Tiệm Bánh Lúc Nửa ĐêmCh.15 / 40
Chapter 15

Gió thổi qua khe cửa

Màn sương lạnh đêm hôm sau đặc quánh bao trùm lấy con hẻm Hoa Đăng, nhưng không khí tĩnh mịch quen thuộc vốn thuộc về những tàn canh sâu thẳm đã bị xé toạc bởi tiếng gót giày nện dứt khoát trên bậc tam cấp đúng hai giờ sáng.

Đó hoàn toàn không phải là bước chân rụt rè, trĩu nặng âu lo của những kẻ lạc lối giữa đêm khuya tìm về bóng tối để liếm láp vết thương. Không có sự ngập ngừng của một người mang gánh nặng tội lỗi hay sự mỏi mệt của một linh hồn kiệt quệ sau những bôn ba cơm áo. Tiếng nện gót giày da gõ trên nền đá xanh phủ rêu ẩm phát ra từng âm thanh khô khốc, đĩnh đạc, rành rọt, mang theo nhịp điệu của một người hoàn toàn làm chủ từng hành vi và cử động của mình, không do dự, không né tránh, không có lấy một khắc chùng chình trước ngưỡng cửa.

Bên trong quầy, Lạc Nhiên đang dùng một chiếc khăn vải lanh thô dệt tay lau khô chiếc khay nhôm vừa được tiệt trùng qua nước sôi. Mặt kim loại còn vương chút hơi ấm mờ ảo bốc lên rồi nhanh chóng tan biến vào luồng không khí giá buốt đang rình rập ở các ngóc ngách của căn phòng. Bàn tay phải của cô vẫn còn một vệt sẹo non màu hồng nhạt, mảnh như một sợi chỉ đỏ nhưng kéo dài từ khớp gốc ngón tay cái xuống tận mu bàn tay—dấu vết còn sót lại sau cơn bốc hỏa dữ dội của cửa lò nướng vào đêm hôm trước. Dưới làn khí lạnh thấu xương lùa qua những khe hở của vách ván thông, vết sẹo hơi căng buốt, giật nhẹ từng nhịp rất nhỏ theo mạch máu dưới da.

Con mèo Mè đang nằm cuộn tròn thành một khối đen nhánh trên đầu chiếc tủ thông ba ngăn bỗng nhiên giật mình chống hai chân trước đứng dậy. Đôi tai hình tam giác dựng đứng, xoay nhẹ về phía cánh cửa chính. Bộ lông đen tuyền mượt mà của nó hơi gợn lên một lớp sóng cảnh giác, cái đuôi dài khẽ ngoe nguẩy một cách bất an, hai mắt lóe lên sắc vàng đồng đanh lại trong ánh đèn vàng tù mù.

Những gì xảy ra sau khi Lê Vĩnh Khang ôm cây đàn ghi-ta mộc bước ra khỏi con hẻm rạng sáng hôm qua đã không chịu dừng lại ở tiếng đàn trôi dần theo triền dốc vắng.

Dù người nhạc sĩ ấy đã giữ đúng lời hứa danh dự của một người đàn ông: không tiết lộ danh tính của Nhiên, không hé môi về địa chỉ cụ thể của căn nhà gỗ hay kể chi tiết câu chuyện chuộc lỗi đầy cay đắng với người bạn quá cố, nhưng sự kích động tột cùng của một tâm hồn vừa thoát khỏi đáy vực thẳm bế tắc đã khiến anh không kìm nén được nhu cầu giãi bày. Cơn khát sáng tạo được giải tỏa sau nhiều tháng ngày khô hạn đã biến thành những con chữ bộc phát. Một bài viết ngắn lúc bình minh trên trang cá nhân sở hữu hàng trăm nghìn người theo dõi của Khang, vỏn vẹn vài dòng cảm kích gửi tới “một căn bếp nhỏ mở cửa lúc nửa đêm nằm khuất sâu trong một con dốc vô danh ở xứ sương mù, nơi người thợ đã kéo tôi ra khỏi bóng tối bằng một ổ bánh lên men thần kỳ”, lập tức tạo nên một cơn địa chấn ngầm lan truyền với tốc độ chóng mặt.

Đối với giới mộ điệu âm nhạc đại chúng, những dòng ấy có thể chỉ được xem như một ẩn dụ nghệ thuật hoa mỹ, một thứ cảm xúc lãng tử thường thấy ở một gã nghệ sĩ du ca thích thần thánh hóa những cuộc tao ngộ tình cờ. Nhưng trong cộng đồng ẩm thực trẻ tuổi tại Đà Lạt—đặc biệt là các thành viên đầy tham vọng, kiêu hãnh và luôn khao khát khẳng định quyền lực của "Nhóm Bếp Mới"—bài viết ấy không khác gì một lời thách thức mang tính khiêu khích công khai.

Trong một thành phố nơi mà từng quán cà phê phong cách mộc mạc, từng tiệm bánh thủ công nép mình dưới rặng thông già đều được lập chỉ mục, đưa lên bản đồ ẩm thực số hóa và bị giải phẫu tỉ mỉ đến từng gram nguyên liệu, từng loại bơ nhập khẩu hay chỉ số độ ẩm của bột, thì sự tồn tại của một tiệm bánh bí ẩn chỉ bán từ không giờ đến ba giờ sáng, không bảng hiệu rực rỡ, không định vị vệ tinh, không trang mạng xã hội nhưng lại có thể khiến một gã nhạc sĩ gai góc, ngạo mạn phải rơi nước mắt thán phục, đã khơi dậy sự tò mò tột độ xen lẫn niềm hiếu thắng không thể dập tắt.

*Cạch.*

Cánh cửa gỗ tiệm bánh Lúc Nửa Đêm bật mở, kéo theo một luồng gió lạnh thốc mạnh vào không gian thơm lừng mùi bơ ấm và men bánh ủ chín. Gió quất rèm vải thô bay phần phật, mang theo cả hơi ẩm ướt rượt của màn sương đêm cao nguyên tràn vào phòng.

Người bước vào là một cô gái trạc tuổi Nhiên. Cô khoác chiếc áo măng tô bằng dạ dày màu xám tro cắt may sắc nét theo phom dáng công sở hiện đại, cổ áo được dựng đứng cẩn thận để chắn gió. Bên dưới vạt áo khoác hờ là chiếc áo đầu bếp màu trắng cổ đứng phẳng phiu tinh tươm—loại đồng phục chuyên dụng làm từ sợi cotton dệt đôi dày dặn của các bếp trưởng tại các nhà hàng đạt chuẩn quốc tế—với logo hình ngọn lửa ba nhánh màu cam đỏ của Nhóm Bếp Mới được thêu chỉ nổi tinh xảo ngay phía trên ngực trái.

Tạ Diệp Lam.

Nhiên nhận ra ngay ký hiệu ấy. Nó giống hệt chiếc nhãn dán bằng decal bóng bẩy trên thùng đàn của Khang vào đêm hôm trước. Nhưng nếu người nhạc sĩ mang vẻ hoang tàn, rệu rã, đôi mắt thâm quầng tuyệt vọng của một kẻ đang bên bờ vực sụp đổ, thì người phụ nữ trẻ đứng trước mặt Nhiên lúc này lại toát ra một vẻ tự tin đến mức áp đảo, sự sắc sảo lạnh lùng và một thứ kỷ luật thép toát ra từ từng nếp gấp trên trang phục.

Đôi mắt Lam là mắt một mí, hẹp dài, sáng quắc và sắc lẻm như lưỡi dao gọt hoa quả mới mài. Ánh mắt ấy lướt nhanh qua sáu chiếc ghế gỗ mộc kê sát quầy, liếc nhìn chiếc đồng hồ quả lắc bằng đồng đang điểm từng nhịp trầm đục trên vách ván, lướt qua những lọ gia vị xếp ngay ngắn trên kệ, rồi dừng lại ghim chặt ngay trên khuôn mặt trầm lặng của Nhiên sau quầy bếp.

Lam không vội cởi áo măng tô. Cô thong thả tháo đôi găng tay da cừu màu đen đắt tiền, kẹp gọn vào nách rồi sải bước dứt khoát đến sát quầy bánh. Ánh mắt cô không hề có lấy một tia choáng ngợp hay bối rối của một thực khách vãng lai lần đầu bước chân vào một không gian kỳ lạ giữa đêm hôm khuya khoắt; đó là cái nhìn soi xét, bóc tách, phân tích cấu trúc và định giá lạnh lùng của một chuyên gia ẩm thực đang bước vào phòng thí nghiệm của một đối thủ cạnh tranh.

"Hai giờ sáng. Đúng như Khang mô tả trên bài đăng," Lam lên tiếng. Giọng nói của cô trong trẻo nhưng đanh gọn, âm vực vang rõ, hoàn toàn không vương chút mệt mỏi hay ngái ngủ nào của một người phải thức trắng đêm giữa cái lạnh ba độ C. "Tôi cứ nghĩ anh ấy cường điệu hóa mọi thứ để che đậy việc bị trễ hạn nộp bản thảo album cho nhà sản xuất. Nhưng con dốc quanh co này quả thật khiến người ta rất dễ sinh ra ảo tưởng lãng mạn."

Nhiên đặt chiếc khăn vải lanh xuống mặt bàn gỗ đã mòn vẹt mép. Cô ngẩng đầu nhìn thẳng vào Lam. Ánh mắt của Nhiên vẫn phẳng lặng như mặt nước hồ Tuyền Lâm trong những buổi sớm không một ngọn gió, một sự điềm tĩnh tuyệt đối được tôi luyện qua hàng nghìn giờ đứng một mình trước sức nóng rát mặt của lò nướng trong bóng tối của căn nhà gỗ.

"Tiệm chỉ bán bánh nướng thủ công và trà thảo mộc nóng," Nhiên đáp nhẹ nhàng, giọng điệu chừng mực, vạch rõ một khoảng cách vô hình giữa chủ và khách. "Cô muốn dùng gì?"

Lam khẽ nghiêng đầu, ánh mắt sắc như dao lướt vào chiếc tủ kính nhỏ khung gỗ sồi đặt ở góc quầy, nơi chỉ còn lại vài mẻ bánh thường ngày được nướng sẵn để phục vụ những người khách ca đêm quen thuộc: vài chiếc bánh mì hoa cúc vỏ sẫm màu óng ánh hạt vừng, bánh quy hạnh nhân cắt lát dày thơm mùi bơ cháy, và một khay bánh sừng bò vừa được đưa vào lò hâm lại để giữ độ ấm giòn.

"Không cần trà hoa mỹ, cũng đừng làm bánh theo cảm xúc hay bất kỳ thứ trò chơi tâm lý nào mà cô đã thử nghiệm với Khang," Lam nhếch môi, nụ cười nửa miệng hiện lên đầy vẻ thách thức sắc sảo. "Cho tôi một chiếc bánh sừng bò thông thường. Chiếc ngoài cùng bên phải."

Đó là một yêu cầu mang tính sát hạch tuyệt đối của dân làm bánh nhà nghề.

Bất kỳ người thợ bánh chuyên nghiệp nào đã từng trải qua trường lớp đào tạo bài bản đều hiểu rõ một chân lý khắc nghiệt: nếu muốn bóc trần toàn bộ kỹ thuật thực chất của một căn bếp, đừng bao giờ nếm những món bánh ngọt phủ đầy kem béo ngậy, sốt sô-cô-la hảo hạng hay mứt quả cầu kỳ. Chiếc bánh sừng bò—với kết cấu ngàn lớp bột xen kẽ bơ, đòi hỏi sự kiểm soát tuyệt đối về nhiệt độ cán bột, cấu trúc mạng gluten, độ ẩm môi trường xung quanh và kỹ thuật lên men chậm—chính là tấm gương phản chiếu trần trụi nhất tay nghề của người thợ. Không một sai sót nào về mặt kỹ thuật, dù là một gram bơ bị chảy, một nếp gấp bị lệch, hay một phút ủ bột quá đà, có thể che giấu đằng sau lớp vỏ mộc mạc không nhân ấy.

Nhiên không đáp lời, cũng không hề tỏ ra nao núng trước thái độ dò xét đầy tính gây hấn của vị khách không mời. Cô bình thản với tay lấy chiếc kẹp bằng gỗ phong, nhẹ nhàng gắp chiếc bánh sừng bò màu nâu cánh gián óng ả đặt lên một chiếc đĩa gốm mộc tráng men xám tro thô ráp, rồi rót một ly nước lọc ấm đẩy nhẹ về phía Lam.

"Bánh sừng bò dùng bơ lạt cán tay, ủ lạnh qua đêm," Nhiên nói ngắn gọn, thanh âm phẳng lặng không chút gợn.

Lam bước tới, dùng một tay kéo chiếc ghế gỗ cao chân ra một cách dứt khoát rồi ngồi xuống đối diện quầy bếp. Cô không vội vã với lấy chiếc đĩa, cũng không dùng thìa hay nĩa, mà vươn bàn tay thon dài với những đầu ngón tay hồng hào nhưng có những vết chai sần rất đặc trưng ở khớp đốt ngón trỏ và lòng bàn tay—dấu vết không thể xóa nhòa của một người đã cầm dao bếp nặng và cán lăn bột bằng gỗ suốt hàng chục năm ròng rã.

Lam dùng hai ngón tay nâng chiếc bánh sừng bò lên ngang tầm mắt.

Dưới ánh đèn vàng sợi đốt ấm áp treo lơ lửng giữa trần nhà, lớp vỏ ngoài của chiếc bánh sừng bò ánh lên sắc hổ phách tuyệt đẹp. Đó là kết quả hoàn hảo của phản ứng caramel hóa tự nhiên từ đường có sẵn trong tinh bột lúa mì khi gặp nhiệt độ cao chuẩn xác, chứ hoàn toàn không phải do thủ thuật quét quá nhiều lòng đỏ trứng công nghiệp để tạo ra lớp bóng giả tạo rẻ tiền. Lam đưa các đầu ngón tay chạm nhẹ vào các đường cong uốn lượn của vỏ bánh, cảm nhận độ ráo và sự phân lớp tinh vi.

Cô khẽ dùng ngón cái và ngón trỏ bóp nhẹ vào phần thân phồng nhất của chiếc bánh.

*Rắc.*

Âm thanh vỏ bánh vỡ vụn giòn tan vang lên dứt khoát, thanh thoát giữa không gian tĩnh mịch của căn phòng. Từng mảnh vụn bánh mỏng manh như cánh ve sầu rơi lả tả xuống mặt đĩa gốm mộc, phát ra những tiếng lách tách khô ráo. Nhưng điều kỳ diệu là ngay khi lớp vỏ giòn rụm bên ngoài nứt toác ra dưới lực ép, phần ruột bánh mềm mại bên trong không hề bị xẹp lép hay bết dính; nó lập tức đàn hồi trở lại hình dáng ban đầu một cách chậm rãi nhưng kiên quyết, hệt như một khối bọt biển tự nhiên đầy sức sống.

Đôi lông mày thanh mảnh của Lam khẽ giật lên. Ánh mắt cô dao động nhẹ. Cô từ từ đưa chiếc bánh lên sát chóp mũi, nhắm mắt lại và hít một hơi thật sâu.

Hương thơm bốc lên từ khối bột nướng không chỉ thuần túy là mùi bơ béo ngậy ngập ngụa, nồng nặc mùi hương liệu nhân tạo như loại bánh sản xuất hàng loạt thường thấy ở các chuỗi cà phê hiện đại. Nổi bật trên nền bơ thơm ngát là một tổ hợp mùi hương cực kỳ phức tạp: thoang thoảng vị chua thanh khiết của acid lactic tự nhiên, mùi thơm nồng nàn, đằm thắm của lúa mì nguyên cám lên men kỹ, và kỳ lạ hơn cả, ẩn sâu bên dưới những tầng hương ấy là một nốt hương sâu lắng, trầm mặc tựa như mùi của những quả táo dại ủ chín trong hốc gỗ sồi giữa mùa thu rụng lá.

Lam dùng hai bàn tay xé đôi chiếc bánh theo chiều dọc.

Từng lớp ruột bánh màu kem nhạt mịn màng từ từ tách rời nhau ra, để lộ toàn bộ cấu trúc mạng tổ ong bên trong lòng bánh. Những hốc khí lớn nhỏ xen kẽ nhau đều đặn đến mức kinh ngạc, vách màng bột mỏng dính gần như trong suốt dưới ánh đèn, dai dẻo và đàn hồi, giữ trọn vẹn những hạt bơ tan chảy li ti lấp lánh như sương mai đọng trên một mạng nhện giăng giữa rừng sớm.

"Cấu trúc mạng gluten phát triển đến mức cực đại mà hoàn toàn không cần dùng đến phụ gia ổn định cấu trúc hay bột biến tính," Lam lẩm bẩm một mình, giọng nói bắt đầu mất đi vẻ trịch thượng ban đầu, thay vào đó là sự tinh tường sắc sảo của một thợ bánh bậc thầy. Cô bẻ một miếng nhỏ ở phần ruột bánh, đưa vào miệng.

Căn phòng rơi vào một khoảng lặng kéo dài đến nghẹt thở. Nhiên vẫn đứng yên sau quầy, hai bàn tay buông lỏng đặt nhẹ lên mặt gỗ thông, lặng lẽ quan sát từng chuyển động cơ mặt nhỏ nhất của vị bếp trưởng trẻ tuổi. Con mèo Mè từ trên nóc tủ thông trườn êm ru xuống mặt quầy, bốn chân thu lại, đôi mắt màu hổ phách khóa chặt vào từng cử chỉ của người phụ nữ lạ mặt.

Lam nhai rất chậm. Cô nhắm nghiền hai mắt trong suốt mười giây đồng hồ, để mặc cho các gai vị giác trên khắp bề mặt lưỡi phân tích, bóc tách từng tầng lớp hương vị đang hòa quyện vào nhau.

Độ giòn tan của lớp vỏ mỏng tang lập tức vỡ vụn nơi đầu môi, nhường chỗ cho phần ruột bánh mềm mại, mướt mát, tan chảy một cách êm ái và nhẹ nhàng trên vòm họng. Vị béo ngậy của bơ Đơn Dương bùng nổ đậm đà nhưng thanh thoát kỳ lạ, hoàn toàn không để lại cảm giác nhờn ngấy khó chịu ở cuống họng. Và rồi, ngay sau khi vị béo lắng xuống, một hậu vị chua dịu, sâu thẳm và mát lành bừng nở nơi chân răng—thứ vị chua thanh sạch chỉ có thể sinh ra từ một quần thể vi sinh vật sống tự nhiên cực kỳ khỏe mạnh, được nuôi dưỡng và thuần hóa qua nhiều chu kỳ tuần hoàn khắt khe.

Khi Lam mở mắt ra, sự hoài nghi ngạo mạn ban đầu đã hoàn toàn biến mất khỏi ánh nhìn của cô. Thay vào đó là một sự kinh ngạc tột độ xen lẫn một luồng kích động mãnh liệt đang dâng trào trong huyết quản.

"Độ nở xốp này... hoàn toàn không phải do men khô công nghiệp hay men bia thương mại tạo ra," Lam lên tiếng, giọng cô hạ thấp xuống một tông nhưng từng từ phát ra đều đanh thép và sắc bén như lưỡi dao cạo. "Tỷ lệ acid lactic và acid acetic ở khối bột này đạt được độ cân bằng hoàn hảo tới mức vô lý. Độ ngậm nước của khối bột ít nhất phải từ 72% đến 75%. Nhưng với nhiệt độ ban đêm hạ xuống dưới mười độ và độ ẩm không khí bão hòa của Đà Lạt lúc này, một khối bột ngậm nước cao như thế này đáng lẽ phải bị xẹp ruột hoặc bết dính ở tâm bánh khi nướng trong một chiếc lò đối lưu gia đình cũ kỹ thế này."

Lam đặt nửa chiếc bánh còn lại xuống đĩa gốm. Đầu ngón tay trỏ của cô khẽ gõ từng nhịp dồn dập lên mép đĩa:

"Chắc chắn có một chủng men vi sinh sống cực kỳ đặc biệt đang hoạt động trong khối bột này. Một chủng men hoang dã có khả năng chịu lạnh phi thường và tốc độ sinh khí cực chậm nhưng dẻo dai, bền bỉ. Hơn thế nữa... kỹ thuật cán lớp này không hề có dấu vết của máy cán bột công nghiệp. Cô đã cán hoàn toàn bằng tay, dùng lực nhấn cổ tay và thân nhiệt cơ thể để tạo ra các lớp bơ mỏng dưới một milimét mà không hề làm rách màng gluten hay làm bơ bị chảy dầu. Ai đã dạy cô kỹ thuật giữ lạnh khối bột bằng cách điều hòa nhịp thở này?"

Nhiên nhìn những vụn bánh vương vãi trên nền đĩa men xám, gương mặt không một nét biến đổi, bình thản đáp:

"Bột mì, nước, muối và một chút kiên nhẫn đợi chờ thời gian. Bột tự nở khi nó đã sẵn sàng, và lò nướng sẽ làm phần việc của nó khi đủ nhiệt. Không có bí thuật hay kỹ xảo nào ở đây cả."

"Đừng dùng những lời văn hoa sáo rỗng của mấy kẻ nghiệp dư lãng mạn để qua mặt tôi, Lạc Nhiên," Lam lạnh lùng cắt ngang, gọi thẳng tên Nhiên bằng một thanh âm dứt khoát, như thể cô đã nắm rõ mọi hồ sơ, lai lịch của chủ nhân căn bếp này trước khi đặt bước chân đầu tiên vào con hẻm.

Lam đứng bật dậy khỏi chiếc ghế gỗ cao. Chiếc áo măng tô màu xám tro hơi mở rộng sang hai bên, để lộ chiếc huy hiệu kim loại mang biểu tượng ngọn lửa ba nhánh của Nhóm Bếp Mới sáng lấp lánh dưới ánh đèn vàng. Cô không dừng lại ở vị trí của một thực khách bên ngoài quầy mà bắt đầu bước chầm chậm dọc theo vách ngăn gỗ thấp, ánh mắt rực lửa như một tia quét phóng xạ nhìn xoáy vào từng ngóc ngách, từng chi tiết nhỏ nhất trong gian bếp mở phía sau.

Ánh mắt Lam lướt qua chiếc cân đòn bằng đồng đã hoen gỉ màu thời gian, qua những lọ thủy tinh dày đựng lá hương thảo khô, thanh quế chi, hoa hồi phơi sương, rồi đột ngột khựng lại.

Toàn bộ sự chú ý của cô bị hút chặt vào góc tối nhất, khuất gió nhất của gian bếp: chiếc tủ gỗ thông ba ngăn cũ kỹ đã lên nước đen bóng, nơi đặt một hũ sành màu nâu đất nung thô mộc. Hũ sành ấy được bọc kín miệng bằng ba lớp vải lanh xám dệt thô và thắt chặt quanh cổ bằng ba vòng dây thừng gai bện chặt.

Ngay phía trên chiếc tủ thông, ánh sáng vàng hắt nghiêng qua khe hở của vách gỗ để lộ ra những đường cong mềm mại của một vòm lò nướng gạch cổ điển nằm ẩn kín đáo phía sau lớp vỏ thép hiện đại—một kỹ thuật tạo vòm lưu nhiệt bức xạ bằng gạch chịu lửa kết hợp đất sét nung pha cát sông, kỹ thuật cổ truyền giúp giữ nhiệt lượng đều đặn từ mọi phía mà ngày nay gần như không còn một người thợ xây lò nào ở Việt Nam nắm vững.

Cánh mũi của Lam khẽ phập phồng.

Không gian trong bếp lúc này phảng phất một làn hương rất mỏng manh, một thứ mùi men quả lên men tự nhiên hòa lẫn với mùi nhựa thông già và sáp ong. Đó tuyệt nhiên không phải là mùi chua gay gắt, xộc thẳng vào mũi của thứ bột bánh mì ủ hỏng hay men công nghiệp quá hạn, mà là một nốt hương trái cây ngọt dịu, thanh khiết và sâu lắng, tựa như mùi của những quả đào rừng chín cây mọng nước hòa quyện với mật ong hoa dại đã được ủ kín trong chum qua một mùa đông băng giá.

Một tia chấn động chạy dọc sống lưng Lam. Đồng tử của cô co rút lại dữ dội khi ánh mắt cô trượt dần xuống mép dưới cùng của chiếc tủ gỗ thông ba ngăn.

Ở góc chân tủ sát với mặt sàn gỗ thông ẩm ướt, nơi chất gỗ đã ngả sang màu nâu sẫm vì năm tháng và hơi sương cao nguyên, có một hình khắc chìm đã mờ theo thời gian: hình một cành lá li ti với những chùm hoa tròn nhỏ đan xen vào nhau một cách tinh xảo.

Cành hoa mimosa.

Đó hoàn toàn không phải là một hình vẽ trang trí ngẫu hứng của một người thợ mộc vô danh. Từng nét đục chìm, từng đường gân lá thanh mảnh nhưng dứt khoát, độ sâu của từng vết chạm khắc kia giống hệt như con dấu dập nổi bằng sáp đỏ trên trang bìa của cuốn sổ tay học việc bằng da bò mà Lam luôn nâng niu cất giữ trong ngăn kéo bàn làm việc kín của mình suốt bảy năm qua.

Hơi thở của Lam bỗng chốc trở nên dồn dập, lồng ngực phập phồng sau lớp áo bếp trắng muốt. Ký ức về một khóa đào tạo ngắn hạn đầy khắc nghiệt bảy năm về trước tại một căn nhà kính nằm trơ trọi giữa triền đồi ngút ngàn hoa mimosa vàng rực bỗng ùa về dữ dội trong tâm trí cô: mùi bột mì mộc nguyên cám xay đá, tiếng giảng giải trầm ấm nhưng nghiêm khắc đến tàn nhẫn của một người đàn ông trung niên với mái tóc hoa râm, và kỹ thuật tạo vòm vách cho khối bột bánh mì thủ công bằng cách nương theo nhiệt độ tự nhiên của đôi bàn tay mà không bao giờ dùng đến phụ gia.

"Kỹ thuật tạo vòm rỗng hai tầng giữ nhiệt bức xạ... và hương men táo dại pha mật hoa mimosa," Lam thì thầm, giọng cô run lên một nhịp rất khẽ trước khi cố gắng lấy lại vẻ đanh thép, lạnh lùng thường ngày. "Không thể nhầm lẫn vào đâu được. Cả cái xứ sương mù này, chỉ có duy nhất một người từng nắm giữ chủng men cái có khả năng chuyển hóa tinh bột chậm đến mức tạo ra nốt hương đào dại và cấu trúc màng bột đàn hồi như lụa thế này."

Lam quay phắt người lại, xoay thẳng về phía Nhiên. Khoảng cách giữa hai người lúc này chỉ cách nhau một mặt quầy gỗ mòn vẹt vết dao, nhưng không khí xung quanh dường như đặc quánh lại, lạnh buốt và căng thẳng tột độ như một sợi dây đàn bằng thép bị kéo căng hết mức, sẵn sàng đứt phựt bất cứ lúc nào.

"Tại sao cô lại trốn chui trốn nhủi ở đây?" Lam chất vấn, giọng nói đầy sự phẫn nộ không kìm nén được và một sự khó hiểu tột cùng. "Một kỹ thuật xử lý vi sinh đỉnh cao như thế này, một công thức men cái độc bản có thể định hình lại toàn bộ tiêu chuẩn của ngành bánh mì thủ công của cả vùng cao nguyên này... tại sao lại bị giam hãm trong một con hẻm cụt tối tăm, chỉ mở cửa ba tiếng đồng hồ ngắn ngủi giữa đêm khuya như một trò ma thuật bịp bợm dành cho những kẻ mất ngủ?"

Nhiên vẫn đứng nguyên tại chỗ, sống lưng thẳng tắp, ánh mắt không hề né tránh hay chớp lấy một lần trước sự công kích dữ dội của Lam:

"Bánh mì cần sự tĩnh lặng của bóng đêm để lên men trọn vẹn. Con người cũng cần bóng tối để thở và tìm lại chính mình. Tiệm bánh này mở ra không phải để định hình bất kỳ tiêu chuẩn nào của ai cả."

"Đó là sự ngụy biện hèn nhát của một kẻ trốn chạy thực tại!" Lam gằn từng giọng, bàn tay cô mang theo chiếc nhẫn bạc đập mạnh xuống mặt bàn gỗ.

*Cộp.*

Âm thanh chói gắt và khô khốc vang lên làm rung chuyển chiếc đĩa gốm. Con mèo Mè lập tức cong lưng, khẽ gầm gừ đe dọa trong cổ họng, năm móng vuốt sắc nhọn cào nhẹ lên mặt gỗ thông tạo thành những vệt xước mờ.

"Tôi ghét nhất trên đời này là sự thần bí hóa ẩm thực," Lam nói thẳng thừng, ánh mắt bốc lên ngọn lửa của tham vọng mãnh liệt và sự kiêu hãnh của một người tôn sùng chủ nghĩa duy lý đến mức cực đoan. "Nấu ăn hay làm bánh, về bản chất cốt lõi của nó, là khoa học chính xác! Đó là sự biến đổi hóa học của chuỗi protein, là phản ứng sinh học của các tế bào nấm men, là vật lý học thuần túy của nhiệt động lực học và quá trình truyền nhiệt bức xạ! Từng gram bột, từng mililít nước, từng độ C trong buồng lò đều phải được cân đo đong đếm, phải được kiểm chứng bằng số liệu và công khai minh bạch trong phòng thí nghiệm! Chỉ có những kẻ thiếu năng lực thực sự, hoặc những kẻ muốn trục lợi từ sự mê muội yếu đuối của người khác mới phải ẩn nấp sau những huyền thoại bóng đêm ma mị, gieo rắc vào đầu những kẻ thất bại như Khang cái gọi là 'bánh phép màu' hay 'liều thuốc chữa lành tâm hồn'!"

Lam hít một hơi sâu, lồng ngực căng lên dưới lớp đồng phục đầu bếp:

"Khang nói với tôi rằng ăn chiếc bánh của cô làm anh ta nhớ lại những ký ức đã mất, nhớ lại những ân hận mà anh ta từng chôn giấu. Nực cười! Đó chỉ là phản xạ có điều kiện của hệ thần kinh khứu giác khi bắt gặp những phân tử mùi hương quen thuộc từng được ghi nhận trong vỏ não từ thời thơ ấu mà thôi! Một chiếc bánh ngon đơn giản là một chiếc bánh đạt chuẩn mực hoàn hảo về mặt kỹ thuật, chứ không phải một công cụ tâm lý trị liệu ma quái rẻ tiền! Ẩm thực chân chính thuộc về ánh sáng ban ngày. Nó phải được đem ra trước công chúng, phục vụ cho hàng nghìn người thưởng thức, được giới chuyên môn mổ xẻ, đánh giá và công nhận bằng các giải thưởng danh giá, chứ không phải lén lút bán cho vài ba kẻ dở hơi giữa đêm hôm khuya khoắt thế này!"

Nhiên im lặng lắng nghe từ đầu đến cuối. Cô không ngắt lời, không nổi giận, cũng không hề có ý định lớn tiếng tranh cãi để bảo vệ bản thân.

Trong thâm tâm Nhiên, cô hiểu rất rõ rằng những lời của Diệp Lam không hề sai. Đó là thế giới quan vững chắc của những con người sống trọn vẹn và kiêu hãnh dưới ánh mặt trời rực rỡ—nơi mọi thứ đều phải có con số cụ thể, có bảng biểu thống kê, có danh hiệu được thừa nhận, có giá trị quy đổi thành tiền bạc và sự tán dương của đám đông ngoài xã hội. Đó cũng chính là thế giới mà mẹ cô từng thuộc về, từng cống hiến trọn vẹn tuổi thanh xuân và tài năng rực rỡ, trước khi chuyến xe định mệnh trên khúc cua đèo Prenn vào một đêm mưa bão cướp đi tất cả sinh mệnh, danh vọng và những giấc mơ dang dở.

Nhưng Lam không hiểu, hoặc chưa từng phải trải qua để hiểu, rằng có những nỗi đau đớn tột cùng mà khoa học chuẩn xác không bao giờ có thể đo đếm được bằng gram hay bằng độ C. Và có những vết thương lòng rỉ máu, nếu bị kéo xộc ra dưới ánh sáng chói chang, gay gắt của ban ngày, trước hàng nghìn con mắt tò mò phán xét, sẽ chỉ càng thêm nhiễm trùng và rách toạc.

"Nếu cô xem tất cả chỉ là khoa học thuần túy," Nhiên cất giọng, âm thanh trầm buồn nhưng đanh lại như đá tảng, "thì cô cũng đã nếm được chiếc bánh rồi. Nó thực sự chỉ có bột mì, nước và men vi sinh. Cô đã có câu trả lời rõ ràng cho sự tò mò của mình. Tiệm sắp đến giờ đóng cửa, xin mời cô về cho."

"Tôi chưa xong chuyện ở đây đâu," Lam đáp dứt khoát, thanh âm không một chút nhân nhượng.

Bằng một động tác dứt khoát và chuẩn xác, Lam thò tay vào túi áo măng tô màu xám tro, rút ra một chiếc hộp kim loại nhỏ bằng bạc. Cô bật nắp hộp bằng một tiếng *tách* gọn ghẽ, rút ra một tấm danh thiếp làm bằng thép không gỉ mạ bạc sáng loáng. Bốn góc cạnh của tấm kim loại được vát kim cương sắc lẹm, ở giữa khắc chìm bằng tia laser những dòng chữ đen tinh xảo:

**TẠ DIỆP LAM** *Bếp trưởng Điều hành / Thành viên Sáng lập Nhóm Bếp Mới Đà Lạt (New Kitchen Movement)* *Cố vấn Đổi mới Ẩm thực Bản địa*

Lam đặt mạnh tấm danh thiếp kim loại sáng choang ấy xuống mặt bàn gỗ xước chằng chịt những vết cắt của dao bếp mà Nhiên đã dùng qua nhiều năm. Tiếng kim loại va chạm với mặt gỗ khô khốc vang lên một âm thanh lạnh buốt, dội vào không gian tĩnh mịch.

Chiếc danh thiếp nằm sừng sững ở đó, bóng bẩy, lạnh lẽo, hiện đại và xa lạ đến mức chói mắt giữa không gian nhuốm màu thời gian, mùi khói lò và bụi bột mì của tiệm bánh cũ kỹ. Nó đại diện cho tất cả những gì ồn ào, phô trương, tham vọng và thực dụng của thế giới ẩm thực ban ngày đang lăm le, chực chờ tràn qua ngưỡng cửa của con hẻm Hoa Đăng để san phẳng sự bình yên mong manh này.

Lam chống cả hai lòng bàn tay lên mặt quầy gỗ, hơi chồm người về phía trước, thu hẹp khoảng cách giữa hai gương mặt xuống chỉ còn chưa đầy hai gang tay. Đôi mắt sắc lẹm như chim ưng của cô xoáy thẳng vào tận đáy mắt của Nhiên, khóa chặt mọi lối thoát, không cho phép người thợ làm bánh đối diện có lấy một giây phút nào để trốn chạy hay dựng lên lớp vỏ bọc phòng thủ quen thuộc.

Trong ánh mắt rực lửa ấy lóe lên sự khẳng định chắc nịnh của một kẻ đi săn lão luyện vừa tóm được dấu vết con mồi quý hiếm sau nhiều năm kiếm tìm, cùng một ý đồ lạnh lùng không hề che giấu: cô sẽ đưa căn bếp ẩn dật này ra ánh sáng công luận, sẽ giải mã toàn bộ công thức bí mật này trước toàn thể giới ẩm thực, bất kể người chủ nhân trầm lặng của nó có đồng ý hay không.

Không gian bên trong tiệm bánh Lúc Nửa Đêm bỗng chốc như bị đông cứng lại thành một khối băng vô hình. Tiếng tích tắc đều đặn của chiếc đồng hồ quả lắc bằng đồng trên vách ván dường như cũng ngừng trôi giữa không trung. Cơn gió luồn qua khe cửa kính mang theo hơi sương lạnh ngắt quất vào da thịt buốt nhói.

Lam khẽ hé môi, nhả ra từng chữ một cách chậm rãi, rõ ràng, găm thẳng vào sự tĩnh lặng nghẹt thở của gian phòng:

"Chiếc tủ gỗ thông kia, kỹ thuật cán bột giữ vòm lò, và hũ men cái mang mùi hoa mimosa đó... Cô là học trò của thầy Trần Bách đúng không?"

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories