Dấu Vết Rời Tuyến Quen
Tiếng bánh xe gỗ bọc đồng nghiến trên sỏi đê rào rạo, rạch một vệt dài nặng nề vào bầu không khí ẩm ướt lúc chiều tà bên bờ sông Dạ Thủy.
Âm thanh ấy không vội vã. Nó lăn từng vòng chậm rãi, khô khốc, đè nghiến lớp đá vụn ẩm mục nơi triền đê quai của Bến Lau Tàn. Tiếng gỗ nghiến trên đá dội qua mặt đất sũng nước, truyền thẳng qua lớp móng cột chôn bằng gỗ lim già, đập vào từng vách ván nứt nẻ của gian nhà chờ bến đò. Đó không phải là tiếng lọc cọc lỏng lẻo của những cỗ xe bò kéo chở củi hay xe trâu chở muối thường qua lại bờ bắc. Nó nặng và đặc, một thứ sức nặng thuần túy sinh ra từ những thỏi gang dằn đáy thùng xe, từ lớp sắt bọc đùm trục dày đến hai ngón tay, và từ chính thứ quyền uy lạnh lùng không cần che giấu của những kẻ ngồi bên trong.
Bên ngoài bến, bốn thớt hắc mã bờm cắt tỉa gọn gàng khẽ phì mũi. Từng luồng hơi thở trắng xóa, lạnh ngắt phả ra từ lỗ mũi lũ súc vật nhà quan, bốc lên cuồn cuộn giữa ráng chiều đỏ quạch như máu đọng nơi chân trời. Bùn đỏ bám đến khớp gối lũ ngựa, nhưng yên cương bằng da thuộc đen bóng cùng những chiếc khóa đồng thau đều được lau chùi sạch bong, không vương một vết gỉ sét. Chúng đứng đó, câm lặng và phục tùng, hệt như những pho tượng tạc từ đá đen đặt trước các cửa nha môn.
Trong gian phòng ngột ngạt mùi dầu hạt cải cháy dở và hơi nước âm bốc lên từ vạt áo của những người vừa vượt sông trở về, Trình Dạ không hề ngẩng đầu nhìn ra khung cửa sổ chấn song gỗ.
Gió luồn qua khe nứa mang theo vị tanh nồng đặc trưng của bùn ngâm xác rễ cây lâu năm. Đôi bàn tay thô ráp của Trình Dạ, chằng chịt những vết sẹo rách da do dây thừng kéo đò cứa qua năm tháng và những lớp chai sần đóng dày ở gốc ngón tay của mười mấy năm cầm sào cắm đáy, lúc này đang ghì chặt lấy mảnh giáp đồng cổ mà Vũ Kính vừa run rẩy trao cho. Miếng kim loại lạnh buốt. Dù đã được ủ trong lớp vải lót ngực áo của lão bến trưởng suốt một chặng đường dài, nó vẫn giữ nguyên cái lạnh thấu xương của đáy sông Dạ Thủy—thứ lạnh không thuộc về mùa màng hay thời tiết, mà thuộc về tầng sâu của những dòng nước chết.
Bên cạnh anh, Lâm Chiêu đã nhanh chóng gạt phăng mấy chiếc bát đất nứt miệng còn dính cặn nước chè xanh sang một bên mép bàn. Bàn tay nàng trắng trẻo nhưng các khớp ngón tay rắn rỏi của người luyện kiếm từ thuở nhỏ. Nàng trải phẳng tấm da dê vẽ hải đồ sông Dạ Thủy lên mặt bàn gỗ mộc sứt sẹo. Tấm da dê cũ kỹ, mép viền đã cuộn cong và sờn rách sau hàng chục năm tiếp xúc với nước mặn và khói đèn, lập tức phẳng phiu dưới sức miết dứt khoát của lòng bàn tay nàng.
Lâm Chiêu rút từ tay áo ra chiếc trâm bạc khắc hình ngọn đèn câm—tín vật của nhánh Chiếu Hồn. Nàng dùng đầu nhọn của chiếc trâm, chấm nhẹ vào cục phấn trắng đặt trong hốc bàn rồi vạch một đường mỏng mảnh, dứt khoát men theo dòng chảy quen thuộc của lưu vực Lạc Châu.
"Thời gian của chúng ta chỉ tính bằng hơi thở," Lâm Chiêu hạ thấp giọng. Thanh âm của nàng sắc lạnh, gãy gọn như tiếng kim khí chạm nhau, nhưng ẩn sâu bên dưới là một độ rung căng thẳng hiếm thấy ở một đệ tử từng trải qua khảo nghiệm của Tàng Danh Các. Tà áo xanh thẫm của nàng vẫn còn vương những vệt tro tàn xám ngoét từ vụ hỏa hoạn chưa nguôi nơi phân viện Lạc Châu. "Cỗ xe đó mang ấn tín của Ty Phòng Vệ Nội Bộ. Hoa văn bánh xe có ngạnh ba chấu, đùm trục bọc đồng đúc hình hoa sen khép cánh. Người ngồi bên trong cỗ xe đó không bao giờ xuống xe để đợi người khác dọn đường. Nếu họ đã dừng lại ở triền đê quai, nghĩa là toàn bộ bến đò này đã nằm trong tầm phong tỏa."
Trình Dạ không đáp. Tâm trí anh lúc này đã dồn hết vào mặt bàn. Anh áp sát mảnh kim loại mỏng vào mép tấm hải đồ da dê, căn chỉnh theo từng tọa độ cọc tiêu đã mờ nhạt. Dưới ánh sáng vàng đục, chập chờn của ngọn đèn bão treo trên xà nhà, lớp gỉ đồng màu xanh lục đậm pha lẫn sắc xám chì của bùn ngầm Dạ Thủy hiện rõ từng đường rãnh khắc chìm li ti.
Đó không phải là những hoa văn trang trí ngẫu hứng hay những vết xước vô tình do va đập vào đá ngầm. Đó là những nét chạm trổ bằng mũi dùi nhọn hoắt, đục sâu vào thớ kim loại bằng một lực tay dứt khoát, đều đặn và chuẩn xác đến rợn người. Từng rãnh khắc nhỏ như sợi tóc, nối tiếp nhau theo một quy luật nghiêm cẩn—thủ pháp khắc tiêu ngầm chỉ có ở những người chèo đò kỳ cựu cả đời dùng đầu ngón tay để đo độ sâu của lòng sông, dùng mắt cá chân để cảm nhận sức xoáy của từng dòng nước ngầm dưới đáy thuyền.
"Xem chỗ này," ngón tay cái thô ráp của Trình Dạ lướt qua một vết khuyết hình bán nguyệt rất nhỏ ở góc trên mảnh giáp đồng, rồi ấn mạnh xuống điểm giao cắt trên tấm bản đồ địa hình. Đầu móng tay anh găm vào thớ da dê khô ráp. "Tuyến đò chính từ Bến Lau Tàn xuôi về hạ lưu bao giờ cũng phải bám sát theo bờ tả. Thuyền rời bến phải ăn nước theo lườn cát bồi, lách qua mỏm Cồn Đèn Câm rồi mới được trực chỉ Bờ Tịch Danh. Đó là lộ trình ba trăm năm nay của Hội Giữ Bến, được đóng dấu vào từng thẻ bài của phu đò. Đó là con đường duy nhất mà người sống lẫn người chết đều tin là lối thoát độc nhất để sang được bờ bên kia mà không bị dòng nước âm nuốt chửng."
Lâm Chiêu cúi sát xuống hơn nữa, lọn tóc mai buông thõng sát bờ vai gầy. Ánh mắt nàng quét nhanh qua các đường rãnh ngoằn ngoèo, đồng tử khẽ co lại khi đọc các ký tự cổ khắc xen kẽ giữa các vệt đục. Là một tu sĩ Chiếu Hồn từng đọc qua hàng ngàn cuộn điển tịch về địa mạch Lạc Châu, nàng lập tức nhận ra quy luật ẩn giấu đằng sau những đường nét cơ học khô khốc tưởng chừng như vô nghĩa ấy:
"Nhưng nét khắc của cha huynh không đi tiếp về phía đông nam," giọng nàng thì thầm, ngón tay run nhẹ khi chạm vào đường phấn trắng. "Nhìn rãnh đục này đi. Nó bị bẻ gãy một góc ba mươi độ ngay tại trạm đò bí mật ở nhánh sông Chết—chính là trạm trung chuyển ngầm đã bị san phẳng mười hai năm trước. Một cú bẻ lái đột ngột đâm thẳng vào bãi đá ngầm tai mèo."
"Không phải bị bẻ gãy do mũi dao trượt hay do đá va đập," Trình Dạ lẩm bẩm, lồng ngực anh thắt lại từng cơn khi nhận ra nét khắc mang hình đuôi cá én ở cuối rãnh đục. Đó là ký hiệu riêng của Trình Hoài. Đó là cách cha anh đánh dấu những luồng nước nuốt người khi dạy anh chèo con thuyền nan đầu tiên trên nhánh sông cụt năm anh mười tuổi. "Cha cố tình bẻ lái. Sau khi trạm đò bí mật bị tập kích, khi lửa cháy rực trời ở nhánh sông Chết, ông không hề cố sống cố chết chèo thuyền xuôi dòng về Bờ Tịch Danh như những gì bản báo cáo tử tuất của môn phái ghi nhận. Ông cũng không hề quay mũi đò về cõi sống để tìm kiếm sự cứu viện từ những người anh em trong Hội Giữ Bến."
Hai ánh mắt chạm nhau giữa quầng sáng mờ ảo của ngọn đèn dầu bão. Trên mặt bàn gỗ sứt sẹo, sự thật trần trụi bắt đầu lộ diện từ từng khớp nối giữa mảnh kim loại cổ và địa đồ lưu vực. Từng mảnh ghép rời rạc của một bí mật bị chôn vùi suốt hơn một thập kỷ bỗng chốc khớp vào nhau khít khao, lạnh lùng và tàn nhẫn.
Hải đồ dòng âm vạch rõ một lộ trình hoàn toàn dị thường. Nó điên rồ, ngỗ ngược và nằm ngoài mọi quy chuẩn hàng hải cũng như cấm điều của đất Lạc Châu.
Đường rãnh khắc sâu nhất trên mảnh đồng không hề hướng ra cửa biển hay xuôi theo dòng chảy tự nhiên. Nó chìm hẳn xuống lòng đáy sông, xuyên qua một khe đứt gãy địa tầng ngầm bị che phủ bởi lớp bùn đen tích tụ ngàn năm, rồi từ đó, nó đâm ngược thẳng lên phía thượng nguồn.
"Ngược dòng..." Giọng Lâm Chiêu khẽ run lên, mang theo một nỗi kinh ngạc không thể giấu giếm. Nàng ngẩng đầu nhìn Trình Dạ, đôi mày thanh tú nhíu chặt. "Dạ Thủy mang tử khí ngàn năm, dòng chảy tầng sâu cuồn cuộn sức nặng của ký ức trầm tích và oán niệm của những kẻ chết trôi không tên. Nước sông Dạ Thủy nặng gấp ba lần nước ngọt thông thường. Chèo một con đò xuôi dòng đã phải đánh đổi bằng nửa cái mạng, phải dùng dây bện bằng tóc người chết và gân bò mới giữ nổi mũi thuyền không bị lật úp. Làm sao một con đò gỗ bình thường có thể đi ngược luồng nước ngầm dưới đáy đứt gãy?"
"Đi bằng sức người thì không thể. Dù có mười phu đò lực lưỡng kéo dây ngậm sào cũng sẽ bị dòng nước nghiền nát thành bã vụn," Trình Dạ nói, thanh âm trầm đục như tiếng đá cọ vào nhau. Ngón tay anh run rẩy lần theo một chuỗi chấm tròn nông sâu được đục cách đều nhau trên mảnh kim loại, mỗi chấm tròn tương ứng với một mỏm đá ngầm nhô ra từ vách địa tầng. "Nhưng nếu bám vào mạch rễ của đá giới thì có thể. Nhìn những điểm neo này xem. Cha tôi đã phát hiện ra luồng nước ngầm này từ rất lâu trước khi xảy ra biến cố. Nhánh nước này không đổ ra biển cõi âm, mà chảy luồn sâu dưới móng đá hoa cương của vùng núi đá vôi phía bắc. Nó chảy ngược về phía thượng nguồn, hướng thẳng tới một điểm tiếp nhận chứng tích cổ xưa... một nơi nằm hoàn toàn ngoài vùng kiểm soát của Huyền Đăng Môn và Thủy Sứ quán."
Một luồng khí lạnh buốt xông thẳng từ lòng bàn tay Trình Dạ lên sống lưng, khiến từng chân lông của anh dựng đứng.
Suốt mười hai năm qua, kể từ cái đêm rằm tháng Bảy định mệnh khi dòng sông Dạ Thủy nổi sóng đỏ ngầu, anh đã sống trong sự dằn vặt khôn nguôi. Anh đã tự hỏi hàng ngàn lần trong những đêm đông lạnh giá ngồi trực bến: Tại sao một người cẩn trọng, từng đường chèo đều tính toán đến độ an toàn của khách đò, một người yêu thương gia đình như Trình Hoài, lại có thể bỏ lại mẹ con anh trong một đêm mù mịt không một lời trăng trối? Tại sao ông chỉ để lại một gian nhà xiêu vẹo, một bến đò bị thu hồi danh phận và một món nợ bảo chứng không đầu không cuối đè nặng lên vai đứa con trai duy nhất?
Người đời bảo cha anh tham lam nhận chở khách trốn thuế nên bị lật đò. Những kẻ ở Thủy Sứ quán nói ông phạm vào đại kỵ của dòng âm, xúc phạm thủy thần nên bị sóng ngầm cuốn mất xác, thịt xương đã rữa nát thành bùn đáy sông. Ngay cả Vũ Kính—người bạn đồng liêu thân thiết nhất của ông trong Hội Giữ Bến—suốt bao năm qua cũng chỉ biết ôm bình rượu rách nát mà thở dài, tin rằng Trình Hoài đã vùi thân nơi đất chết vì một phút lầm lỡ.
Nhưng mảnh kim loại này không nói dối. Những đường rãnh sắc gọn, tinh xảo này là minh chứng đanh thép cho một kế hoạch đã được trù tính đến từng chân tơ kẽ tóc, từng hơi thở và từng sải nước.
Trình Hoài không hề chạy trốn trong hoảng loạn. Ông không phải là kẻ thất cơ lỡ vận bị dòng đời xô đẩy vào chỗ chết. Khi bị phục kích tại trạm đò bí mật ở nhánh sông Chết, khi nhìn thấy cơ sở ngầm mà mình dày công gầy dựng bốc cháy ngùn ngụt, và khi nhận ra Những Kẻ Cắt Danh trong bộ áo choàng đen đã bủa vây khắp các ngả sông từ hạ lưu đến bờ cõi sống, ông đã đưa ra một lựa chọn nghiệt ngã đến tàn nhẫn: ông bẻ lái con đò, chủ động tách rời lộ trình quen thuộc để tự biến mình thành kẻ phản bội quy chế bến đò.
"Cha tôi hiểu rất rõ quy luật tàn khốc của thuật Đoạt Danh," giọng Trình Dạ trầm hẳn xuống, nghẹn ngào nhưng đanh lại như thép nguội được tôi trong nước lạnh. Bàn tay anh siết chặt mảnh giáp đồng đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. "Kẻ muốn xóa sổ danh tính của một con người buộc phải tiếp xúc vật lý và thu gom toàn bộ chứng tích có gắn danh tính ấy mang về lò phong ấn. Danh phận chỉ biến mất hoàn toàn khi vật chứng và nhân chứng bị thiêu rụi cùng một lúc. Nếu năm ấy cha mang theo cả nhân chứng lẫn hồ sơ để cùng trốn về một hướng xuôi dòng, bọn chúng chỉ cần quăng một mẻ lưới, châm một mồi lửa là thiêu rụi tất cả trong chớp mắt. Vì thế, ông đã xé lẻ mọi thứ ra."
Lâm Chiêu nhìn Trình Dạ, trong mắt nàng dâng lên một nỗi xót xa lẫn kính phục sâu sắc. Nàng hiểu rõ sự tàn nhẫn của cỗ máy quyền lực mà mình từng phục vụ:
"Ông ấy nhờ Vũ Kính bóc ba trang sổ bến để tạo ra một lỗ hổng hành chính giả, biến bản thân thành một kẻ mất tích bí ẩn không rõ tung tích. Sau đó, ông ấy gửi hòm chứng tích và con dấu cho Tàng Danh Các bằng vạt áo cắt rời, để lại tấm vé bảo danh mang nợ cho Khách Vô Danh, rồi đích thân chèo con đò rỗng hướng ngược dòng nước ngầm..."
"Đúng vậy," Trình Dạ nhắm nghiền mắt lại.
Trong bóng tối sau mi mắt, hình bóng người cha mờ ảo hiện lên giữa màn sương đen kịt của dòng Dạ Thủy năm ấy. Anh cố gắng lắng tai nghe, nhưng trong đầu anh tuyệt nhiên không có một âm thanh nào vang lên. Anh không còn nhớ được giọng nói của cha mình nữa. Tiếng gọi trầm ấm mỗi khi ông trở về bến, tiếng quát nghiêm khắc mỗi khi anh chèo sai luồng nước—tất cả những thanh âm ấy đã vĩnh viễn biến mất khỏi tâm trí anh. Đó là cái giá cay đắng, nghiệt ngã mà anh đã phải trả cho dòng sông khi tự rạch lòng bàn tay, lập ấn máu nhận nợ bảo danh để cứu mạng một người xa lạ. Ký ức về giọng nói của người cha đã bị dòng sông nuốt chửng, đổi lấy sự tồn tại mong manh của bến đò này.
Nhưng dù không còn nhớ được tiếng nói, anh vẫn có thể hình dung ra ánh mắt kiên định, lạnh lùng như thép của ông trong đêm rằm tháng Bảy năm đó.
"Ông chấp nhận mang thân phận của một kẻ phản bội, một kẻ mất tích nhục nhã," Trình Dạ tiếp tục, từng lời nói như rút ra từ ruột gan. "Ông chấp nhận để cả thiên hạ khinh khi, để chính vợ con mình phải chịu đựng sự đay nghiến của môn phái và sự ghẻ lạnh của người đời suốt mười hai năm. Ông gánh món nợ bảo danh không thể thanh toán trên lưng, biến chính sinh mạng và con đò rỗng của mình thành mồi nhử sống động nhất, thu hút toàn bộ sự chú ý của Bạch Huyền và đám chó săn thuộc Ty Phòng Vệ Nội Bộ."
Bằng cách bẻ lái ngược lên thượng nguồn, đâm đầu vào luồng nước ngầm đầy hiểm trở dưới chân vách đá hoa cương, Trình Hoài đã kéo toàn bộ lưới vây của kẻ thù về phía Đập Khóa Mạch. Hành động điên rồ ấy đã tạo ra một khoảng trống sinh tử vô cùng quý giá, mở một đường máu vô hình trong màn đêm cho những chứng cứ sống sót và các tàn tích của Làng Sau Miếu có cơ hội rời khỏi lưu vực Lạc Châu bằng những ngả đường khác.
Mảnh hải đồ này chỉ ra hướng đi thực sự của ông, xác nhận ông đã rời bỏ tuyến đò truyền thống để dấn thân vào vùng nước chết. Nhưng nó tuyệt nhiên không khẳng định tung tích sinh tử hiện tại của người chèo đò.
Mười hai năm dài đằng đẵng đã trôi qua. Dưới chân Đập Khóa Mạch ngập ngụa vôi sống, cọc nhọn và đá tảng chặn dòng, con đò gỗ đơn độc ấy liệu đã vượt qua được luồng nước ngầm cuộn xoáy để đến được điểm tiếp nhận an toàn, hay đã vỡ tan tành thành từng mảnh vụn dưới đáy vực sâu tăm tối?
Không một ai có câu trả lời. Không một mảnh ván thuyền nào trôi về bến cũ. Điều duy nhất còn sót lại giữa cõi trần này là món nợ bảo chứng vẫn đang rỉ máu trên tấm vé xơ lau, chờ đợi một người kế tục dám bước lên đò để hoàn tất chuyến đi còn dang dở.
"Dạ! Nhanh lên con! Xe vào đến đầu ngõ rồi!"
Tiếng thì thào gấp gáp, run rẩy của bà Lê An cắt đứt dòng suy tưởng đang cuộn trào trong đầu anh.
Bà Lê An từ gian buồng trong bước vội ra. Dáng người bà gầy guộc, tấm lưng hơi còng vì những năm tháng cào nghêu xúc hến nuôi con, nhưng đôi mắt thâm quầng của bà lúc này lại sáng quắc một vẻ kiên định phi thường—thứ bản lĩnh của một người đàn bà cả đời làm bạn với sóng to gió lớn và mùi tử khí của dòng Dạ Thủy. Trên tay bà là một mảnh vải chàm dày, ngâm đẫm dầu trẩu sẫm màu, tỏa ra mùi hăng hắc nồng nặc lấn át cả mùi bùn sông.
Không đợi Trình Dạ lên tiếng, bà thoăn thoắt bước tới giật lấy mảnh giáp đồng trên tay anh. Đôi bàn tay gầy trơ xương nhưng khéo léo lạ thường bọc chặt miếng kim loại trong ba lớp vải chàm, rồi kéo giật tay Trình Dạ về phía góc tối của gian nhà, nơi đặt chiếc rương gỗ dâu rừng cũ kỹ—kỷ vật duy nhất mà Trình Hoài để lại trước khi mất tích.
"Giấu vào khe đáy thứ hai mau," bà nói nhanh, hơi thở dồn dập phả vào má anh. Ngón tay trỏ của bà thoăn thoắt bấm nhẹ vào một mấu chốt ẩn giấu tinh vi dưới lớp chân quỳ chạm khắc hình hoa sen của chiếc rương. Một khe hở hẹp bản, chỉ vừa khít độ dày của một lóng tay, khẽ bật ra với một tiếng "cạch" rất nhỏ, chìm lấp trong tiếng gió rít bên ngoài. "Cái rương này ngày xưa cha con lặn lội lên tận mạn ngược, đốn từ cây dâu rừng mọc trên đất của một ngôi đền cổ bị hoang phế. Gỗ đã được tẩm rễ ngải cứu phơi khô bảy nắng và tro bùa bình an của chùa cổ. Linh áp của tu sĩ có mạnh đến đâu, có thấu thị tường vách cũng không thể dễ dàng dò thấu mộc khí tự nhiên của gỗ dâu ngâm tro."
Trình Dạ không chậm trễ một khắc. Anh nhận lấy bọc vải chàm, đẩy mạnh nó vào sâu trong khe hở hẹp dưới đáy rương, rồi dùng mu bàn tay ấn mạnh mấu chốt. Lớp gỗ dâu rừng sậm màu lập tức khép lại liền khít, các đường vân gỗ ăn khớp hoàn hảo như thể nơi đó chưa từng có một vết cắt nào tồn tại.
Cùng lúc đó, Vũ Kính ở phía bàn uống nước run rẩy thu dọn mấy chén rượu sứt mẻ. Lão bến trưởng vội vã nhét cuốn sổ bến đã rách nát gáy vào sâu trong lớp áo lót bên ngực trái, cài chặt khuy áo tơi rách rưới. Xong xuôi, lão lảo đảo bước tới, ngồi sụp xuống chiếc ghế mây ọp ẹp đặt ngay cạnh bậu cửa ra vào. Lão gục đầu xuống hai đầu gối, buông thõng hai cánh tay đầy gân guốc, miệng lẩm bẩm những câu từ vô nghĩa, giả vờ như một lão già nát rượu đang mê man thiếp đi sau một ngày dài mệt mỏi vật lộn với những chuyến đò ngang.
Lâm Chiêu hít một hơi thật sâu để bình ổn lồng ngực đang phập phồng. Nàng đưa tay vuốt lại những nếp nhăn trên tà áo đạo bào màu xanh thẫm, khẽ chạm những đầu ngón tay lạnh ngắt vào chuôi kiếm Chiếu Hồn đeo bên hông để trấn định tâm thức đang chao đảo.
Trong gian buồng tối tăm phía sau bức vách nứa, Khách Vô Danh—người đàn ông mang họ Tống vừa mới tìm lại được một phần danh tính từ mảnh ký ức vụn vỡ—vẫn đang nằm im lìm trên chiếc chõng tre ọp ẹp. Dưới sự bảo bọc của ngọn đèn dầu lạc leo lét và bát thuốc an thần mà bà Lê An vừa ép uống, sinh tức của ông ta đã tạm thời được thu liễm đến mức tối đa, hơi thở mỏng manh như một sợi tơ dệt giữa không trung, thoạt nhìn không khác gì một cái xác không hồn đang chờ khâm liệm.
Tất cả những động thái ấy diễn ra trong sự phối hợp ăn ý đến nghẹt thở, chỉ gói gọn trong chưa đầy mười nhịp đập của con tim.
Ngoài sân bến, tiếng bánh xe gỗ bọc đồng nghiến trên sỏi đê đã hoàn toàn im bặt.
Tiếng lạo xạo của đất đá dưới bốn vó ngựa hắc mã cũng biến mất không một dấu vết.
Thay vào đó là một sự im lặng kỳ dị, đột ngột và đặc quánh đến mức khiến màng nhĩ người ta phải đau nhói.
Đó tuyệt nhiên không phải là sự yên tĩnh thanh bình của một buổi chiều tà thôn dã nơi xóm chài ven sông. Đó là một khoảng chân không chết chóc, ngột ngạt và đè nén, giống hệt như khoảnh khắc bầu khí quyển bị rút cạn trước khi một cơn đại hồng thủy ập xuống san phẳng toàn bộ bờ bãi.
Gió bấc từ lòng sông Dạ Thủy vẫn thổi thốc vào bãi sậy ven bờ, nhưng lạ lùng thay, hàng ngàn ngọn lau trắng xơ xác ngoài bến không hề lay động dù chỉ là một mảy may. Từng ngọn cỏ, từng cành cây khô bên mép nước như bị một bàn tay vô hình khổng lồ bóp nghẹt giữa hư không, đông cứng lại trong một tư thế vặn vẹo kỳ dị.
Đáng sợ hơn cả là mặt nước sông Dạ Thủy. Dòng sông vốn dĩ luôn sôi sục những bọt xám đục ngầu, cuộn trào những vòng xoáy âm hàn đầy tử khí và rền rĩ tiếng sóng vỗ bờ, bỗng nhiên phẳng lặng như tờ. Không một gợn sóng lăn tăn. Không một tiếng nước bì bõm quen thuộc va đập vào mạn thuyền. Toàn bộ mặt sông rộng hàng trăm trượng biến thành một tấm gương khổng lồ đúc bằng chì đen ngòm, lạnh lẽo, nặng nề và đặc quánh. Nó dập tắt hoàn toàn mọi quy luật vận động tự nhiên của dòng chảy, biến không gian xung quanh thành một nấm mồ câm lặng.
Trình Dạ đứng sững bên cạnh chiếc bàn gỗ mộc, hai bàn chân bám chặt lấy nền đất ẩm. Bàn tay anh buông thõng bên hông bất giác siết chặt lại thành nắm đấm. Vết sẹo ăn thề giữ bến cắt ngang lòng bàn tay anh bỗng nhiên giật giật từng hồi, nhói buốt dữ dội như có hàng ngàn mũi kim châm tẩm muối đang cắm sâu vào từng thớ thịt.
Linh áp của một tu sĩ Thủ Giới.
Đó là cảnh giới tối cao mà một người tu tập đạo pháp tại mảnh đất Lạc Châu đầy cấm kỵ này có thể chạm tới. Đó không chỉ đơn thuần là sức mạnh cơ bắp hay lượng linh lực tích tụ trong đan điền, mà là khả năng nắm giữ, áp chế và tự mình chi phối một đoạn ranh giới mỏng manh giữa sự sống và cái chết, giữa thực tại và hư vô. Đối với một tu sĩ đã bước chân vào hàng ngũ Thủ Giới, dòng chảy tự nhiên của một khúc sông dữ dội hay sinh mệnh nhỏ bé của một đám phàm nhân chèo đò chẳng qua chỉ là những quân cờ vụn vặt trên một bàn cờ do chính họ định đoạt luật chơi. Sự chênh lệch về cảnh giới ấy tựa như một ngọn núi Thái Sơn ngàn trượng sừng sững đè nặng lên một hạt cát trôi dạt ven bờ.
Cánh cửa liếp đan bằng nứa đơn sơ của gian nhà chờ khẽ kẽo kẹt mở ra.
Không hề có một tiếng gõ cửa báo trước. Cũng không có một luồng gió mạnh nào đẩy vào. Cánh cửa liếp tự động trượt êm ru sang hai bên mép tường, như thể chính những thanh nứa mục nát ấy cũng đang run rẩy, cúi rạp mình quy thuận trước một sự hiện diện mang tính áp chế tuyệt đối.
Một bóng người chầm chậm bước qua ngưỡng cửa gỗ đã mòn vẹt.
Người bước vào vận một bộ trường bào màu trắng ngà may bằng thứ gấm thượng hảo hạng chỉ có ở kinh kỳ, ống tay áo rộng thêu hoa văn mây lửa viền chỉ bạc lấp lánh dưới ánh chiều tà le lói. Trên ngực áo bên trái, hình ảnh đóa hoa sen thanh khiết nâng đỡ ba ngọn lửa rực sáng—biểu tượng tối cao của Viện Nghiên Cứu Bảo Danh thuộc Huyền Đăng Môn—được thêu nổi bằng kim tuyến tinh xảo, tỏa ra một vầng hào quang mờ ảo màu lam nhạt bao bọc lấy thân hình người mặc.
Dáng người ông cao ráo, thanh mảnh và đĩnh đạc. Mái tóc hoa râm được chải chuốt cẩn thận, búi gọn gàng trên đỉnh đầu bằng một chiếc trâm ngọc bích màu xanh lục trong vắt, không tì vết. Gương mặt ông đầy đặn, hồng hào và phúc hậu một cách kỳ lạ giữa khung cảnh xơ xác của bến sông nghèo. Râu tóc được cắt tỉa tỉ mỉ, khóe môi luôn phảng phất một nụ cười ấm áp, đôn hậu, ánh mắt sáng ngời vẻ từ bi tựa như một vị trưởng bối đức cao vọng trọng sẵn lòng lắng nghe, cảm thông và chở che cho mọi nỗi oan khiên, đau khổ của trần gian.
Bạch Huyền.
Trưởng viện nghiên cứu bảo danh của Huyền Đăng Môn. Kẻ đứng đầu cơ sở ngầm thao túng và định đoạt số phận của hàng ngàn sinh linh lưu lạc suốt mười hai năm qua, lúc này đã đích thân đặt đôi hài thêu bằng lụa trắng vào căn nhà tranh rách nát của Bến Lau Tàn.
Sự xuất hiện của ông khiến gian nhà chờ ẩm thấp bỗng chốc trở nên chật chội và ngột ngạt đến nghẹt thở. Không có một luồng kình phong cuồng bạo nào phát ra từ cơ thể ông. Không có tiếng binh khí tuốt khỏi bao đe dọa. Nhưng một áp lực vô hình, vô thanh vô sắc lan tỏa từ từng cử chỉ khoan thai của ông khiến lớp bụi than tích tụ trên xà nhà rơi lả tả xuống nền đất ẩm.
Ngọn lửa trong cây đèn bão đặt trên mặt bàn gỗ lập tức co rụt lại. Từ một quầng sáng vàng ấm áp, nó biến thành một đốm sáng màu xanh biếc le lói chỉ bằng hạt đỗ, run rẩy chực tắt nhưng vĩnh viễn không thể tắt. Ngọn lửa dường như bị đông cứng lại giữa không khí, sự sống của chính nó cũng đang bị cưỡng ép duy trì dưới ý chí tuyệt đối của vị tu sĩ Thủ Giới.
"Sư phụ..."
Lâm Chiêu khẽ lùi nửa bước về phía sau. Thanh kiếm Chiếu Hồn đeo bên hông nàng khẽ rung lên bần bật trong bao vỏ bọc da cá đuối, phát ra những tiếng kim loại va chạm khe khẽ như tiếng răng run rẩy. Dù trong lòng đã hạ quyết tâm làm trái môn quy, dù đã tận mắt nhìn thấy bản mật lệnh tàn khốc "Trừ Chướng Thất Giáp" mang chính thủ bút lạnh lùng của người thầy mà nàng từng tôn kính như cha ruột, nhưng khi phải đối diện trực tiếp với luồng linh áp uy nghiêm tích tụ qua hàng trăm năm tu vi khổ hạnh ấy, kinh mạch toàn thân nàng vẫn không tự chủ được mà co thắt lại dữ dội. Đầu ngón tay nàng lạnh ngắt như vừa vớt lên từ hố băng.
Bạch Huyền khẽ nghiêng đầu nhìn Lâm Chiêu. Ánh mắt ông chan chứa vẻ bao dung, nhẫn nại và xót xa vô bờ bến—ánh mắt của một người cha hiền từ đang nhìn đứa con gái ngây thơ, ngỗ nghịch lỡ bước đi lạc đường giữa đêm tối.
"Chiêu nhi," giọng Bạch Huyền cất lên. Thanh âm của ông trầm ấm, vang vọng và êm ái như tiếng chuông đồng ngân nga giữa buổi sớm mai trong một ngôi chùa cổ kính. Nó hoàn toàn không vương một chút giận dữ, trách móc hay đe dọa nào. "Con đã vất vả nhiều rồi. Vùng nước Dạ Thủy này khí lạnh thấu xương, chướng khí độc hại lại dày đặc quanh năm, không phải là nơi một đệ tử nội môn có tiền đồ xán lạn như con nên nán lại quá lâu. Bản tính con từ nhỏ vốn lương thiện, dễ mủi lòng trước những nỗi thống khổ vụn vặt và bi kịch nhỏ nhoi của chốn trần thế, việc đó vi sư hiểu rõ hơn ai hết. Nhưng con có biết chăng, trong một đại cục xoay vần trời đất, chỉ một hạt cát nhỏ bé rơi sai chỗ cũng có thể làm tắc nghẽn cả một dòng đại giang hay không?"
Lâm Chiêu cắn chặt môi dưới đến mức bật máu. Vị tanh nồng của máu tươi lan tỏa nơi đầu lưỡi giúp nàng giữ vững được một tia thanh tỉnh cuối cùng giữa luồng áp chế tinh thần khủng khiếp đang bủa vây tứ phía. Nàng không cúi đầu tạ tội, nhưng cũng không thể thốt lên nổi một lời biện bạch nào trước uy thế của sư phụ. Nàng chỉ lặng lẽ, kiên quyết dịch chuyển bước chân, đứng chắn chếch về phía cánh cửa dẫn vào gian buồng tối bên trong.
Bạch Huyền không hề biến sắc trước sự kháng cự thầm lặng ấy. Ông khẽ mỉm cười, một nụ cười đầy vẻ thấu hiểu, rồi ánh mắt ông từ từ chuyển dời sang người đang ngồi gục đầu bên mép cửa—lão bến trưởng Vũ Kính.
"Vũ bến trưởng," Bạch Huyền khẽ gật đầu chào theo đúng nghi lễ của những người đồng đạo năm xưa, từng cử chỉ đều toát lên vẻ tao nhã và hoàn hảo đến mức không thể chê trách vào đâu được. "Mười hai năm không gặp lại, trông ông dạo này tiều tụy và già yếu đi nhiều quá. Năm xưa, khi bản báo cáo điều tra về chuyến đò định mệnh đêm rằm tháng Bảy được chuyển lên phân viện Lạc Châu, ta đã từng đích thân nói với chưởng môn rằng: Hội Giữ Bến dưới sự coi sóc nghiêm cẩn của ông luôn là một bức tường thành vững chắc nhất bảo vệ ranh giới cõi sống. Chỉ tiếc là, thời gian trôi qua nghiệt ngã quá, trí nhớ của con người ta dường như cũng bị dòng nước Dạ Thủy này bào mòn đi ít nhiều, có phải vậy không ông bạn già?"
Vũ Kính toàn thân run lên bần bật dưới lớp áo tơi rách rưới. Lão không dám ngẩng đầu lên, hai bàn tay giấu sâu trong ống tay áo rộng siết chặt lấy nhau đến mức móng tay găm sâu vào da thịt, máu ứa ra từ lòng bàn tay. Lời nói của Bạch Huyền nghe êm ái như một lời thăm hỏi ân cần của cố nhân, nhưng từng chữ từng câu lại hệt như những lưỡi dao mổ sắc lẹm, không ngừng cứa thẳng vào vết thương bí mật nhức nhối mà lão đã chôn giấu suốt mười hai năm qua—vết thương về ký ức của người em trai ruột thịt đã bị biến thành vật hiến tế vô danh, bị xóa sổ khỏi sổ bộ để đổi lấy sự im lặng và an toàn cho một bản báo cáo dối trá dâng lên môn phái.
Cuối cùng, ánh mắt của vị Trưởng viện dừng lại trên người Trình Dạ.
Đó là một cái nhìn hoàn toàn khác biệt. Trong ánh mắt ấy không hề có sát khí đằng đằng, không có sự khinh miệt hay ngạo mạn của một kẻ bề trên nhìn xuống một đứa cùng đinh hạ đẳng. Đó là một sự quan sát tỉ mỉ, lạnh lùng và thấu suốt đến tận cùng tâm can.
Ánh mắt của Bạch Huyền dừng lại rất lâu trên đôi bàn tay buông thõng của Trình Dạ. Ông nhìn chăm chú vào những ngón tay gầy guộc, thô ráp mang những vết chai sần đặc thù của người kéo dây đò âm qua nhiều thế hệ. Rồi ánh mắt ông trượt xuống vết sẹo rạch ngang lòng bàn tay anh—nơi vết máu ăn thề nhận nợ bảo danh vẫn còn vương sắc đỏ thẫm chưa kịp phai mờ, vẫn còn rỉ ra từng tia linh tức mỏng manh chống lại quy luật lãng quên của dòng nước.
Một thoáng kinh ngạc rất khẽ lướt qua đáy mắt sâu thẳm của vị tu sĩ Thủ Giới. Nó thoáng qua nhanh đến mức nếu không phải là một người quan sát cực kỳ sắc sảo thì sẽ không thể nào nhận ra được.
"Rất giống," Bạch Huyền khẽ thở dài. Đó là một tiếng thở dài chân thành, mang theo vẻ hoài niệm sâu lắng về một quá khứ xa xăm. "Cậu quả thực rất giống Trình Hoài năm xưa. Từ dáng đứng hiên ngang, ánh mắt lầm lì bướng bỉnh, cho đến cái cách cậu siết chặt nắm tay khi đứng trước những thứ mà cậu ngây thơ cho là bất công... Cậu mang đôi bàn tay của một người giữ bến bẩm sinh, Trình Dạ à. Đó là đôi bàn tay mà trăm năm qua dòng họ Trình mới lại có một người sở hữu. Nhưng thật đáng tiếc thay, cha cậu mười hai năm trước cũng từng có đôi bàn tay kiệt xuất như thế, và ông ấy đã chọn dùng nó để níu giữ những thứ vốn dĩ không còn thuộc về cõi này nữa."
Bà Lê An đứng nép chặt mình bên góc tường nứa, hơi thở của bà trở nên dồn dập, đứt quãng. Đôi mắt mờ đục vì khói bếp của người đàn bà góa mở to trừng trừng nhìn vào người đàn ông thanh nhã đang đứng giữa gian nhà mình. Mười hai năm trước, vào cái đêm giông bão định mệnh ấy, chính từ sau cánh cửa liếp rách nát này, bà đã từng run rẩy lắng nghe giọng nói trầm ấm đầy ma lực này tranh cãi kịch liệt với chồng bà, từng lời từng chữ ép Trình Hoài phải giao nộp những bản ghi chép gốc của bến đò. Hôm nay, con người tàn nhẫn ấy lại một lần nữa đứng đây, vẫn vẹn nguyên phong thái của một bậc thánh nhân đắc đạo, trong khi gia đình bà đã tan nát không còn manh giáp: chồng mất tích không thấy xác, còn đứa con trai duy nhất vừa phải bán đi ký ức quý giá nhất về tiếng nói của cha mình để đổi lấy mạng sống cho một kẻ không tên không họ.
Trình Dạ bước lên phía trước nửa bước.
Hành động dứt khoát ấy tách anh ra khỏi bức tường che chở của mẹ già, đưa anh vào vị trí đối diện trực tiếp với luồng linh áp ngột ngạt đang đè nặng trong căn phòng. Lưng anh thẳng tắp, hai vai mở rộng, vững chãi như thân một cây sào lim cắm sâu vào lòng đá ngầm giữa dòng nước xiết không bao giờ chịu uốn cong.
"Trưởng viện đích thân hạ cố đến Bến Lau Tàn hoang vu này vào giờ gió chướng," giọng Trình Dạ trầm đục, khô khốc vang lên giữa khoảng chân không câm lặng, phá tan sự đè nén của căn phòng. Từng âm tiết phát ra từ miệng anh cứng cỏi và nặng trịch: "Chắc không phải chỉ để ôn lại chuyện cũ với một kẻ chèo đò vô danh như tôi?"
"Tất nhiên là không," Bạch Huyền mỉm cười. Nụ cười đôn hậu, ấm áp của ông dường như có khả năng xua tan đi cái lạnh lẽo ẩm mốc của gian nhà chờ bến đò.
Ông thong thả bước từng bước chậm rãi đến bên chiếc bàn gỗ mộc sứt sẹo. Chiếc trường bào trắng muốt quét qua mặt sàn đất bùn lầy lội, nhưng lạ kỳ thay, vạt áo không hề dính lấy dù chỉ là một hạt bụi nhỏ hay một vệt nước ẩm. Bằng một cử chỉ khoan thai đầy phong độ của bậc trưởng thượng, ông đưa bàn tay thon dài vào trong ống tay áo rộng, rút ra một cuộn giấy lụa màu vàng nghệ óng ả, bên trên có thắt một dải lụa đỏ trang trọng.
Bạch Huyền nhẹ nhàng đặt cuộn giấy lụa lên mặt bàn gỗ, ngay cạnh ngọn đèn bão đang le lói ánh sáng xanh.
Dưới lớp lụa vàng hé mở một phần, một góc của văn bản hành chính uy nghiêm hiện ra trước mắt mọi người. Từng dòng chữ son sắc nét, ngay ngắn được viết bằng thứ mực chu sa thượng hạng không bao giờ phai nhạt. Ở phần cuối của văn bản là một con dấu vuông đỏ chót, to bản, khắc sâu triện ấn của Huyền Đăng Môn, đặt cạnh chữ ký phê chuẩn mang đầy đủ quyền lực tối cao của Ty Danh Tịch và Thủy Sứ quán Lạc Châu.
"Ta đến đây là để mang lại sự bình yên thực sự cho bến đò này, và cho cả gia đình cậu nữa," Bạch Huyền ôn tồn nói. Ánh mắt ông nhìn thẳng vào mắt Trình Dạ, chân thành, ấm áp và đầy sức thuyết phục như một người cha đang chìa tay cứu vớt đứa con thơ. "Bến Lau Tàn của dòng họ Trình đã phải chịu đựng quá nhiều thiệt thòi và cay đắng suốt mười hai năm qua. Sự mất tích của cha cậu là một biến cố vô cùng đáng tiếc, một tổn thất lớn cho cả môn phái. Và việc cậu vi phạm quy chế mở tuyến đêm qua... âu cũng là do sự bồng bột, hiếu thảo của tuổi trẻ khi muốn dốc lòng tìm kiếm tung tích người thân thích."
Bàn tay thon dài, trắng trẻo với những móng tay cắt tỉa gọn gàng của Bạch Huyền khẽ vuốt nhẹ lên mép cuộn giấy lụa vàng, rồi đẩy nhẹ nó về phía Trình Dạ.
"Đây là văn bản phục hồi toàn quyền giữ bến độc lập cho họ Trình, có đóng dấu đỏ chứng thực của cả môn phái và quan phủ lưu vực," giọng vị Trưởng viện vang lên đều đặn, rành rọt từng tiếng một. "Toàn bộ các cáo buộc nghiêm trọng về việc lỡ giờ nước khép, chở khách sai thủ tục quy định hay lưu trú trái phép tại Cồn Đèn Câm đêm qua sẽ được xóa bỏ hoàn toàn, không lưu lại một vết gợn nào trong sổ bộ hành chính. Không những thế, Huyền Đăng Môn sẽ cấp cho Bến Lau Tàn một khoản trợ cấp vĩnh viễn bằng bạc âm và dầu dưỡng hỏa thượng hạng hàng tháng. Mẹ con cậu từ nay về sau sẽ có một đời ấm no, thanh thản, không còn phải ngày đêm thấp thỏm lo lắng về việc bến đò bị đình quyền hay tịch thu tài sản."
Gian phòng lại rơi vào một khoảng lặng chết chóc.
Bên ngoài cửa sổ, mặt sông Dạ Thủy vẫn phẳng lặng như một tấm gương chì khổng lồ không đáy. Không một ngọn gió nào lọt qua được bức tường linh áp vô hình mà vị tu sĩ Thủ Giới đã dựng lên bao bọc quanh căn nhà.
Bạch Huyền mỉm cười đôn hậu. Ánh mắt ông lấp lánh sự tự tin tuyệt đối của một kẻ nắm giữ mọi quyền sinh sát, mọi sự ban ơn và trừng phạt trong tay. Ông cất lời phá tan sự im lặng ngột ngạt bằng một thanh âm trầm ấm, êm ái đến rợn người:
"Cậu chỉ cần giao lại tấm vé xơ lau mang món nợ cũ, cùng với người khách đang nằm ở gian trong cho ta đưa về tổng viện chữa trị. Chúng ta có thể giải quyết êm đẹp chuyện này, Trình Dạ."