Người Trồng Linh Mạch — Phần 1: Hạt Giống Dưới Đất ChếtCh.16 / 36
Chapter 16

Bọt Đen Sau Mưa

Lê Cẩn ngồi xổm bên mép con lạch dẫn nước từ khe núi đá vôi đổ về mép đồng Thạch Nê, hai đầu gối bọc trong lớp vải bố thô đã rách tơi bời vì cọ xát vào sỏi sắc. Trong tay anh là một cành cây găng gai khô, vỏ ngoài đã sần sùi tróc mảng. Anh nín thở, cẩn thận chìa đầu cành khều nhẹ vào một mảng váng xám đen đang lững lờ tấp vào bờ cỏ, sủi lên từng đám bọt li ti đục ngầu, tanh tưởi đến lợm giọng.

Gió chiều từ họng núi phía bắc thổi thốc xuống, mang theo cái lạnh ẩm nhơm nhớp đặc trưng của vùng lòng chảo sau mưa rào. Nhưng quyện chặt trong luồng hơi nước ẩm ướt ấy không chỉ có mùi bùn non ngai ngái, mà còn cuộn lên một thứ mùi khét lẹt quen thuộc — mùi quặng hỏa linh bị nung cháy dở trong các lò luyện đan, thứ mùi lưu huỳnh lẫn với tro kim loại mà bất kỳ đứa trẻ nào lớn lên dưới chân núi Thanh Lộ chỉ cần ngửi qua một lần cũng đủ rùng mình khiếp đảm. Cành găng gai khô trong tay Lê Cẩn vừa chạm vào mảng bọt quánh đặc liền phát ra những tiếng xèo xèo nhỏ đến rợn gáy, mỏng như tiếng mỡ sôi trên chảo cạn. Lớp vỏ gỗ xám bạc lập tức ngả sang màu vàng xỉn, rồi sùi lên từng chấm bọt nước li ti như thể vừa bị dội thẳng một gáo nước sôi sục vào da thịt.

"Tầm, lại đây xem này." Lê Cẩn khẽ ho sặc sụa, vội vàng giật phắt cành cây lại rồi đưa cổ tay áo bết bùn lên bịt chặt mũi miệng. Sau trận ngạt khí dưới hố đá nứt mấy ngày trước, cuống họng anh nhạy cảm với thứ trọc tức này hơn bất cứ ai; chỉ cần hít phải một ngụm gió quẩn từ lòng lạch, phế quản bên ngực trái đã nhói buốt như bị ai dùng mùn cưa cọ xát vào thịt sống. "Không phải bùn đọng đáy mương xới lên đâu. Độc này là độc sống, còn đang ấm nóng, bọt còn đang sôi trên mặt nước kia kìa."

Mộc Tầm không đáp ngay. Anh đang quỳ một gối bên mép hố thử nghiệm số một, toàn thân bất động như một bức tượng tạc từ đất sét Thạch Nê. Hai ống tay áo đã xắn cao quá khuỷu, cả hai bàn tay anh cắm sâu vào tầng mùn ẩm bao quanh cây con Tức Căn vừa được cả nhóm cẩn trọng hạ thổ lúc xế chiều.

Gốc mầm non ấy mới hôm qua còn cứng cáp biết bao. Chiếc lá mầm hình tim mang sắc xanh ngọc bích bóng bẩy, từng đường gân nổi rõ như chạm khắc, kiên cường đón lấy từng giọt nắng hiếm hoi lọt qua làn sương mù lòng chảo. Vậy mà lúc này đây, hai phiến lá ngoài cùng đã rũ cụp xuống sát mặt đất, mép lá cong queo, co rút lại và chuyển dần sang sắc vàng tái nhợt như móng tay của người chết đói lâu ngày. Nhưng điều thực sự khiến lồng ngực Mộc Tầm thắt lại, khiến từng thớ cơ trên lưng anh đông cứng, không phải là những chiếc lá non đang héo tàn trên mặt đất.

Đó là những gì đang diễn ra dưới lớp bùn sâu.

Khi những ngón tay Mộc Tầm nhẹ nhàng gạt bỏ lớp mùn đệm bên trên — lớp đất mùn lạnh xốp mà anh và bà giáo Bùi Sương đã tỉ mỉ pha chế theo tỷ lệ nghiêm ngặt: một phần ba nước giếng trong rút từ mạch ngầm sạch, trộn với hai phần ba đất bùn Thạch Nê đã phơi ải và lọc qua than trấu — đầu ngón tay anh lập tức chạm phải một luồng nhiệt thô ráp, nóng rực bất thường.

Tức Căn kỵ nhiệt. Bản tính sơ khai của giống loài này là tồn tại trong ẩm lạnh, rễ của nó chỉ có thể vươn dài và chuyển hóa trọc tức khi đất xung quanh giữ được độ mát lạnh sâu thẳm của bóng râm và lòng suối ngầm. Thế nhưng khối bùn bao quanh cổ rễ lúc này lại nóng hổi, âm ỉ và ngột ngạt như thể vừa bị vùi cạnh một hòn than củi đang lụi tàn.

Mộc Tầm nín thở, ngón tay khẽ run nhưng động tác vẫn chuẩn xác đến từng ly. Anh cẩn thận nới lỏng từng thớ đất xốp mềm bám dính quanh chùm rễ cái to bằng ngón tay út vừa cắm sâu chừng nửa gang tay vào vỉa đá vôi Thạch Nê. Trên chùm rễ tơ vốn dĩ phải phát ra ánh lam quang mờ ảo và mềm mại như tơ tằm, bốn chóp rễ non mới nhú ra sáng nay đã bị thui đen kịt. Chúng co quắp lại thành những mấu cụt khẳng khiu, cháy sém như những sợi chỉ len bị dí lửa. Nguy hại hơn cả, ngay tại kẽ rẽ của nhánh rễ phụ bên dưới, ba nốt rễ tích độc nhỏ — vốn dĩ chỉ bằng hạt đậu xanh, có màu xám ngọc trong trẻo — nay đã sưng vù lên, phình to bằng đốt ngón tay cái, căng mọng một màu xám chì dị thường. Bề mặt lớp vỏ xơ bọc ngoài nốt rễ nứt toác ra những đường chỉ mảnh li ti, rỉ ra từng giọt dịch quánh đặc, bốc lên làn khói mỏng cay xè mắt.

Đất bùn xung quanh rõ ràng đã được thay mới hoàn toàn trước khi gieo. Máng gỗ lim dẫn nước từ mó ngầm đồi tây nam do đám thợ mộc của Vũ Liên đẽo gọt cẩn thận cũng không hề có một vết nứt rò rỉ. Vậy mà cây non lại phát tác triệu chứng ngộ độc cấp tính y hệt nốt rễ nổ tung ở xưởng gốm của Tạ Hạnh ban trưa.

"Độc vào từ đường nước." Mộc Tầm chậm rãi rút hai bàn tay dính đầy bùn ấm ra khỏi hố đất, mi mắt giật mạnh liên hồi. Lớp da ngón tay anh, nơi từng bị trọc tức ăn mòn tạo thành những vết sẹo chai sần ở đáy giếng tháng trước, lúc này lại râm ran đau nhức như có hàng trăm mũi kim nhỏ cắm sâu vào da thịt. "Không phải độc tồn dư trong vỉa đá vôi. Lượng trọc tức này đậm đặc gấp năm, thậm chí gấp mười lần bình thường. Rễ tơ không kịp phân giải, không kịp tống độc vào nốt rễ phụ thì đã bị luồng nhiệt này bức cháy rụi."

Lê Cẩn ném mạnh cành găng gai cháy sém xuống nền đất, sắc mặt xám ngoét dưới ánh chiều tà ập xuống nhanh như cắt: "Nhưng máng nước đồi tây nam vẫn trong vắt! Tao vừa trèo lên tận miệng máng kiểm tra trước khi mưa dứt, nước chảy về vẫn mát lạnh, không có lấy một vệt váng dầu!"

"Máng nước thì trong, nhưng mạch ngập tràn thì không." Mộc Tầm đứng bật dậy, chiếc áo chàm đẫm mồ hôi dán chặt vào lưng. Ánh mắt anh không nhìn vào hố mầm nữa, mà phóng thẳng về phía con lạch tự nhiên chảy vòng qua bờ ruộng Thạch Nê. "Trận mưa rào trưa nay làm nước từ các khe núi cao dâng lên quá nhanh. Con lạch này vốn là rãnh thoát nước cạn, nhưng giờ nó đầy ứ bọt đen. Nước đã tràn bờ đắp đất, lọt qua lớp đất xốp rồi ngấm thẳng vào rãnh ngấm chân ruộng. Đi theo tao."

Lê Cẩn không hỏi thêm một lời nào. Tính khí anh vốn bộc trực nhưng khi đối mặt với những tai ương liên quan đến đất và mạch nước, anh hiểu Mộc Tầm có đôi mắt và đôi tai tinh tường hơn bất kỳ ai. Anh cúi xuống nhặt lấy chiếc đòn cẩu bằng gỗ nghiến và chiếc xẻng sắt cùn giấu trong bụi lau sậy rậm rạp bên bờ, rồi sải bước thoăn thoắt bám sát gót Mộc Tầm.

Con lạch nhỏ uốn lượn men theo bờ chân núi đá vôi, ngược dòng về hướng bắc của lòng chảo Hạ Khê. Bình thường vào mùa cạn, con lạch này chỉ là một rãnh đá cạn trơ đáy, lởm chởm sỏi xỉ xám xịt và những hốc bùn nứt nẻ, nơi lũ trẻ chăn trâu thỉnh thoảng lội xuống nhặt nhạnh vài mảnh quặng thứ phẩm rơi vãi từ trên núi xuống để đem đổi lấy bánh ngô. Thế nhưng sau hai ngày mưa dầm dề rả rích và một trận mưa rào nặng hạt như trút nước ban trưa, nước từ các đỉnh núi cao đang cuồn cuộn đổ dồn về, biến cái rãnh cạn cằn cỗi ấy thành một dòng thác đục ngầu, gầm réo cuộn xiết giữa hai vách đá hẹp.

Càng đi ngược lên cao, không khí xung quanh càng trở nên nghẹt thở, nặng nề như có một tảng đá vô hình đè nặng lên ngực.

Mùi tro trấu mục rữa quen thuộc của ruộng đồng nhường chỗ hoàn toàn cho mùi hăng nồng của diêm tiêu, mùi tanh nồng của quặng sắt và thứ hơi chua loét của axit ăn mòn đá. Hai bên bờ lạch, những bụi cây gai góc, những khóm cỏ mật vốn nổi tiếng lì lợm sống sót qua bao mùa khô hạn đều ngả rạp sang một bên. Những thân cây ngập dưới làn nước đục bị ăn mòn loang lổ, lớp biểu bì xanh mướt biến thành một thứ chất nhầy nhụa màu vàng sáp, bốc mùi thum thủm như cỏ ngâm trong vôi sống. Trên mặt nước đang chảy xiết như ngựa phi, từng tảng bọt xám đen dập dềnh kết lại với nhau thành từng mảng lớn như những đám mây chì nổi lơ lửng, cuốn theo dòng nước xả thẳng xuống các đầm trũng Thạch Nê mà không có gì ngăn cản nổi.

Lê Cẩn vừa bước thấp bước cao vừa đưa tay ôm chặt lấy lồng ngực đang phập phồng dữ dội. Tiếng rít trong phế quản anh vang lên khè khè như một chiếc bễ lò rèn bị rách da, từng cơn ho khan chực trào lên họng khiến mặt anh đỏ bừng rồi chuyển sang tím tái. Mộc Tầm phải dừng bước ba lần, một tay giữ chặt lấy bả vai bạn để anh khỏi trượt chân ngã xuống lòng lạch đá lởm chởm, tay kia đặt lên lưng Lê Cẩn, âm thầm vận chuyển một luồng khí tức thanh mát, tĩnh lặng từ tạng phủ của mình truyền qua lớp áo thô để xoa dịu cơn co thắt dữ dội đang bóp nghẹt khí quản người thợ đào giếng.

"Đỡ hơn chưa?" Mộc Tầm trầm giọng hỏi.

"Được... tao chịu được..." Lê Cẩn nhổ toẹt một bãi nước bọt lẫn đờm xám xuống kẽ đá, thở dốc từng cơn. "Đến... đến Khe Táng Thủy rồi kia kìa..."

Anh run rẩy vịn một tay vào mỏm đá tai mèo nhô ra bên vách núi, tay kia chỉ về phía trước, nơi hẻm núi thắt lại thành một khe sâu hun hút.

Khung cảnh trước mắt khiến bất cứ ai nhìn thấy cũng phải rợn tóc gáy. Khe Táng Thủy tối tăm như một cái miệng giếng trời khổng lồ bị vách đá dựng đứng che khuất hoàn toàn ánh hoàng hôn le lói. Nơi đây chính là cửa thoát nước tự nhiên duy nhất nối từ sườn sau của dãy núi Thanh Lộ xuống lòng chảo Hạ Khê. Người già trong làng Giếng Cạn vẫn thường kể lại rằng ba mươi năm trước, khi Thanh Lộ Tông chưa dựng sơn môn nguy nga và chưa mở những công trường khai quặng ngày đêm bạt núi, nước ở khe này ngọt mát và trong vắt đến mức trâu bò uống vào đều béo mượt, lông bóng như bôi mỡ; người dân khắp vùng lòng chảo thường gánh thùng lên tận đây lấy nước về ủ thứ rượu gạo nếp thơm lừng nức tiếng một thời.

Nhưng giờ đây, Khe Táng Thủy đã biến thành một tử địa thực sự.

Ẩn sau những bụi gai rậm rạp và những tảng đá hộc sạt lở từ trên sườn dốc xuống, một công trình nhân tạo bằng đá xanh xám lù lù hiện ra giữa lòng khe hẹp, chắn ngang dòng chảy tự nhiên. Đó là một miệng cống vòm kiên cố, bề ngang rộng chừng bốn thước, ghép bằng những khối đá xanh gọt đẽo vuông vức đến lạnh lùng — loại đá chịu lực thượng hạng mà chỉ có các tu sĩ thượng tầng của tông môn mới dùng để gia cố chân móng các đại trận hộ sơn. Phía trên vòm cuốn bằng đá, những đường hoa văn phù triện phong ấn từng được khắc sâu vào lòng đá nay đã bị xói mòn trơ trọi, đóng một lớp váng muối trắng xóa dày cộp và những vệt rỉ sắt màu nâu đen loang lổ như máu khô.

Từ trong miệng cống ngầm đen ngòm hun hút ấy, từng đợt nước đen đặc như mực tàu đang ùng ục trào ra cuồn cuộn.

Mỗi khi một đợt nước mới bị tống mạnh ra khỏi lòng cống ngầm, mặt nước bên dưới lại sôi lên sùng sục, bọt khí nổi lên vỡ toác phát ra những tiếng bục bục ghê rợn, phả vào không gian từng luồng hơi nóng hầm hập nồng nặc mùi hỏa linh bị nung cháy quá độ. Dòng nước độc ấy không hề bị giữ lại, nó hòa thẳng vào dòng nước lũ sau mưa đang đổ xuống từ vách núi, biến toàn bộ con lạch dẫn về Hạ Khê thành một dòng sông chết chóc cuồn cuộn trôi về hạ lưu, nhắm thẳng hướng những thửa ruộng thử nghiệm của Thạch Nê mà xả xuống một cách tàn nhẫn.

"Khốn nạn thật..." Lê Cẩn trừng trừng nhìn miệng cống đá, hai hàm răng cắn chặt vào nhau ken két, giọng run lên vì tức giận lẫn nỗi kinh hoàng tột độ. "Bảo sao... bảo sao cứ sau mỗi trận mưa rào đầu mùa, đồng Thạch Nê lại bốc mùi chua loét nồng nặc, trâu bò lội qua mương là thối móng, rụng lông! Bọn họ... lũ trên núi... bọn họ lợi dụng nước lũ để xả trộm! Chúng coi cả cái lòng chảo này là cái rãnh chứa phân tro của chúng!"

Mộc Tầm không nói một lời. Ánh mắt anh lạnh băng, đôi môi mím chặt thành một đường thẳng tắp. Tay anh siết chặt lấy quai chiếc bình gốm tráng men kép đeo bên hông — một trong ba chiếc bình men thử nghiệm mà Tạ Hạnh đã tự tay nung và đưa cho anh vào sáng sớm hôm qua.

Anh cẩn thận bước từng bước một trên những phiến đá trơn nhẫy lớp rêu độc màu nâu nhớt, tiến sát mép dòng xoáy bọt đen đang ngùn ngụt hơi nóng. Hơi nóng hắt thẳng vào mặt khiến da thịt Mộc Tầm rát bỏng như đứng cạnh cửa lò than. Bằng một động tác dứt khoát và chuẩn xác, anh rút nắp gỗ bọc vải gai, cắm ngập miệng bình gốm xuống dòng nước đang sủi tăm cuồn cuộn.

Nước đen ùng ục tràn vào lòng bình, nặng trịch. Vỏ gốm dày dặn một tấc lập tức truyền qua lòng bàn tay Mộc Tầm một luồng nhiệt nóng rực, kèm theo một độ rung giật kỳ lạ, dồn dập, như thể bên trong thứ chất lỏng này không phải là nước mà là hàng ngàn mũi kim sắt li ti vô hình đang cắn xé, va đập điên cuồng vào thành gốm. Đó là dư lượng quặng hỏa linh bị nghiền nát thành bột mịn, pha lẫn với trọc khí đậm đặc chưa hề qua bất kỳ một khâu phân giải hay trung hòa nào.

Đậy chặt nắp bình, dùng một cục sáp ong mang sẵn trong túi miết thật kín quanh mép gờ để hơi độc không rò rỉ ra ngoài, Mộc Tầm xoay người kéo phắt cánh tay Lê Cẩn lùi nhanh ra xa khỏi mép nước: "Cẩn, mày không được ở lại hẻm núi này lâu. Hơi độc nặng lắm, phổi mày chịu không nổi đâu. Trở về Thạch Nê ngay lập tức."

"Thế còn ruộng mầm? Còn cây con thì sao?" Lê Cẩn thở hổn hển, nắm chặt lấy tay anh gặng hỏi.

"Nói với Mộc An và bác Cả Thợ, huy động toàn bộ người của nhóm đào mương lập tức đắp một con đê đất phụ dọc bờ lạch. Dùng thân cây chuối và đất sét nện chặt lại, đào ngay một đường mương vòng dẫn toàn bộ dòng nước từ con lạch này đổ thẳng ra vùng đầm lầy hoang phía cực nam lòng chảo! Tuyệt đối không để một giọt nước nào từ dòng này rò rỉ qua các rãnh ngấm của ruộng số ba và số bốn. Cứ giữ nước sạch từ đồi tây nam mà tưới cầm chừng cho rễ cây non."

"Còn mày? Mày định đi đâu một mình?" Lê Cẩn giữ chặt lấy vạt áo chàm của anh.

"Tao phải ra Chợ Bến Tro ngay bây giờ." Ánh mắt Mộc Tầm tối lại, sâu thẳm và kiên định. "Bà giáo Bùi Sương đang ở ngoài đó chờ gặp một người. Chúng ta không thể chỉ biết cắm đầu đắp bờ ngăn nước mãi được. Chúng ta cần phải biết thứ nước này từ cái lò nào trên đỉnh núi xả xuống, và quan trọng nhất: bao lâu thì chúng lại xả một lần."

***

Hoàng hôn tắt ngấm sau những rặng núi đá tai mèo sừng sững cũng là lúc Mộc Tầm vượt qua trạm kiểm soát bằng gỗ lim của Thanh Lộ Tông dựng ở cửa nam lòng chảo. Nhờ bộ quần áo nông phu lấm lem bùn đất, chiếc nón mê rách tơi tả và tấm thẻ bài bằng gỗ của phu bốc vác mà anh mượn tạm của Lê Cẩn, Mộc Tầm dễ dàng trà trộn vào dòng người tản cư rách rưới đang lũ lượt kéo ra Chợ Bến Tro để tìm cách đổi lấy vài thau cám gạo hoặc xin củ nâu cứu đói.

Chợ Bến Tro về đêm không hề có những ánh đèn lồng rực rỡ ngũ sắc hay mùi đàn hương thanh nhã như các phường thị tu tiên mà người ta vẫn thêu dệt trong những câu chuyện truyền miệng. Nơi đây chỉ có những ngọn đuốc dầu trẩu khói mù mịt, đỏ quạch, cắm nghiêng ngả dọc theo những dãy lều bạt rách nát dựng tạm bợ bằng phên nứa và bao tải gai. Mùi cá khô ươn, mùi bùn thối từ khúc sông cạn dạt vào bờ, mùi tro bếp ngập nước mưa và tiếng ho hen dai dẳng, khục khặc của những phu mỏ mắc chứng phổi tro tạo nên một bức tranh thê lương, ngột ngạt đến cùng cực.

Men theo con hẻm hẹp nồng nặc mùi rượu ngô rẻ tiền nằm lẩn khuất phía sau dãy quán trọ ọp ẹp ven sông, Mộc Tầm bước nhanh về phía một căn nhà gỗ hai tầng lợp lá cọ đã mục nát nửa phần mái. Đây là một điểm hẹn kín đáo của những người quen cũ thuộc nhóm dược hộ Bến Tro — những kẻ sống lay lắt bên rìa sự quản thúc của tiên môn, nơi những người không muốn để lộ hành tung thường tìm đến trao đổi tin tức hoặc gom góp chút linh thảo vụn vặt.

Đẩy nhẹ cánh cửa liếp khép hờ bằng nan tre mục, Mộc Tầm bước lên những bậc cầu thang gỗ kêu cọt kẹt dưới từng bước chân thận trọng. Ở góc trong cùng của căn gác xép ám đầy bồ hóng đen kịt, một ngọn đèn dầu hạt sở đang le lói tỏa ra quầng sáng vàng đục, chập chờn theo từng cơn gió lùa qua khe vách nứa.

Bùi Sương ngồi xếp bằng trên một chiếc chiếu cói rách rưới, lưng thẳng tắp như một cây trúc già dù mái tóc hoa râm đã ướt đẫm hơi sương đêm. Trước mặt bà đặt một chén trà đắng nguội ngắt đã đóng váng mỏng. Ngồi đối diện với bà là một thanh niên trẻ tuổi trạc tuổi Mộc Tầm, bên ngoài khoác một chiếc áo tơi bằng lá cọ thô ráp để che giấu cẩn thận bộ đạo bào lam sam bằng lụa mỏng viền chỉ xanh của đệ tử ngoại môn Thanh Lộ Tông. Người thanh niên ấy có khuôn mặt thanh tú nhưng hốc hác, đôi lông mày nhíu chặt lại đầy vẻ căng thẳng, hai bàn tay đan chặt vào nhau đặt trên đầu gối không ngừng run rẩy nhẹ.

Đó chính là Lâm Diệp.

Nghe thấy tiếng gỗ cọt kẹt khẽ vang lên ở đầu cầu thang, Lâm Diệp giật mình thót một cái, bật người dậy như một con thú nhỏ hoảng loạn, bàn tay vô thức chạm vào chiếc túi trữ vật bằng gấm thêu đeo bên hông.

"Ngồi xuống đi, Diệp. Đừng có cuống lên như thế, là học trò của ta." Bùi Sương cất giọng khàn đặc, trầm tĩnh mà uy nghiêm, thậm chí không thèm ngẩng đầu lên khỏi chén trà nguội. Ánh mắt sắc bén của bà lập tức quét qua chiếc bình gốm dính bùn đất còn đang được Mộc Tầm ôm chặt bên hông. "Tầm, có chuyện gì hệ trọng mà con phải đích thân lội bùn chạy ra tận bến sông giữa đêm hôm thế này? Đồng Thạch Nê lại xảy ra biến cố gì à?"

Mộc Tầm không trả lời ngay bằng lời nói. Anh bước từng bước vững chãi lại gần chiếc bàn con ọp ẹp, đặt mạnh chiếc bình gốm tráng men kép xuống mặt gỗ. Đáy bình chạm xuống phát ra một tiếng "cộp" nặng trịch, khô khốc, kèm theo một làn hơi ấm nóng vẫn chưa tan hết tỏa ra từ lớp vỏ đất nung dày dặn.

"Bà giáo, người hãy tự mình xem thứ này đi."

Bùi Sương nhướng đôi mày xám bạc, vươn những ngón tay gầy guộc đầy vết sẹo thuốc ra. Bà cẩn thận gạt bỏ lớp sáp ong niêm phong còn dẻo quánh, hé mở nắp bình gốm ra một khe nhỏ chừng nửa ngón tay.

Chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi khi nắp bình vừa hé lộ, một làn khói mỏng màu xám nhạt mang theo mùi hăng nồng, chua khét và tanh lợm của kim loại bị thiêu cháy lập tức xộc thẳng ra gian phòng chật hẹp. Không khí trong căn gác xép dường như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt lại trong chớp mắt.

"Khụ! Khụ khụ khụ!" Lâm Diệp bị luồng khí xộc thẳng vào mũi, ho sặc sụa đến nghẹt thở, vội vã đưa ống tay áo rộng lên bịt chặt lấy mặt, hai mắt trợn trừng kinh hãi: "Nước... nước tẩy lò quặng Hỏa Linh Phong? Các người... các người lấy thứ kịch độc này ở đâu ra?!"

"Ở ngay Khe Táng Thủy." Mộc Tầm nhìn chằm chằm vào đôi mắt đang dao động dữ dội của người đệ tử tiên môn, giọng nói bình thản đến mức lạnh lùng, nhưng từng chữ thốt ra đều nặng như chì. "Cách đây hơn hai canh giờ, nó đang cuồn cuộn trào ra từ miệng cống ngầm bằng đá xanh kiên cố của tông môn các người. Nó hòa thẳng vào dòng nước mưa xối xả trên vách núi rồi xả thẳng xuống đầu người dân Hạ Khê. Ruộng mầm Tức Căn của chúng tôi vừa hạ thổ ban chiều, rễ cây non đã bị thứ nước này thui cháy đen thui dưới lòng đất."

Gương mặt Lâm Diệp lập tức biến sắc, trắng bệch không còn một giọt máu. Anh ta nhìn chằm chằm vào chiếc bình gốm màu nâu sẫm trên bàn như thể đang nhìn thấy một con ác thú hung tợn sắp sửa nuốt chửng lấy bản thân.

"Khe Táng Thủy... Không thể nào... Cống ngầm số ba ở Khe Táng Thủy đã bị niêm phong bằng pháp ấn từ ba năm trước rồi cơ mà..." Lâm Diệp lắp bắp, giọng nói run rẩy đến thảm hại, ánh mắt trốn tránh không dám đối diện với cái nhìn của hai người trước mặt.

"Niêm phong trên giấy tờ của Ngoại vụ đường, hay là niêm phong bằng đá tảng thực sự?" Bùi Sương gõ mạnh đầu ngón tay gầy guộc xuống mặt bàn gỗ phát ra tiếng cắc cắc chói tai, ánh mắt sắc như dao cạo nhìn xoáy thẳng vào tâm can Lâm Diệp. "Diệp, ngày xưa ta dạy con nhận biết dược tính của từng ngọn cỏ, dạy con phân biệt đất lành đất độc ở cái xóm nghèo này, không phải để con bước chân lên núi làm một con rối mù quáng cho người ta giật dây! Con phụ trách trông coi hệ thống dẫn nước và lưu trữ sổ sách dược viên của Thanh Lộ Tông đã ròng rã hai năm nay. Con tự ghé mũi ngửi cho kỹ cái mùi này xem, đây rốt cuộc là nước thải từ đâu xả ra?"

Lâm Diệp run rẩy đưa hai bàn tay đón lấy chiếc bình gốm. Anh ta ghé sát mũi lại gần khe hở, hít vào một hơi thật cẩn trọng rồi giật mình rụt cổ lại. Tiếp đó, anh ta nhúng đầu ngón tay trỏ vào một giọt nước đen còn đọng trên miệng bình, khẽ miết nhẹ lên một mẩu giấy bản đặt trên bàn.

Giọt nước đen vừa chạm vào bề mặt giấy liền phát ra tiếng xèo xèo ghê rợn. Chỉ trong nháy mắt, nó ăn mòn mẩu giấy thành một lỗ thủng cháy xém đen sì, viền mép lỗ thủng lập tức kết tinh lại thành những hạt bụi khoáng màu đỏ tía lấp lánh dưới ánh đèn dầu.

"Cặn xỉ quặng xích thiết... pha lẫn dịch thải tẩy rửa các lò luyện đan tam phẩm..." Lâm Diệp thì thầm, từng lời thốt ra như bị ai đó rút cạn toàn bộ sinh lực trong cơ thể. "Mùi lưu huỳnh bốc lên nồng nặc thế này... chắc chắn là nước thải từ Luyện Đan Viện của Hỏa Linh Phong và khu ngâm tẩy dược liệu của Thượng Đẳng Viên dồn về..."

"Mỗi tháng xả mấy lần?" Mộc Tầm cắt ngang, giọng anh đanh lại như thép nguội. "Và tại sao lại chọn đúng lúc trời mưa to để xả?"

Lâm Diệp nuốt khan một ngụm nước bọt cay đắng, hai vai rụt lại như muốn thu mình trốn tránh thực tại tàn khốc đang phơi bày trước mắt: "Theo môn quy định sẵn... toàn bộ nước thải tẩy lò và bã thuốc sau khi luyện đan đều phải dẫn qua ba hồ lắng bằng đá vôi ở sườn đông. Ở đó phải có đệ tử duy trì trận pháp trung hòa và lọc lắng cặn khoáng trong vòng ít nhất mười lăm ngày, sau đó mới được phép cho ngấm từ từ vào lòng đất sâu... Đó là quy trình an toàn bắt buộc ghi trong điều lệ tông môn từ ngày lập phái... Ta... chính ta là người ký nhận sổ ghi chép mỗi đợt chuyển nước từ các lò vào hồ lắng..."

"Thế hồ lắng của các người hiện giờ ở đâu?" Bùi Sương cười khẩy, nụ cười cay đắng đến rợn người khiến những nếp nhăn trên khóe mắt bà hằn sâu thêm. "Hồ lắng đã chứa đầy xỉ quặng từ hai năm trước mà không ai thèm nạo vét, đúng không? Làm gì còn linh thạch cấp phát cho các người duy trì trận pháp thanh lọc tốn kém ấy nữa? Hay là các quan chấp sự thấy việc duy trì hồ lọc quá tốn kém bạc tiền, nên đã tìm ra một cách 'tiện lợi' và kín đáo hơn nhiều?"

Lâm Diệp không dám cãi lại nửa lời. Bàn tay anh ta run lẩy bẩy thò sâu vào trong ngực áo đạo bào, lôi ra một cuốn sổ tay nhỏ bọc bằng da cừu màu nâu sẫm — cuốn sổ ghi chép hành trình dược vụ cá nhân mà anh ta luôn lén lút giữ bên mình như một thói quen từ thời còn theo học Bùi Sương.

Những trang giấy bản mỏng lật mở loạt soạt dưới ánh đèn dầu le lói. Ngón tay Lâm Diệp rà qua từng dòng chữ viết bằng mực son và mực đen xen kẽ, ghi chép tỉ mỉ đến từng canh giờ vận hành của các lò luyện đan lớn nhỏ trên núi.

"Ngày mười hai... mẻ đan Hỏa Linh Tán thứ tư hoàn tất, Luyện Đan Viện tiến hành súc lò bằng dung dịch axit quặng..." Lâm Diệp đọc khẽ, giọng anh ta bắt đầu lạc đi vì sợ hãi. "Ngày mười bốn... tẩy rửa bảy bồn ngâm dược liệu của Thượng Đẳng Viên... Chấp sự phòng gửi lệnh thông báo: 'Chuyển toàn bộ nước thải vào hồ lắng số ba'..."

Mộc Tầm lập tức tiến sát lại gần chiếc bàn, ngón tay dính bùn chỉ thẳng vào từng dòng chữ: "Đêm ngày mười ba, trời ở lòng chảo bắt đầu đổ mưa dầm dề. Đến trưa ngày mười bốn, mưa rào đổ xuống như trút nước. Chiều nay, bọt đen và hơi khét bắt đầu tràn qua miệng cống Khe Táng Thủy. Trùng khớp hoàn toàn."

Lâm Diệp sững sờ. Đôi mắt người đệ tử trẻ mở to trừng trừng, những ngón tay siết chặt lấy mép cuốn sổ da cừu đến mức các khớp xương trắng bệch ra như xương người chết.

Anh ta điên cuồng lật ngược lại các trang giấy trước đó. Từng đợt mưa lớn trong suốt sáu tháng qua hiện lên rõ mồn một trên giấy trắng mực đen, trùng khớp một cách tàn nhẫn đến rợn người. Cứ hễ có ghi chép "trời mưa to liên tiếp hai ngày" từ Ty Thiên giám của tông môn, thì chỉ nửa ngày sau đó, trong sổ theo dõi của Luyện Đan Viện lại xuất hiện dòng lệnh quen thuộc: "Đặc cách tẩy rửa toàn bộ hệ thống lò luyện và hồ ngâm để chuẩn bị nguyên liệu cho mẻ thuốc mới; lượng nước thải được dẫn lưu khẩn cấp theo lệnh điều phối của Chấp sự phòng".

Không có hồ lắng nào được sử dụng cả.

Cũng chẳng hề có trận pháp thanh lọc nào tiêu tốn những viên linh thạch quý giá của tông môn.

Mọi đợt trọc khí đậm đặc nhất, nguy hiểm nhất, thứ nước thải ăn mòn kinh mạch và giết chết đất đai tàn bạo nhất... đều được Chấp sự phòng do Tống Khuê cai quản cho mở toang van cống ngầm số ba, xả thẳng xuống Khe Táng Thủy! Họ mượn sức nước lũ sau mưa để cuốn trôi toàn bộ tội ác, chất độc và rác rưởi của sơn môn xuống lòng chảo Hạ Khê, biến mảnh đất của hàng ngàn con người cùng kiệt bên dưới thành một cái hố rác chứa độc không đáy.

"Bọn họ... bọn họ đã lừa ta..." Lâm Diệp run rẩy ôm lấy đầu, cuốn sổ da cừu rơi bịch xuống mặt chiếu cói rách. "Họ bảo với ta rằng van ngầm số ba dẫn nước về một hồ chứa kín nằm sâu trong lòng hang động đá vôi... Họ bảo việc xả tràn khi mưa lớn chỉ là nước mưa bề mặt cuốn theo một ít bụi quặng thông thường không độc hại... Ta đã tin họ... Ta đã tự tay ký xác nhận vào hơn hai mươi biên bản chuyển lưu dòng chảy..."

"Cậu không hề bị lừa, Diệp à. Cậu chỉ chọn tin vào những gì bọn họ muốn cậu tin để có thể an tâm giữ lấy cái áo đệ tử ngoại môn thanh cao của mình thôi." Mộc Tầm lạnh lùng cúi xuống nhặt cuốn sổ da cừu lên, lật giở từng trang với vẻ mặt không chút gợn sóng. "Cậu có biết những thứ nước đen này khi chảy tràn xuống đồng ruộng sẽ gây ra những chuyện gì không? Đất đai chai cứng lại thành đá. Rễ cây non bị thui cháy rụi từ bên trong. Khí độc bốc lên từ lòng đất làm nát buồng phổi của đám thợ đào giếng. Một cái bình nung chứa nốt rễ tích độc nổ tung ở xưởng gốm trưa nay đã làm mù mắt một người thợ và làm bỏng nặng ba người khác. Mà thứ đó mới chỉ tích tụ từ nước rỉ trọc khí cũ kỹ trong đất, chứ chưa phải là dòng nước sôi sục, đậm đặc như mực tàu này!"

Lâm Diệp gục đầu xuống hai đầu gối, hai bả vai run lên bần bật trong bóng tối chập chờn. Sự sụp đổ của một niềm tin mù quáng kéo dài suốt bao năm tháng hiện rõ trên từng thớ cơ căng cứng của anh ta. Tông môn mà anh ta hằng tôn kính, nơi anh ta ngày đêm cặm cụi chăm sóc từng luống linh thảo với hy vọng một ngày nào đó tìm ra phương pháp cứu vãn sự suy kiệt của mạch đất quê hương, hóa ra lại chính là kẻ chủ mưu nhẫn tâm đầu độc chính mảnh đất đã sinh ra mình.

"Bây giờ... các người muốn ta phải làm gì đây?" Lâm Diệp ngẩng đầu lên, trong khóe mắt hằn lên những tia máu đỏ ngầu và nỗi tuyệt vọng cùng cực. "Đứng ra tố cáo Tống chấp sự ư? Đem cuốn sổ tay ghi chép này lên nộp cho Huyện nha Bình Xuyên sao? Vô ích thôi! Tống Khuê là tu sĩ Trúc Cơ trung kỳ, nắm toàn quyền sinh sát ở Ngoại vụ đường. Ngay cả Huyện quan Ngô Trực mỗi khi gặp ông ta còn phải khúm núm nhìn sắc mặt mà làm việc. Nếu một đệ tử ngoại môn hèn mọn như ta dám bước ra công khai vạch trần, không quá nửa canh giờ, ta sẽ bị phế bỏ toàn bộ tu vi, bị bẻ gãy kinh mạch rồi ném xác xuống đáy vực sau núi vì tội phản nghịch tông môn!"

"Không ai bắt cậu phải đi tìm cái chết vô ích như thế cả." Bùi Sương lên tiếng, giọng bà trầm hẳn xuống, mang theo sức nặng ngàn cân của một người đã từng nếm trải biết bao cuộc bể dâu và lọc lừa của cuộc đời. "Tầm không cần cậu phải liều mạng ra mặt đối đầu với Tống Khuê lúc này. Nhưng chúng ta cần thời gian. Cây con Tức Căn đang cắm rễ dưới đồng Thạch Nê kia là hy vọng sống sót duy nhất của cả cái lòng chảo Hạ Khê này. Nếu lượng độc xả vào vượt quá ngưỡng chịu đựng của rễ tơ, cây sẽ chết rũ, đất sẽ chết vĩnh viễn, và hàng ngàn con người ở cái xóm nghèo này sẽ chỉ còn con đường chết đói hoặc bán mình làm nô lệ quặng mỏ."

Mộc Tầm nhìn thẳng vào mắt Lâm Diệp, ánh mắt anh sắc bén như muốn nhìn thấu tâm can đối phương: "Tôi cần biết quy luật xả thải cụ thể. Chu kỳ luyện đan của các lò trên đỉnh núi diễn ra như thế nào? Đợt xả tiếp theo sẽ rơi vào lúc nào?"

Lâm Diệp run rẩy nhìn chiếc bình gốm tráng men đang bốc khói mỏng trên bàn, rồi lại nhìn sang ánh mắt kiên định, không hề dao động của Mộc Tầm. Anh ta hít một hơi thật sâu, lồng ngực phập phồng dữ dội như thể đang gom góp toàn bộ chút can đảm và lương tri còn sót lại trong đời mình.

"Ta... ta không thể giao nộp cuốn sổ lưu trữ chính thức của dược viên cho các người được. Chiếc chìa khóa tủ sắt của Chấp sự phòng vẫn do ta giữ một bản sao, nhưng nếu tập hồ sơ đó biến mất, họ sẽ lập tức phong tỏa toàn bộ núi và thanh trừng tất cả đệ tử phụ trách..." Lâm Diệp cắn chặt môi dưới đến mức rỉ máu, rồi đưa tay chỉ thẳng vào cuốn sổ da cừu nhỏ đang nằm trên bàn. "Nhưng ta có thể báo trước lịch xả thải chính xác cho các người."

Anh ta nhặt lấy một mẩu than củi khô đặt cạnh bếp lò của Bùi Sương, run rẩy vẽ nhanh từng đường nét nguệch ngoạc nhưng vô cùng rõ ràng lên một góc mảnh giấy bản sạch:

"Đây là sơ đồ ba tuyến cống dẫn ngầm từ Luyện Đan Viện chạy ngầm trong lòng núi xuống cống vòm Khe Táng Thủy. Các lò luyện đan không thể xả thải tùy tiện bất cứ lúc nào; họ bắt buộc phải đợi nhiệt độ trong lò hạ xuống hoàn toàn sau mỗi mẻ thuốc lớn thì mới dám đổ nước quặng vào súc rửa. Cứ sau ba đến năm ngày, khi Luyện Đan Viện hoàn tất một mẻ Hỏa Linh Tán hoặc Bích Lạc Đan, họ sẽ dùng dung dịch axit quặng tẩy rửa liên tục trong suốt một đêm."

Lâm Diệp ngước nhìn Mộc Tầm, ánh mắt lộ rõ vẻ căng thẳng tột độ: "Đợt xả trưa nay chỉ là đợt đầu tiên — đợt xả thô sau khi mưa lớn làm trũng hồ chứa tạm thời. Theo đúng lịch tẩy rửa của Hỏa Linh Phong ghi trong sổ, mẻ đan lớn tiếp theo sẽ ra lò vào rạng sáng ngày kia. Đêm ngày kia, họ sẽ mở van xả triệt để toàn bộ cặn đáy của bốn lò luyện chính. Lượng trọc khí và độc chất của đợt đó... sẽ đậm đặc và nóng hơn gấp đôi hôm nay."

Mộc Tầm chăm chú nhìn từng nét vẽ than củi, khắc sâu từng con đường ngầm và từng mốc thời gian vào tận sâu trong tâm trí mình. Hai ngày. Họ chỉ có đúng hai ngày, vỏn vẹn bốn mươi tám canh giờ để tìm cách chuyển hướng dòng nước hoặc xây đắp bờ kè kiên cố ngăn chặn chất độc tràn vào hệ thống kênh mương Thạch Nê.

"Còn tuyến cống xả thì sao?" Mộc Tầm hỏi dồn, ngón tay gõ nhẹ lên sơ đồ. "Có cách nào dùng đá hoặc bao cát chặn đứng van cống ngầm từ phía ngoài miệng vòm Khe Táng Thủy không?"

"Tuyệt đối không thể chặn từ miệng cống đá xanh được đâu!" Lâm Diệp lắc đầu lia lịa, vẻ mặt đầy vẻ sợ hãi. "Áp lực nước từ trên đỉnh núi dồn xuống lòng cống là cực kỳ khủng khiếp. Nếu các người đem đá lấp kín miệng cống Khe Táng Thủy, nước độc không thoát ra được sẽ ứ lại trong vách núi. Áp lực ngầm sẽ phá vỡ các mạch đá vôi yếu hơn và bục ra ở hàng chục khe nứt khác, khi đó chất độc sẽ tràn thẳng vào nguồn nước giếng ăn và mó nước sinh hoạt của các xóm dưới chân núi còn nhanh hơn gấp bội! Cách duy nhất là các người phải đào một tuyến mương đệm thật sâu, nắn toàn bộ dòng chảy vòng qua khu vực Thạch Nê, dẫn thẳng nước độc về phía đầm lầy chết ở cực nam lòng chảo."

Anh ta dừng lại một nhịp, cẩn thận thò tay vào túi áo trong, móc ra một miếng ngọc bội nhỏ màu xanh nhạt có khắc hình một chiếc lá phong — tín vật liên lạc nội bộ của đệ tử ngoại môn:

"Ta sẽ để lại tín hiệu ở hốc đá dưới gốc cây đa cổ thụ đầu chợ Bến Tro trước mỗi đợt mở van nửa ngày. Một vệt vôi trắng nghĩa là xả cặn nhẹ; hai vệt vôi trắng nghĩa là xả đáy toàn bộ lò luyện. Các người... hãy hết sức cẩn thận... Tống Khuê đang ráo riết sai người lùng sục tung tích của thứ thực vật có khả năng hấp thụ trọc khí mà Kỷ Vân báo cáo về hôm nọ. Ông ta đã bắt đầu nghi ngờ dòng nước ngọt bất thường xuất hiện ở Hạ Khê rồi đấy."

Mộc Tầm gật đầu, cẩn thận gấp mảnh giấy vẽ sơ đồ nhét sâu vào ngực áo, rồi một tay xách chiếc bình gốm tráng men lên: "Đa tạ."

"Đừng cảm ơn ta làm gì," Lâm Diệp cúi gục đầu xuống, giọng nói nghẹn ngào cay đắng. "Ta làm việc này không phải vì lòng tốt... Ta chỉ đang cố gắng chuộc lại một phần tội lỗi vì sự mù quáng và hèn nhát của chính mình suốt hai năm qua mà thôi."

***

Rời khỏi căn gác xép ọp ẹp ở Chợ Bến Tro, Mộc Tầm đội một mảnh bao tải rách rảo bước nhanh trong màn đêm đặc quánh. Trời lại bắt đầu đổ mưa phùn rả rích, từng hạt mưa lạnh buốt quất vào mặt, ngấm qua lớp áo chàm ướt sũng. Gió đêm thổi rít qua những rặng tre xơ xác ven con đường thiên lý vắng tanh không một bóng người, nhưng trong lồng ngực Mộc Tầm lúc này lại như đang bốc lên một ngọn lửa bồn chồn, bức bối đến nghẹt thở.

Hai ngày. Họ chỉ có vỏn vẹn bốn mươi tám canh giờ để đối mặt với đợt xả cặn đáy kinh hoàng nhất của Luyện Đan Viện. Cây con Tức Căn dưới đồng Thạch Nê hiện đang trong tình trạng cực kỳ suy yếu: rễ tơ non mới nhú đã bị thui cháy, nốt rễ tích độc sưng vù quá tải và bắt đầu rỉ dịch. Nếu đợt độc mới với nồng độ gấp đôi này tràn vào ruộng, không chỉ toàn bộ công sức gầy dựng của Hội giữ đất tan thành tro bụi, mà chút mầm sống mong manh duy nhất của giống cây này cũng sẽ bị chôn vùi vĩnh viễn dưới bùn đen.

Bước chân của Mộc Tầm mỗi lúc một nhanh hơn, vượt qua những con dốc đá trơn trượt, băng qua những bãi tha ma hoang lạnh ven rìa lòng chảo. Khi bóng hình quen thuộc của những rặng cây xóm Giếng Cạn hiện ra mờ ảo trong làn sương sớm, trời cũng vừa vặn tang tảng sáng.

Những làn khói bếp mỏng manh từ các mái nhà tranh xiêu vẹo bay lên là là mặt đất, lẩn khuất trong làn sương mù ẩm ướt và lạnh lẽo của vùng lòng chảo. Nhưng ngay trước cổng rào tre nhà họ Mộc, bầu không khí lại tĩnh lặng một cách kỳ dị, không hề có tiếng gà gáy hay tiếng bước chân đi làm đồng thường ngày.

Mộc Tầm bước nhanh qua bờ dâm bụt khô xác xơ, bước chân bỗng khựng lại ngay đầu ngõ.

Trước bậc thềm đất nện của gian nhà chính, Mộc An đang đứng dang rộng hai tay, lưng tựa chặt vào cánh cửa buồng của mẹ. Gương mặt cô gái trẻ tái nhợt không còn giọt máu, lồng ngực phập phồng sau làn áo vá, nhưng đôi mắt mở to nhìn trừng trừng về phía trước đầy vẻ cảnh giác và căm phẫn. Phía đối diện nàng, ngay giữa khoảng sân đất ẩm ướt, một tên lính phu khoác áo giáp da bò đóng đinh sắt sáng loáng, tay cầm ngọn giáo ngắn có buộc dải cờ hiệu vẽ hình mây xanh ba nhánh của Thanh Lộ Tông đang ngạo nghễ đứng chống nạnh.

Nghe thấy tiếng bước chân dẫm lên sỏi ướt, tên lính phu chậm rãi quay đầu lại. Thấy Mộc Tầm trong bộ dạng lấm lem bùn đất, chiếc bình gốm đeo bên hông nặng trịch, khóe môi gã khẽ nhếch lên thành một nụ cười khẩy đầy vẻ khinh miệt. Gã thong thả thò tay vào chiếc bọc da trâu bóng loáng đeo bên hông, lôi ra một phong thư dày cộp làm bằng loại giấy xuyến chỉ thượng hạng trắng muốt, phía trên niêm phong một miếng sáp màu đỏ thẫm mang hình ấn triện vuông vức của Chấp sự phòng.

"Ngươi chính là Mộc Tầm, kẻ đứng đầu phụ trách kỹ thuật của cái gọi là Hội giữ đất Hạ Khê này đúng không?" Tên lính phu cất giọng the thé, lạnh tanh như băng đá, bước tới một bước rồi chìa thẳng phong thư dày cộp về phía mặt anh. "Tống chấp sự đích thân có lệnh truyền xuống: Ngươi phải tự tay điểm chỉ và ký nhận trát bảo hộ này trước giờ ngọ hôm nay, không được chậm trễ một khắc!"

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories