Đò Qua Vô Danh — Phần 1: Bến Không Có Người ĐợiCh.16 / 38
Chapter 16

Mười Hai Năm Trong Đêm

Cuộn nhật ký bìa da nai của Trình Hoài trải rộng trên mặt bàn đá hoa cương xám lạnh của Tàng Danh Các. Dưới quầng sáng tù mù hắt ra từ ngọn bạch lạp câm không bốc khói, những thớ da thú thuộc dở đã khô giòn theo năm tháng khẽ rung lên bần bật, uốn mình theo từng luồng chân khí hỗn loạn, đứt quãng đang phát tiết từ mười đầu ngón tay Lâm Chiêu.

Không gian tầng hầm sâu thẳm ngưng trệ tựa hồ đã bị chôn vùi dưới muôn ngàn lớp bụi hồ sơ và đá tảng suốt mấy mươi năm. Không một ngọn gió lọt qua khe đá, chỉ có mùi mực cá trắm khô khốc, mùi ẩm mục của giấy bản mục rữa và hơi lạnh ngấm từ lòng đất thâm u bốc lên ngùn ngụt. Tiếng thở dốc nghẹn ngào, run rẩy của Lâm Chiêu rạch từng vệt xót xa vào khoảng không gian đặc quánh. Nàng nhìn chăm chăm vào tờ mật lệnh mang tiêu đề "Trừ Chướng Thất Giáp" đặt ngay ngắn cạnh cuốn nhật ký. Con dấu triện hình hoa sen đè trên sóng nước chập chùng vẫn còn tươi sắc son chu sa, và những nét chữ viết bằng mực tím ánh sắc đồng—thứ mực bí truyền chỉ có bậc trưởng thượng của Huyền Đăng Môn mới được dùng—hiện rõ mồn một từng nét sắc nhọn, gãy gọn, không chút do dự. Đó là thủ bút của Bạch Huyền, người mà từ thuở nàng mới bước chân vào nội môn đã được tôn xưng như một vị thánh nhân bảo hộ quy củ sông ngòi. Sự thật ấy giờ đây nằm trơ trọi trên phiến đá, tựa như một lưỡi dao mổ xẻ tận đáy tâm khảm người đệ tử.

Đỗ Từ Uyên không nhìn Lâm Chiêu. Là người đã trông coi Tàng Danh Các qua nhiều phen binh lửa và chứng kiến không biết bao nhiêu sự thật bị chôn vùi rồi đào xới, nữ quản thủ hiểu rõ cảm giác khi một bức tượng thần thánh trong tâm thức sụp đổ. Nó không vỡ tan thành tro bụi thanh sạch, mà rã ra thành từng mảng bùn tanh tưởi, kéo theo cả niềm tin của kẻ tôn thờ xuống vũng lầy hoang mang. Bà chầm chậm đưa bàn tay gầy guộc, nổi rõ những đường gân xanh xao, với vào hộc tủ âm tường sâu hun hút phía sau lưng. Từ bên trong, bà kéo ra một xấp hồ sơ dày cộp, mép giấy thô ráp như vỏ cây rừng, được niêm phong cẩn mật bằng ba dải chỉ đỏ thắt nút chữ "Đinh". Cùng với đó là những phiếu xuất kho dược liệu và bản ghi chép điều trị của Viện Nghiên Cứu Bảo Danh—những chứng từ từng bị tịch thu trong các đợt càn quét trạm liên lạc ven sông nhiều năm về trước.

"Chiêu nhi, thu liễm tâm thần lại." Giọng Đỗ Từ Uyên trầm thấp, khô khốc nhưng đanh thép như tiếng chày đồng gõ vào phiến đá lạnh. "Nếu lúc này ngươi để tâm ma dẫn lối, để sự bàng hoàng đánh gục, thì những dòng chữ viết bằng máu và mực trên bàn đá này sẽ vĩnh viễn biến thành bản án nghiền nát kẻ vô tội xuống đáy sông. Mở to mắt ra mà nhìn vào đây."

Bà khẽ phẩy tay áo chàm rộng thùng thình, trải ba tờ phiếu kiểm kê dược liệu màu vàng ố ra cạnh cuốn nhật ký của Trình Hoài.

Đó là những bảng kê vật tư y dược mang số hiệu mật vụ của viện nghiên cứu ngầm thuộc nhánh do chính Bạch Huyền trực tiếp điều hành. Niên hiệu ghi trên đầu trang chỉ rõ mốc thời gian mười hai năm về trước, chuẩn xác đến từng ngày sau biến cố đêm rằm tháng Bảy kinh hoàng năm ấy. Từng dòng chữ ngay ngắn, lạnh lùng, vô cảm đến rợn người lần lượt hiện ra dưới ánh nến câm:

*‘Mẫu thể Giáp-Thất: Sinh tức suy giảm trầm trọng sau khi chịu thuật Đoạt Danh tầng thứ hai. Thể xác xuất hiện dấu hiệu phân rã tự nhiên do đứt đoạn liên kết nhận thức xã hội. Da dẻ tróc vảy xám, huyết dịch chuyển màu nước bùn. Điều phối khẩn cấp: Bảy lượng linh dịch rễ ngải âm, ba chén mỡ cá trắm đen cô đặc, phối hợp kim châm phong tỏa chín khiếu mỗi độ tuần trăng để neo giữ phách thể.’*

*‘Năm thứ ba: Ký ức tự thân của mẫu thể Giáp-Thất hoàn toàn thoái hóa thành mảng trắng. Không còn nhận diện được tự danh, không còn khả năng xướng âm họ tên bản quán. Thể xác vẫn duy trì hô hấp nhờ dược dịch âm tính thẩm thấu liên tục qua kinh mạch. Không xuất hiện hiện tượng thi biến, không xuất hiện hồn tán. Xác nhận thực nghiệm thành công bước đầu: Thân xác người sống có thể bảo lưu độc lập trong trạng thái thực vật dù danh tính đã bị tước đoạt triệt để khỏi cõi người.’*

*‘Năm thứ chín: Khóa chỉ ngầm siết chặt kinh mạch trung ương. Tần suất phản phệ giảm thiểu chín phần mười. Tiếp tục duy trì môi trường phong bế, chuẩn bị cho giai đoạn thử nghiệm liên kết thủy mạch.’*

Lâm Chiêu cắn chặt môi dưới. Răng nàng ngập sâu vào thịt mềm cho đến khi vị tanh nồng của máu tươi tràn ra đầy khoang miệng. Từng giọt máu đỏ thắm rỉ ra nơi khóe môi, rơi lách tách xuống mặt đá cẩm thạch trắng xóa, vỡ tan thành những đóa hoa nhỏ bi thương. Là một người tu tập thuật Chiếu Hồn từ nhỏ, nàng hiểu tường tận từng quy chuẩn khắc nghiệt của y đạo và hồn thuật. Những trang giấy này không phải là hồ sơ bệnh án cứu tế. Đây là nhật ký theo dõi sự đày đọa của một sinh linh sống, được ghi lại bằng giọng điệu lạnh lùng của những kẻ mổ xẻ súc vật trong lò sát sinh.

"Mẫu thể Giáp-Thất..." Bờ vai Lâm Chiêu run lên bần bật, giọng nàng lạc đi giữa cơn chấn động dữ dội của tâm can. "Họ không chỉ giam cầm anh ấy... Họ không đơn thuần là muốn giấu giếm một nhân chứng... Họ biến anh ấy thành một con rối sống... một vật chứa để đo đạc sự mục ruỗng..."

"Không phải vật chứa, mà chính xác là một cá thể mẫu," Đỗ Từ Uyên khẽ ngước đôi mắt đục mờ nhưng thấu suốt nhìn về phía góc tối của Tàng Danh Các. Nơi đó, người khách lạ họ Tống đang ngồi thu lu trên chiếc ghế đá, hai tay ôm chặt lấy đầu gối. "Theo đạo lý muôn đời của đất trời, con người sống được là nhờ sự gắn kết bền chặt giữa ba phần: Thân, Hồn và Danh. Một khi rơi xuống dòng nước Dạ Thủy hoặc bị tước đoạt danh vị, sợi dây liên kết vô hình ấy sẽ lập tức đứt lìa. Kẻ phàm trần nếu bị tước mất danh tính, thế gian sẽ không còn chỗ dung chứa, nhận thức xã hội bị xóa sạch thì thân xác cũng nhanh chóng tàn rụi, rữa nát thành tro bụi theo quy luật tự nhiên của cõi chết. Đó là lẽ thường. Nhưng Bạch Huyền không chấp nhận lẽ thường đó. Ông ta muốn chứng minh một điều nghịch thiên: rằng thân xác người sống hoàn toàn có thể bị bóc tách khỏi danh phận mà vẫn duy trì được sinh cơ, biến họ thành những cái vỏ rỗng không hồn không tên, để từ đó phục vụ cho các đại trận phong tỏa và thao túng toàn bộ thủy mạch cõi âm."

Đỗ Từ Uyên đặt ngón tay khẳng khiu, chai sần lên trang nhật ký mở rộng của Trình Hoài, dừng lại ở đoạn mực nhòe nhoẹt ghi chép về trận tập kích đẫm máu tại trạm đò nhánh sông Chết:

"Mười hai năm trước, Trình Hoài đã đánh hơi thấy âm mưu này. Ông ấy liều mạng phá ngục cướp người, nhưng trạm đò bí mật bị Huyền Đăng Môn và nha môn phục kích tiêu diệt. Trình Hoài bặt vô âm tín, còn người khách họ Tống này lại rơi vào tay Bạch Huyền một lần nữa. Thay vì vung đao giết chết để diệt khẩu, Bạch Huyền nhận ra đây là cơ hội hiếm có: một kẻ đã trải qua nửa bước tước danh nhưng vẫn còn hơi thở tàn. Suốt mười hai năm đằng đẵng... một trăm bốn mươi bốn kỳ trăng tròn, anh ta bị nhốt kín dưới đáy tối, bị cắt đứt mọi liên lạc với thế gian, bị biến thành một con chuột bạch nằm trên bàn mổ để bọn chúng tỉ mỉ đo đạc xem mất bao lâu thì một con người sẽ hoàn toàn quên đi chính mình, và làm cách nào để giữ cho quả tim ấy đập trong khi linh hồn đã hóa thành tro lạnh."

Nơi góc tường đá hoa cương u tối, người khách họ Tống đột nhiên co rúm người lại. Toàn thân anh ta run lên bần bật như bị một cơn sốt rét rừng hành hạ. Hai bàn tay gầy trơ xương, nổi đầy những vết chai sần và sẹo rỗ, bấu chặt lấy vạt áo chàm thô rách nát, các khớp ngón tay gồng cứng đến mức trắng bệch ra như xương khô. Trên cổ tay khẳng khiu của anh ta, vết sẹo hình vòng xích sắt cổ quái bỗng nhiên hằn lên sắc đỏ tía ghê rợn, giật từng nhịp đau đớn theo từng nhịp đập hoảng loạn trong lồng ngực.

"Vôi... vôi sống..."

Một âm thanh khàn đặc, vỡ vụn, ngập tràn nỗi kinh hoàng tột độ bật ra từ cuống họng rách rưới của anh ta. Đó không phải là giọng nói bình thường của một con người, mà giống như tiếng kim loại cọ xát trên đá sỏi, nghẹn ứ và đau đớn.

Trình Dạ khựng lại một nhịp thở, rồi lập tức sải bước tới gần. Anh quỳ một gối xuống nền đá lạnh lẽo bên cạnh người khách, hai bàn tay rắn chắc giữ chặt lấy bờ vai đang co giật dữ dội của anh ta. Ánh mắt Trình Dạ đượm vẻ kiên nghị nhưng giọng nói lại vô cùng trầm ấm: "Anh Tống, anh nhớ ra điều gì rồi? Cứ từ từ thở, đừng sợ hãi. Nhìn tôi đây. Đây là Tàng Danh Các, sâu dưới lòng đất Lạc Châu. Xung quanh anh không có người của Huyền Đăng Môn, không có lính tuần của Thủy Sứ quán. Không một ai có thể chạm vào anh được nữa."

Đôi mắt trũng sâu của người khách mở trừng trừng, con ngươi co thắt lại đầy hoang dại. Anh ta không nhìn Trình Dạ, mà trừng trừng nhìn vào khoảng không vô định phía trước mặt, tựa hồ đôi mắt ấy đang xuyên thủng những bức tường đá hoa cương kiên cố của gian phòng ngầm để nhìn về một hố sâu thăm thẳm trong ký ức đã bị phong kín suốt mười hai năm.

"Mùi vôi sống... nó nồng nặc... nồng đến tắc cả thở..." Ngực anh ta phập phồng dữ dội, mồ hôi lạnh toát ra như tắm, ướt đẫm cả vầng trán nhăn nheo và những lọn tóc bù xù bết dính. "Dưới chân núi đá... một cái hang đá tối tăm không có lấy một kẽ hở cho ánh mặt trời lọt vào. Nước... nước trên trần đá rỏ xuống từng giọt, từng giọt... buốt nhức tận tủy não. Cứ mỗi độ trăng tròn... khi tiếng chuông trên núi vang lên... bọn họ lại bước vào. Bốn người... mặc áo choàng xám thêu hình sóng nước cuộn... Họ bưng vào một cái bát sành đen ngòm, bốc mùi hôi nồng nặc của mỡ cá ươn và rễ ngải thối rữa..."

Những ngón tay của người khách cào cấu điên cuồng vào da đầu, như muốn xé toạc lớp sọ để bứt tung những hình ảnh ma quái đang trỗi dậy dày vò:

"Họ đè ta xuống giường đá! Họ lấy kẹp sắt cạy miệng ta ra, đổ bát thuốc đắng ngắt ấy vào họng... Rồi những cây kim sắt... những cây kim dài bằng cả ngón tay... cắm ngập vào sau gáy, cắm vào hai bên thái dương, vào chín huyệt đạo trên lưng... Đau... đau như có hàng vạn con kiến lửa bò trong tủy xương! Họ đứng vây quanh... cầm những cuốn sổ bản thảo... Họ cất giọng hỏi ta: 'Ngươi tên gì? Ngươi nhớ mặt cha mẹ ngươi không?'... Năm đầu tiên... ta còn cắn răng khóc, ta bảo mẹ ta thích cài hoa nhài lên tóc, cha ta là thợ khắc bia đá ở xóm Thợ... Năm thứ ba... ta chỉ còn nhớ nhà mình có một cái sân lát gạch đỏ và cây ổi trước hiên... Đến năm thứ năm... khuôn mặt của họ biến mất... Ta không còn nhớ nổi mẹ ta cười ra sao, cha ta gọi ta thế nào... Đến cả giọng nói của chính ta, ta cũng không nhớ nổi nó nghe như thế nào nữa! Mỗi lần một mảnh ký ức rụng xuống, ngực ta lại đau như bị dao cùn róc từng thớ thịt... Nhưng cái bát thuốc chết tiệt đó... những cây kim đó... chúng ép tim ta phải đập! Chúng không cho ta chết! Chúng bắt phổi ta phải hít thở mùi vôi thối tha đó ngày này qua tháng khác!"

Từng lời nói đứt quãng, nghẹn ngào của người khách như những nhát búa nện thẳng vào tâm khảm Lâm Chiêu. Nàng đứng chết lặng bên bàn đá, hai bàn tay siết chặt chuôi kiếm Chiếu Hồn đến mức các khớp ngón tay tê dại. Là một tu sĩ đã dành hơn mười năm cuộc đời để nghiên cứu về cấu trúc linh hồn và sự lưu chuyển của ký ức, nàng thấu hiểu đến tận cùng sự tàn bạo khôn cùng của quy trình ấy.

Trong trời đất, con người hiện hữu nhờ ba tầng danh phận che chở: Tầng thứ nhất là ký ức tự thân—sự nhận biết của một cá nhân về bản ngã, về cội nguồn, về những vui buồn mà họ từng trải qua. Tầng thứ hai là nhận thức của xã hội xung quanh—những mối quan hệ thân tộc, bạn bè, xóm làng, những người gọi tên họ mỗi ngày. Và tầng thứ ba là toàn bộ chứng tích vật chất lưu lại cõi đời—từ bài vị tổ tiên, tên ghi trong gia phả, cho đến con dấu trên khế ước mua bán, tấm vé qua đò.

Thuật Đoạt Danh của Bạch Huyền muốn xóa sổ hoàn toàn một con người thì phải bẻ gãy cả ba tầng ranh giới ấy. Nhưng người sống vốn dĩ không thể tồn tại dưới đáy nước Dạ Thủy một khi sinh tức đã cạn kiệt. Dòng sông âm chỉ chở linh hồn của kẻ đã khuất, tuyệt đối không bao giờ dung dưỡng hay hồi sinh thể xác của người sống. Muốn nghiên cứu ranh giới phân rã của danh phận mà không để đối tượng biến thành một cái xác chết cứng đờ hay một thây ma thi biến, Bạch Huyền buộc phải dùng đến những loại linh dược âm hàn cực độc kết hợp với châm thuật phong tỏa kinh mạch để giữ cho thể xác người đó lơ lửng giữa lằn ranh sống chết.

Mười hai năm ròng rã làm một "cái xác biết thở" không tên, không bóng, bị giam hãm trong buồng tối ngập mùi vôi nung, phải trơ mắt nhìn từng mảnh vụn ký ức về chính mình bị nạo vét, gọt giũa sạch trơn. Đó không phải là sự giam cầm thể xác thông thường, mà là một cực hình tàn độc, vượt xa mọi hình phạt dã man nhất chốn nhân gian.

"Đủ rồi, anh Tống. Dừng lại đi, đừng nghĩ về nó nữa." Trình Dạ trầm giọng, bàn tay thô ráp của anh áp chặt vào huyệt Đại Chùy sau gáy người khách. Chân khí thuần hậu, ấm áp mang theo tính chất điều hòa của một người cả đời quen thuần phục sóng gió bến bãi chậm rãi truyền qua kinh mạch, nhẹ nhàng vỗ về cơn hoảng loạn đang gầm gào trong cơ thể gầy yếu của người đàn ông.

Hơi thở của người khách họ Tống dần dần lắng dịu lại, dù bờ vai anh ta vẫn còn thỉnh thoảng giật thót theo những tiếng nấc nghẹn ngào từ sâu trong lồng ngực. Trình Dạ chầm chậm đứng thẳng người dậy. Anh bước lại gần tấm bản đồ lưu vực Lạc Châu vẽ bằng mực tàu trên một tấm da cừu lớn treo trên vách đá đối diện. Đôi mắt người giữ bến sắc bén như chim ưng đêm, lướt qua từng khúc quanh co của dòng Dạ Thủy, xâu chuỗi lại toàn bộ những mảnh manh mối rời rạc mà họ đã thu thập được từ đêm đầu tiên vớt người trên Bến Lau Tàn cho đến tận lúc này.

"Có một điểm mấu chốt vẫn chưa thực sự hợp lý," Trình Dạ lên tiếng, giọng nói trầm tĩnh của anh xé toạc bầu không khí nặng nề, tang tóc đang bao trùm gian phòng ngầm. "Nếu anh ấy bị canh giữ nghiêm ngặt như một cá thể mẫu tối mật suốt mười hai năm dưới chân núi đá ngập mùi vôi sống, làm thế nào một người kinh mạch bị phong tỏa, danh tính bị nạo vét gần hết như anh ấy lại có thể trốn thoát ra ngoài vào đúng thời điểm ba ngày trước?"

Đỗ Từ Uyên khẽ nheo mắt lại, ánh nhìn từng trải của bà cũng dời về phía tấm bản đồ cổ: "Ý ngươi muốn nói... có kẻ nội gián trong viện nghiên cứu đã cố tình thả anh ta ra?"

"Không thể nào," Trình Dạ lắc đầu dứt khoát. "Trên người anh ấy, cấm chế hoa sen ngược của Huyền Đăng Môn vẫn còn phong tỏa chặt chẽ, cổ tay vẫn hằn sâu vết sẹo của khóa chỉ ngầm. Nếu có kẻ chủ tâm mở ngục cứu người, cấm chế đã phải được gỡ bỏ ít nhất một phần để anh ấy có sức chạy trốn. Anh Tống đã tự mình thoát ra. Và cơ hội duy nhất để một người không còn chút sức lực nào có thể phá vỡ ngục đá kiên cố... chỉ có thể bắt nguồn từ một biến động ngoại cảnh dữ dội: sự chấn động địa mạch do Đập Khóa Mạch gây ra."

Trình Dạ vươn ngón tay trỏ, gõ mạnh vào vị trí con đập cổ sừng sững chắn ngang khúc quanh hiểm trở nhất của sông Dạ Thủy trên bản đồ:

"Phạm Lục từng để lộ thông tin rằng Thủy Sứ quán và Bạch Huyền đang ráo riết chuẩn bị cho một đợt đại tu quy mô lớn tại Đập Khóa Mạch. Vào đúng tiết Sương giáng vừa qua, bốn mươi cỗ xe ngựa chở đầy đá tảng xanh và vôi sống đã được bí mật vận chuyển vào chân móng con đập trong đêm tối. Mùi vôi sống mà anh Tống ngửi thấy... chính là xuất phát từ những lò vôi ngầm được lập ra để gia cố chân đập. Nhưng điều nghiêm trọng hơn cả không phải là vôi vữa, mà là việc bọn chúng đã bí mật di chuyển các phiến đá giới ngầm ngoài giờ mở nước."

Lâm Chiêu giật mình, bước vội lên một bước: "Ngươi nói đá giới ngầm dưới đáy sông bị dịch chuyển?"

"Chính là như vậy," Trình Dạ giải thích, giọng anh đượm vẻ nghiêm nghị của một người giữ bến am hiểu từng tính nết, từng mạch ngầm sâu kín của dòng sông. "Dạ Thủy không phải là một dòng sông bình thường của cõi trần. Nó chỉ mở cửa giao hòa với cõi sống từ canh ba cho đến tiếng gà gáy đầu tiên của mỗi đêm. Toàn bộ các bến đò, các tuyến vận chuyển qua sông đều phải dựa vào đá giới để định vị ranh giới sống chết. Đá giới là những tảng đá thiêng được tiền nhân cắm sâu dưới lòng bùn đáy sông từ ngàn năm trước, dùng để trấn giữ âm khí, phân định ranh giới giữa bờ sống và bờ chết, dẫn đường cho đò qua lại bình an vô sự. Muốn sửa chữa, cải tạo một công trình khổng lồ dùng để điều tiết thủy mạch cõi âm như Đập Khóa Mạch, bọn chúng buộc phải nắn dòng, phải dời chuyển các tảng đá giới ngầm dưới lòng nước để ép dòng chảy theo ý muốn."

Bàn tay Trình Dạ siết chặt lại thành nắm đấm, khớp xương kêu răng rắc:

"Việc phá vỡ hoặc di chuyển đá giới ngoài giờ mở nước là điều đại kỵ tối thượng được ghi rõ trong Minh ước Giữ Bến từ đời khai thiên lập địa! Hành động đó không chỉ gây chấn động dữ dội đến địa mạch của cả vùng Lạc Châu, mà còn xé toạc các tầng ranh giới vô hình ngăn cách hai cõi, tạo ra những khe nứt giao giới bất thường giữa lòng đất cõi sống và dòng nước âm Dạ Thủy. Chắc chắn những đợt dịch chuyển đá giới dồn dập gần đây để chuẩn bị hạ cống ngầm đã tạo ra một cơn địa chấn ngầm dưới đáy sông. Nó làm nứt toác chân móng của lò vôi ngầm nơi giam giữ anh Tống, mở ra một khe nứt thông thẳng từ buồng giam vào dòng Dạ Thủy."

Người khách họ Tống bỗng ngẩng phắt đầu lên, đôi mắt mờ đục lóe lên một tia sáng run rẩy: "Khe đá... Đúng... Đúng là như thế... Đêm đó... đất đá rung chuyển ầm ầm như sấm sét nổ dưới lòng đất... Vách đá nứt toác ra một kẽ hở đầy rêu đen nhờn nhợt... Nước sông lạnh buốt tràn vào... ngập đến tận ngực... Ta ngửi thấy mùi bùn... mùi nước tanh nồng của tự do ngoài kia..."

"Và trong cơn hoảng loạn cùng cực, anh đã liều mạng chui qua khe nứt đó để thoát thân," Trình Dạ tiếp lời, giọng anh chùng xuống, nặng trĩu niềm xót xa. "Nhưng quy luật của dòng Dạ Thủy vô cùng nghiệt ngã: bất kỳ kẻ sống nào dám băng qua khe giao giới ngoài giờ mở nước đều phải trả một cái giá thảm khốc bằng chính danh tính và sinh mệnh của mình. Cấm thuật Đoạt Danh vốn đã đè nặng lên người anh suốt mười hai năm, nay lại bị tử khí cuồn cuộn của dòng Dạ Thủy xé rách hồn phách, danh phận của anh đã bị nghiền nát gần như sạch bách. Khi trôi dạt vào dòng nước mở ở Bến Lau Tàn và mắc vào sào đò của tôi, anh chỉ còn là một kẻ vô danh thoi thóp thở, thân xác chỉ chực tan rã thành bùn xám."

Tất cả các mắt xích của chuỗi bi kịch kéo dài suốt mười hai năm dường như đã khớp lại một cách hoàn hảo, không còn một kẽ hở. Từ biến cố trạm đò năm xưa, quá trình giam cầm thí nghiệm vô nhân đạo dưới chân đập, cho đến việc con đập cổ rục rịch đại tu vô tình tạo ra một khe hở sinh tử đưa người khách trở lại dương gian.

Thế nhưng, Đỗ Từ Uyên vẫn đứng sừng sững bên bàn đá. Ánh mắt thâm trầm của bà không rời khỏi tấm vé đò bằng giấy lau ngâm nước âm đang đặt lặng lẽ cạnh cuốn nhật ký bìa da nai.

Tấm vé xơ lau mỏng manh tựa cánh ve sầu, các mép giấy đã tưa xơ xác và một góc bị cháy xém đen đúa. Nhưng ngay tại trung tâm của tấm vé, dấu triện phong linh hình bông lau gãy cánh của Trình Hoài vẫn nổi rõ từng đường vân gãy khúc hình chữ đinh sắc lẻm. Dưới tác động của hơi ẩm sương đêm đang len lỏi qua các khe thông gió của Tàng Danh Các, vết triện máu ấy vẫn rỉ ra một vệt hồng ấm nóng, toát ra một lực kéo vô hình nhưng mãnh liệt, hướng thẳng về phía thượng nguồn của dòng nước.

"Nếu mọi chuyện diễn ra đúng như những gì ngươi vừa suy luận," Đỗ Từ Uyên nhìn thẳng vào mắt Trình Dạ, cất giọng chất vấn bằng sự sắc sảo của một người đã dành cả đời trông coi các khế ước và chứng tích cõi âm, "thì ngươi giải thích thế nào về sự tồn tại của tấm vé đò này? Theo quy tắc bất di bất dịch của các bến sông Dạ Thủy, vé đò làm bằng giấy lau ngâm nước âm chỉ có giá trị tối đa qua ba kỳ trăng tròn. Sau ba kỳ trăng, nếu người giữ vé không sử dụng để sang bờ, tính chất bảo chứng của dòng sông sẽ tự động tan biến, giấy lau sẽ mục rữa thành tro bụi xám. Tấm vé này đã tồn tại suốt mười hai năm ròng... Một trăm bốn mươi bốn kỳ trăng đã trôi qua trên cõi đời này, tại sao lực bảo chứng phong linh của Trình Hoài vẫn còn nguyên vẹn, tươi mới như thể vừa mới được đóng dấu vào đêm hôm qua?"

Câu hỏi của Đỗ Từ Uyên rơi tõm vào gian phòng ngầm tựa như một tảng đá ngàn cân ném xuống mặt hồ phẳng lặng, làm dấy lên những đợt sóng hoang mang mới.

Lâm Chiêu cũng dời ánh mắt về phía tấm vé định mệnh ấy. Nàng nhớ lại đêm đầu tiên giáp mặt trên Bến Lau Tàn, khi một giọt máu từ đầu ngón tay Trình Dạ vô tình rơi xuống kích hoạt tấm vé, nó đã bùng lên một quầng sáng bảo danh mạnh mẽ đến mức hất tung cả luồng kiếm khí Chiếu Hồn của nàng. Chính uy lực phi thường ấy từng khiến nàng nghi ngờ rằng Trình Hoài thực chất vẫn còn sống ẩn dật ở một nơi nào đó trên cõi đời này, liên tục vận chuyển chân khí từ xa để duy trì sự sống cho tấm vé.

Trình Dạ chầm chậm cúi đầu nhìn tấm vé mang dấu ấn của cha mình. Trong tâm trí anh lúc này, một khoảng trống rỗng buốt giá lại hiện lên—ký ức về âm sắc giọng nói của Trình Hoài đã vĩnh viễn biến mất không dấu vết. Đó chính là cái giá đắt đỏ mà anh đã tự nguyện chấp nhận khi lập ấn máu nhận nợ thay cha để cứu người khách này khỏi nanh vuốt của Ninh Sắc. Anh không còn nhớ cha mình khi cười sẽ phát ra âm thanh trầm hay bổng, khi quở mắng sẽ nghiêm khắc ra sao. Nhưng những bài học vỡ lòng về đạo giữ bến, về ý nghĩa của những chiếc nút thắt dây đò và sự thiêng liêng của một tấm vé qua sông thì đã ăn sâu vào từng tủy xương, từng mạch máu của anh.

"Không phải vì cha tôi còn sống để tiếp tế chân khí," Trình Dạ cất tiếng, giọng anh trầm xuống, chắc nịch và kiên định như phiến đá giới ngàn năm cắm dưới đáy sông. "Quy luật ba kỳ trăng mục rữa chỉ áp dụng cho những tấm vé đò thông thường—những tấm vé mua bằng tiền giấy để chờ ngày sang bờ táng xác. Nhưng tấm vé này hoàn toàn khác biệt. Đây không phải là một tấm vé đò thông thường. Đây là một tấm vé bảo danh mang nợ."

Anh đưa ngón tay trỏ chạm nhẹ vào dấu thủ ấn hình bông lau tàn gãy cánh:

"Khi một người giữ bến chính thống dùng tinh huyết bản mệnh của mình để đóng dấu bảo danh cho một hành khách, ông ấy đã lập một khế ước sống chết với chính dòng Dạ Thủy: nhận nợ bảo hộ cho hành khách đó tồn tại an toàn giữa hai cõi sống chết cho đến khi đưa họ sang bờ bên kia và hoàn tất thủ tục bàn giao hợp lệ tại Bờ Tịch Danh. Mười hai năm trước, cha tôi đã trao tấm vé này cho anh Tống. Ông ấy đã đứng trước bến nước mà nhận nợ với dòng sông. Nhưng chuyến vận chuyển định mệnh đêm đó tại nhánh sông Chết đã chưa từng được hoàn tất."

Trình Dạ ngước mắt lên nhìn Đỗ Từ Uyên, ánh mắt anh rực sáng lên một ngọn lửa kiên định:

"Trạm đò bị tập kích tàn sát, chuyến đò không thể xuất bến sang bờ, người khách bị bắt giam làm vật thí nghiệm, còn người chèo đò thì mất tích giữa dòng nước sâu. Món nợ bảo danh ấy... suốt mười hai năm qua chưa từng được thanh toán một lần nào! Trong luật lệ thâm sâu của cõi âm, một món nợ đã thề bằng máu bản mệnh mà chưa hoàn tất việc bàn giao thì sẽ không bao giờ mục rữa theo thời gian! Lực bảo chứng bị đóng băng lại giữa ranh giới sống chết, neo chặt vào sinh mệnh của người khách này suốt một trăm bốn mươi bốn kỳ trăng. Tấm vé không tan rã thành tro bụi không phải là bằng chứng cho thấy cha tôi còn sống hay đã chết... Nó là bằng chứng đanh thép cho thấy: lời hứa đưa khách sang bờ của người chèo đò Bến Lau Tàn vẫn còn đang treo lơ lửng giữa đất trời, chưa bao giờ bị hủy bỏ!"

Đỗ Từ Uyên sững sờ. Đôi mắt già nua của bà khẽ chớp động, những nếp nhăn nơi khóe mắt giật nhẹ. Là người đã dành trọn cả đời mình để nghiên cứu các văn bản khế ước và quy chế bến nước của cõi âm, bà nhận ra lời giải thích của chàng trai trẻ trước mặt hoàn toàn chuẩn xác, chạm tới tận cùng nguyên lý sâu xa nhất của Minh ước Giữ Bến. Nợ bảo danh không thể mục rữa, bởi vì nó là một lời thề chưa trọn vẹn, một chuyến đò dở dang bị quyền lực tàn bạo của kẻ thống trị bẻ gãy giữa chừng.

"Hóa ra là vậy..." Đỗ Từ Uyên thở ra một hơi dài nặng trĩu, ánh mắt bà nhìn Trình Dạ đã hoàn toàn xóa sạch sự nghi ngại ban đầu, chỉ còn lại sự nể trọng thực lòng dành cho một truyền nhân chân chính của dòng họ Trình. "Lời thề của người giữ bến... quả nhiên nặng hơn cả sinh tử, bền hơn cả đá tảng đáy sông."

Bà quay trở lại bàn đá, lật giở những trang tài liệu cuối cùng trong xấp phiếu xuất kho y dược của viện nghiên cứu ngầm. Bỗng nhiên, ngón tay khẳng khiu của Đỗ Từ Uyên khựng lại ở góc dưới cùng của một tờ phiếu nhận vật tư điều trị mẫu thể Giáp-Thất vào năm thứ chín.

"Các ngươi nhìn kỹ chữ ký giám định này xem."

Lâm Chiêu và Trình Dạ lập tức tiến sát lại gần bàn đá.

Ở phần ký nhận bàn giao linh dược duy trì sinh tức và Tỏa Hồn Dầu của cơ sở ngầm dưới chân đập, bên cạnh triện son tròn của viện nghiên cứu, xuất hiện một chữ ký tắt sắc nhọn tựa hình lưỡi dao trổ, kèm theo một dấu triện cá nhân vuông vức nhỏ xíu khắc vỏn vẹn một chữ: *‘Ninh’*.

"Ninh Sắc!" Lâm Chiêu thốt lên, thanh kiếm Chiếu Hồn bên hông nàng khẽ rung lên bần bật theo cơn giận dữ đang dâng trào. "Toàn bộ các phiếu tiếp nhận vật liệu y dược tại cơ sở ngầm suốt nhiều năm qua... đều do chính tay hắn trực tiếp giám định và ký nhận bàn giao."

"Hắn không đơn thuần chỉ là một kẻ đi thu gom các chứng tích bến bãi và săn đuổi nhân chứng theo lệnh môn phái," Trình Dạ lạnh lùng cất tiếng, ánh mắt anh lóe lên tia lửa căm phẫn rực cháy. "Hắn chính là cánh tay sai đắc lực nhất của Bạch Huyền, kẻ trực tiếp quản lý việc cung ứng dược liệu để duy trì thân xác anh Tống trong ngục tối suốt mười hai năm qua. Thảo nào đêm ở miếu Thành Hoàng Làng Sau Miếu, khi giáp mặt anh Tống, hắn đã bị phản phệ dữ dội và suýt nữa buột miệng gọi ra họ của anh ấy. Hắn biết quá rõ về nạn nhân của mình, bởi chính tay hắn đã ký vào những bản án kéo dài sự sống đau đớn này."

Tất cả các chứng cứ vật chất độc lập—từ cuốn nhật ký bìa da nai của Trình Hoài, bức mật lệnh "Trừ Chướng Thất Giáp" đẫm mùi quyền lực của Bạch Huyền, bản thảo tính thuế bến đò của Phạm Lục, con dấu gỗ thị của Ty Danh Tịch, cho đến những phiếu nhận dược liệu có chữ ký hình lưỡi dao trổ của Ninh Sắc—giờ đây đã đan bện lại thành một tấm lưới chứng cứ sắt đá, không thể chối cãi. Chúng vạch trần một tội ác có tổ chức quy mô lớn, kéo dài hơn một thập kỷ của Huyền Đăng Môn và nha môn Thủy Sứ quán: một âm mưu tàn độc nhằm xóa sổ danh tính của người sống, triệt hạ toàn bộ hệ thống bến đò tự quản độc lập để phục vụ cho tham vọng kiểm soát toàn bộ lưu vực Lạc Châu thông qua Đập Khóa Mạch.

Thế nhưng, sâu thẳm trong lòng Trình Dạ, một mảnh ghép then chốt cuối cùng vẫn còn đang thiếu hụt một cách đau đớn.

Tại sao trạm đò bí mật của cha anh lại bị phát hiện một cách chính xác đến từng khắc vào đêm rằm tháng Bảy năm đó? Tại sao trong cuốn sổ bến cổ của Bến Lau Tàn, những trang ghi chép về chuyến đi cuối cùng của Trình Hoài lại bị xé mất chỉ khâu một cách tỉ mỉ? Ai là người đã ký xác nhận bỏ sót chuyến đò định mệnh ấy để giúp che giấu biến cố khỏi sự tra xét của Hội Giữ Bến suốt mười hai năm trời?

Ngoại trừ người cha đã mất tích, trên cõi đời này chỉ còn duy nhất một người từng làm việc bên cạnh Trình Hoài, từng nắm giữ toàn bộ sổ sách bến bãi của khu vực trong giai đoạn đen tối ấy.

"Chúng ta phải rời khỏi đây ngay lập tức," Trình Dạ dứt khoát lên tiếng. Anh cẩn thận cuộn tấm vé bảo danh, mảnh áo gai nhuốm máu và con dấu gỗ thị lại, gói chặt vào trong bọc vải chàm thô đeo chéo qua vai.

"Ngươi định đi đâu vào lúc này?" Đỗ Từ Uyên hỏi dồn, đôi mày bạc nhíu lại đầy lo ngại. "Thành Lạc Châu đang trong tình trạng giới nghiêm toàn diện. Lính tuần của Thủy Sứ quán và Những Kẻ Cắt Danh của Bạch Huyền đang lùng sục khắp các ngõ ngách. Ra ngoài lúc này không khác nào đâm đầu vào lưới rọ."

"Tôi phải quay về Bến Lau Tàn," Trình Dạ ngẩng đầu lên, ánh mắt anh phẳng lặng nhưng ẩn chứa một sự kiên quyết không gì có thể lay chuyển nổi. "Bí mật về chuyến đò cuối cùng của cha tôi không nằm ở thành Lạc Châu hoa lệ này, cũng không nằm trong các kho lưu trữ của viện nghiên cứu ngầm. Nó nằm ở chính nơi con đò ấy xuất phát mười hai năm trước. Có một người duy nhất biết rõ vì sao chuyến đò ấy biến mất khỏi sổ bến, và tôi cần một câu trả lời dứt khoát từ chính miệng ông ấy."

Lâm Chiêu nhìn Trình Dạ, nàng hiểu ngay người anh đang nhắc tới là ai. Đó là Trưởng bến Vũ Kính—người thầy đã chỉ dạy Trình Dạ từng đường sào, từng thế nước sau khi Trình Hoài mất tích; người luôn dùng vẻ mặt nghiêm khắc và những quy chế sắt đá để bảo vệ hệ thống bến tự quản trước sự chèn ép của quan phủ, nhưng cũng là người luôn tìm mọi cách né tránh, gạt đi mỗi khi ai đó nhắc về quá khứ mười hai năm trước.

"Ta đi cùng ngươi," Lâm Chiêu bước tới đứng song song bên cạnh Trình Dạ. Vẻ bàng hoàng, đau đớn khi phát hiện ra tội ác tày trời của sư phụ trên khuôn mặt nàng giờ đây đã được thay thế bằng sự lạnh lùng, quyết đoán của một tu sĩ chọn đứng về phía sự thật. "Ta cần đối chất với những gì môn phái ta đã gây ra cho bến sông này. Món nợ này, Huyền Đăng Môn không thể trốn tránh."

Đỗ Từ Uyên nhìn hai người trẻ tuổi đứng bên nhau trước bàn đá, ánh mắt bà thoáng qua một tia xúc động hiếm hoi rồi khẽ gật đầu: "Cầm lấy cuốn nhật ký của Trình Hoài và con dấu gỗ thị đi. Tàng Danh Các sẽ lập tức phong tỏa toàn bộ các tầng ngầm để bảo toàn số tài liệu còn lại này. Nhớ kỹ lời ta: Đập Khóa Mạch sắp sửa hoàn tất việc gia cố để hạ cống ngầm hoàn toàn. Thời gian của các ngươi... và của cả lưu vực Lạc Châu này... không còn nhiều nữa đâu."

Họ rời khỏi Tàng Danh Các khi trời vừa rạng sáng.

Bầu trời mùa đông nặng trĩu những đám mây xám xịt sà sát nóc nhà. Nhóm ba người men theo những con ngõ tối tăm, ẩm ướt của phường dệt, luồn lách qua hệ thống cống ngầm bốc mùi bùn đất của phường gốm để thoát ra ngoài bức tường thành kiên cố của Lạc Châu mà không chạm trán các toán lính tuần. Sương mù ban mai dày đặc như bông bốc lên từ mặt sông Dạ Thủy, quấn lấy những rặng lau xơ xác dọc theo triền đê quai. Không khí ẩm ướt mang theo vị mặn chát của bùn đáy sông và cái lạnh thấu xương của dòng nước âm đang rút dần sau một đêm mở nước.

Dẫn Khách Vô Danh và Lâm Chiêu bước đi trên con đường mòn quen thuộc dẫn về bến đỗ gia đình, lòng Trình Dạ nặng trĩu những suy nghĩ ngổn ngang. Càng đến gần bãi lau, tiếng chuông dẫn nghiêng treo trên cột gỗ bến nước quen thuộc lại càng hiện rõ trong màn sương mờ ảo. Bến Lau Tàn vẫn đứng đó, mái nhà chờ xám xịt phủ đầy rêu phong qua năm tháng, tựa như một chứng nhân câm lặng của biết bao nhiêu kiếp người trôi dạt sang bờ.

Nhưng sáng hôm nay, không gian quanh trạm chờ im ắng một cách kỳ lạ. Không có tiếng chổi quét sân lẹt xẹt quen thuộc của bà Lê An, cũng không có tiếng sóng vỗ dập dềnh va đập mạn thuyền của những con đò gỗ neo bên cọc đá.

Trình Dạ bước những bước chân nặng nề qua bậc thềm đá phủ đầy rêu xanh trơn trượt. Anh đưa tay, chầm chậm đẩy nhẹ cánh cửa gỗ khép hờ của gian nhà chờ bến đò.

Cánh cửa gỗ cọt kẹt mở ra. Bên trong gian phòng mờ ảo khói sương, một mùi rượu nếp nhạt thoang thoảng bốc lên, hòa lẫn với mùi ẩm mốc của những trang giấy cũ lâu năm không thấy ánh mặt trời.

Trở lại Bến Lau Tàn, Trình Dạ thấy Vũ Kính đang ngồi trầm ngâm bên chén rượu nhạt, trước mặt là cuốn sổ bến mười hai năm trước đã bóc gáy.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories