Tiệm Bánh Lúc Nửa ĐêmCh.1 / 40
Chapter 1

Đốm lửa sau nửa đêm

Tiếng chuông đồng hồ cổ kính trên vách tường gỗ thông điểm đúng mười hai tiếng trầm đục khi làn sương đêm của thung lũng Đà Lạt bắt đầu trườn qua khe hở nơi khung cửa kính, len lỏi vào từng ngóc ngách của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm.

Âm thanh kim loại va đập vào nhau khô khốc, vang vọng trong không gian nhỏ hẹp rồi chìm dần, tan rã vào sự tịch mịch thăm thẳm của con hẻm Hoa Đăng. Lạc Nhiên buông chiếc khăn lau bàn bằng vải thô nhuộm vỏ cây xuống mặt quầy gỗ sồi. Cô đứng bất động trong vài giây dài, nhịp thở khẽ khàng hòa cùng tiếng gió buốt rít qua những chấn song sắt han rỉ ngoài hiên. Đúng nửa đêm. Giờ khắc bản lề mong manh phân định một ngày mỏi mệt vừa lụi tàn và một khoảng thời gian vô định vừa mở ra. Đó là lúc phần lớn cư dân của phố núi đã cuộn mình thật sâu dưới lớp chăn dạ ấm áp, nhường lại những con dốc quanh co và mặt đường loang loáng ướt cho những linh hồn không tìm nổi giấc ngủ bình yên.

Nhiên bước chậm rãi ra trước hiên nhà. Luồng không khí buốt giá lập tức ùa tới, sắc ngọt và buốt rát như lưỡi dao cạo cứa nhẹ lên hai gò má cùng chóp mũi đã ửng hồng. Hơi thở của Đà Lạt vào cữ này luôn mang theo cái ẩm ướt đặc quánh của rêu ẩm bám trên vách đá bazan, mùi vỏ thông mục rữa lâu ngày trong thung lũng sâu, và hơi nước giá lạnh bốc lên từ những khe suối ngầm vô hình. Cô khẽ rùng mình, hai tay kéo chặt vạt áo len màu xám tro đan sợi thô dày cộm, rồi vươn những ngón tay thon dài gạt nhẹ công tắc chiếc đèn lồng sắt rèn treo lơ lửng trên khung cửa.

Tách.

Ánh sáng vàng ấm sực bừng nở giữa màn đêm, rải một quầng sáng mờ ảo xuống phiến đá bậc thềm đã mòn vẹt gót chân và làm nổi rõ từng thớ vân của tấm biển hiệu bằng gỗ thông sờn rách cả bốn góc. Trên bề mặt gỗ phong trần ấy, ba chữ “Lúc Nửa Đêm” được khắc lõm bằng tay đã ngả sang màu nâu đen của nhựa thông cháy dở và dấu vết thời gian. Lớp sơn bóng nguyên thủy từ nhiều năm trước đã bong tróc hoàn toàn dưới những đợt mưa dầm dề kéo dài từ tháng bảy sang tháng mười. Đốm sáng vàng cam ấy nhỏ bé và khiêm nhường xiết bao, tựa như một mẩu than hồng sót lại giữa lòng chảo sương mù dày đặc đang cuộn trào cuồn cuộn từ đỉnh dốc Hoa Đăng đổ ụp xuống.

Con hẻm này vốn dĩ vừa hẹp vừa dốc đứng, mặt đường lởm chởm những viên đá xanh xám, chỉ vừa vặn cho một chiếc xe máy chở hàng lách qua bờ tường rêu phong. Hai bên vách đất dựng đứng phủ kín những bụi dương xỉ lá nhọn hoắt và những khóm cúc dại li ti dính bết lại vì ngậm quá nhiều sương đêm. Ở tít phía đầu dốc, ánh đèn đường cao áp vàng vọt thỉnh thoảng lại chập chờn chớp tắt theo từng cơn gió giật, như một con mắt ngái ngủ đang cố mở ra giữa cơn mộng mị trĩu nặng.

Nhiên đứng tựa vai vào khung cửa kính mờ đặc hơi nước ấm, im lặng nhìn làn sương xám bạc trôi lững lờ ngang qua vệt sáng vàng vọt trước mái hiên. Đây là nhịp sống khép kín của cô suốt bốn năm ròng rã. Không bao giờ đón lấy tia nắng rực rỡ của buổi ban mai, không chứng kiến cảnh dòng xe cộ chen chúc hối hả dưới nắng trưa gay gắt, cánh cửa gỗ mun của tiệm bánh chỉ mở then cài khi chiếc đồng hồ quả lắc điểm đúng mười hai nhịp và sẽ khép lại khi kim ngắn chạm vào con số ba. Ba tiếng đồng hồ ngắn ngủi giữa lằn ranh của ngày và đêm, vừa đủ để giữ ấm một góc hẻm hoang vắng, vừa đủ để thết đãi những bước chân lạc lối đang cần tìm một nơi dừng chân trú tạm.

Từ trên căn gác xép tối om phía sau, một bóng đen tuyền trườn xuống từng bậc cầu thang gỗ không phát ra lấy một tiếng động. Con mèo Mè dừng lại ở bậc thang cuối cùng, đôi mắt tròn xoe màu ngọc bích phát ra thứ ánh sáng xanh le lói dưới bóng tối lờ nhờ. Nó vươn dài hai chân trước, kéo giãn từng khớp xương lười biếng theo một vòng cung hoàn hảo, rồi ngước đầu nhìn chăm chú lên khoảng tối om nơi góc trần nhà mục ẩm. Trên căn gác xép nhỏ hẹp ấy, lẩn khuất dưới gầm chiếc bàn con cũ kỹ, có một chiếc hộp thiếc rỉ sét đã phủ kín bụi mờ qua năm tháng. Mè nhìn đăm đắm vào khoảng không trống rỗng một thoáng, chiếc đuôi dài khẽ ngoe nguẩy sang hai bên như một thói quen cố hữu từ thuở nhỏ, rồi mới thong thả bước đến bên cạnh chân Nhiên, cọ bộ lông dày mượt đẫm hơi lạnh vào mắt cá chân cô.

"Lại ngửi thấy mùi sương lạnh rồi phải không, Mè?" Nhiên cúi người xuống, những ngón tay mềm mại khẽ gãi vào phần lông trắng muốt êm ái dưới cằm nó.

Con mèo phát ra tiếng gừ gừ khẽ khàng, sâu thẳm nơi cổ họng. Cái âm thanh rung rinh ấm áp ấy xua đi phần nào cảm giác buốt giá đang luồn lách qua từng kẽ sợi len. Nhiên xoay người trở vào bên trong, dùng gót chân đẩy nhẹ cánh cửa khép hờ để ngăn những đợt gió thốc mang theo hơi ẩm ùa vào gian phòng.

Gian tiệm nhỏ hẹp hiện ra trong vẻ tĩnh lặng thuần khiết. Quầy bar bằng gỗ thông ghép chỉ vỏn vẹn sáu chiếc ghế đẩu bọc da nâu sẫm đã mòn nhẵn bóng theo năm tháng. Tủ kính trưng bày đặt sát một bên quầy, bên trong chỉ bày biện vài món bánh nướng mộc mạc làm từ mẻ bột đầu hôm: mấy chiếc bánh sừng bò màu hổ phách uốn cong mềm mại, một khay bánh mì bơ sữa tròn trĩnh rắc một lớp đường bột trắng mịn như tuyết non, vài chiếc bánh tart táo phủ men quế nâu óng ả và một lọ thủy tinh đựng bánh quy hạnh nhân giòn rụm nướng hai lửa. Tuyệt nhiên không có bảng thực đơn cầu kỳ rực rỡ, không có những tấm biển ghi giá tiền treo lủng lẳng. Bánh của tiệm giản dị, mộc mạc như chính nhịp thở của nó, ngoại trừ những thứ bánh chưa từng và sẽ không bao giờ được trưng bày công khai dưới mắt người đời.

Nhiên vòng tay ra sau buộc lại chiếc tạp dề bằng vải thô màu nâu nhạt, ngón tay khéo léo vén lọn tóc mai vướng víu trên trán rồi bước qua tấm rèm vải bố dày ngăn cách quầy đón khách với gian bếp mở phía sau.

Gian bếp ấy chính là cả thế giới dung dị của riêng cô. Nơi đây luôn phảng phất một mùi hương quyến rũ không thể nhầm lẫn: mùi bơ động vật hảo hạng khi vừa chảy tan dưới nhiệt độ cao, mùi bột lúa mì khô ráo thơm ngọt quyện cùng hương gỗ thông ngai ngái từ chiếc bàn nhào bột rộng bản chi chít những vết khía nông sâu của dao cắt bột. Một chiếc lò nướng công nghiệp kiểu cũ màu đen mờ chiếm trọn nửa bức tường gạch, chiếc cân đồng cổ với những quả cân con con sáng bóng vì được lau chùi mỗi ngày, và giá để gia vị nhiều tầng xếp ngay ngắn những lọ thủy tinh đựng quế thanh khô, hoa hồi cánh dày, đinh hương cay nồng và muối hồng Himalaya thô ráp.

Thế nhưng, trái tim của toàn bộ căn bếp này—và có lẽ là linh hồn của cả căn nhà gỗ mục nát này—nằm gọn bên trong chiếc tủ gỗ thông hai cánh đặt ở góc tối khuất gió nhất, nơi nhiệt độ và độ ẩm luôn được giữ ở trạng thái cân bằng tuyệt đối.

Nhiên bước lại gần, hai bàn tay nhẹ nhàng gạt chiếc then cài bằng đồng đã mòn vẹt. Cánh cửa gỗ mở ra không một tiếng cọt kẹt, để lộ chiếc hũ sành màu da lươn trầm mặc có nắp đậy kín bằng ba lớp vải lanh xám cột chặt bằng một sợi dây thừng gai sợi nhỏ. Đây là hũ men cái gia truyền mà thầy Bách đã để lại cho cô trước cái đêm định mệnh ông lặng lẽ biến mất không một dấu vết bốn năm về trước.

Cô lấy một chiếc khăn bông sạch từ móc treo, nhúng qua chậu nước ấm rồi vắt kiệt bằng hai bàn tay, cẩn thận lau quanh thành hũ sành nơi những giọt hơi ẩm của đêm sương vừa ngưng tụ thành một lớp màng mỏng li ti. Động tác của Nhiên chậm rãi, nâng niu như thể đang thực hiện một nghi thức tế lễ thiêng liêng. Cô nhẹ nhàng tháo nút thắt dây thừng gai, nhấc từng lớp vải lanh ra ngoài.

Một mùi hương nồng đượm lập tức bung tỏa, chiếm lĩnh lấy từng tấc không khí trong gian bếp chật hẹp.

Đó không phải là thứ mùi chua gắt nồng nặc khó chịu của giấm công nghiệp hay rượu hoa quả lên men hỏng, mà là một phức hợp hương thơm sống động, đầy biến ảo và ngọt dịu kỳ lạ: nó thoang thoảng mùi táo chín mọng bị ủ kín nơi đáy thùng gỗ sồi, mang theo vị men sống nồng nàn của lúa mạch lên men tự nhiên giữa khí trời non cao, và phảng phất chút hậu vị ngọt lành ngai ngái của đất rừng ẩm ướt sau một cơn mưa rào mùa hạ. Nhiên ghé sát mũi, khép hờ đôi mi và hít một hơi thật sâu vào tận đáy phổi. Lồng ngực cô rung lên từng nhịp êm ả khi đón nhận từng tầng hương vị quen thuộc đã nuôi nấng tâm hồn mình suốt chuỗi ngày cô độc.

Khối men cái bên trong hũ đang thở. Bề mặt bột màu be nhạt xốp phồng nhẹ nhõm, chi chít những bọt khí nhỏ li ti đang chậm rãi trồi lên rồi vỡ bung ra thành từng tiếng tí tách gần như vô thanh. Khi cô dùng đầu ngón tay khẽ chạm nhẹ vào thành hũ sành, một độ ấm mơ hồ từ sự sống đang âm ỉ sinh sôi truyền thẳng qua da thịt. Khối men đang ở trong trạng thái sung mãn nhất của nó.

Thầy Bách từng đứng ở chính góc bếp này, đôi mắt đượm buồn nhìn những vệt khói lam chiều ngoài thung lũng mà dặn cô: *“Con người ta có thể dùng muôn ngàn lời hoa mỹ để dối trá lẫn nhau, nhưng con men cái này thì không bao giờ biết nói dối. Nó hít thở chính bầu không khí của căn nhà này, hấp thu tâm tính của người nuôi nấng nó và phản chiếu trọn vẹn nỗi niềm của kẻ đang đứng trước mặt nó. Khi tâm con bất an, dao động, men sẽ chua chát và gắt gỏng; chỉ khi lòng con tĩnh lặng như mặt hồ không gió, men mới cho ra vị ngọt hậu sâu xa.”*

Nhiên nhìn khối men đang phập phồng từng nhịp thở yếu ớt mà bền bỉ, đáy lòng bỗng dâng lên một nỗi bùi ngùi khó tả xiết. Đã bốn năm trôi qua kể từ ngày người ra đi, hũ men vẫn sống sót kiên cường qua từng đêm đông giá buốt thấu xương, qua từng mùa mưa bão dầm dề quất nghiêng ngả những rặng thông già, nhưng người truyền lại ngọn lửa và bí mật của nó cho cô thì vẫn bặt vô âm tín giữa cõi người mênh mông. Manh mối duy nhất mà ông để lại trên trần gian này là chiếc hộp thiếc rỉ sét nằm im lìm trên căn gác xép—lá thư chưa từng được bóc niêm phong, bởi chính Nhiên thấu hiểu bản thân mình vẫn chưa đủ can đảm, chưa đủ sự thanh thản để đối diện với những sự thật được giấu kín bên trong những dòng mực cũ.

Bên bệ cửa sổ gian bếp đang mở he hé nhìn ra khoảng trời đêm, con mèo Mè nhảy phắt lên những thanh gỗ đã mục. Nó ngồi thu lu trên gờ gỗ ướt sương, phóng tầm mắt xanh biếc nhìn ra những mái tôn loang lổ nước và những tán thông mờ mịt ẩn hiện sau bức màn sương xám. Chiếc đuôi nó đập nhịp nhàng từng nhát khẽ khàng vào chấn song. Nhiên đậy nắp vải lanh lại, cẩn thận thắt nút dây thừng gai theo đúng ba vòng như lời thầy dạy rồi khép chặt hai cánh tủ thông.

Cô xoay người lại phía bàn thao tác, nâng khay bột bánh mì bơ mặn vừa hoàn tất đợt ủ men cuối cùng. Từng khối bột nở đều tăm tắp, căng mọng và mịn màng như da em bé. Cô khéo léo đưa chiếc khay trượt nhẹ vào khoang chiếc lò nướng công nghiệp đã được đốt nóng sẵn ở mức hai trăm độ C từ nửa tiếng trước.

Tiếng xèo xèo nhè nhẹ vang lên đầy thỏa mãn khi lớp bơ mỏng phết dưới đáy khay tiếp xúc với mặt vỉ sắt nóng rực. Cửa lò đóng sập lại. Chỉ vài phút sau, hơi nóng bắt đầu luân chuyển, biến thứ bột trắng ngà thành những khối bánh phồng căng, vàng rộm. Mùi thơm béo ngậy của bơ động vật hảo hạng quyện chặt cùng vị mặn mòi nguyên thủy của muối biển và hương lúa mì chín giòn bắt đầu tràn ra khỏi các khe thoát nhiệt, len qua tấm rèm vải bố mỏng manh, phủ kín không gian sáu chiếc ghế đẩu bên ngoài gian tiệm.

Đúng lúc ấy, chiếc chuông đồng nhỏ gắn phía trên mép cửa chính khẽ rung lên một chuỗi âm thanh thanh mảnh:

*Leng keng.*

Một luồng gió lạnh buốt mang theo hơi ẩm đặc quánh từ ngoài hẻm lập tức ùa vào gian phòng ấm áp, cuốn theo tiếng bước chân nặng nề, chắc nịch nện đều trên nền gạch hoa cổ điển đã mòn bóng hoa văn.

Nhiên không cần ngẩng đầu lên khỏi chiếc khăn lau tay cũng biết rõ là ai vừa bước vào. Cô tháo đôi găng tay cách nhiệt dày cộm bằng vải bố, khóe môi khẽ cong lên thành một nụ cười dịu dàng quen thuộc khi vén rèm bước ra quầy trước.

Từ màn sương mù mịt mờ mịt ngoài bến dốc, một bóng người cao lớn vững chãi sải bước qua ngưỡng cửa. Người đàn ông mặc chiếc áo khoác đồng phục bảo vệ màu xanh đậm có cầu vai may chần bông dày cộm, bên ngoài khoác thêm chiếc áo gió chống thấm nước sẫm màu đã lấm tấm hàng ngàn hạt sương đêm li ti như rắc bạc. Anh đưa tay kéo chiếc mũ trùm đầu xuống, để lộ gương mặt góc cạnh vuông vức sạm màu sương gió, đôi mắt sáng đượm vẻ từng trải và một nụ cười điềm đạm, trầm tĩnh thường trực trên khóe môi. Đó là Phạm Thịnh, nhân viên bảo vệ phụ trách ca đêm của tòa nhà An Sương—khối kiến trúc bê tông cốt thép bảy tầng xám xịt, lạnh lẽo nằm sừng sững như một pháo đài cô độc ở ngay phía đối diện đầu hẻm Hoa Đăng.

"Đêm nay lạnh thấu tận xương tủy, Nhiên à," Thịnh lên tiếng, chất giọng trầm ấm vang lên xua tan đi phần nào cái rét buốt đang bám riết lấy không gian. Anh tháo đôi găng tay len thô ráp, đưa hai bàn tay lên miệng hà hơi rồi xoa mạnh vào nhau cho bớt cóng trước khi tiến về góc quen thuộc nhất của quầy bánh—chiếc ghế đẩu thứ hai tính từ khung cửa sổ nhìn thẳng sang sảnh chính của tòa nhà An Sương. "Tôi vừa xem nhiệt kế ở phòng bảo vệ, tụt xuống dưới chín độ rồi đấy. Đứng ở chốt gác bên kia lộng gió nhìn sang, giữa cả khúc phố tối om chỉ thấy mỗi đốm sáng từ ngọn đèn lồng của tiệm cô là còn giữ lại được chút sinh khí của trần gian."

"Anh lại quên mang thêm bình giữ nhiệt rồi phải không?" Nhiên hỏi, giọng nhỏ nhẹ như tiếng gió thoảng. Cô với tay lấy chiếc đĩa gốm mộc tráng men màu lam sẫm đặt lên mặt quầy.

"Uống cạn sạch từ lúc mười một giờ kém rồi cô," Thịnh bật cười khẽ, tiếng cười trầm đục vang lên trong lồng ngực rộng. Anh ngồi xuống chiếc ghế da quen thuộc, hai cánh tay rắn rỏi đặt ngay ngắn lên mặt bàn gỗ sồi nhẵn bóng. "Đêm nay xe cộ dưới chân đèo đổ lên thưa thớt hẳn. Mấy tay tài xế quen chạy đêm chắc cũng phải chùn chân vì sương mù giăng kín mít từ lưng chừng núi, tầm nhìn chẳng quá nổi một thân xe."

Nhiên dùng chiếc kẹp bằng đồng gắp một chiếc bánh mì bơ mặn vừa ra lò còn nghi ngút khói đặt vào lòng đĩa gốm, đoạn với tay châm một ấm nước sôi, rót ra tách sứ một dòng trà atisô nóng hổi thơm ngát mùi cỏ mật khô quyện khói sương. Ổ bánh mì mang lớp vỏ màu vàng mật ong óng ả, giòn rụm đến mức dường như chỉ cần một cái chạm nhẹ cũng đủ làm vỡ tan lớp áo mỏng manh bên ngoài. Phía trên thân bánh, những hạt muối biển thô rắc đều lấp lánh như những mảnh pha lê nhỏ, hơi bơ béo ngậy bốc lên ngùn ngụt, sưởi ấm cả khoảng không gian chật hẹp ngăn cách giữa hai người.

"Bánh vừa chín tới, bên trong bơ còn đang sôi đấy, anh ăn cẩn thận kẻo bỏng miệng," cô đặt chiếc đĩa gốm cùng tách trà bốc khói xuống trước mặt Thịnh.

"Cảm ơn Nhiên. Đêm nào mà không tạt qua làm một ổ bánh nóng hổi của cô thì chắc tôi hóa thành một tảng đá đông cứng ở cái sảnh bê tông lộng gió bên kia mất." Thịnh đón lấy chiếc đĩa bằng hai bàn tay thô ráp, ánh mắt sáng lên vẻ thích thú chân thành, thuần phác.

Anh dùng những ngón tay chai sần bẻ đôi chiếc bánh mì. Một tiếng *rắc* giòn tan vang lên khe khẽ, lớp vỏ mỏng giòn rụm nứt toác ra, để lộ phần ruột bánh xốp mịn như tơ tằm, từng thớ bột trắng ngà ngậm đẫm lớp bơ vàng óng đang từ từ tươm ra thành dòng bóng bẩy. Luồng hơi nóng thơm lừng mang theo vị mặn dịu dàng của muối biển và vị ngọt thanh tao của lúa mì ủ men chậm lập tức lan tỏa. Thịnh cắn một miếng lớn, chậm rãi nhai. Hương vị béo ngậy ngào ngạt, cái giòn tan của vỏ bánh quyện chặt lấy sự mềm mại, dai nhẹ của ruột bánh tan đều trên đầu lưỡi, kéo theo một luồng nhiệt lượng ấm áp chạy dọc xuống thực quản, làm rã rời và xua tan đi hoàn toàn sự tê buốt đang đóng băng trên từng thớ thịt sau nhiều giờ đồng hồ đứng chôn chân ở chốt gác gió lùa.

Từ lối đi dẫn vào gian bếp, con mèo Mè thong thả bước ra. Nó uyển chuyển nhảy tót lên mặt quầy gỗ sồi mà không gây ra một tiếng động nhỏ, rồi ngồi ngay ngắn cách đĩa bánh của Thịnh chừng hai gang tay. Nó chớp chớp đôi mắt xanh biếc màu ngọc bích, dán ánh nhìn tĩnh lặng vào người đàn ông bảo vệ, nhưng tuyệt nhiên không hề có chút biểu hiện sốt ruột hay muốn xin xỏ thức ăn.

"Mày lại ngồi đó nhìn tao như thể tao đang cướp mất phần ăn của mày đấy hả Mè?" Thịnh mỉm cười, đưa một ngón tay trỏ thô ráp gõ nhẹ lên chóp mũi ươn ướt của con mèo. Mè khẽ ngửa đầu ra sau né tránh một cách kiêu kỳ, nhưng rồi nó lại nằm thụp bụng xuống mặt gỗ mát lạnh, khoanh tròn hai chân trước lại, lim dim mắt tận hưởng làn hơi ấm thơm mùi cỏ khô bốc lên từ tách trà atisô.

Nhiên tự rót cho mình một ly nước ấm, dựa lưng vào mép quầy bếp bằng gỗ thông, im lặng ngắm nhìn Thịnh thưởng thức ổ bánh. Trong số tất cả những thực khách từng ghé chân qua tiệm bánh Lúc Nửa Đêm suốt bốn năm qua, Thịnh là một sự hiện diện vô cùng đặc biệt. Anh là người khách quen thuộc nhất, đều đặn nhất suốt hơn một năm nay, hầu như đêm nào cũng đẩy cửa bước vào đúng cái khoảnh khắc chiếc đồng hồ cổ vừa dứt tiếng chuông mười hai giờ, chỉ để mua đúng một món bánh mì mộc mạc thường nhật và uống một tách trà nóng trước khi quay về với ca trực dài dằng dặc. Và anh cũng là người duy nhất chưa từng nhận được—hay đúng hơn là chưa bao giờ đòi hỏi—một chiếc "bánh ký ức" nào từ đôi bàn tay của Nhiên.

Ở người đàn ông này luôn toát ra một sự vững chãi, điềm tĩnh và chắc chắn đến kỳ lạ, tựa như một thân cây thông cổ thụ đã cắm sâu bộ rễ ngoan cường vào lòng đất bazan qua hàng trăm mùa giông bão. Anh chăm sóc những người xung quanh bằng một thứ tình cảm ân cần mộc mạc và tự nhiên nhất: luôn hướng ánh mắt trông chừng về phía tiệm bánh nhỏ của cô từ chốt gác bên kia đường mỗi khi đêm về khuya khoắt, luôn sẵn sàng xắn tay áo vác giùm cô những bao bột mì nặng trĩu mỗi sớm tinh mơ, hay cặm cụi mang đồ nghề sang sửa lại chiếc then cửa sổ bằng đồng bị kẹt cứng sau những ngày mưa ẩm. Thế nhưng, ẩn sâu bên dưới vẻ điềm đạm, ấm áp ấy, Nhiên cảm nhận được một bức tường vô hình nhưng kiên cố vô cùng, một bức tường dày đặc và lạnh lẽo đến mức dường như không một luồng gió hay một câu hỏi nào có thể xuyên thấu qua được.

"Mấy tay lái xe tải chở rau ban nãy ghé trạm xăng dưới dốc kể lại, đèo Prenn đoạn qua thác Datanla sương mù đang bịt kín như đổ sữa đặc ra đường," Thịnh vừa chậm rãi nhai miếng bánh vừa đưa mắt nhìn qua khung cửa kính phủ mờ hơi nước. "Tầm nhìn bị bóp nghẹt xuống chưa đầy ba mét. Lái xe chở nặng tầm này chỉ cần sơ sẩy một tích tắc, quẹo lệch tay lái nửa gang tay là lao thẳng xuống vực thẳm như chơi."

"Đường đèo mùa này lúc nào cũng rình rập hiểm nguy," Nhiên tiếp lời, giọng cô chùng xuống theo nhịp thở của đêm. "Thế nhưng đêm nào người ta cũng phải bấm còi lao đi vun vút. Chắc là những chuyến hàng nông sản dưới đồng bằng đang giục giã dữ lắm."

Cô ngập ngừng trong thoáng chốc, ánh mắt dừng lại nơi bàn tay phải của Thịnh đang cầm mẩu bánh cuối cùng. Trên mu bàn tay dày cộm và rắn rỏi của anh, một vết sẹo dài màu trắng đục chạy vắt chéo qua các khớp ngón tay, nằm xen lẫn giữa những vết chai sần thô ráp của một người đã từng trải qua rất nhiều năm tháng lao động chân tay nặng nhọc và nhọc nhằn.

"Dạo này... anh có hay gọi điện về quê dưới Bảo Lộc không?" Nhiên buột miệng hỏi khẽ, giọng điệu tự nhiên và nhẹ nhàng như một lời thăm hỏi bâng quơ giữa những người quen cũ. "Nghe anh từng kể em trai anh dưới đó cũng làm nghề tự do, đợt này công việc chụp ảnh dạo của cậu ấy dưới phố có ổn định không anh?"

Bàn tay đang đưa mẩu bánh lên miệng của Thịnh bỗng khựng lại giữa không trung trong một phần mười giây ngắn ngủi.

Một khoảnh khắc ngừng đọng vô cùng mong manh, ngắn ngủi đến mức nếu không phải là một người thợ làm bánh sở hữu khứu giác tinh nhạy và trực giác quan sát bén ngót như Nhiên thì tuyệt đối không thể nào nhận biết được. Ngón tay cái của Thịnh vô thức miết thật mạnh lên vết chai sần gồ ghề trên mu bàn tay trái—một phản xạ vô điều kiện, một cơ chế phòng vệ quen thuộc mà anh luôn lặp đi lặp lại mỗi khi có ai đó vô tình chạm phải một vùng ký ức thẳm sâu nào đó đang ngủ yên trong tiềm thức. Nụ cười mộc mạc trên khóe môi anh thoáng chùng xuống, ánh mắt có một gợn sóng xao động rất khẽ, nhưng rồi gần như ngay lập tức, cái vẻ điềm tĩnh, vững chãi thường nhật lại phủ lên gương mặt góc cạnh của anh như một tấm màn chắn hoàn hảo không tì vết.

"À... thằng chú mày ấy thì vẫn lông bông thế thôi cô," Thịnh cười xòa, tiếng cười nhẹ bẫng như gió thoảng qua đồi thông. Anh thong thả đưa mẩu bánh còn lại vào miệng nhai rồi đưa hai bàn tay phủi nhẹ những mẩu vụn bánh li ti bám trên ngón tay xuống lòng đĩa gốm. "Tuổi trẻ mà cô, chúng nó thích bay nhảy tự do, nay đây mai đó xách máy ảnh đi chụp choẹt mây trời chứ có chịu ngồi yên một chỗ gò bó như tôi đâu. Tôi thì tối ngày bận bịu với mấy ca trực đêm ở cái tòa nhà này, hai anh em cả tháng trời có khi chẳng nói với nhau được vài ba câu. Đàn ông con trai với nhau cả, có chuyện gì to tát đâu mà phải tỉ tê tâm sự nhiều."

Anh với lấy tách trà atisô, nhấp một ngụm lớn, dòng nước ấm chảy qua cổ họng dường như giúp anh lấy lại hoàn toàn sự chủ động. Anh khéo léo lái câu chuyện sang một hướng khác:

"Mà này Nhiên, cái chốt cửa gỗ phía sau gian bếp hôm trước tôi tra thêm dầu máy vào giờ kéo ra kéo vào còn bị rít nữa không? Chiều mai nếu rảnh rỗi tôi đem hộp mỡ bò sang bôi thêm một lớp dày nữa cho êm, cái mùa đông sương muối ẩm ướt thế này kim loại mau rỉ sét ghê gớm lắm đấy."

Nhiên nhìn sâu vào đáy mắt Thịnh, và cô nhận thấy sự lảng tránh kín kẽ, lịch thiệp nhưng dứt khoát vô cùng. Cô hiểu rõ điều đó. Bức tường của Thịnh vẫn đang sừng sững dựng đứng ở đó, bất khả xâm phạm và câm lặng như chính khối bê tông đồ sộ của tòa nhà An Sương trong đêm tối đen như mực. Cô không gặng hỏi thêm một lời nào nữa. Đó là nguyên tắc tối thượng của tiệm bánh Lúc Nửa Đêm, và cũng là lời răn dạy khắc cốt ghi tâm mà thầy Bách đã để lại cho cô: không bao giờ được phép cưỡng cầu hay dùng sức cạy mở cánh cửa tâm can của bất kỳ ai khi chính bản thân họ vẫn chưa sẵn sàng bước qua ngưỡng cửa ấy để đối diện với chính mình.

"Lớp dầu anh tra hôm nọ vẫn còn tốt lắm anh Thịnh, cánh cửa kéo nhẹ bẫng, không còn phát ra tiếng cót két nào nữa đâu," Nhiên mỉm cười dịu dàng, đón lấy chiếc đĩa gốm mộc đã sạch bóng từ tay anh. "Làm phiền anh lúc nào cũng phải để mắt lo lắng giùm cho tiệm bánh."

Thịnh đặt tách trà đã cạn trơ đáy xuống mặt quầy, đứng dậy đưa tay kéo lại chiếc khóa kéo của áo gió chống nước lên sát cổ:

"Thôi, tôi phải quay về chốt trực đây. Bỏ cái sảnh chính trống hoác lâu quá lỡ có người lạ mặt hay mấy tay say xỉn đi lạc vào lại rắc rối to. Lát nữa nếu có khách lạ lỡ đường ghé vào hẻm mua bánh, cô nhớ để mắt cẩn thận một chút nhé. Đêm hôm sương gió mịt mùng, người tỉnh táo thì ít mà kẻ lỡ bước, bế tắc thì nhiều."

"Tôi nhớ rồi. Anh sang bên ấy nhớ kéo tấm rèm bạt chắn gió lại cho đỡ buốt lưng."

Thịnh gật đầu chào cô một cái rồi sải bước ra cửa. Chiếc chuông đồng lại rung lên một chuỗi âm thanh lanh lảnh, rồi cánh cửa gỗ khép lại, nuốt chửng bóng lưng cao lớn, vững chãi của người bảo vệ vào trong màn sương mịt mù đang cuồn cuộn trôi giữa hai bờ con hẻm vắng.

***

Trong khi đó, ở đoạn đường dốc khúc khuỷu đầy hiểm trở nối từ quốc lộ 20 dẫn vào cửa ngõ phía nam của thành phố Đà Lạt, không gian lại đang bị bóp nghẹt bởi một thực tại hoàn toàn khác, tàn khốc và ngột ngạt hơn gấp bội.

Một chiếc xe tải hạng nặng chở đầy những sọt bắp cải, cà rốt và nông sản tươi từ các nông trường vùng ngoại ô đang ì ạch bò từng mét một lên con dốc dựng đứng. Tiếng động cơ diesel rống lên khô khốc, gầm rú điên cuồng xé toạc màn sương đêm tĩnh mịch, nhả ra từng luồng khói đen đặc quánh nồng nặc mùi dầu cháy khét lẹt trôi là là trên mặt đường nhựa.

Bên trong buồng cabin chật chội và nhớp nháp, Hoàng Tấn Lộc đang bám chặt cả hai bàn tay gân guốc vào vành vô lăng đã sờn rách hết lớp da bọc bên ngoài. Mồ hôi lạnh túa ra thành từng giọt lớn trên trán anh, dính bết những sợi tóc mai bẩn thỉu vào hai bên thái dương đang giật lên từng cơn đau buốt buốt, bất chấp việc cái lạnh tê tái của sương đêm Đà Lạt đang luồn qua khe cửa kính hé mở, phả thẳng vào mặt anh từng đợt gió buốt nhói như kim châm.

Lộc đã kiệt sức hoàn toàn. Cơn mệt mỏi cùng cực này không chỉ đơn thuần tích tụ từ sáu tiếng đồng hồ vật lộn căng thẳng với những khúc cua tay áo hiểm trở dưới chân đèo Prenn trong tình trạng tầm nhìn bị sương mù nuốt chửng xuống dưới ba mét, mà nó đã âm ỉ gặm nhấm thể xác và tinh thần anh suốt gần một tháng trời mất ngủ triền miên. Đôi mắt anh đỏ ngầu những tia máu vỡ, hai mí mắt nặng trĩu tựa như bị ai đó bí mật móc vào hai quả tạ bằng chì đặc, cứ chực chờ sụp xuống sau mỗi nhịp thở nặng nhọc. Mỗi lần chớp mắt, bóng tối đen ngòm lại chực tràn vào nuốt chửng lấy chút ý thức mong manh còn sót lại trong não bộ, kéo theo những cơn ảo giác chập chờn lướt qua mặt kính chắn gió: khi thì là bóng dáng một người phụ nữ mặc áo trắng đứng chơ vơ sát mép vực thẳm, khi lại là một khúc cây mục trồi lên sừng sững giữa tim đường.

Anh nghiến chặt răng, cắn mạnh môi dưới đến mức bật máu tươi. Vị tanh nồng mằn mặn của máu ứa ra nơi đầu lưỡi và cơn đau nhói buốt chạy thẳng lên đỉnh đầu là thứ vũ khí duy nhất giúp anh giật mình giằng lại chút tỉnh táo đang tan rã từng giây.

"Không được ngủ... Mày mà nhắm mắt lại lúc này là xong đời đấy Lộc à... Mày chết thì ai nuôi con..." Lộc tự gầm gừ cay đắng trong cuống họng, giọng khàn đặc, khô khốc như tiếng hai mảnh kim loại rỉ sét cọ xát vào nhau.

Bên hộc đựng đồ phía trước mặt anh, chiếc điện thoại thông minh cũ kỹ nứt toác màn hình bỗng rung lên bần bật trên nền nhựa cứng. Ánh sáng xanh nhợt nhạt hắt lên thông báo tin nhắn vừa gửi tới từ vợ anh: *“Anh lái xe tới đâu rồi? Bé Bống lại sốt cao rồi anh ơi, con bé cứ khóc ngằn ngặt đòi ba về thổi nến sinh nhật với nó... Anh giao xong chuyến hàng này ráng về sớm với con một bữa được không anh?”*

Lộc liếc nhanh mắt nhìn dòng tin nhắn hiển thị trên màn hình, lồng ngực anh thắt lại như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt đến nghẹt thở. Lại là sinh nhật. Năm ngoái anh cũng lỡ hẹn vì một chuyến hàng rau củ giao gấp giữa đêm ở chợ đầu mối nông sản Thủ Đức. Năm kia anh cũng lỡ hẹn vì xe chết máy nằm đường suốt mười hai tiếng trên đèo Chuối. Đứa con gái nhỏ của anh năm nay đã tròn bảy tuổi, thế nhưng chưa một lần nào trong đời nó được thấy ba nó có mặt trọn vẹn bên cạnh khi ngọn nến nhỏ cắm trên chiếc bánh kem rẻ tiền mua vội ngoài chợ được thắp sáng lên.

Anh đã lao điên cuồng vào những chuyến xe đêm bạt mạng, nhận hết chuyến hàng này đến chuyến hàng khác bất kể mưa gió hay lễ tết, tự biến bản thân thành một cỗ máy bằng xương thịt không biết đến mệt mỏi chỉ vì nỗi ám ảnh kinh hoàng mang tên cái nghèo. Anh sợ hãi tột cùng rằng nếu mình chỉ cần dừng lại nghỉ ngơi một bước chân, toàn bộ cái gia đình nhỏ bé kia sẽ sụp đổ tan tành dưới gánh nặng cơm áo gạo tiền. Anh ngỡ rằng sự cày ải đến kiệt cùng sinh lực ấy là sự hy sinh cao cả dành cho vợ con, nhưng cái giá quá đắt mà anh phải trả lại là những cơn mất ngủ kinh niên biến tính tình anh trở nên cộc cằn, cáu bẳn, và dần biến anh thành một chiếc bóng xa lạ, lạnh lùng ngay trong chính căn nhà đơn sơ của mình.

Và giờ đây, giữa con dốc mù mịt sương đêm này, anh đang phải đối mặt với cái giá tàn nhẫn nhất của sự kiệt quệ ấy.

Một cơn buồn ngủ khủng khiếp ập tới đột ngột như một đợt sóng ngầm cuộn trào từ đáy sâu đại dương. Mọi dây thần kinh trong não bộ của Lộc bỗng nhiên tê liệt hoàn toàn, tiếng gầm rú inh tai của khối động cơ diesel bên tai anh lùi xa dần, biến thành một thứ âm thanh ù ù vô nghĩa như tiếng gió rít dưới đáy giếng sâu. Hai mí mắt anh sụp xuống, dính chặt vào nhau. Toàn bộ cơ thể nặng nề của anh đổ gục về phía trước, trán tựa vào vành vô lăng lạnh ngắt trong một cơn mê man bất khả kháng.

Chiếc xe tải nặng hàng chục tấn lập tức mất đi sự điều khiển, bắt đầu trôi dạt tự do sang mép đường bên trái theo quán tính của trọng lực, lao thẳng về phía bờ taluy đá nhọn hoắt nhô ra ở khúc cua tử thần dẫn vào đầu hẻm Hoa Đăng.

Chỉ cần hai giây nữa. Chiếc xe sẽ đâm sầm vào vách đá sắc lẹm, hoặc tồi tệ hơn, toàn bộ khối sắt thép và hàng tấn nông sản sẽ lộn nhào xuống con vực sâu hun hút bên sườn đèo.

Chính vào cái tích tắc ngàn cân treo sợi tóc định đoạt mạng sống ấy, một bóng đen tuyền bất thần phóng vút ra từ bụi dương xỉ rậm rạp bên vệ đường.

Nó không hề hoảng loạn bỏ chạy, cũng không lẩn tránh vào bóng tối, mà đứng sững lại ngay giữa tim đường dốc ướt sương, chặn ngang luồng sáng chói lòa của đôi đèn pha halogen vàng rực. Đó là con mèo Mè.

Con mèo đen dựng đứng chiếc đuôi dài, hai tai ép chặt ra phía sau gáy, bốn bàn chân bám chặt xuống mặt đường nhựa láng bóng nước. Đôi mắt nó rực lên một thứ ánh sáng xanh lục ma mị, phản chiếu ánh đèn pha rực rỡ tựa như hai đốm lửa xanh biếc đang bốc cháy ngùn ngụt giữa màn sương lạnh. Mè há rộng miệng, rít lên một tiếng kêu the thé, sắc nhọn và chói tai đến rợn người, xé toạc màn đêm tĩnh mịch:

*Meo!*

Âm thanh sắc lẹm ấy xuyên thủng qua lớp kính chắn gió dày cộm, dội thẳng vào màng nhĩ của Lộc như một tiếng sét đánh ngang tai.

Lộc giật nảy mình mở trừng mắt ra. Hình ảnh đầu tiên đập vào đôi đồng tử đang giãn to hết cỡ của anh là đôi mắt mèo sáng quắc đang nhìn trừng trừng vào mình ngay trước mũi xe chỉ cách chưa đầy ba mét, cùng vách đá taluy xám xịt đang lao vùn vụt tới bên sườn trái cabin.

"Chết tiệt!"

Theo bản năng sinh tồn trỗi dậy điên cuồng trong cơn hoảng loạn tột độ, Lộc gồng toàn bộ chút sức tàn còn lại, nghiến răng nghiến lợi đạp lút bàn đạp phanh, đồng thời dùng hết sức bình sinh giật mạnh vành vô lăng sang bên phải.

*Kétttttttttttttt!*

Tiếng lốp cao su nghiến trượt điên cuồng trên mặt đường nhựa ướt đẫm sương vang lên chói tai, rợn người. Mùi cao su cháy khét lẹt lập tức bốc lên nồng nặc, hòa lẫn cùng làn khói dầu đen ngòm xộc thẳng vào mũi. Chiếc xe tải chao đảo dữ dội, toàn bộ thùng xe phía sau rung lắc bần bật làm những sọt nông sản va đập vào nhau chan chát. Quán tính cực mạnh hất tung cả người Lộc chúi mạnh về phía trước kính chắn gió, sợi dây an toàn thít chặt lấy lồng ngực anh đau điếng như muốn bẻ gãy từng chiếc xương sườn.

Chiếc xe trượt dài một đoạn gần năm mét trên mặt đường trơn trượt rồi dừng khựng lại trong một chấn động rung chuyển cả khung gầm. Bánh xe trước bên trái chỉ còn cách mép rãnh nước sâu hoắm bên lề đường đúng nửa gang tay ngắn ngủi.

Không gian xung quanh bỗng chốc rơi tõm vào một sự im ắng đến rợn người, chỉ còn lại tiếng cánh quạt tản nhiệt của động cơ đang quay rít từng hồi yếu ớt trong đêm buốt giá.

Lộc ngồi chết trân trên ghế lái, lồng ngực phập phồng dữ dội như chiếc ống bễ thợ rèn, từng hơi thở đứt quãng phả ra thành những luồng khói trắng xóa trong buồng cabin lạnh ngắt. Mồ hôi trên trán anh chảy ròng ròng xuống hai hàng mi, mằn mặn và cay xè. Trái tim trong lồng ngực đập loạn xạ, dồn dập như muốn nổ tung ra khỏi lồng ngực, hai bàn tay vẫn bám chặt lấy vành vô lăng run lên bần bật từng chặp không tài nào kiểm soát nổi.

Anh vừa thoát chết. Trong gang tấc. Chỉ một phần mười giây lơ đễnh nữa thôi, anh đã biến chuyến xe đêm này thành nấm mồ chôn vùi chính cuộc đời mình, vĩnh viễn để lại đứa con gái nhỏ với chiếc bánh sinh nhật sẽ không bao giờ còn người cha trở về thổi nến.

Cơn bàng hoàng hoảng loạn qua đi, nhường chỗ cho một cơn giận dữ mù quáng và điên cuồng bốc hỏa của một kẻ vừa từ cõi chết trở về trần gian.

"Mẹ kiếp! Con súc sinh chết tiệt ở đâu chui ra thế này!"

Lộc vung tay đấm thật mạnh xuống mặt vô lăng, miệng gầm lên những tiếng chửi rủa tục tĩu. Anh giật phăng chiếc chốt dây an toàn, dùng chân đạp tung cánh cửa cabin rồi nhảy phịch xuống mặt đường dốc trơn trượt. Cái lạnh buốt giá của đêm sương lập tức tát thẳng vào mặt làm anh rùng mình một cái, nhưng cơn thịnh nộ đang sôi sục trong huyết quản đã thiêu rụi mọi cảm giác rét mướt. Anh hùng hổ xăm xăm bước nhanh về phía đầu xe, đôi mắt đỏ ngầu những tia máu sục sạo khắp các ngóc ngách mặt đường để tìm kiếm bóng dáng con vật chết tiệt vừa suýt chút nữa hại chết mình:

"Mày đâu rồi? Bước ra đây tao xem nào! Tao đập chết tươi mày!"

Thế nhưng, khoảng đất trống trải trước mũi xe hoàn toàn vắng lặng. Không có một xác con mèo nào dính dưới gầm xe hay bánh xe, và cũng tuyệt nhiên không có lấy một vệt máu nào vương vãi trên nền đường nhựa sũng nước.

Chỉ có một vệt sương mù mờ ảo đang nhẹ nhàng tách đôi ra trước mắt anh.

Cách mũi xe chừng mười mét, ngay bên một gờ đá phủ đầy rêu xanh dẫn sâu vào con hẻm Hoa Đăng, con mèo đen tuyền ban nãy đang ngồi thong thả liếm láp một bên mu bàn chân trước. Nó dừng lại, nghiêng đầu nhìn Lộc bằng đôi mắt xanh ngọc bích sáng rực đầy ma mị, chiếc đuôi khẽ vẫy sang hai bên như một lời mời gọi im lặng, rồi chậm rãi đứng dậy, xoay lưng bước từng bước dẻo quẹo, khoan thai vào sâu trong con hẻm tối tăm.

Lộc thở hắt ra một luồng khói trắng đầy bực dọc, hai hàm răng nghiến chặt vào nhau. Theo một phản xạ tự nhiên của sự bực bội không nơi trút bỏ, đôi chân anh vô thức bước theo bóng dáng con vật màu đen ấy. Anh muốn đuổi theo để nhìn cho thật rõ xem rốt cuộc đó là thứ ma quỷ hay con thú quái đản nào. Thế nhưng, ngay khi vừa bước chân qua khúc quanh gấp khúc của vách đá phủ dương xỉ, bước chân nặng nề của người tài xế bỗng nhiên khựng lại giữa chừng.

Màn sương đêm dày đặc và ẩm ướt dường như không thể nào xâm lấn vào được khúc quanh kỳ lạ này.

Ngay giữa lòng con hẻm hun hút và tĩnh mịch, hiện ra một khoảng không gian tràn ngập ánh sáng vàng dịu dàng, ấm áp và bình yên đến nao lòng. Thứ ánh sáng ấy hắt ra từ chiếc đèn lồng sắt rèn treo trước một khung cửa kính nhỏ nhắn của một căn nhà gỗ sơn màu xanh thẫm cổ kính. Trên tấm biển hiệu bằng gỗ thông sờn mòn cả bốn góc mép, ba chữ “Lúc Nửa Đêm” ánh lên một vẻ mời gọi dịu dàng, trầm mặc đến kỳ lạ giữa lòng phố núi đang chìm trong băng giá.

Và từ khe cửa kính mờ đặc hơi nước ấm ấy, một làn hương thơm ngào ngạt đang nương theo làn gió thoảng bay ra, quấn quýt lấy chóp mũi lạnh buốt của Lộc.

Đó là mùi thơm của bánh mì nóng vừa mới ra lò—mùi của bột lúa mì nướng chín vàng ươm, mùi bơ béo ngậy ngọt ngào tan chảy trên vỉ sắt, và một thứ hương men dịu nhẹ, sâu lắng tựa như mùi của gian bếp gia đình ấm cúng thời thơ ấu mà đã bao nhiêu năm tháng bươn chải giữa đời anh không còn được ngửi thấy. Mùi hương mộc mạc ấy lập tức đánh thức một cơn cồn cào dữ dội nơi dạ dày đang trống rỗng của anh, đồng thời làm tan chảy đi từng chút một cơn thịnh nộ mù quáng đang gào thét trong tâm trí kiệt cùng.

Lộc đứng chôn chân giữa con hẻm dốc ẩm ướt, đôi mắt đỏ ngầu ngơ ngác nhìn đốm sáng ấm áp duy nhất đang thắp lên giữa màn đêm mù mịt.

Con mèo đen đã trèo lên bậu cửa sổ bằng gỗ thông của tiệm bánh từ lúc nào không hay. Nó ngồi ngay ngắn ở đó, đưa móng vuốt cào nhẹ từng nhịp nhỏ lên tấm kính phủ sương mờ, đôi mắt ngọc bích bình thản hướng thẳng về phía anh.

Đôi chân mỏi nhừ, nặng trĩu như đeo chì của người tài xế như bị một lực hút vô hình dẫn lối, chầm chậm bước từng bước nặng nhọc tiến về phía bậc thềm đá mòn vẹt. Bàn tay thô ráp, chai sần dính đầy dầu mỡ đen đúa của anh vươn ra giữa làn sương lạnh, ngập ngừng chạm vào chiếc tay nắm cửa bằng đồng lạnh toát.

Chuông gió bằng đồng trên cửa tiệm khẽ reo, báo hiệu vị khách đầu tiên trong đêm đã mang theo một món nợ ký ức chưa trả.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories