Nhà Trọ Không Có Phòng Số 6Ch.19 / 20
Chapter 19

Cửa thứ sáu

Không khí trên khoảng hành lang hẹp của tầng hai lạnh buốt thấu tận tủy xương khi kim phút của chiếc đồng hồ quả lắc dưới sảnh chậm chạp nhích dần về vạch số sáu của đêm ngày thứ mười ba. Cánh cửa gỗ phủ lớp sơn xanh ngọc bích—cánh cửa vốn dĩ chỉ hé mở một khe hẹp như một con mắt lờ đờ rình rập suốt mười hai đêm qua—lúc này đã bung mở toang hoác. Bản lề sắt hoen gỉ bị giật mạnh về phía sau, cọ vào bờ tường gạch tạo nên một vệt khuyết sâu hoắm, để lộ ra khoảng không gian đen đặc, sâu thẳm và ngột ngạt của căn phòng nguyên thủy từng bị chôn vùi.

Một luồng gió âm u từ đáy khoảng trống đen ngòm ấy thốc ngược ra ngoài hành lang, mang theo thứ mùi vôi vữa lưu niên ẩm mốc quyện chặt với mùi tanh nồng của huyết thanh khô cạn và rỉ sắt oxy hóa lâu ngày. Ở nơi mà suốt tám năm ròng rã chỉ là một mảng tường ve xanh cụt ngủn, phẳng lì và vô tri nhằm đánh lừa thị giác của những kẻ ngây thơ bước vào thuê trọ, giờ đây toác hoác ra một miệng vực không đáy. Phần kiến trúc từng bị nén ép, cắt gọt tàn nhẫn bởi mưu mô của con người cuối cùng đã lộ diện: đúng ba mét tám mươi phân chiều dài bị đánh cắp khỏi sơ đồ gốc của căn nhà số 44.

Không còn thứ ánh sáng trắng nhờ nhợ, chập chờn như sắp tắt của bóng đèn huỳnh quang quen thuộc nơi dãy trọ. Cũng không còn những lát cắt ảo ảnh tinh tươm, sạch sẽ giả tạo mà căn nhà dựng lên để xoa dịu những linh hồn mắc kẹt. Trước mắt họ chỉ còn lại căn phòng số 6 trần trụi, nguyên bản trong cơn hoang phế tột cùng của đêm hai mươi lăm tháng tư năm 2016. Từng thớ không khí đặc quánh bên trong dường như vẫn giữ nguyên nhiệt độ và áp suất của cái đêm định mệnh tám năm về trước, khi sự sống bị tước đoạt trong thinh lặng và bóng tối.

Linh đứng ở vị trí đầu hàng, hai bàn tay thon gầy siết chặt lấy mép cuốn sổ trọ bọc bìa nhựa xanh đậm. Gáy sổ đã sờn rách, để lộ những đường chỉ bện thô ráp đẫm hơi ẩm. Sau lưng cô, Duy đứng tựa nửa người vào vai Phúc. Cánh tay phải tàn phế của anh buông thõng dọc theo thân mình; lớp da thịt từ khuỷu tay trở xuống đã hoàn toàn vôi hóa, sùi lên từng mảng vảy trắng buốt như thạch cao chết, rỉ ra những giọt dịch mô trong suốt không mùi, nhưng sống lưng anh vẫn giữ thẳng tắp như một thân cây khô kiên cường trước bão.

Phúc đứng chếch sang bên phải, dùng lồng ngực vạm vỡ cùng bờ vai áo bạc màu che chắn phân nửa thân hình cho Yến. Người thợ may trẻ tuổi cúi gằm mặt xuống sàn gạch, đôi môi mỏng cắn chặt vào nhau đến mức bật máu, rỉ ra một vệt đỏ thẫm nơi khóe miệng. Thế nhưng, hai bàn tay nhỏ bé với những đầu ngón tay chai sần vì kim chỉ của cô đã thôi không còn run rẩy. Cô vừa trải qua thử thách khốc liệt nhất của đời mình: dùng chính sợi chỉ định mệnh và từng mũi khâu kiên nhẫn để ráp nối, khâu kín lại ba trang giấy lưu trú bị xé rời của năm 2016, trả lại hình hài nguyên vẹn cho chứng tích của tội ác.

Suốt dọc hành lang dài không một ai ngoái đầu lại nhìn về phía những bậc cầu thang gỗ sau lưng. Họ biết rất rõ rằng dưới chân cầu thang ấy, thế giới quen thuộc đã không còn tồn tại; chỉ có một màn sương xám xịt của thời gian bị bẻ cong đang chực chờ nuốt chửng bất cứ kẻ nào hèn nhát tháo lui.

Linh khẽ cử động. Cô bước lên từng bước chậm rãi, thận trọng nhưng dứt khoát. Tiếng đế giày da nện trên nền gạch hoa vỡ vụn phát ra những thanh âm đanh gọn, sắc lạnh, vang dội vào các bức vách ẩm ướt như tiếng gõ nhịp của chiếc đồng hồ định mệnh. Cô bước qua ngưỡng cửa phòng số 5, nơi không khí bắt đầu loãng dần đi bởi sự giao thoa kỳ dị giữa thực tại và ký ức. Cô bước qua khoảng chân không rợn ngợp—nơi ranh giới giữa hai chiều không thời gian bị kéo căng đến mức sắp sửa đứt phựt—rồi dừng lại ngay trước ngưỡng cửa gỗ của căn phòng số 6 nguyên thủy.

Cánh cửa gỗ lim nặng nề, đen thẫm đã mục ruỗng ở bốn góc chân vách. Ổ khóa đồng bên trong bị khoét đục nham nhở bằng búa và đục sắt, để lộ những vết thương sâu hoắm trên thớ gỗ già. Trên khắp bề mặt gỗ xám xịt là hàng trăm, hàng nghìn vệt móng tay cào cấu chằng chịt, đan xen vào nhau như một tấm lưới tuyệt vọng. Có những vết cào sâu hoắm lún vào thớ gỗ tới nửa đốt ngón tay, đọng lại những vệt nâu đen khô cứng—di tích của máu và da thịt từ một sinh linh từng dùng toàn bộ sinh lực cuối cùng của tuổi hai mươi để cào xé bề mặt vô tri ấy hòng tìm kiếm một khe hở lấy dưỡng khí.

Linh hít một hơi thật sâu. Lồng ngực cô thắt lại khi mùi vị của sự ngột ngạt tám năm trước tràn vào cuống họng. Cô đặt cuốn sổ trọ lên một bệ xi măng tróc lở ngay sát mép cửa phòng số 6, nơi lớp vữa chết đã rụng xuống từng mảng lớn để lộ những viên gạch thẻ xám xịt bên trong.

Cuốn sổ trọ lúc này đã dày cộm lên một cách bất thường. Những trang giấy mới khâu nối bằng chỉ dù cộm lên dưới lớp bìa nhựa sờn cũ, thấm đẫm mồ hôi lạnh, bụi vôi và dịch mô của những con người đã đánh cược từng phần cơ thể và căn tính của mình để mang nó trở lại đây. Linh dùng những ngón tay mảnh khảnh lật giở từng tờ giấy ố vàng cho đến khi dừng lại ở trang giấy lưu trú của năm 2016. Đó là trang giấy từng bị bôi đen bằng mực tàu, từng bị xé toạc ra khỏi gáy sổ nhằm xóa sạch dấu vết của một con người, rồi lại được vá víu lại một cách nhọc nhằn bằng máu và sự chuộc lỗi của những kẻ sống sót.

Cô rút cây bút bi mực đỏ cắm ở mép sổ ra. Ngòi bút kim loại lóe lên một tia sáng lạnh tanh dưới luồng khí lạnh lùng của căn phòng số 6.

Linh hít thêm một hơi khí buốt giá vào buồng phổi. Luồng không khí ấy mang theo vị đắng ngắt, chát chúa của một sự thật trần trụi không thể dung thứ. Các ngón tay cô không hề run rẩy. Gương mặt cô đanh lại, đôi mắt phẳng lặng, ráo hoảnh như mặt nước hồ mùa đông đóng băng. Đó là sự bình thản đến tàn nhẫn của một kẻ vừa tự tay thực hiện một cuộc phẫu thuật tâm hồn: cắt bỏ toàn bộ những rung động yêu thương, những ký ức ấm áp dịu dàng nhất của đời mình vào trang lưu trú ngày thứ mười ba để đổi lấy sự tỉnh táo tuyệt đối trước ngưỡng cửa phán xét.

Ngòi bút kim loại ấn mạnh xuống mặt giấy ráp ố vàng. Dưới áp lực của bàn tay cô, ngòi bi nghiến rách mép giấy mỏng manh. Từng nét chữ mực đỏ rực rỡ, sắc cạnh và gãy gọn như những vết khắc bằng mũi dao mổ rạch sâu vào thớ giấy, rỉ ra một thứ ánh sáng đỏ quạch, tươi rói như máu vừa trích ra từ tĩnh mạch:

*“Phòng số 6: Nguyễn Thị Mai — Bị nhốt và ngạt thở đến chết.”*

Ngay bên dưới cái tên đã bị tước đoạt, bị phủ nhận và bị giam hãm suốt hai nghìn chín trăm hai mươi ngày đằng đẵng, ngòi bút của Linh không hề dừng lại dù chỉ một phần giây. Cô tiếp tục viết, nét chữ đều đặn, rành mạch, chuẩn xác và lạnh lùng như đang lập một biên bản pháp y ngay tại hiện trường vụ án:

*“1. Đỗ Bá Lộc: Chủ mưu. Cưỡng ép phụ phí trái thỏa thuận, tống tiền, ra lệnh nhốt người và trực tiếp thuê người xây bịt lối thoát, chi tiền tiêu hủy chứng cứ.* *2. Nguyễn Thị Hạnh: Đồng phạm trực tiếp. Giao chìa khóa, giám sát thi công xây bịt phòng khi nạn nhân còn sống, ngụy tạo hiện trường, chiếm giữ hồ sơ và lập khế ước giam giữ chu kỳ.* *3. Khang (thợ xây): Trực tiếp thi công. Nhận năm triệu đồng, dùng hai trăm viên gạch đinh và ba bao xi măng xây bịt kín cửa phòng số 6 trong đêm 25/4/2016 bất chấp tiếng đập cửa kêu cứu của nạn nhân.* *4. Lê Văn Quang: Đồng phạm giúp sức. Nhận tiền chặn cầu thang, tung hỏa mù che giấu tiếng động cơ học, mang tư trang của nạn nhân ném xuống đáy giếng cạn sân sau và ký xác nhận trả phòng gian dối.* *5. Bích (cựu cán bộ hộ tịch): Nhận hai mươi triệu đồng ngày 28/4/2016, dùng mực bút bi Thiên Long 027 cạo sửa ngày chuyển đi của nạn nhân lùi về 10/4/2016 và dùng giấy than giả mạo chữ ký xác nhận trả phòng.* *6. Tấn (cựu công an khu phố): Nhận ba mươi triệu đồng tiền mặt, trực tiếp gạch bỏ đơn tố giác của nhân chứng Đ.V.H ngày 26/4/2016, đình chỉ xác minh và bao che cho chuỗi hành vi giết người.”*

Khi dấu chấm câu cuối cùng của tội danh thứ sáu vừa dứt dưới ngòi bút sắt, toàn bộ mặt trang giấy bỗng nhiên run rẩy khe khẽ. Một luồng nhiệt âm ỉ bốc lên từ những vệt mực đỏ tươi. Dòng chữ dường như sống dậy, co rút lại rồi tham lam hút lấy lớp bụi vôi mịn màng đang lơ lửng xung quanh, trước khi ngưng đọng lại thành một lớp chất lỏng đỏ thẫm nổi cộm hẳn lên mặt giấy. Nó khô cứng lại như một lớp sơn niêm phong vĩnh cửu—không thể tẩy xóa, không thể bôi mờ, không thể cạo sạch bằng bất kỳ công cụ trần thế nào, vĩnh viễn bám chặt vào lịch sử tồn tại của căn nhà số 44.

Thế nhưng, điều kỳ diệu mà Phúc nín thở chờ đợi, điều mà đôi mắt đẫm lệ của Yến khát khao trông ngóng đã không xảy ra.

Không có bất kỳ luồng hào quang rực rỡ nào bùng nổ để xua tan màn đêm dày đặc. Cánh cửa gỗ lim mục nát của căn phòng số 6 vẫn mở toang hoác vào khoảng không đen ngòm. Không gian xung quanh vẫn buốt giá đến mức làm tê dại từng đầu ngón tay.

Dưới chân cầu thang, chiếc đồng hồ quả lắc bằng gỗ mun vẫn tiếp tục nhả ra những tiếng tích tắc khô khốc, chậm rãi và nặng nề, đều đặn vang lên như tiếng búa gỗ nện từng chiếc đinh dài vào nắp ván quan tài. Mảng tường ve xanh ở góc cuối hành lang vẫn rỉ ra từng vệt dịch nhờn đỏ thẫm, bốc mùi tanh tưởi của tử khí. Toàn bộ căn nhà trọ không hề sụp đổ, và con hẻm 48 ngoài kia vẫn chìm sâu trong một vòng lặp kín bưng, mịt mù không lối thoát.

Linh chầm chậm đứng thẳng người dậy. Cô đưa tay khép hờ nửa cuốn sổ lại để tránh gió thổi lật trang giấy. Trên gương mặt thanh tú không hề xuất hiện một tia ngạc nhiên hay thất vọng.

Là một người từng nhiều năm làm việc với các văn bản hành chính, tiếp xúc với hàng trăm bản quy tắc khô cứng và thấu hiểu cách thức vận hành của những thủ tục giấy tờ, Linh hiểu rõ hơn ai hết bản chất thực sự của khế ước này. Chữ viết trên giấy trắng mực đỏ chỉ là sự thật được xác lập trên phương diện danh nghĩa; nhưng cội nguồn sức mạnh nuôi dưỡng cái bẫy này nằm ở sự tự nguyện của kẻ đang nắm giữ nó.

Căn nhà số 44 không phải là một thực thể tâm linh tự nhiên sinh ra từ trời đất; nó là sản phẩm của một thỏa thuận đê hèn giữa tội ác và sự hèn nhát muốn trốn chạy luật pháp. Muốn chấm dứt hoàn toàn chu kỳ mười ba ngày nghiệt ngã, muốn kéo không gian bị bẻ cong này trở về với dòng thời gian tuyến tính của thế giới bên ngoài, một cái tên được viết lại bằng mực đỏ là chưa đủ. Người giữ nhà—kẻ có tên đầu tiên trong danh sách lưu trú hiện hành, kẻ đã ký vào bản giao kèo vô hình với căn nhà—phải tự nguyện buông bỏ quyền năng sửa đổi hồ sơ, và chính bàn tay của kẻ thủ ác phải tra chìa khóa vào ổ để mở toang căn phòng đã bị giam hãm suốt tám năm.

Linh chầm chậm xoay người lại.

Ánh mắt lạnh lùng của cô lướt qua Duy, người đang thở dốc từng cơn vì sự ăn mòn của vôi trắng; lướt qua Phúc, người đang căng cứng từng thớ cơ bắp sẵn sàng cho một biến cố tồi tệ nhất; lướt qua Yến, người đang run rẩy ôm chặt lấy cánh tay mình; rồi cuối cùng, ánh mắt ấy dừng lại, trừng trừng khóa chặt vào thân hình đang co rúm ở góc hành lang tăm tối, ngay sát chân tay vịn cầu thang gỗ tróc sơn.

Bà Hạnh đang ngồi bệt dưới nền gạch lạnh ngắt. Hai bàn tay gầy guộc đầy những đốm đồi mồi ôm ghì lấy cuốn sổ đỏ bìa vải nhung sờn rách và chùm chìa khóa sắt đen sì vào lồng ngực lép kẹp, như một đứa trẻ hoảng loạn đang cố ôm chặt lấy món đồ chơi duy nhất của mình giữa một cơn ác mộng kinh hoàng.

Tấm lưng còng của người đàn bà gầy gò run lên bần bật dưới lớp áo bà ba màu nâu sẫm bạc phếch. Mái tóc hoa râm búi lỏng lẻo xõa ra vài lọn bết dính mồ hôi bên thái dương. Đôi mắt bà ta trũng sâu hoắm, đục ngầu như mắt của một con cá ươn đã chết trôi nhiều ngày, dán chặt vào trang sổ mở ngửa trên bệ xi măng—nơi những dòng chữ mực đỏ tươi rói của Linh đang bốc lên mùi phán xét lạnh lùng và tàn nhẫn.

Linh bước từng bước một về phía người đàn bà đang co quắp. Tiếng bước chân của cô trong không gian tĩnh mịch tựa như tiếng đếm ngược của số phận. Khoảng cách giữa hai người thu hẹp lại, cho đến khi chỉ còn đúng một sải tay.

“Bà nghĩ rằng nếu bà cứ tiếp tục ngậm miệng, nếu bà nhất quyết không ký nhận vào cái chết của chị Mai, thì căn nhà này sẽ che chở cho bà đến trọn đời sao, bà Hạnh?”

Giọng Linh cất lên. Âm thanh ấy phẳng lặng đến rợn người, hoàn toàn không có một chút cao giọng, không hề có một gợn thù hằn cá nhân, nhưng lại sắc bén và lạnh lùng như một lưỡi dao mổ bằng thép không gỉ xé toạc bầu không khí ngột ngạt đang bao trùm dãy trọ.

Bà Hạnh giật thót mi mắt. Khóe miệng nhăn nheo của bà ta méo xệch đi, run rẩy phát ra những âm thanh the thé, đứt quãng:

“Chúng mày… lũ ranh con chúng mày thì hiểu được cái gì… Căn nhà này là của ông Lộc… Là mồ hôi, là nước mắt, là mạng sống của ông ấy để lại cho tao… Tao phải giữ lấy nó… Tao mà buông tay ra thì tao còn lại cái gì trên cõi đời này? Tao không thể để ông ấy tan biến… Tao không thể để cơ nghiệp của chồng tao biến mất…”

“Ông Lộc không để lại căn nhà này cho bà,” Linh ngắt lời bà ta ngay tắp lự. Giọng cô đanh thép, từng từ từng chữ rơi xuống sàn nhà như những khối sắt đặc. “Ông ta để lại cho bà một cái nhà tù. Và tàn nhẫn hơn cả, ông ta biến bà thành tên cai ngục trung thành nhất, biến bà thành một tấm bình phong sống để gánh thay toàn bộ tội lỗi kinh tởm cho một cái xác đã mục rữa dưới mồ sâu.”

Linh cúi thấp người xuống. Khoảng cách giữa gương mặt cô và gương mặt nhăn nheo của bà Hạnh chỉ còn chưa đầy hai gang tay. Đôi mắt đen láy, vô cảm của Linh nhìn thẳng, khoét sâu vào con ngươi đục ngầu đang hoảng loạn tìm cách né tránh:

“Bà có nhớ thợ xây Khang đã khai những gì trước máy ghi âm của cơ quan điều tra không? Chiều hôm qua, trước khi ranh giới hẻm 48 bị phong tỏa hoàn toàn, chị Trang đã kịp chuyển toàn bộ bản ghi âm lời khai ấy qua khe cổng sắt cho tôi nghe. Khang đã khóc, bà Hạnh ạ. Một gã thợ hồ sáu mươi tuổi, cả đời dầm mưa dãi nắng, tay chai như đá tảng, thế mà đã quỳ sụp xuống sàn xi măng mà khóc rống lên như một đứa trẻ bị kết án tử hình.”

Linh dừng lại một nhịp, để sự im lặng buốt giá gặm nhấm tinh thần của người đàn bà đối diện, rồi tiếp tục bằng một giọng nói trầm đặc:

“Ông ta khai rằng, vào khoảng một giờ sáng đêm hai mươi lăm tháng tư năm đó, khi ông ta vừa đặt viên gạch đinh thứ năm mươi lên lớp vữa ướt của bức tường bịt kín, chị Mai ở bên trong đã bắt đầu đập cửa. Chị ấy không hề chửi bới. Chị ấy không nguyền rủa. Chị ấy chỉ van xin. Chị ấy gào khóc trong tuyệt vọng rằng chị ấy bắt đầu nghẹt thở, rằng chị ấy sẽ trả lại toàn bộ số tiền cọc, chị ấy thề sẽ không bao giờ đi tố cáo chuyện ông Lộc thu phụ phí khống nữa. Chị ấy chỉ xin ông Lộc và bà mở hé một khe cửa, cho chị ấy một con đường sống để trở về với mẹ già ở quê.”

Bờ vai gầy guộc của bà Hạnh giật nảy lên như bị điện giật. Bà ta vội vã giơ hai bàn tay khẳng khiu đầy gân xanh lên bịt chặt lấy hai bên tai, lắc đầu nguầy nguậy, miệng lảm nhảm trong cơn bấn loạn:

“Không… tao không nghe… mày câm mồm đi… tao không biết gì hết! Đêm hôm đó tao ở dưới bếp nấu nước chè… tao không có mặt ở đó!”

“Bà không hề ở dưới bếp!”

Giọng Linh bỗng nhiên vút cao lên một tông, uy lực và đanh gọn đến mức khiến Phúc và Yến đứng phía sau cũng phải bất giác rùng mình ớn lạnh.

“Bà đứng ngay tại cái chiếu nghỉ cầu thang này! Tay bà cầm chiếc đèn bão rọi thẳng từng luồng sáng vàng vọt vào mạch vữa của Khang để đốc thúc ông ta trát cho thật kín! Chính ông Quang đã khai ra toàn bộ! Chính mắt ông ta thấy bà cầm chiếc chìa khóa sắt số 6 đứng trơ trơ như một bức tượng đá, nhìn từng hàng gạch đinh được xếp chồng lên nhau, bịt kín dần ánh sáng của căn phòng! Chị Mai đã đập cửa rầm rầm sau bức vách gỗ, tiếng đập cửa vang dội khắp cái hành lang tầng hai này suốt ba tiếng đồng hồ ròng rã! Móng tay chị ấy cào rách toạc cả thớ gỗ lim dày, máu tươi của chị ấy chảy tràn qua khe cửa dưới sàn nhà, thấm ướt cả mũi dép của bà! Thế mà bà đã làm gì, bà Hạnh?”

Linh bước dấn thêm một bước nữa, mũi giày của cô chạm sát vào gấu quần vải lanh đen bạc phếch của người đàn bà đang run rẩy co rúm:

“Bà đã cầm chiếc chìa khóa sắt ấy, quay lưng chầm chậm bước xuống tầng trệt. Bà vặn to hết cỡ âm lượng của chiếc tivi dưới phòng khách để tiếng hát ca nhạc át đi tiếng gào khóc kêu cứu của một mạng người! Bà tự tay cài chốt cánh cửa sắt ngoài sân, khóa chặt ba lớp khóa, rồi thản nhiên ngồi đếm từng cọc tiền phụ phí vừa cướp được! Bà để mặc một cô gái hai mươi tuổi ngạt thở dần từng chút một trong bóng tối đặc quánh, giữa mùi vôi vữa hăng nồng và bụi xi măng độc hại, cho đến khi dưỡng khí cạn kiệt hoàn toàn, phổi chị ấy vỡ ra và tim chị ấy ngừng đập! Suốt tám năm qua, hai nghìn chín trăm hai mươi đêm đằng đẵng, mỗi khi đồng hồ điểm từ không giờ sáu phút đến không giờ mười hai phút, tiếng đập cửa xé lòng ấy có bao giờ buông tha cho lỗ tai của bà không?”

“Đủ rồi… im đi! Xin mày… im đi!”

Bà Hạnh rú lên một tiếng the the chói tai. Âm thanh khô khốc, tuyệt vọng và khản đặc như tiếng kim loại rỉ sét cọ xát vào nhau. Nước mắt cùng nước mũi giàn giụa trên khuôn mặt nhăn nheo, chảy dài qua những rãnh nhăn sâu hoắm như vỏ cây khô mục. Bà ta ôm chặt lấy đầu, thân hình lắc lư dữ dội trong cơn đau đớn cùng cực:

“Tao làm tất cả những điều đó là vì ông Lộc! Tao yêu ông ấy! Tao là người vợ danh chính ngôn thuận của ông ấy! Lũ ranh con chúng mày thì biết cái gì về đạo nghĩa vợ chồng suốt mấy chục năm đầu gối tay ấp? Nếu chuyện đó vỡ lở ra, công an sẽ còng tay ông Lộc, ông ấy sẽ chết rũ xương trong tù! Cơ nghiệp cả một đời của vợ chồng tao, căn nhà mặt phố này, thể diện của dòng họ tao sẽ tan thành tro bụi! Tao phải giữ lấy nó! Tao làm mẹ, làm vợ, tao phải bảo vệ người đàn ông của đời tao!”

“Nhân danh tình yêu ư?”

Một nụ cười lạnh buốt nở trên đôi môi nhợt nhạt của Linh. Đó là nụ cười chua chát, tàn nhẫn của một kẻ vừa tự tay cầm dao rạch nát toàn bộ ký ức tình cảm của chính mình trên trang giấy định mệnh, một kẻ thấu hiểu cái giá đắt đỏ đến rợn người của sự hy sinh tình cảm hơn bất kỳ ai đang có mặt trong căn nhà này.

“Bà đừng tiếp tục sỉ nhục hai chữ tình yêu bằng thứ ngụy biện bẩn thỉu và ích kỷ đó nữa, bà Hạnh,” Linh nói, giọng cô trầm hẳn xuống nhưng từng lời nói ra lại nặng tựa ngàn cân, đè nghiến lên chút tàn dư kháng cự cuối cùng của người đàn bà góa bụa. “Bà không hề bảo vệ ông Lộc vì tình yêu. Bà bao che cho ông ta chỉ vì nỗi sợ hãi hèn hạ của chính bản thân bà. Bà sợ mất căn nhà này. Bà sợ mất đi nguồn tiền thu khống hàng tháng mà bà quen vơ vét. Bà sợ phải đối mặt với cảnh nghèo hèn, nhục nhã và sự khinh bỉ, nguyền rủa của người đời khi sự thật bị phơi bày ra ánh sáng.”

Linh đưa ngón tay trỏ hướng thẳng xuống khoảng tối dưới tầng trệt, nơi chiếc bàn tiếp tân bằng gỗ dán ọp ẹp đang nằm trơ trọi, nơi có bát hương đồng nguội ngắt phủ đầy tàn tro lạnh lẽo và khung ảnh thờ bọc giấy đỏ không hề có di ảnh:

“Và rồi sau khi ông Lộc chết vì căn bệnh ung thư phổi di căn—một cái chết nghẹt thở y hệt như cái cách ông ta đã bức tử chị Mai—bà đã làm gì? Bà không hề ăn năn hối cải. Bà biến căn nhà này thành một cỗ máy nguyền rủa tàn độc! Bà nhốt những người thuê trọ vô tội, nghèo khổ vào đây, biến họ thành những vật tế sống để căn nhà nuốt chửng ký ức và sinh lực của họ! Tất cả những tội ác chồng chất ấy chỉ nhằm một mục đích duy nhất: níu giữ lại cái bóng ma vất vưởng, tàn bạo của một kẻ giết người!”

Linh bước tới thêm nửa bước, cái bóng của cô đổ dài xuống thân hình đang run rẩy của bà Hạnh:

“Bà hãy tự mở mắt ra mà nhìn lại bản thân mình đi! Suốt tám năm qua, cái thứ mà bà gọi là ‘tình yêu’ đã mang lại cho bà được những gì? Một người chồng thực sự bằng xương bằng thịt sao? Một mái ấm gia đình hạnh phúc sao? Không! Hoàn toàn không có gì cả! Thứ bà giữ lại được chỉ là một bản dựng vô hồn, méo mó sau cánh cửa xanh ngọc bích, một ảo ảnh lặp đi lặp lại vài câu thoại dối trá mỗi đêm để vỗ về sự hèn nhát của bà! Bà đã tự biến mình thành một xác sống không hơn không kém, một con quỷ cai ngục già nua ăn bám vào máu thịt và ký ức của những đứa trẻ đáng tuổi con cháu bà!”

Linh quay nửa người lại, chỉ tay về phía những người bạn đồng hành đang đứng sau lưng:

“Bà nhìn họ đi! Yến bị tước đoạt đi toàn bộ ký ức về người mẹ đã khuất, Thảo phải đánh mất thiên chức làm mẹ và tình mẫu tử thiêng liêng, Duy bị hủy hoại vĩnh viễn một cánh tay bằng lớp vôi chết, Phúc phải mang trên mình vết sẹo vôi hóa nhức nhối suốt đời, và chính tôi… tôi đã phải tự tay xóa sạch tình yêu duy nhất của đời mình trên trang giấy thứ mười ba kia… Tất cả những nỗi đau đớn cùng cực ấy chỉ để phục vụ cho sự cố thủ hèn mọn của một mụ già không dám bước ra ánh sáng để chịu sự trừng phạt của pháp luật!”

Từng lời, từng chữ của Linh tựa như những nhát búa tạ giáng liên tiếp vào tâm can đã rệu rã của bà Hạnh. Không khí xung quanh như đông cứng lại thành băng.

Bà Hạnh run rẩy, từ từ ngước khuôn mặt đẫm lệ, xám xịt như tro tàn lên nhìn.

Trước mắt bà ta, Duy đứng sừng sững ở đó. Cánh tay phải vôi hóa buông thõng, rỉ dịch đau đớn, nhưng đôi mắt anh sáng quắc lên một thứ ánh sáng kiên định, không có sự thù hận mù quáng, chỉ có sự phán xét lạnh lùng của công lý.

Bên cạnh Duy, Phúc siết chặt nắm tay mang vết sẹo lồi trắng bệch, ánh mắt anh nhìn bà Hạnh như nhìn một đống đổ nát cần phải được dọn dẹp để sự sống có thể tái sinh.

Yến đứng thẳng lưng, đôi mắt người thợ may trẻ không còn rụt rè, sợ sệt như ngày đầu bước chân vào căn nhà trọ số 44; cô nhìn người chủ trọ già bằng một ánh mắt cương nghị, dứt khoát rũ bỏ mọi sự thương hại giả tạo.

Và rồi, ngay tại ngưỡng cửa của căn phòng số 6, phía sau làn khói bụi vôi mờ ảo đang cuộn xoáy, một hình bóng gầy gò, mỏng manh trong chiếc áo sơ mi trắng sờn vai dần dần hiện rõ.

Đó không phải là một hồn ma đầy oán khí với khuôn mặt biến dạng muốn đòi nợ máu. Đó là hình ảnh của Mai—cô gái tuổi đôi mươi của tám năm về trước. Cô gái ấy đứng đó, mái tóc đen dài buông xõa ngang vai, đôi mắt trong veo nhưng ngập tràn nỗi buồn thăm thẳm và nỗi đau đớn khôn nguôi của một kiếp người bị tước đoạt tương lai. Cô lặng lẽ nhìn người đàn bà từng nấu cho cô bát cháo hành khi cô ốm liệt giường, rồi cũng chính người đàn bà ấy đã cầm đèn soi cho thợ xây từng viên gạch chôn sống cô trong đêm tối.

Một sự im lặng tuyệt đối bao trùm lấy toàn bộ dãy hành lang tầng hai. Đó là thứ im lặng nặng nề, ngột ngạt đến mức có thể bóp nghẹt nhịp tim của bất kỳ ai.

Toàn bộ những bức tường phòng thủ kiên cố nhất trong tâm trí bà Hạnh hoàn toàn sụp đổ. Không còn một lý lẽ ngụy biện nào có thể tồn tại. Không còn bất kỳ ai có thể đứng ra gánh tội thay. Mọi ảo tưởng về một mái ấm, về tình nghĩa vợ chồng, về sự chở che của căn nhà ma quái này đã vỡ vụn thành trăm ngàn mảnh sắc nhọn, quay ngược trở lại đâm nát cõi lòng người đàn bà giữ nhà.

“Tôi… tôi sai rồi… trời ơi… tôi sai thật rồi…”

Một tiếng thào thào vỡ vụn, khản đặc và thảm hại thoát ra từ cuống họng khô khốc của bà Hạnh.

Hai bàn tay khẳng khiu của bà ta buông lỏng. Tập sổ đỏ bìa nhung cùng chùm chìa khóa sắt rơi *choang* xuống nền gạch hoa vỡ vụn. Hai đầu gối bà ta khuỵu hẳn xuống, đập mạnh vào nền xi măng buốt giá. Cả thân hình còng queo, tiều tụy của người đàn bà giữ nhà phủ phục hoàn toàn xuống mặt sàn, trán dập sát vào mép gạch nứt nẻ.

Tiếng khóc nấc nghẹn ngào của bà Hạnh vang lên giữa không gian hoang phế, thảm thiết nhưng không thể nào xóa nhòa đi tám năm tội ác.

Trong cơn run rẩy tột cùng, bà Hạnh run rẩy đưa bàn tay gầy guộc thọc sâu vào túi áo bà ba bên trong. Lần này, thứ bà ta rút ra không phải là những chiếc chìa khóa thông thường của các phòng trọ, mà là một chiếc chìa khóa sắt đen sì, thô ráp và nặng trịch. Cán khóa bị mài mòn nham nhở, nhưng ở phần đuôi vẫn còn hằn sâu một con số 6 được khắc chìm bằng đục sắt.

Đó chính là chiếc chìa khóa thứ hai của phòng số 6—vật chứng tối hậu mà bà Hạnh đã bí mật giấu sau tấm ván ép mục nát của khung ảnh thờ ông Lộc dưới quầy tiếp tân suốt tám năm qua, chiếc chìa khóa mà linh hồn Đỗ Yến Nhi đã chỉ điểm cho Linh tìm thấy.

Bà Hạnh run rẩy ngẩng đầu lên. Nước mắt hòa lẫn với bụi vôi chảy thành dòng lem nhem trên khuôn mặt già nua. Bằng một cử chỉ tuyệt vọng, bà ta bắt đầu lê từng bước gối trên nền gạch vỡ vụn, nhích từng phân một về phía ngưỡng cửa phòng số 6. Mỗi tấc đất bà ta trườn qua như kéo lê theo toàn bộ sức nặng của tám năm tội lỗi ngập ngụa trong bóng tối.

Duy, Phúc và Yến đứng dạt sang một bên, nhường lại lối đi định mệnh cho người giữ nhà.

Bà Hạnh dừng lại ngay trước cánh cửa gỗ lim chằng chịt vết cào máu. Bà ta ngước nhìn những vết thương sâu hoắm trên thớ gỗ già, toàn thân run bắn lên như người lên cơn sốt rét. Với tất cả chút tàn lực còn sót lại của một thể xác và linh hồn đã hoàn toàn kiệt quệ, bà Hạnh run rẩy nâng cánh tay phải lên.

Đầu chìa khóa sắt va vào miệng ổ khóa bằng đồng phát ra một tiếng *lách cách* khô khốc, buốt nhói đến tận màng nhĩ.

Bà ta ngập ngừng trong đúng một phần mười giây. Cả cuộc đời bà ta, mọi ảo vọng, mọi tội lỗi và sự gắn kết với căn nhà này đều dồn cả vào khoảnh khắc ấy. Rồi bằng một tiếng nghiến răng ken két của hàm răng đã rụng gần hết, bà Hạnh dồn toàn bộ sức nặng của hai bàn tay vặn mạnh chiếc chìa khóa sang bên phải.

*CẠCH!*

Một âm thanh cơ khí sắc gọn, khô khốc và dứt khoát vang lên, chấn động cả tầng lầu như tiếng chốt sắt của số phận vừa được mở toang sau gần một thập kỷ bị giam hãm.

Ổ khóa của căn phòng số 6, sau tám năm bị chôn vùi dưới hai trăm viên gạch đinh và ba bao xi măng bịt kín, đã chính thức bật mở từ chính bàn tay của kẻ đồng phạm giữ nhà.

Bà Hạnh ngửa mặt lên trần nhà, nơi những mảng ve xanh đang nứt toác và rụng xuống lả tả như tuyết xám. Từ lồng ngực gầy guộc của bà ta, một giọng nói khản đặc, nghẹn ngào nhưng rành rọt từng chữ vang lên:

“Nhân danh người giữ nhà trọ số 44… tôi, Nguyễn Thị Hạnh… tuyên bố từ bỏ vĩnh viễn quyền sửa đổi hồ sơ lưu trú. Trả lại phòng số 6 cho Nguyễn Thị Mai. Trả lại sự thật cho người sống…”

Câu tuyên bố cuối cùng vừa dứt khỏi bờ môi run rẩy của bà Hạnh, một tiếng nổ trầm đục, dữ dội tựa như sấm sét nổ tung dưới lòng đất sâu thẳm vang lên từ tận móng đá của căn nhà hai tầng.

*RẮC… RẮC… ẦM!*

Bản khế ước tâm linh tàn bạo, phi nhân tính đã tồn tại và vận hành suốt gần ba nghìn ngày chính thức sụp đổ tan tành.

Ngay khoảnh khắc định mệnh ấy, một cơn lốc vô hình mang theo cái lạnh buốt thấu xương quét ngang qua hành lang tầng hai. Luồng gió xoáy cuốn tung những mảnh vôi vữa mục nát bay mù mịt trong không trung. Bà Hạnh thét lên một tiếng câm lặng, hai tay ôm chặt lấy đầu, toàn thân co giật dữ dội trên nền đất.

Linh mở to đôi mắt, chăm chú quan sát hiện tượng đang diễn ra: từ hai bên thái dương và vầng trán nhăn nheo của bà Hạnh, những vệt khói xám mờ ảo bắt đầu bốc lên nghi ngút. Những làn khói ấy xoắn xuýt vào nhau rồi nhanh chóng tan biến vào hư không buốt giá.

Quy tắc tối thượng và tàn nhẫn nhất của khế ước nhà trọ số 44 đã bắt đầu thi hành bản án cuối cùng đối với kẻ ký nhận: một khi người giữ nhà tự nguyện từ bỏ quyền năng của mình, căn nhà sẽ lập tức thu hồi toàn bộ những ký ức mà nó đã từng lưu giữ, bảo quản và đóng băng cho kẻ đó suốt ngần ấy năm trời.

Tất cả những gì thuộc về Đỗ Bá Lộc—khuôn mặt vuông vức với chòm râu quai nón lởm chởm, nụ cười gia trưởng và giọng nói khàn khàn từng dặn bà ta giấu biến những tờ biên nhận thu khống, mùi mồ hôi nồng nặc của ông ta sau những ngày chạy vạy lo lót tiền bạc, những buổi chiều muộn hai vợ chồng ngồi chụm đầu đếm những cọc tiền bẩn thỉu dưới ánh đèn vàng vọt của quầy tiếp tân, và cả hình bóng người chồng mà bà ta đã bất chấp mọi luân thường đạo lý để níu giữ—tất cả những hình ảnh, âm thanh và cảm xúc ấy đang bị xé toạc ra khỏi từng tế bào, từng nếp nhăn vỏ não của bà Hạnh trong chớp mắt.

Ánh mắt đùng đục, giảo hoạt và cay nghiệt vốn có của người đàn bà giữ nhà bỗng chốc trở nên phẳng lì, trống rỗng tuyệt đối. Đồng tử bà ta dại đi, mờ mịt và ngơ ngác như ánh mắt của một đứa trẻ sơ sinh vừa bị ném vào giữa một khoảng không gian hoàn toàn xa lạ.

Cơn co giật dừng lại. Bà Hạnh ngồi bệt trên đống gạch vụn và vôi vữa rụng đầy sàn nhà. Hai bàn tay bà ta buông thõng xuống hai bên đùi. Bà ta chớp chớp mắt, ngơ ngác nhìn quanh dãy hành lang đổ nát, nhìn những bức tường nứt toác, rồi nhìn Linh, nhìn Duy, nhìn Phúc và Yến bằng ánh mắt của một kẻ hoàn toàn mất trí. Bà ta không còn biết mình là ai. Bà ta không còn nhớ mình đang ở đâu. Và vĩnh viễn, cho đến hơi thở cuối cùng của cuộc đời, bà ta sẽ không bao giờ còn nhớ ra Đỗ Bá Lộc là ai trên cõi đời này nữa. Kẻ mà bà ta đã đánh đổi cả linh hồn để níu giữ đã hoàn toàn tan biến khỏi tâm trí bà ta mãi mãi.

*ẦM! ẦM! ẦM!*

Cả căn nhà số 44 bắt đầu rung chuyển dữ dội như đang trải qua một trận động đất kinh hoàng với cường độ lớn.

Mảng tường ve xanh cụt ở cuối hành lang—vết tích giả tạo che đậy tội ác suốt tám năm—bỗng chốc nứt toác ra thành những đường rãnh sâu hoắm, rộng toác cả gang tay. Lớp vôi chết và xi măng bịt kín rụng xuống rào rào như một trận mưa đá, tạo nên một màn bụi trắng xóa mù mịt khắp không gian.

Dưới chân cầu thang gỗ, chiếc đồng hồ quả lắc phát ra một tiếng *choảng* chát chúa, đinh tai nhức óc khi sợi dây cáp kim loại đứt phựt, quả lắc nặng trịch rơi thẳng xuống nền gạch vỡ nát, các bánh răng cơ khí bên trong bung ra, bắn tung tóe khắp sàn nhà.

Những chiều không gian giả lập, những bức tường nén ép phi lý và chiếc bẫy thời gian khép kín của con hẻm 48 lập tức rạn nứt thành trăm ngàn mảnh vụn vô hình. Áp suất không khí trong hành lang đột ngột thay đổi, tạo nên một tiếng rít xé tai tựa như một khoang tàu vũ trụ vừa bị thủng một lỗ lớn.

Một luồng gió thực tại ấm nóng, ẩm ướt mang theo hơi nước ngai ngái của một đêm mưa rào Sài Gòn ùa mạnh qua các khung cửa thông gió rách nát, thổi thốc dọc theo hành lang, quét sạch mùi tanh nồng của máu khô, mùi ẩm mốc của vôi vữa và mùi tử khí lưu niên đã đè nặng lên nơi này suốt tám năm ròng rã.

Bức tường bịt kín đã hoàn toàn sụp đổ.

Trước mắt Linh, Duy, Phúc và Yến, căn phòng số 6 không còn là một khoảng hư vô đen ngòm sau cánh cửa xanh ngọc bích nữa. Nó đã trở lại thành một căn phòng vật lý trần trụi, bằng xương bằng thịt trong thế giới thực tại: một gian phòng ẩm thấp, chật chội, những mảng tường gạch trơ trọi bám đầy bụi bặm và mạng nhện giăng mắc khắp nơi; sàn nhà ngổn ngang những mảnh vữa chết vỡ vụn; và ở góc phòng, chiếc giường sắt cá nhân rỉ sét cùng những dấu tích đau thương của đêm hai mươi lăm tháng tư năm 2016 hiện hình rõ mồn một dưới lớp bụi thời gian.

Thời gian thực tại đã ùa vào. Vòng lặp mười ba ngày nghiệt ngã đã vĩnh viễn bị xé toạc thành từng mảnh vụn không thể hàn gắn.

Và ngay giữa đống đổ nát ngổn ngang ấy, khi lớp bụi vôi mù mịt dần dần lắng xuống sàn nhà, từ phía đầu ngõ 48, ranh giới sương mù vô hình đã biến mất hoàn toàn không còn một dấu vết.

Ánh sáng vàng vọt, ấm áp của ngọn đèn đường dân sinh rọi thẳng qua khung cửa sổ tầng hai, chiếu rọi lên dãy hành lang ẩm ướt. Và từ phía đầu con hẻm lớn thông ra đường chính, tiếng còi hụ dồn dập, chói gắt của xe cấp cứu và xe cảnh sát bắt đầu rú vang, xé toạc màn đêm tĩnh mịch của thành phố.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories