Bến Không Có Người Đợi
Ngọn bấc của đèn dẫn bến khẽ bùng lên tia lửa xanh biếc khi Trình Dạ châm dầu, xua tan bóng tối đặc quánh của canh ba đang bao phủ mặt nước Dạ Thủy vừa dâng đầy.
Đó là thứ dầu cá trắm đen ngâm rễ ngải cứu phơi khô đủ bảy lượt nắng, được lọc kỹ qua ba lớp vải gai mịn. Lửa bắt vào tim bấc bông thô, không phát ra tiếng nổ lép bép như dầu tạp nơi quán chợ, mà tỏa ra một làn khói the nồng, ngai ngái mùi đất bùn hòa lẫn hương thảo mộc thanh sạch của cõi sống. Ánh sáng vàng cam ấm áp lập tức bung nở, ôm trọn lấy lòng thuyền nan và rọi sáng một khoảng nước đen phẳng lặng như gương sắt dưới chân bậc đá. Gió đêm từ lòng sông thốc lên mang theo hơi lạnh buốt giá đặc thù của con nước nối liền hai cõi, nhưng quầng sáng quanh chiếc đèn bão bằng đồng thau vẫn đứng sững, tim lửa không hề chao đảo dù chỉ nửa phân.
Trình Dạ khom lưng, hai ngón tay miết nhẹ bầu đồng bóng nhẫy, kiểm tra lại cữ chốt cài gió. Dầu trong bầu dâng đúng ngấn vạch ngang thân—vết vạch mà Trình Hoài từng dùng mũi dao trổ khắc sâu vào kim loại từ mười hai năm trước, độ sâu vừa bằng một hạt thóc, chuẩn xác đến mức chỉ cần châm đúng mức ấy là ngọn lửa có thể cầm cự qua trọn vẹn ba khắc chuyển canh mà không lụi tàn. Một vệt dầu cháy chuẩn mực, tỏa sáng đều đặn giữa sương đêm, đó chính là dấu độc lập thứ nhất của mỗi chuyến đò hợp lệ theo luật bến cổ truyền.
Anh đứng thẳng dậy, xoay người về phía cọc bến bằng đá hoa cương xám cắm sâu nơi mép nước.
Sợi dây đò bện bằng ba tao vỏ gai ngâm nhựa trám đen nằm gọn trong lòng bàn tay anh, thô ráp và đượm mùi nắng cũ. Trình Dạ lần từng đốt ngón tay qua từng tao gai, cảm nhận độ săn chắc và dẻo dai quen thuộc sau chuỗi ngày dài con thuyền phải nằm bờ vì nhiễu loạn cấm thuật. Không vội vã, anh luồn đầu dây qua chiếc khoen sắt gắn ở be thuyền, vòng tréo hai lượt quanh thân cọc đá rêu phong, rồi dùng đầu ngón cái đẩy mạnh nút thắt ngược truyền đời của họ Trình. Nút dây siết chặt lại, ba vòng tao gai lồng vào nhau khít khao, vững chãi như một khối rễ cây cổ thụ ăn sâu vào kẽ đá ngầm. Đây là nút đếm hành trình—dấu độc lập thứ hai. Bất kỳ ai am hiểu nghề đò khi nhìn vào nút thắt này cũng biết con đò đã chính thức mở tuyến, neo giữ sinh tức của người cầm chèo giữa lằn ranh mỏng manh của hai cõi âm dương, không để dòng nước cuốn trôi hồn phách.
Cuối cùng, Trình Dạ bước vào khoang lái, ngồi xuống chiếc ghế gỗ mòn bóng nơi cha anh từng ngồi suốt mấy mươi năm.
Trước mặt anh, đặt ngay ngắn trên tấm ván ngang bằng gỗ dổi, là cuốn sổ bến mới tinh của Bến Lau Tàn. Cuốn sổ cũ bị Vũ Kính bóc gáy ba trang vào đêm rằm tháng Bảy năm Cảnh Hưng thứ mười hai đã được niêm phong vĩnh viễn trong tráp huyền thiết tại Tàng Danh Các; giờ đây, nằm trước mắt anh là tập giấy dó dày dặn ép từ vỏ dâu rừng thượng hạng, mép giấy đóng mộc đỏ tươi của Hội Giữ Bến vừa được trao trả trưa nay. Bìa sổ bọc da cá đuối nhám thô màu nâu sẫm, gáy khâu bằng mười hai nút chỉ gai ngâm dầu bóng loáng.
Trình Dạ lật mở trang đầu tiên. Mặt giấy phẳng phiu, mang sắc trắng ngà trầm mặc, thơm mùi vỏ cây tươi mới và nhựa thông non, chưa hề vương một giọt mực hay tì vết của cõi âm. Trang giấy trắng tinh khôi ấy đang chờ đợi nhát bút đầu tiên của một người giữ bến hợp pháp duy nhất—người đã vượt qua cơn bão đoạt danh tàn khốc, dùng chính hơi thở và sinh mệnh của mình để giữ lại mảnh đất cắm sào của tổ tiên.
Ba dấu độc lập đã đủ. Đèn đã sáng, dây đã thắt, sổ đã mở.
Trình Dạ ngồi xếp bằng, buông lỏng hai vai, nhắm mắt lại trong một nhịp thở sâu để vận hành thuật Thính Tức vừa đạt được sau đêm sinh tử nơi Đập Khóa Mạch. Trong không gian tịch mịch tuyệt đối của đêm sâu, thính giác anh mở rộng ra ngoài mười trượng, vượt qua bức tường sương mù dày đặc. Anh nghe thấy tiếng nước Dạ Thủy róc rách luồn qua kẽ rễ lau già ven bờ, nghe thấy nhịp thở trầm ổn, an lành của mẹ trong gian nhà chờ phía sau lưng, nghe thấy tiếng chổi rơm quét lách cách khe khẽ của Tống Yên ở gian chái ngoài. Những thanh âm ấy tựa như những sợi tơ vàng đan dệt nên một bức màn sinh khí bao bọc lấy bến bãi.
Và rồi, từ phía xa trên con đường mòn dẫn xuống bến, Thính Tức của anh bắt được một luồng dao động lạ lùng.
Không có tiếng bước chân nện trên sỏi đá lạo xạo. Không có tiếng ngọn cỏ lau bị rẽ ra sột soạt. Chỉ có một làn gió lạnh buốt lướt là là qua ngọn lau già, mang theo sự ngập ngừng, bỡ ngỡ và hoang mang tột cùng của một thực thể vừa rũ bỏ thân xác nặng nề nơi trần thế.
Trình Dạ mở mắt. Đồng tử anh co lại, đón lấy hình bóng đang dần thành hình trong làn sương đục.
Từ trong màn sương mù mịt mùng trên bờ đê, một bóng hình chầm chậm trôi xuống. Đó là một vong hồn cụ già, lưng còng rạp xuống như thân tre ngả bóng sau mưa bão, khoác chiếc áo vải nâu sồng đã bạc màu nơi vai áo, mép gấu áo rách tơi tả những sợi chỉ mục. Bước chân ông cụ bồng bềnh, gót chân không hề chạm vào mặt đất sỏi, đôi mắt đục mờ vô hồn nhìn chằm chằm vào ngọn đèn bão vàng cam nơi mũi thuyền của Trình Dạ như nhìn vào chiếc phao cứu sinh duy nhất giữa biển đêm vô tận không bờ bến.
Vong hồn cụ già dừng lại ở bậc đá cao nhất, vẻ mặt co rúm lại vì sợ hãi trước dòng nước đen thẳm đang cuồn cuộn dâng đầy dưới chân. Cụ run rẩy nhìn quanh quất, hai bàn tay vô hình siết chặt lấy vạt áo nâu, miệng mấp máy những tiếng không rõ âm sắc.
Trình Dạ không đứng dậy vồn vã, cũng không để lộ bất kỳ sự dao động nào trên gương mặt cương nghị. Anh ngồi thẳng lưng, hai tay đặt ngay ngắn trên đầu gối, giữ trọn vẻ uy nghiêm trầm mặc của một người chèo đò dòng họ Trình. Đây là giới luật nghề nghiệp khắc cốt ghi tâm mà cha từng dạy anh từ thuở còn để chỏm: người giữ bến tuyệt đối không được hỏi quê quán của khách, không được hỏi duyên do tạ thế, càng không được tò mò về những ân oán chưa dứt nơi trần gian. Mọi câu hỏi vượt ngoài phận sự đều có thể biến người chèo thành nhân chứng gánh chịu nghiệp lực, biến con thuyền thành nơi trút bỏ những lời trăng trối dở dang đầy oán hận của người đã khuất.
Con đò chỉ chở người biết mình là ai. Dòng nước Dạ Thủy chỉ nâng đỡ những linh hồn còn giữ được tên mình trước bờ quên lãng. Kẻ nào đánh mất danh tính trong dòng xoáy vô thường sẽ vĩnh viễn chìm xuống đáy bùn lầy, trở thành thứ quỷ nước không hình không bóng.
Khi cụ già lần từng bước ngập ngừng xuống bậc đá thứ hai rồi thứ ba, chạm gần đến be thuyền nan, luồng khí lạnh toát ra từ vong hồn làm ngọn lửa ngải cứu khẽ lay động nhẹ một nhịp. Đến lúc này, Trình Dạ mới cất tiếng. Giọng anh trầm ấm, rõ ràng, vang lên rành rọt giữa sự tịch mịch của bến đò:
"Khách qua đò, xin xưng danh."
Âm thanh ấy không mang sự tra vấn lạnh lùng của công đường nha môn, cũng không pha lẫn vẻ thương xót bi lụy của người thân đưa tiễn. Đó là lời gọi danh tính thuần khiết, một điểm neo bằng âm thanh giúp thức hải người chết không bị dòng nước âm xóa nhòa, kéo linh hồn họ trở về với sự tỉnh thức tối thiểu.
Cụ già giật mình khẽ run lên một cái. Đôi mắt đục mờ của vong hồn bỗng lóe lên một tia sáng bàng bạc khi nghe thấy câu hỏi. Cụ ngẩng đầu nhìn vào mắt Trình Dạ, nhìn ngọn đèn bão đang tỏa hương ngải cứu ấm áp, rồi bờ môi mờ ảo run rẩy mấp máy. Thoạt đầu chỉ là những âm thanh thều thào nghẹn ứ trong cổ họng như tiếng lá khô cọ vào đá tảng, nhưng rồi, từng tiếng một bắt đầu kết tụ lại, vững chãi và rành rọt:
"Lão... lão là Trần Văn Cảnh. Làng Cây Gạo, thợ đan bồ... Lão là Trần Văn Cảnh."
Người chèo đò không hỏi Làng Cây Gạo nằm ở khúc đê nào, không hỏi con cái cụ ở đâu, cụ có mấy người cháu, hay cụ trút hơi thở cuối cùng trong cơn bạo bệnh hay vì tuổi già sức kiệt. Anh chỉ lắng nghe cái tên ấy. Bằng thuật Thính Tức, anh cảm nhận được luồng khí tức thanh thản khẽ gợn lên quanh linh hồn cụ khi tự mình phát âm ra từng âm tiết của danh phận một đời. Cái tên chính là chiếc mỏ neo cuối cùng giữ cho cụ không tan biến thành tro bụi hư vô.
Trình Dạ cầm lấy cây bút lông thỏ gác trên nghiên đá hoa cương. Mực nho mài bằng nước giếng ngọc thềm đá đen nhánh, thơm mùi trầm dịu lan tỏa trong khoang thuyền. Anh kính cẩn đặt ngòi bút xuống trang giấy đầu tiên của cuốn sổ bến mới tinh, nắn nót viết từng nét chân phương, dứt khoát:
*Trần Văn Cảnh.*
Dưới dòng tên, anh chấm một nét chu sa nhỏ đỏ tươi, ghi nhận giờ mở nước canh ba đêm đầu tiên sau đợt định danh lại toàn bộ dòng sông. Mực vừa ngấm vào thớ giấy dâu, một sợi liên kết vô hình liền hình thành giữa cuốn sổ, con đò và linh hồn cụ già. Bến bãi đã thừa nhận sự hiện diện của người lữ khách cuối cùng trong ngày.
"Trần Văn Cảnh, mời ông lên đò," Trình Dạ buông bút, nghiêng mình đưa tay ra hiệu. "Đò Bến Lau Tàn đưa người sang bến."
Cụ già thở dài một hơi nhẹ nhõm như vừa trút được gánh nặng nghìn cân đeo đẳng suốt kiếp nhân sinh. Bước chân cụ lướt êm qua be thuyền, ngồi xuống khoảng ván gỗ giữa khoang. Dưới thân hình cụ, chiếc bóng mờ nhạt chao nghiêng theo ánh đèn bão, một chiếc bóng tuy mỏng manh nhưng trọn vẹn, đường viền liền mạch, không hề có vết cắt hay răng cưa của cấm thuật tước danh mà bọn tà đạo từng gieo rắc.
Trình Dạ đứng dậy, bước ra mũi thuyền, tháo nút thắt ngược nơi cọc bến. Anh cầm lấy mái chèo lim bọc đồng thau, cắm mũi chèo xuống mép đá rêu, khẽ đẩy nhẹ một lực dứt khoát.
*Két... xoàn...*
Con thuyền nan tách khỏi bờ, trôi êm ru ra giữa luồng nước Dạ Thủy.
Mặt sông đêm nay phẳng lặng lạ thường. Kể từ khi lò luyện tâm trận của Đập Khóa Mạch sụp đổ, những mạch xoáy hung bạo và bọt khí tro tàn sủi tăm mùi ẩm mốc dọc chân đê đã hoàn toàn biến mất. Nước sông trở lại màu đen tuyền nguyên thủy, sâu thẳm và tịch mịch như một dải lụa nhung trải dài giữa hai bờ sinh tử. Không có tiếng sóng vỗ gầm thét đòi mạng, không có những bàn tay vô hình của oan hồn cào cấu mạn thuyền như những đêm giông bão tháng Bảy.
Trình Dạ khua mái chèo đều đặn. Mỗi nhịp chèo hạ xuống, mũi thuyền lại rẽ làn nước đen phẳng lặng tạo thành hai vệt sóng bàng bạc tỏa ra hai bên rồi nhanh chóng khép lại sau đuôi lái. Dưới ánh sáng ấm áp của ngọn đèn ngải cứu, dòng nước Dạ Thủy phản chiếu những mảng sáng lung linh, lặng lẽ đưa con đò lướt đi trong cõi mịt mùng.
Người thợ chèo đò trẻ tuổi cảm nhận rõ rệt sự biến chuyển trong từng đường gân thớ thịt của mình. Vết chém sượt qua bả vai do kiếm khí của Bạch Huyền đêm trước vẫn còn nhức buốt âm ỉ dưới lớp băng vải gai, nhưng sự nhức nhối ấy lại là bằng chứng sống động nhất cho thấy anh đang thở, đang sống, đang đứng vững bằng chính đôi chân của mình trên con thuyền kế nghiệp. Thức hải anh thanh tịnh như mặt hồ mùa thu, không còn bị những tạp âm xé toạc linh hồn quấy nhiễu. Anh đã là người giữ bến hợp pháp, được ghi tên vào bia đá Tàng Danh Các, không còn là đứa trẻ đứng nép sau lưng cha nhìn dòng nước âm với nỗi sợ hãi mơ hồ thuở nào.
Sương mù phía trước bắt đầu dâng lên dày đặc hơn, mang theo hơi lạnh buốt giá đặc trưng của cõi vĩnh hằng. Không khí dần đặc quánh lại, ánh sáng ngọn đèn bão thu hẹp lại trong vòng một sải tay.
Mái chèo lướt thêm chừng trăm nhịp, không gian quanh thuyền bỗng chùng xuống, âm thanh róc rách của dòng nước dường như cũng bị hút cạn vào thinh không vô tận. Trước mũi thuyền, từ trong màn sương trắng đục mờ ảo, Bờ Tịch Danh dần dần hiện ra.
Đó là những phiến đá xám bậc thang trải dài từ dưới đáy nước sâu thẳm lên cao, cắm sâu vào một vòm cổng đá cổ kính phủ đầy rêu phong u tịch. Phía sau vòm cổng ấy là làn sương khói mịt mù không đáy, nơi tiếp nhận các vong hồn bước vào chu kỳ luân chuyển vô tận của trời đất. Nơi ấy không có tiếng khóc than, không có tiếng cười nói, chỉ có sự im lìm tuyệt đối của sự lãng quên thanh thản.
Trình Dạ ghìm mái chèo, điều khiển con thuyền áp sát vào mép bậc đá thấp nhất. Mũi thuyền chạm nhẹ vào phiến đá rêu, khẽ khàng phát ra một tiếng *cộc* trầm đục.
Anh đứng thẳng người, hai chân dang rộng giữ thăng bằng tuyệt đối trên ván thuyền, bàn tay nắm chặt cán chèo lim chôn chặt xuống mép nước để giữ con thuyền đứng yên không trôi dạt. Anh nhìn những bậc đá kéo dài lên cổng tiếp nhận, nhưng ánh mắt dừng lại dứt khoát ngay tại lằn ranh giao nhau giữa mép thuyền và bậc đá đầu tiên.
Tuyệt đối không bước qua lằn ranh giới cấm.
Đó là thiết luật sinh tử của người chèo đò qua bao đời truyền lại. Bờ Tịch Danh là đất của cõi chết; một bước chân của người sống đạp lên phiến đá ấy sẽ khiến sinh tức bị tử khí cõi âm xâm thực ngay tức khắc, sợi dây nối giữa thân và danh nơi cõi trần sẽ bị chặt đứt vĩnh viễn không thể hàn gắn. Trình Dạ hiểu rõ giới hạn của mình. Anh là người dẫn đường, không phải kẻ phán xử, càng không phải vị thần có quyền can thiệp vào trật tự luân hồi của trời đất.
"Đã đến Bờ Tịch Danh," Trình Dạ cất giọng điềm đạm, mắt nhìn thẳng vào làn sương mờ trước mặt. "Trần Văn Cảnh, đường của ông ở phía trước. Xin mời bước lên."
Cụ già đứng dậy, chỉnh lại vạt áo nâu sồng, chắp hai tay hướng về phía Trình Dạ cúi đầu vái một vái tạ ơn sâu sắc. Trên gương mặt mờ ảo của người thợ đan bồ không còn nét sợ hãi hay vướng bận trần ai, chỉ còn lại sự thanh thản vô ngần của một người đã hoàn tất phận sự kiếp người. Cụ bước chân ra khỏi be thuyền, đạp lên bậc đá hoa cương xám.
Kỳ lạ thay, ngay khoảnh khắc bàn chân vô hình chạm vào phiến đá của Bờ Tịch Danh, thân hình cụ già liền tan biến thành một làn khói trắng mỏng manh, nhẹ nhàng bay lượn qua vòm cổng đá rồi hòa tan hoàn toàn vào màn sương u tịch phía sau, để lại khoảng không gian phẳng lặng như chưa từng có ai qua lại.
Trình Dạ đứng lặng trong giây lát. Anh hít một hơi thật sâu làn sương lạnh buốt, cảm nhận sinh tức ấm nóng nơi lồng ngực mình vẫn đang đập đều đặn, mạnh mẽ, dòng máu nóng vẫn đang cuộn chảy trong huyết quản.
Nhiệm vụ của chuyến đò đêm đầu tiên đã hoàn tất trọn vẹn.
Anh rút mũi chèo lim lên khỏi mặt nước, xoay ngược thân thuyền, hướng mũi thuyền nan trở về phía bến bờ cõi sống.
Mái chèo lại khua nước, đều đặn và nhịp nhàng. Nhưng lần này, con thuyền xuôi theo luồng gió ngược quen thuộc, nhẹ nhõm hơn, thanh thản hơn bội phần. Phía chân trời xa sau lưng con sông, bóng tối đặc quánh bắt đầu rạn nứt từng mảng lớn. Những vệt xám tro đầu tiên của rạng đông le lói xuất hiện nơi đường chân trời, xua tan dần màn sương âm dày đặc đang bao trùm mặt nước.
*Ò... ó... o...*
Từ một xóm chài xa xôi bên kia bờ đê, tiếng gà gáy đầu tiên cất lên, vang vọng giòn giã qua mặt sông tĩnh mịch, xé toạc tấm màn đêm còn sót lại.
Đúng thời khắc ấy, lòng sông Dạ Thủy khẽ rùng mình một nhịp quen thuộc. Dòng nước đen phẳng lặng như gương sắt bắt đầu rút nhanh, cuồn cuộn rút xuống những khe nứt sâu dưới đáy bùn như một tấm màn sân khấu khép lại sau đêm diễn. Lớp phù sa non đỏ au, những tảng đá lổn nhổn bám đầy rêu xanh và bãi cát cạn phủ đầy lau sậy quen thuộc dần dần lộ ra dưới ánh sáng ban mai mờ ảo. Con sông huyền bí của cõi âm lại tạm thời lui bước, nhường chỗ cho dòng chảy của sự sống đời thường.
Con thuyền nan của Trình Dạ nhẹ nhàng lướt theo luồng nước rút cuối cùng, trượt êm ái lên dải cát ẩm ướt ngay trước mũi bến, chuẩn xác đến từng tấc đất như hàng trăm chuyến đò mà cha anh từng thực hiện năm xưa.
Sương sớm tan biến rất nhanh dưới ngọn gió lành, nhường chỗ cho những tia nắng đầu ngày rọi xuống bãi lau già. Những ngọn lau đẫm sương đêm lấp lánh như dát một lớp bạc mỏng, khẽ lay động xào xạc trong làn gió mai trong lành. Bến Lau Tàn dần hiện rõ trong ánh ban mai bình yên: mái kho vé bằng gỗ cũ kỹ sẫm màu rêu phong, cột chuông đồng nghiêng nghiêng đứng vững chãi bên bờ nước cạn, và ba bậc đá hoa cương tam cấp phủ rêu xanh dẫn lên con đường đê quen thuộc rợp bóng tre làng.
Trình Dạ bước xuống mũi thuyền, đặt đôi bàn chân trần lên nền cát mịn ấm áp của cõi sống. Hơi ấm của đất mẹ truyền qua da thịt, mang lại cảm giác chân thực đến rơi nước mắt.
Theo thói quen suốt mười hai năm qua, ánh mắt anh vô thức ngước nhìn lên đầu cầu tàu bằng gỗ mục vươn ra mép nước.
Nơi đầu cầu tàu vắng lặng. Gió sớm chỉ thổi bay vài chiếc lá lau khô lăn tăn trên mặt ván gỗ xám xịt lỗ chỗ vết đinh rỉ.
Không có bóng dáng Trình Hoài đứng đợi ở đó.
Không có người đàn ông cao lớn mặc áo nâu vá vai, tay cầm điếu thuốc lào tỏa khói the the, đứng tựa vào cọc bến chờ con trai trở về sau chuyến đò đêm như trong những giấc mơ thơ bé anh từng hằng đêm ôm ấp. Trình Dạ đứng sững lại giữa bãi cát, ngực khẽ nhói lên một nhịp quen thuộc, buốt nhói và xót xa.
Anh nhớ lại lời cảnh báo của Đỗ Từ Uyên bên chiếc tráp rỗng chiều qua, nhớ lại mảnh giấy kiểm nhận mang dấu Thượng Du Thủy Trạm đang nằm sát bên tim mình. Cha anh đã thoát khỏi Đập Khóa Mạch mười hai năm trước, ông đã kiên cường vượt qua nghịch cảnh để đi ngược dòng về miền thượng nguồn mịt mùng, nhưng ông không hề quay lại bến đò này. Sẽ không có một cuộc hội ngộ thần kỳ nào diễn ra một cách dễ dãi nơi bến nước thân quen. Thế gian này không vận hành bằng những phép màu bù đắp rẻ rúng; những gì đã đi xa chỉ có thể tìm lại bằng sự can trường và đôi chân vạn dặm của chính người ở lại.
Nhưng nỗi đau nhức ấy không còn làm anh gục ngã hay chới với nữa. Trình Dạ hít một hơi dài căng tràn lồng ngực không khí ấm áp của buổi sớm mai. Nỗi trống trải vẫn còn đó, sâu thẳm như một vết sẹo cũ, nhưng nó đã biến thành một sự tĩnh lặng kiên định, sâu lắng như chính dòng sông dưới chân anh. Anh biết con đường mình phải đi, và anh không còn đơn độc.
"Dạ! Con về rồi đấy à?"
Một tiếng gọi quen thuộc, ấm áp và đong đầy âu lo vang lên từ con đường dốc dẫn xuống bến.
Trình Dạ giật mình ngẩng đầu lên.
Bà Lê An đang bước ra từ gian nhà chờ. Trên tay bà là chiếc khay gỗ mộc bưng bát cháo hoa nghi ngút khói, rắc chút hành hoa thái nhỏ và gừng tươi cay nồng tỏa hương thơm phức. Chiếc áo nâu sồng của mẹ phấp phới trong gió sớm, mái tóc đã điểm nhiều sợi bạc búi gọn sau gáy bằng một chiếc trâm tre mộc. Gương mặt bà hằn sâu những nếp nhăn của mười hai năm mòn mỏi ngóng trông, của bao đêm thức trắng lắng nghe tiếng sóng Dạ Thủy, nhưng đôi mắt bà lúc này sáng lên niềm thanh thản, nhẹ nhõm vô bờ khi nhìn thấy con trai mình nguyên vẹn đứng trên bãi cát. Mảnh áo gai của chồng khâu viền chỉ khí tức nơi ngực áo bà nằm yên ả dưới lớp vải chàm, hoàn thành sứ mệnh của một chiếc neo gia đình vững chãi qua bao dông bão.
Ngay sau lưng bà, Tống Yên cũng bước ra từ gian chái kho.
Nàng mặc bộ quần áo vải gai sạch sẽ, tay cầm chiếc chổi đót cán tre, đang cúi người quét dọn những vụn vôi sống và lá lau khô rụng trên bậc đá tam cấp. Nghe tiếng bà Lê An gọi, Tống Yên dừng chổi, ngẩng đầu lên nhìn về phía bờ sông. Chiếc bóng của nàng đổ dài trên thềm đá dưới ánh nắng ban mai rực rỡ—một chiếc bóng đã đậm nét, vững vàng, gắn chặt vào gót chân nàng. Dù ở đường viền rìa ngoài chiếc bóng vẫn còn lởm chởm vài vết răng cưa đứt đoạn của những ký ức trăm năm chưa thể lấp đầy, nhưng nàng đã thực sự là một con người bằng xương bằng thịt, đứng hiên ngang và kiêu hãnh giữa cõi trần thế.
Nhìn thấy Trình Dạ đứng cạnh con thuyền nan, Tống Yên khẽ mỉm cười. Nụ cười rạng rỡ, trong trẻo như ánh nắng mai vừa rọi qua màn sương mù u tối, xua tan đi tất cả những u uất của quá khứ ngục tù.
"Anh Trình Dạ!" Tống Yên cất tiếng gọi, thanh âm trong trẻo như tiếng chuông đồng vừa được đánh thức sau giấc ngủ vùi ngàn năm.
"Trình Dạ, vào ăn bát cháo nóng cho ấm bụng đi con!" Tiếng mẹ lại cất lên, hòa cùng tiếng gọi của Tống Yên, vang vọng khắp một khúc sông vắng lặng.
Hai tiếng gọi ấy đan vào nhau, chạm vào thính giác Thính Tức của anh, rền vang như một khúc ca thiêng liêng nhất, đẹp đẽ nhất của cõi sống.
*Trình Dạ.*
Họ gọi đúng tên anh. Không phải một nhãn dán hồ sơ vô hồn trong sổ bộ của Ty Danh Tịch, không phải một danh hiệu hư ảo đầy toan tính của Huyền Đăng Môn, mà là tên của chính anh—đứa con của người mẹ tảo tần, người đồng đội sinh tử của người được cứu giữa dòng âm, người chủ nhân chân chính của Bến Lau Tàn. Tiếng gọi tên chân thực từ những người thương yêu xung quanh chính là điểm neo danh tính vững chắc nhất, kiên cố nhất mà không một cấm thuật Đoạt Danh nào trên thế gian này có thể bẻ gãy hay xóa nhòa. Một con người chỉ thực sự tồn tại khi có người khác cất tiếng gọi tên mình bằng tất cả tấm lòng.
Trong một thoáng chốc, Trình Dạ nhớ đến âm sắc giọng nói của cha—thứ âm thanh mà anh đã vĩnh viễn đánh đổi vào dòng nước Dạ Thủy để đổi lấy mạng sống cho Tống Yên trong trận chiến quyết định. Anh không còn nhớ cha mình nói bằng giọng điệu trầm hay bổng, không còn nhớ cách ông cất tiếng gọi tên anh bên mạn thuyền năm mười tuổi nghe như thế nào. Ký ức về thanh âm ấy đã tan biến vào cõi hư vô. Nhưng giờ đây, đứng giữa ánh nắng ban mai ấm áp, nghe tiếng mẹ và Tống Yên gọi tên mình, lòng anh bỗng nhẹ bẫng và thanh thản đến lạ kỳ. Giọng nói của người đi trước có thể mất đi, nhưng con đường người ấy để lại vẫn còn đây, ngọn đèn người ấy thắp vẫn sáng rực, và những người ở lại vẫn đang cùng anh bước tiếp trên con đường ấy.
Trình Dạ nâng tay áo chùi mồ hôi trên trán. Anh đứng thẳng người trên bãi cát mịn, hướng về phía bậc đá tam cấp, cất giọng đáp lại rành rọt, vang rền khắp triền sông:
"Con về rồi đây, mẹ! Em Yên, quét xong rồi vào cùng ăn cháo!"
Tiếng đáp của anh dội vào vách đất ven đê, hòa vào tiếng xào xạc của ngàn vạn búp lau đang đu đưa trong nắng sớm, rộn rã và tràn trề sức sống.
Anh quay người lại mép nước, cúi xuống cầm lấy đầu sợi dây đò ba tao. Bằng những ngón tay rắn rỏi, Trình Dạ cẩn thận luồn dây qua khoen cọc đá, thắt chặt nút buộc cuối cùng theo đúng cách cha từng dạy anh năm nào—một nút thắt kép vững chãi, ghìm chặt chiếc thuyền nan vào lòng bến bãi an bình.
Buộc xong sợi dây, Trình Dạ đứng thẳng người, bàn tay vô thức chạm nhẹ vào vạt áo ngực bên trái—nơi mảnh Giấy Kiểm Nhận Chuyển Giao Vật Chứng mang dấu mộc Thượng Du Thủy Trạm cùng bức hải đồ cổ đang khẽ rung lên nhè nhẹ theo nhịp triều dâng ngoài xa.
Mặt trời mọc đỏ ối trên bãi lau; Trình Dạ buộc chặt nút dây đò theo cách cha từng dạy, mắt hướng về luồng nước ngược xa xăm nơi thượng nguồn.