Hai Kiểu Im Lặng
Tiếng quạt trần ba cánh bằng sắt đã tróc gần hết lớp sơn xanh xám vẫn đều đặn rít lên từng hồi kẽo kẹt trên trần vôi lớp 12 Văn. Thanh âm ấy luẩn quẩn, nhẫn nại và khô khốc, giống như một chiếc cối xay gió vô hình đang cố nghiền nhỏ không khí oi nồng còn sót lại của những ngày cuối hạ. Nhưng dẫu có quay hết tốc lực, luồng gió lười biếng phả xuống từ độ cao bốn mét cũng chẳng thể nào xua nổi thứ ngột ngạt đang âm thầm tích tụ, ngưng đọng lại thành một khối đặc quánh giữa hai con người ngồi chung trên chiếc bàn gỗ số bốn.
Đó là nửa sau của tiết học thứ ba vào một buổi sáng thứ Năm ảm đạm. Nắng đầu thu ở dải đất đồng bằng ven biển này không vàng rực rỡ như mật ong, mà gay gắt, chói gắt và hanh hao một cách khó chịu. Từng luồng sáng xiên khoai rọi qua những chấn song sắt sơn nâu của dãy cửa sổ tầng ba, hắt lên mặt sàn xi măng đã mòn nhẵn những vệt sáng hình bình hành đầy bụi phấn lơ lửng.
Chiếc bàn đôi bằng gỗ tạp, nằm ở góc trong cùng sát mép tường của dãy ngoài, vốn dĩ là một ốc đảo bất khả xâm phạm của Hạ Miên suốt hai năm học vừa qua. Nơi ấy, suốt từ những ngày chập chững bước chân vào ngưỡng cửa trường chuyên cho đến hết kỳ nghỉ hè năm lớp mười một, chỉ thuộc về riêng một mình cô. Nó gắn liền với chiếc cặp vải thô mềm màu xám tro luôn nằm ngoan ngoãn dưới ngăn bàn, một xấp giấy nháp Bãi Bằng ngả vàng thơm nồng mùi bột gỗ mộc mạc, và khung cảnh vòm lá phượng vĩ cổ thụ xanh um tùm ngoài ô cửa sổ—nơi mỗi mùa mưa qua đều rỏ xuống bậu gạch những giọt nước mát rượi, xoa dịu đi mọi nỗi bất an vụn vặt của tuổi thiếu nữ. Nhưng tất cả sự an yên mang tính phòng vệ ấy đã hoàn toàn sụp đổ kể từ sáng thứ Hai đầu tuần.
Sự xuất hiện bất ngờ của Trịnh Đông Quân—học sinh mới chuyển về từ một trường chuyên danh tiếng tận thủ đô—đã biến nửa mét vuông mặt bàn bên phải thành một vùng lãnh thổ hoàn toàn khác biệt. Đó là một vùng đất xa lạ, lạnh lẽo, luôn toát ra thứ trật tự kỷ luật khắc nghiệt và đặc quánh sự đề phòng, tựa như một dải đất quân sự được phong tỏa bằng những hàng rào dây thép gai vô hình.
Hạ Miên cúi rạp người xuống trang vở ô ly dày dặn, gần như thu trọn cả lồng ngực mình lại để tránh va chạm. Ngòi chiếc bút máy Trường Sơn màu mận chín đã sờn nhẹ phần mạ vàng ở đầu lướt êm ru trên mặt giấy kẻ ngang. Từng con chữ của Miên nghiêng đều tăm tắp, tròn trịa, đẫy đà và mềm mại như những dải lụa mỏng được rút ra từ một cuộn tơ tằm óng ả. Cô đang cẩn thận, nắn nót chép lại từng lời phân tích về thiên tùy bút *Người lái đò Sông Đà* của nhà văn Nguyễn Tuân mà cô giáo dạy Văn—cô Hà—vừa trầm bổng cất lên trên bục giảng.
Với Miên, việc ghi chép chưa bao giờ đơn thuần là một thao tác cơ học để lưu trữ bài giảng. Đó là một nghi thức chậm rãi, một cách để cô thẩm thấu thế giới. Bên lề trái của trang vở, nơi dòng kẻ thẳng màu đỏ chia đôi không gian giấy, Miên đổi sang chiếc bút máy ngòi nhỏ mực xanh biển, nắn nót ghi thêm vài liên tưởng thoáng qua của riêng mình: *"Sông Đà không chỉ là nước và đá, mà là một sinh thể thở bằng nhịp của núi rừng Tây Bắc. Tiếng thác gầm không phải sự hung hãn thuần túy của thiên nhiên, mà là tiếng gầm phẫn nộ của một linh hồn bị giam cầm giữa đôi bờ vách đá nghìn năm..."*
Những liên tưởng văn chương đối với Miên luôn tự nhiên và ùa về như hơi thở. Chúng bắt nguồn từ những quan sát tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhặt nhất của đời sống xung quanh: cách một giọt sương mai trượt trên phiến lá bàng non ngoài ban công, sự chuyển dải màu từ cam sang tím sẫm của vệt ráng chiều trên dòng sông Đào chảy qua thành phố, hay đơn giản chỉ là độ rung khẽ của một thanh âm phát ra từ tiếng rao đêm ngõ hẹp. Cuốn vở ghi của Miên dày cộp, mép giấy phẳng phiu không một nếp gấp. Các đề mục lớn nhỏ đều được cô dùng chiếc thước kẻ gỗ mộc mạc đóng khung cẩn thận bằng hai đường mực song song; thỉnh thoảng, nơi khoảng trống ở góc dưới trang giấy trắng, cô lại lơ đãng vẽ thêm vài bông hoa bốn cánh nhỏ xíu bằng mực tím, như một dấu ấn kín đáo, e ấp của tâm hồn nhiều mộng tưởng.
Thế nhưng, chỉ cách cuốn vở đầy ắp thanh âm và hình ảnh của Miên chưa đầy một gang tay, nửa mặt bàn bên phải lại phơi bày một trật tự hoàn toàn trái ngược—một trật tự khô khốc đến mức tàn nhẫn.
Đông Quân ngồi thẳng thớm, sống lưng thẳng tắp tựa như một thân cây tùng cắm sâu vào lòng đất, không một chút xô lệch dù tiết học đã kéo dài sang phút thứ ba mươi lăm. Cậu ngồi như thể đang hiện diện trước một hội đồng giám khảo nghiêm ngặt trong một kỳ thi tuyển gắt gao. Trước mặt Quân, tuyệt nhiên không có những tập tài liệu tham khảo dày cộm, không có bút dạ quang nhiều màu, cũng chẳng có chiếc hộp bút lỉnh kỉnh đồ đạc. Cậu chỉ bày ra đúng một cuốn sổ tay khổ A5 bìa cứng màu đen sần đã cũ góc và một chiếc bút bi bấm bằng kim loại màu xám titan.
Quân không chép lại toàn bộ lời giảng của cô Hà. Cậu nghe, nhưng đôi mắt sâu thẳm ẩn sau hàng mi rậm gần như không biểu lộ bất kỳ một sắc thái cảm xúc nào. Đôi lúc, khi cô Hà nhấn mạnh vào một luận điểm có tính cấu trúc, bàn tay phải của Quân mới khẽ động đậy. Ngón cái của cậu ấn nhẹ vào chuôi bút, phát ra một tiếng *tách* kim loại khô khốc, đanh gọn giữa không gian tĩnh lặng, rồi đầu ngòi bi sắc mảnh hạ xuống trang giấy.
Trên những dòng kẻ ngang của Quân, tuyệt nhiên không thể tìm thấy lấy một câu văn miêu tả hoàn chỉnh, chứ đừng nói đến những mỹ từ bay bổng. Cậu tóm gọn một đoạn phân tích dài kín nửa trang bảng đen của cô giáo—vốn chứa đầy những hình ảnh ẩn dụ về thác ghềnh gầm réo, về đá mai phục nghìn năm như thạch trận—thành một sơ đồ phân nhánh rành mạch đến mức tẻ nhạt. Ba luận điểm lớn được cậu đánh số La Mã, theo sau là các ký hiệu toán học quen thuộc: dấu suy ra, dấu tương đương, và những chiếc ngoặc nhọn gom các chi tiết nghệ thuật lại hệt như cách người ta gom các biến số chưa biết trong một hệ phương trình đại số.
Những câu từ mượt mà của Nguyễn Tuân bị Quân thẳng tay lược bỏ sạch sẽ, chỉ giữ lại bộ khung xương cốt lõi nhất: *Tác giả – Góc nhìn – Thủ pháp – Hiệu ứng*. Dưới cùng trang sổ, Quân dùng cạnh chiếc bút kim loại kẻ một chiếc bảng nhỏ không cần thước, ghi chú rành rọt: năm sáng tác 1960, hoàn cảnh ra đời sau chuyến đi thực tế Tây Bắc gian khổ, mốc thời gian xuất bản tập tùy bút. Những nét chữ của cậu dứt khoát, các nét sổ thẳng đứng, góc cạnh và sắc lẹm như những nhát dao khắc vào mặt gỗ. Không một chữ viết hoa bay bướm, không một đường gạch xóa thừa thãi.
Thỉnh thoảng, trong một khoảnh khắc lơ đãng khi ngòi bút Trường Sơn cạn mực, Miên lại lén liếc mắt nhìn sang trang sổ của Quân. Mỗi lần nhìn thấy những sơ đồ hình cây lạnh lùng ấy, cô lại cảm thấy một cơn ớn lạnh khẽ chạy dọc sống lưng. Văn học trong mắt người bạn cùng bàn này dường như không phải là nơi để con người ta rung động, thổn thức hay đi tìm sự đồng điệu của tâm hồn. Đối với Quân, tác phẩm văn chương dường như chỉ là một cỗ máy cơ học phức tạp bị bỏ rơi, và nhiệm vụ của cậu là dùng những chiếc cờ-lê logic để tháo rời từng linh kiện, bóc tách từng bánh răng cấu trúc nhằm đo đếm xem hiệu năng vận hành của nó đạt bao nhiêu phần trăm.
Không một vệt mực thừa. Không một vết tẩy xóa. Càng không có lấy một chút vương vấn cảm xúc nào đọng lại trên nền giấy trắng đơn độc. Sự trật tự tuyệt đối ấy khiến Miên cảm thấy ngột ngạt hơn cả cái nóng đầu thu đang bốc lên hừng hực từ mái ngói.
Chính sự đối lập gay gắt đến tận cùng trong thói quen ghi chép và tư duy ấy đã châm ngòi cho một cuộc chiến ngầm không lời về không gian sống giữa hai người.
Mặt bàn gỗ qua hàng chục thế hệ học sinh chuyên Văn truyền tay nhau đã mòn vẹt ở bốn góc, để lộ ra những thớ gỗ màu xám xịt lỗ chỗ vết mọt ăn và vô số những nét chữ khắc sâu từ những mùa thi cử năm cũ. Chạy dọc chính giữa mặt bàn là một đường rãnh ghép mộc tự nhiên, sâu chừng vài milimét, chia đôi tấm gỗ dài một mét hai thành hai nửa ước lệ. Nhưng cái ranh giới mỏng manh ấy liên tục bị co kéo trong một sự im lặng căng thẳng.
Quân có một thói quen cố hữu: cậu rất hay chống cùi chỏ tay trái lên mặt bàn, lòng bàn tay khum lại hờ hững đỡ lấy cằm, ánh mắt lơ đãng phóng thẳng qua khung cửa sổ. Cánh tay dài với những thớ cơ săn chắc của một nam sinh thành phố, nổi rõ những đường gân xanh dưới làn da trắng hơi xanh xao, thỉnh thoảng lại vô thức tì lấn qua đường rãnh gỗ chừng nửa đốt ngón tay.
Mỗi lần đầu cùi chỏ của Quân chạm nhẹ vào mép ngoài cuốn vở ô ly của Miên, cô bé lại giật thót mình như vừa chạm phải một thanh sắt lạnh ngắt ngâm trong nước đá. Cảm giác rợn ngợp lan nhanh từ bả vai xuống các đầu ngón tay. Nhưng thay vì quay sang lên tiếng nhắc nhở hay gõ nhẹ thước kẻ để đòi lại phần đất của mình, Miên luôn chọn cách im lặng co cụm lại. Cô rụt cánh tay mình về phía mép bàn bên trái, thu nhỏ vòng hoạt động của cơ thể lại hết mức có thể. Hai vai cô khẽ so lên, tấm lưng gầy uốn cong để nép sát mình vào khoảng không gian chật hẹp bên vách tường vôi loang lổ những mảng ố vàng.
Miên sợ sự chú ý. Cô sợ ánh mắt sắc sảo của cô Hà trên bục giảng chợt ngừng lại rồi nhìn xuống bắt gặp khoảnh khắc bàn bốn xích mích; cô sợ những lời xì xầm to nhỏ của đám bạn gái ngồi dãy giữa; và hơn hết thảy, cô sợ việc phải mở lời đối thoại với một kẻ luôn dựng sẵn một tấm khiên băng giá quanh mình như Đông Quân. Càng muốn trở nên vô hình, Miên càng cúi đầu thấp hơn nữa, mái tóc màu hạt dẻ cắt ngang vai buông xõa xuống, che khuất gần như toàn bộ sườn mặt thanh tú và đôi gò má đang ửng đỏ vì ngột ngạt.
Trong khi đó, Quân dường như chẳng hề bận tâm đến sự co rúm đầy nhẫn nhịn và khổ sở của cô bạn cùng bàn. Cậu không cố ý lấn chiếm lãnh thổ, cũng không có vẻ gì là muốn thị uy, nhưng sự hiện diện to lớn và lặng lẽ của cậu tự nó đã toát ra một thứ quyền lực áp chế vô hình khiến người khác nghẹt thở. Ánh mắt Quân rất ít khi dừng lại trên tấm bảng đen quá năm phút liên tục. Cậu nhìn xuyên qua những tán lá phượng xanh rì đang xao xác đung đưa dưới từng cơn gió thu khô khốc, nhìn qua rặng xà cừ cổ thụ ngăn cách sân trường với khu nhà hiệu bộ quét vôi vàng đã rêu phong, rồi phóng thẳng tầm mắt xa xăm về phía cánh cổng sắt màu xanh xám ngoài xa kia.
Nơi đó là trục đường chính dẫn thẳng ra Quốc lộ 10—con đường thênh thang, hun hút khói bụi chạy ngược về phía Bắc, hướng về thủ đô Hà Nội.
Cứ mỗi lần có tiếng còi hơi trầm đục của những chuyến xe khách liên tỉnh vọng lại từ ngã tư đường Trần Hưng Đạo xa xôi, hàng chân mày rậm và đen của Quân lại khẽ nhíu chặt lại. Ngón tay trỏ của cậu vô thức gõ nhẹ lên thân bút kim loại, phát ra những nhịp điệu ngắt quãng, bất an. Đôi mắt cậu dán chặt vào khoảng không gian trống hoác trước cổng trường, như thể đang khắc khoải ngóng chờ một bóng hình quen thuộc, một cuộc điện thoại gấp gáp, hay đơn giản chỉ là một chuyến xe buýt tình cờ ghé qua đón cậu rời khỏi mảnh đất Nam Định xa lạ này ngay tức khắc.
Chiếc ba lô dù sờn cũ của Quân vẫn nằm nguyên dưới chân bàn, tựa vào thanh giằng gỗ. Khóa kéo của ngăn chính chỉ khép hờ hững, hai quai đeo chưa từng một lần được nới lỏng hay tháo rời để móc lên thành bàn như những học sinh khác. Cái tư thế tạm bợ ấy rõ ràng và nhức nhối đến mức Miên luôn có một linh cảm mơ hồ: chỉ cần tiếng trống trường điểm giờ tan học vang lên, con người ngồi bên cạnh sẽ lập tức đứng bật dậy, tròng quai ba lô lên vai và sải bước biến mất vào dòng người hối hả, như thể cậu chưa từng đặt chân đến căn phòng học số 12 Văn này dù chỉ một giây.
Cứ thế, hai cực của sự im lặng cùng tồn tại song song trên một mặt bàn dài hơn một mét: một bên là sự im lặng nhút nhát, nhẫn nhục, cố thu mình tìm một góc an toàn để lẩn trốn cuộc đời của Miên; bên kia là sự im lặng kiêu hãnh, xa cách, phòng thủ và sẵn sàng cự tuyệt mọi liên kết với thế giới xung quanh của Quân.
*Reng... reng... reng!*
Hồi chuông điện báo hiệu giờ ra chơi hai mươi phút đột ngột reo vang, giòn giã và chói gắt, xé toang bầu không khí căng như dây đàn đang bao trùm lấy tiết học.
Cô Hà dừng phấn, gõ nhẹ chiếc thước gỗ lên mặt bàn giáo viên rồi mỉm cười gấp tập giáo án dày cộp lại. Cô dặn dò lớp trưởng kiểm tra lại sĩ số cho tiết sinh hoạt cuối tuần rồi nhanh chóng bước ra khỏi cửa. Gần như ngay lập tức, căn phòng học lớp 12 Văn biến thành một chiếc nồi áp suất vừa được giật tung van xả. Tiếng kéo lê bàn ghế ken két trên sàn xi măng, tiếng sách vở bị gấp lại vội vã, tiếng cười đùa rúc rích và những thanh âm gọi nhau í ới bùng nổ khắp bốn góc phòng. Đám con gái bắt đầu tụm năm tụm ba quanh những chiếc bàn đầu để chia nhau mấy túi mận đầu mùa chua loét chấm muối ớt, trong khi đám con trai túa ra ngoài hành lang như một đàn chim vỡ tổ.
Từ phía hành lang lát gạch hoa xi măng cũ kỹ bên ngoài, một chuỗi âm thanh thình thịch dồn dập mỗi lúc một rõ, vang lên cùng với tiếng hò hét quen thuộc.
"Bắt lấy này, Tít! Kèm người sát vào chứ lỏng chân thế thì ăn đòn bây giờ!"
Tiếng gầm hào sảng, vỡ giọng ồm ồm của Vũ Quốc Bảo vang lên, kéo theo tiếng đế giày bata vải miết kèn kẹt xuống nền gạch hoa trơn trượt. Bảo "cò"—tay chơi thể thao cừ khôi nhất của khối chuyên Xã hội—đang dẫn một quả bóng chuyền da đã sờn rách hết lớp phủ ngoài dọc theo ban công tầng ba. Cậu ta lừa bóng qua lại giữa hai chân bằng những động tác đảo người vô cùng điêu luyện, vừa rê bóng vừa ngoác miệng cười toe toét. Mồ hôi ướt đẫm hai bên tóc mai lởm chởm, chiếc áo đồng phục trắng bung mất hai chiếc cúc trên cùng, để lộ ra khoảng ngực gầy guộc nhưng săn chắc và chiếc xương quai xanh rắn rỏi của một thiếu niên mười bảy tuổi thừa thãi sinh lực.
"Đưa đây! Chuyền góc rộng ra mép ban công xem nào, ông cứ rê rắt rườm rà như đàn bà thế nhờ!"
Phạm Đức Tín—cậu lớp trưởng có biệt danh Tít—từ trong cửa lớp bất thần lao bổ ra chặn đầu. Hai tay Tít giang rộng sang hai bên như một thủ môn chuyên nghiệp đang chuẩn bị cản phá một quả phạt đền, miệng không ngừng liến thoắng trêu chọc. Tít vừa làm động tác nhử chân vừa nháy mắt làm duyên với mấy bạn nữ đang ngồi chụm đầu ăn mận ở dãy bàn đầu sát cửa ra vào.
"Này thì góc rộng! Đỡ được thì cho làm đội trưởng!"
Bảo cười khà khà, dùng má ngoài bàn chân gẩy nhẹ quả bóng chuyền, làm một động tác giả vờ lạng người sang trái để lừa Tít vồ hụt.
Nhưng Tít đâu phải tay mơ. Thấy đối phương chuẩn bị bứt tốc, cậu chàng lập tức hạ thấp trọng tâm, ngả người áp sát, cố tình dùng cái bụng tròn trĩnh của mình huých mạnh vào hông Bảo để cướp bóng. Cả hai đứa con trai cao lớn, nặng ngót nghét sáu mươi cân, lao vào nhau như hai chiếc xe trâu mất phanh ngay trước ngưỡng cửa lớp 12 Văn. Bị mất đà sau cú va chạm trực diện đầy bất ngờ, Bảo loạng choạng bước hụt, gót chiếc giày bata trượt mạnh trên gờ xi măng gồ ghề của mép cửa lớp.
"Ối giời ơi... né ra... né ra mau coi chừng đổ!"
Bảo thảng thốt hét toáng lên, hai cánh tay chới với quờ quạng trong không trung nhằm tìm một điểm tựa vô vọng. Cả thân hình hộ pháp của cậu ta ngã chúi dũi về phía trước, lao thẳng vào lối đi chật hẹp giữa dãy bàn hai và dãy bàn ba. Không kịp hãm đà, toàn bộ phần hông và mạng sườn của Bảo thúc mạnh một cú trời giáng vào góc ngoài của chiếc bàn gỗ số bốn.
*RẦM!*
Mặt bàn gỗ rung chuyển dữ dội như vừa trải qua một cơn địa chấn cục bộ. Toàn bộ chiếc bàn nặng trịch bị lực quán tính đẩy trượt đi, cọ xát xuống nền xi măng phát ra một tiếng rít chói tai rồi lệch hẳn khỏi vị trí ban đầu cả một gang tay.
Hạ Miên, lúc ấy đang cặm cụi thu dọn từng cuốn sách tham khảo nhét vào ngăn bàn, giật bắn người thảng thốt. Trái tim cô như muốn rớt ra khỏi lồng ngực, hai tai lùng bùng một mớ âm thanh hỗn độn. Nhưng thảm họa thực sự vẫn chưa dừng lại ở đó. Cú va chạm quá mạnh và đột ngột đã hất tung chiếc hộp bút bằng gỗ thông nhỏ nhắn—vốn đang nằm ngoan ngoãn ở góc bàn phía ngoài—bay bổng lên không trung.
Đó không phải là một chiếc hộp bút bằng nhựa hay vải nilon mua sẵn ngoài hiệu sách. Đó là món quà sinh nhật tròn mười lăm tuổi mà bố Miên, một người thợ mộc già của xưởng cơ khí thuộc Nhà máy Dệt Nam Định, đã tự tay cưa từng thớ gỗ thông thải loại, tỉ mỉ đẽo gọt, đánh giấy ráp mịn như lụa rồi làm mộng trượt để tặng riêng cho cô con gái cưng nhân ngày thi đỗ vào trường chuyên.
Chiếc hộp gỗ thông lộn hai vòng giữa làn nắng hanh hao đầy bụi phấn lơ lửng, nắp trượt bằng gỗ mỏng theo quán tính bung tuột ra khỏi rãnh.
*XOẢNG! LỘP ĐỘP!*
Tiếng gỗ va đập chát chúa xuống mặt sàn xi măng khô khốc vang lên rợn người, kéo theo sau đó là một "cơn mưa" đồ dùng học tập rơi rụng tơi bời. Bút chì, bút mực, thước kẻ mica, gôm tẩy và những chiếc ghim kẹp giấy bắn tung tóe khắp một khoảng sàn rộng hơn hai mét vuông.
Những chiếc bút chì gỗ 2B và 3B Tiệp Khắc thân màu xanh lục—những báu vật học tập mà Miên đã dày công dùng dao lam gọt giũa tỉ mẩn từng đầu ngòi nhọn hoắt, phẳng phiu suốt cả tối hôm qua—bị văng mạnh vào các chân bàn sắt xung quanh. Tiếng gãy vụn *tách, tách* giòn tan của những lõi than chì giòn rụm vang lên rành rọt giữa không gian, nghe xót xa như thể có một mũi kim nhọn vừa đâm thẳng vào màng nhĩ của Miên. Một chiếc bút chì lăn lóc vào gầm bàn của dãy trên, để lại một vệt than đen sì, nguệch ngoạc trên nền vôi xám.
Cả một góc lớp 12 Văn bỗng chốc lặng ngắt như tờ. Tiếng cười đùa bên ngoài hành lang cũng đột ngột tắt ngấm như bị ai đó bóp nghẹt. Mọi ánh mắt từ khắp các dãy bàn lập tức đổ dồn về phía chiếc bàn số bốn.
"Chết... chết tôi rồi! Toang thật rồi!"
Vũ Quốc Bảo ôm lấy cái hông đang ê ẩm vì va đập, mặt mày tái mét, không còn lấy một giọt máu. Cậu ta đứng chết trân nhìn đống chiến trường ngổn ngang dưới đất rồi từ từ ngước mắt lên nhìn Miên, hai tròng mắt mở to hết cỡ trong nỗi kinh hoàng và hối hận tột cùng. Trong cái lớp chuyên Văn vỏn vẹn ba mươi con người này, ai mà chẳng biết tính nết của Hạ Miên. Cô là đứa con gái giữ gìn sách vở và đồ dùng cẩn thận đến mức tôn sùng; chiếc hộp bút gỗ mộc mạc không sơn phết ấy gần như là một biểu tượng gắn liền với sự hiện diện kín đáo của cô suốt bao năm tháng, chưa từng một lần để rơi rớt hay dính bẩn.
Lớp trưởng Tít đứng sững lại ở bậc cửa, quả bóng chuyền tuột khỏi tay, rơi *bộp* xuống chân rồi lững thững lăn vào một góc tường mà cậu cũng chẳng buồn đuổi theo nhặt. Tít vội vàng lao tới, mặt mày nhăn nhó, đưa tay đập bồm bộp vào lưng Bảo như muốn đấm cho thằng bạn một trận:
"Mày thấy hậu quả của mày chưa hả Bảo! Tao đã gào lên bao nhiêu lần rồi, cái hành lang này là lối đi chung chứ có phải cái sân vận động Thiên Trường đâu mà mày cứ múa may quay cuồng! Giờ thì hay ho chưa, làm đổ nát hết đồ đạc quý như vàng của con gái nhà người ta rồi đấy!"
Mắng xong Bảo, Tít vội vã quay sang nhìn Miên, hai bàn tay chắp lại trước ngực làm bộ van lơn đầy hối lỗi:
"Miên ơi, Miên à... cho thằng Bảo cò nó xin lỗi nhé! Thề có bóng đèn tuýp trên trần, nó hậu đậu, nó mắt nhắm mắt mở chứ nó không có cố ý đâu! Cậu có sao không? Có bị cái cạnh bàn nó thúc vào người hay vào tay không đấy? Cậu nói một câu đi xem nào, đừng im lặng thế tớ sợ lắm!"
"Tớ... tớ thề danh dự là tớ trượt chân thật mà Miên ơi!" Bảo gãi đầu gãi tai lia lịa, mặt đỏ bừng từ mang tai xuống tận cổ vì vừa ngượng vừa xấu hổ. Cậu ta lúng ta lúng túng định ngồi thụp xuống sàn: "Để... để tớ nhặt lên cho cậu! Đền, cái gì gãy, cái gì mẻ tớ đền hết! Chiều nay tớ phi xe đạp ra nhà sách Nhân Dân mua lại một cái hộp bút xịn nhất, đắt nhất đền cho cậu nhé, cậu đừng giận tớ nha Miên..."
Hạ Miên vẫn ngồi chết lặng trên chiếc ghế gỗ. Toàn bộ cơ thể cô đông cứng lại như một bức tượng thạch cao. Những đầu ngón tay nhỏ nhắn bấu chặt vào nếp gấp của chiếc váy đồng phục màu xanh tím than đến mức các khớp ngón trắng bệch ra. Mặt cô tái ngắt, không phải vì tiếc của hay giận dữ, mà vì một nỗi hoảng loạn mang tính bản năng đang cuồn cuộn dâng lên, chẹn cứng lấy cuống họng cô.
Quá nhiều người đang nhìn về phía này. Tít, Bảo, mấy bạn nữ bàn trên đang ngoái hẳn cổ lại, rồi cả những gương mặt tò mò ngoài cửa sổ hành lang cũng đang ngó nghiêng vào. Hàng chục ánh mắt dồn tụ lại trong một không gian chật hẹp, biến cô thành tâm điểm tuyệt đối của sự chú ý—thứ cảm giác trần trụi và đáng sợ nhất mà Miên luôn tìm mọi cách để trốn chạy.
Cô muốn xua tay thật nhanh, muốn nói một câu "không sao đâu" để mọi người mau chóng tản đi, muốn tự mình cúi xuống nhặt nhạnh mớ tàn cuộc kia lên để trả lại sự yên ắng cho căn phòng. Nhưng lồng ngực cô thắt lại, hai bờ môi mỏng mấp máy run rẩy mà tuyệt nhiên không thể phát ra nổi một thanh âm trọn vẹn. Cô chỉ biết ngồi đó, chịu đựng sức nặng nghẹt thở của những ánh nhìn ái ngại và những lời phân bua ồn ã đang bủa vây xung quanh.
Chính giữa lúc mớ âm thanh hỗn độn ấy đang đẩy Miên đến bờ vực của sự suy sụp tinh thần, cái bóng người cao lớn ngồi bên cạnh cô bỗng khẽ lay chuyển.
Đông Quân không nói lấy một lời. Cậu không ngước mắt nhìn Tít, cũng chẳng thèm ban phát lấy một cái liếc nhìn cho vẻ mặt tội nghiệp, mếu máo của Bảo "cò". Quân thong thả dùng hai tay đẩy nhẹ chiếc ghế tựa của mình lùi về phía sau một khoảng vừa đủ để tạo lối đi. Chân ghế gỗ miết trên sàn phát ra một tiếng rít rất khẽ, rồi cậu bình thản ngồi thụp xuống nền xi măng.
Hành động đột ngột và dứt khoát của một người vốn nổi tiếng là kẻ ngoài cuộc lạnh lùng khiến cả Tít lẫn Bảo lập tức ngậm bặt miệng lại. Hai đứa con trai to xác ngơ ngác nhìn nhau, không hiểu chàng công tử Hà Nội này định làm trò gì.
Đông Quân ngồi xổm, đầu gối gập lại gọn gàng. Bàn tay cậu thon dài, mu bàn tay sạch sẽ với những khớp ngón tay nổi rõ, xương cổ tay gồ lên rắn rỏi. Cậu vươn tay nhặt chiếc hộp gỗ thông lên trước tiên. Quân không vội vàng nhét đồ vào, mà đưa chiếc hộp lên ngang tầm mắt, xoay đi xoay lại để kiểm tra các khớp nối mộng gỗ ở bốn góc xem có đường nứt hay vết xé nào dọc theo thớ gỗ hay không. Sau khi xác nhận các mộng gỗ do người thợ già đẽo gọt vẫn khít khao nguyên vẹn, cậu vươn người, đặt chiếc hộp ngay ngắn lên bậc bục cửa sổ bằng phẳng gần đó.
Tiếp theo, Quân bắt đầu nhặt từng món đồ đang nằm vương vãi dưới gầm bàn. Động tác của cậu không có vẻ gì là vội vã hay thương hại; nó chính xác, lạnh lùng và chuẩn mực như thao tác của một kỹ thuật viên đang thu hồi mẫu vật tại hiện trường.
Cậu nhặt lên một chiếc bút chì gỗ 2B thân lục. Đầu ngòi chì nhọn hoắt của nó đã gãy lìa sát tận cổ gỗ; phần than chì vỡ vụn thành ba mảnh nhỏ nằm rải rác cạnh một vết nứt chân chim trên sàn xi măng. Quân kẹp thân bút vào giữa hai ngón tay, dùng ngón tay cái miết nhẹ qua vết gãy phẳng lỳ nơi thớ gỗ, rồi khẽ ngước mắt ước lượng khoảng cách từ mép mặt bàn xuống tới mặt sàn.
Quân đứng thẳng dậy. Chiều cao vượt trội của cậu khiến bóng râm đổ dài xuống mặt bàn gỗ của Miên. Cậu vươn cánh tay dài, nhẹ nhàng đặt ba chiếc bút chì đã gãy ngòi cùng một chiếc thước kẻ mica trong suốt còn nguyên vẹn xuống ngay trước tầm mắt của cô bé.
Cả ba chiếc bút chì được cậu xếp song song nhau một cách hoàn hảo, đầu gãy hướng về cùng một phía, cự ly giữa các thân bút đều tăm tắp chừng một phân.
Gương mặt của Đông Quân vẫn giữ nguyên vẻ vô cảm vốn có, tựa như một mặt hồ đóng băng giữa mùa đông. Đôi mắt sâu thẳm, phẳng lặng không một gợn sóng của cậu nhìn thẳng vào khoảng không gian vô định cách chóp mũi Miên chừng mười phân, hoàn toàn không chạm vào ánh mắt đang hoảng hốt của cô. Rồi cậu cất giọng. Âm lượng không quá lớn, nhưng chất giọng trầm ấm, đều đều và khô khốc như tiếng máy móc tự động đang đọc một bản báo cáo phân tích kỹ thuật:
"Góc va chạm ước tính khoảng bảy mươi độ so với phương thẳng đứng. Gia tốc trọng trường kết hợp với vận tốc rơi tự do từ độ cao bảy mươi lăm xăng-ti-mét xuống bề mặt xi măng có hệ số ma sát cao tạo ra xung lực vượt ngưỡng. Theo tính toán cơ học thì giới hạn chịu lực uốn của lõi than chì nhân tạo đường kính hai mi-li-mét không thể nào bù trừ được phản lực sinh ra từ mặt sàn."
Cậu ngừng lại một nhịp rất ngắn để lấy hơi, liếc mắt nhìn sang Bảo "cò" lúc này đang há hốc mồm ra nghe như một kẻ điếc vừa bị ép nghe một tràng tiếng Phạn cổ, rồi bổ sung thêm một câu với âm vực hoàn toàn không đổi:
"Nói một cách thực tế thì việc ngòi than chì bị gãy vụn là kết quả tất yếu của định luật bảo toàn động lượng. Nhưng thân gỗ thông có tính đàn hồi tốt, kết cấu chịu lực của các khớp nối mộng gỗ vẫn được bảo toàn nguyên trạng, không hề biến dạng. Vì vậy, kết luận là không có lý do gì phải tốn tiền mua một chiếc hộp mới."
Quân dừng lại nửa giây, mắt quét qua mặt bàn một lượt rồi kết luận:
"Chỉ cần có một cái gọt bút chì là giải quyết xong vấn đề."
Dứt lời, Quân kéo chiếc ghế gỗ của mình về vị trí cũ, ngồi xuống, đặt hai tay ngay ngắn lên mặt bàn, ánh mắt lại hướng về khoảng không vô định ngoài khung cửa sổ như thể cậu vừa thực hiện một nhiệm vụ bảo trì máy móc thông thường chứ chẳng hề liên quan đến con người.
Cả một góc lớp học rơi vào một khoảng lặng kỳ quặc đến mức buồn cười.
Bảo "cò" chớp chớp mắt liên tục, cơ mặt giật giật mấy cái, khóe miệng méo xệch. Cậu ta quay sang nhìn Tít bằng ánh mắt ngơ ngác, hoang mang tột độ như vừa bước ra từ một cỗ máy du hành thời gian:
"Nó... nó vừa phân tích cái quái gì đấy hả Tít? Mày dịch hộ tao sang tiếng người được không? Đấy là tiếng Việt lớp mình vẫn học đúng không?"
Tít ban đầu cũng đực mặt ra vì bất ngờ, nhưng rồi cái tính hài hước trời sinh khiến cậu chàng không thể nhịn nổi nữa. Tít phì cười thành một tiếng nổ lớn, vỗ một cú đau điếng vào cái bả vai đang run lên của Bảo:
"Tiếng người ngoài hành tinh đấy con lợn ạ! Chữ tác phân tích thành chữ tộ thế mà mày cũng không hiểu! Ý người ta là cái hộp gỗ của bạn Miên còn tốt chán, không hỏng hóc gì hết. Chỉ có cái xương sườn của mày là sắp gãy nếu mày còn tiếp tục tha cái quả bóng chết tiệt ấy vào lớp học! Nghe rõ chưa hả thằng phá hoại?"
Sự xuất hiện của tràng phân tích cơ học khô khốc, kỳ dị và đậm chất tính toán logic của Đông Quân giống như một liều thuốc giải độc diệu kỳ, ngay lập tức làm tiêu tan đi toàn bộ bầu không khí ngượng ngùng, ngột ngạt đang bóp nghẹt Hạ Miên.
Những học sinh xung quanh nghe Tít diễn giải thì bật cười khúc khích, tiếng xì xào tò mò chuyển thành những tràng cười đùa giễu cợt vẻ mặt thộn ra của Bảo. Đúng lúc đó, giai điệu rộn rã của bài thể dục giữa giờ bắt đầu vang lên rè rè từ hệ thống loa phóng thanh gắn ở đầu hồi dãy nhà học. Đám đông quanh cửa lớp nhanh chóng tản ra khi tiếng gọi nhau xuống sân tập thể dục giục giã vang lên từ các lớp bên cạnh.
Bảo "cò" đưa tay gãi đầu gãi tai, lúng búng nói thêm một câu: "Miên ơi, tớ xin lỗi thật lòng đấy nhé, may mà đồ của cậu không sao", rồi bị Tít kẹp cổ lôi xềnh xệch ra phía cầu thang bộ.
Tâm điểm của sự chú ý biến mất nhanh như khi nó xuất hiện. Áp lực vô hình đè nặng lên lồng ngực Miên rốt cuộc cũng tan biến vào không gian, nhường chỗ cho một luồng dưỡng khí trong lành ùa vào hai lá phổi đang co thắt.
Hạ Miên khẽ thở hắt ra một hơi thật dài, thanh thản đến mức hai bả vai cô chùng xuống. Mười đầu ngón tay cô thôi không còn siết chặt lấy nếp váy đồng phục nữa. Cô cúi đầu, nhìn chằm chằm vào ba chiếc bút chì gãy ngòi đang nằm thẳng hàng trên mặt bàn gỗ.
Từng chiếc một ngay ngắn, song song, đầu gãy hướng về bên trái—một trật tự máy móc, lạnh lùng nhưng chuẩn xác đến kinh ngạc, mang đậm dấu ấn cá nhân của con người đang ngồi cách cô chỉ một cánh tay.
Một kẻ kỳ lạ đến mức lập dị. Khô khan, cứng nhắc, mở miệng ra là toàn những định luật với công thức vật lý khô cằn, nhưng... dường như lại không hoàn toàn đáng sợ hay thù địch như những gì cô từng huyễn hoặc suốt mấy ngày qua. Sự can thiệp kỳ quặc của cậu, dẫu được bọc trong lớp vỏ bọc cơ học lạnh tanh, thực chất lại chính là một tấm khiên cứu nguy hoàn hảo, giải thoát cô khỏi sự bủa vây của đám đông mà không để lại bất kỳ một gánh nặng tâm lý nào.
Miên lặng lẽ ngồi xổm xuống, thu nhặt nốt mấy cục gôm tẩy hình chữ nhật và vài chiếc kẹp ghim rải rác dưới gầm ghế nhét lại vào hộp gỗ. Khi cô ngồi thẳng người trở lại trên ghế, một chuỗi âm thanh lạo xạo, sột soạt đầy vẻ chật vật phát ra từ phía bên phải bỗng thu hút sự chú ý của cô.
Đông Quân đang lúi húi mở cuốn sổ tay bìa đen sần của mình ra. Cậu rút từ trong túi áo ngực chiếc bút chì gỗ sọc vàng đen duy nhất của mình—có vẻ như nó cũng vừa bị rơi xuống sàn xi măng trong lúc cậu cúi người nhặt đồ giúp cô lúc nãy mà chính cậu cũng không để ý. Ngòi của chiếc bút chì ấy cũng đã vỡ nát từ tận sâu bên trong thớ gỗ, chỉ còn trơ lại một mẩu than ngắn cũn cỡn, lởm chởm nhô ra ngoài.
Hàng lông mày của Quân khẽ nhíu lại. Cậu dùng đầu móng tay cái cạy thử mẩu than gãy ra, hy vọng phần ruột chì còn lại bên dưới vẫn đủ cứng để viết tạm vài nét cho tiết học sau. Nhưng vừa mới ấn nhẹ đầu bút xuống góc trang giấy nháp, phần ruột than yếu ớt bên trong đã lập tức nát vụn thành một lớp bột đen sì, lem luốc vương vãi trên nền giấy trắng tinh.
Quân khẽ tặc lưỡi một tiếng rất nhỏ—tiếng động hiếm hoi thể hiện sự bực bội của cậu. Cậu cúi xuống, lục lọi trong chiếc ba lô dù sờn rách đặt dưới chân bàn, rồi lôi ra một chiếc dao rọc giấy nhỏ bằng nhựa màu vàng đã cũ mèm. Phần lưỡi thép trượt của con dao đã ngả sang màu nâu xỉn vì rỉ sét và cùn mòn sau thời gian dài không sử dụng.
Quân cẩn thận đẩy lưỡi dao ra một nấc, rồi bắt đầu gọt lại đầu bút chì. Nhưng lưỡi dao cùn gỉ không thể cắt ngọt qua lớp gỗ bọc ngoài. Nó cào xước thớ gỗ một cách nham nhở, phát ra những tiếng *xoèn xoẹt, sột soạt* khô khốc và khó chịu. Từng mảnh gỗ bị xé rách tả tơi thay vì cuộn tròn thành phoi mịn. Tệ hơn nữa, áp lực đè nặng từ lưỡi dao cùn đã làm nứt toác cả phần ruột chì mong manh bên trong; cứ gọt lộ ra được một đoạn ngắn thì lõi than chì lại mẻ từng mảng lớn, rơi lả tả xuống mặt bàn.
Đôi lông mày của Quân càng lúc càng siết chặt lại vào nhau, tạo thành một nếp nhăn sâu hoắm nơi vầng trán rộng. Khóe môi mỏng của cậu mím chặt lại thành một đường thẳng thớm, cứng đờ. Bàn tay cậu hơi run lên một nhịp rất khẽ khi phần ngòi chì lại gãy thêm một lần nữa—một biểu hiện sốt ruột và bất lực vô cùng hiếm hoi ở một con người luôn kiểm soát mọi thứ xung quanh bằng lý trí sắc lạnh.
Hạ Miên lặng lẽ quan sát từng chuyển động ấy qua khóe mắt.
Đó là lần đầu tiên kể từ đầu tuần đến nay, cô nhìn thấy một vết rạn nứt xuất hiện trên vẻ ngoài điềm tĩnh, bất biến như tượng đá của người bạn cùng bàn. Cậu học sinh giỏi giang đến từ Hà Nội, người luôn nhìn nhận mọi biến động của đời sống bằng những công thức chuẩn xác và những lập luận đanh thép, hóa ra cũng có lúc phải chịu đầu hàng trước một mẩu gỗ cứng đầu và một lưỡi dao rỉ sét.
Một cảm giác thôi thúc mơ hồ, dịu dàng nhưng mãnh liệt bỗng nhiên len lỏi, nhen nhóm trong lòng Miên.
Cô khẽ đưa tay mở nắp chiếc hộp gỗ thông vừa được đặt trở lại mặt bàn. Trong góc trong cùng của chiếc hộp, nép mình khiêm nhường bên cạnh những cây bút máy Trường Sơn thân mận chín, là một chiếc gọt bút chì nhỏ xíu bằng kim loại sáng loáng hình bầu dục. Đó là chiếc gọt dự phòng bằng hợp kim nhôm đúc nguyên khối, mang nhãn hiệu của Đức, mà bố cô đã cẩn thận dùng giũa mài lại lưỡi dao thật sắc bén và tra dầu máy khâu êm ru trước ngày đưa cô đến trường khai giảng năm học mới.
Miên ngập ngừng. Những đầu ngón tay mảnh dẻ của cô khẽ chạm vào bề mặt kim loại mát lạnh, rồi lại rụt rè co lại như sợ hãi.
Bản tính nhút nhát cố hữu lại trỗi dậy trong lòng cô. Một giọng nói thì thầm đầy e ngại cất lên trong tâm trí: liệu cậu ta có cần không? Một kẻ luôn tỏ ra xa cách, kiêu hãnh và lạnh lùng như Đông Quân chắc gì đã muốn nhận sự trợ giúp từ một đứa con gái tỉnh lẻ nhút nhát, thậm chí còn chưa từng nói chuyện với cậu lấy một câu tử tế? Nhỡ đâu cậu ta sẽ từ chối một cách tàn nhẫn, hoặc lạnh lùng coi đó là sự thương hại thừa thãi thì sao?
Nhưng rồi, ánh mắt Miên lại vô tình trượt qua ba chiếc bút chì gãy ngòi vẫn đang nằm ngay ngắn, song song trên phần bàn của mình. Ba chiếc bút chì xếp thẳng tắp ấy là một bằng chứng rõ ràng, không thể chối cãi về sự giúp đỡ thầm lặng và tinh tế mà cậu vừa dành cho cô lúc nãy—một sự giải cứu kín đáo đã cứu vớt cô khỏi cơn hoảng loạn trước ánh mắt của hàng chục con người.
Miên cắn nhẹ bờ môi dưới, hít một hơi thật sâu để nén lại nhịp đập đang dồn dập nơi lồng ngực. Cô lấy hết can đảm tích tụ trong cả buổi sáng, vươn những ngón tay ra nhặt chiếc gọt bút chì kim loại nhỏ xíu lên.
"Cái này..."
Thanh âm đầu tiên phát ra từ cổ họng Miên sau gần hai tiết học câm lặng nghe mỏng manh, nghẹn ngào và nhỏ bé đến mức gần như bị tiếng gió rít qua khe cửa sổ và tiếng nhạc thể dục dội từ sân trường nuốt chửng.
Thế nhưng, Đông Quân lại nghe thấy.
Cậu khựng lại ngay lập tức. Động tác gọt dở dừng trơ khấc giữa chừng, lưỡi dao rỉ sét vẫn còn cắm ngập một nửa vào thớ gỗ nham nhở. Quân từ từ xoay đầu sang. Đôi mắt đen sâu thẳm, sắc lạnh và chứa đầy vẻ dò xét bất ngờ của cậu chạm thẳng vào gương mặt đang cúi gằm của Miên.
Bị ánh mắt sắc như dao ấy chiếu thẳng vào người, tim Miên lại đập thình thịch như đánh trống liên hồi, hai bên gò má nóng bừng lên như bị lửa hơ. Cô vội vã cụp hàng mi xuống, không dám đối diện với ánh nhìn của cậu dù chỉ trong một phần mười giây. Nhưng bàn tay nhỏ nhắn của cô, dẫu đang run rẩy một cách tội nghiệp, vẫn kiên quyết đẩy chiếc gọt bút chì bằng kim loại trượt nhẹ qua đường rãnh ghép mộc ở giữa bàn.
Chiếc gọt kim loại lướt đi trên mặt gỗ mòn vẹt, phát ra một tiếng *ken két* êm ái, rồi dừng lại ngay ngắn sát mép bìa cuốn sổ tay màu đen của Quân.
"Cái này... gọt ngọt lắm. Cậu... cậu dùng thử đi."
Miên nói lí nhí, âm lượng chỉ vừa đủ cho hai người nghe thấy. Giọng cô run rẩy, ngắt quãng vì hồi hộp, nhưng từng từ từng chữ lại rành rọt một cách kỳ lạ:
"Lưỡi dao bố tớ mới tháo ra mài sắc lại bằng đá mài bùn... bén lắm, không làm... không làm nát ruột chì bên trong đâu."
Nói xong trọn vẹn câu nói dài nhất trong tuần, Miên lập tức rụt tay về như thể vừa vô tình chạm phải một thanh kim loại nung đỏ. Cô giấu biến hai bàn tay đang đan chặt vào nhau xuống dưới ngăn bàn tối om, đầu cúi gằm xuống trang vở ô ly, vờ như đang chăm chú đọc lại từng dòng phân tích về con sông Đà hung bạo, mặc dù các con chữ trước mắt cô lúc này đã nhòe nhoẹt đi vì căng thẳng.
Không gian giữa hai người lại rơi vào một khoảng lặng đặc quánh, nặng nề đến nghẹt thở.
Miên có thể nghe thấy rõ mồn một tiếng máu đang chảy rần rần qua hai bên thái dương và tiếng tim mình đập dồn dập từng hồi trong lồng ngực. Cô nín thở chờ đợi. Một giây trôi qua dài như cả một thế kỷ. Cô lo sợ Quân sẽ lạnh lùng dùng ngón tay đẩy trả lại chiếc gọt sang bên phần bàn của cô; hoặc tồi tệ hơn, cậu sẽ hoàn toàn phớt lờ nó, để mặc cho món đồ kim loại nhỏ bé ấy nằm trơ trọi, cô độc ngay trên lằn ranh giới gỗ như một sự sỉ nhục ngấm ngầm cho lòng tốt vụng về của cô.
Một giây. Hai giây. Rồi ba giây trôi qua trong thinh lặng.
*Cạch.*
Một tiếng kim loại chạm nhẹ vào mặt gỗ vang lên, giòn và thanh.
Từ khóe mắt lén nhìn sang, Miên bắt gặp bàn tay với những khớp xương rõ ràng của Quân khẽ vươn ra. Cậu nhặt chiếc gọt bút chì bằng kim loại lên. Ngón tay trỏ của cậu lướt nhẹ qua thân vỏ nhôm đúc sáng bóng, cảm nhận độ mịn và sắc bén của lưỡi dao thép nhỏ xíu được gắn chặt bằng một con ốc vít tí hon.
Không có một lời cảm ơn thừa thãi, cũng không có bất kỳ một cái gật đầu khách sáo nào. Quân bình thản gấp con dao rọc giấy cùn gỉ lại nhét vào ba lô, rồi cắm đầu chiếc bút chì gãy vào lỗ gọt tròn trĩnh của chiếc gọt kim loại.
*Rột... rột... rột...*
Những vòng xoay êm ái, nhịp nhàng và đều đặn bắt đầu vang lên giữa hai người.
Lưỡi dao sắc ngọt được mài giũa cẩn thận lướt qua lớp gỗ thông ép một cách trơn tru, không hề có một chút cản trở hay vấp váp. Từng dải phoi gỗ mỏng tang, nâu nhạt, thơm phức mùi gỗ mới cuộn tròn lại thành những vòng xoắn ốc tinh xảo, rơi rụng gọn gàng xuống một góc tờ giấy nháp mà Quân đã cẩn thận lót sẵn từ trước. Lớp vỏ gỗ tách rời ra dễ dàng, để lộ ra một đầu ngòi chì đen nhánh, vuốt nhọn hoắt và hoàn hảo không một tì vết nhỏ.
Quân dừng tay lại sau đúng bốn vòng xoay tròn. Cậu rút chiếc bút chì ra, đưa lên ngang tầm mắt ngắm nghía trong giây lát. Những đường nét căng cứng trên vầng trán rộng của cậu dường như giãn ra đôi chút; khóe môi mỏng khẽ thả lỏng, làm dịu đi vẻ khắc nghiệt thường trực trên gương mặt nam sinh mười bảy tuổi.
Cậu tỉ mỉ dùng ngón tay trỏ gạt gọn đám phoi gỗ cuộn tròn vào chính giữa tờ giấy nháp, gấp bốn góc tờ giấy lại thành một gói nhỏ vuông vức, phẳng phiu như một gói thuốc lào rồi nhẹ nhàng bỏ vào chiếc túi nilon đựng rác móc bên hông bàn.
*Reng... reng... reng!*
Hồi chuông báo hiệu kết thúc giờ ra chơi vang lên, cắt đứt bài tập thể dục giữa giờ ngoài sân trường. Tiếng bước chân rầm rập của hàng trăm học sinh từ các tầng cầu thang bắt đầu dội ngược trở lại các hành lang. Căn phòng học lớp 12 Văn lại nhanh chóng bị lấp đầy bởi những bóng người ùa vào, tiếng quạt trần lại tiếp tục quay kẽo kẹt những nhịp điệu muôn thuở.
Hạ Miên vẫn ngồi ngay ngắn ở góc bàn của mình, ngón tay vờ lật lật các trang của cuốn từ điển tiếng Việt để che giấu sự bối rối, nhưng toàn bộ các giác quan và sự chú ý của cô lúc này đều dồn cả vào những chuyển động nhỏ nhất ở phía bên phải.
Bất chợt, một bóng đen khẽ lướt qua tầm mắt cô.
Chiếc gọt bút chì kim loại màu bạc trượt nhẹ trên mặt gỗ sần sùi, chầm chậm vượt qua rãnh ghép mộc tự nhiên chia đôi chiếc bàn, quay trở về đúng vị trí ban đầu bên phần đất của Miên.
Nhưng lần này, nó không trở về một mình.
Nằm ngay ngắn bên dưới chiếc gọt bút chì là một mẩu giấy nhỏ màu trắng kẻ ô ly, được xé ra một cách vuông vức, thẳng tắp từ cuốn sổ tay bìa đen sần của Quân. Trên mặt giấy trắng tinh ấy, bằng nét mực bi kim loại màu đen sắc cạnh, dứt khoát và đều tăm tắp như được kẻ ra từ một chiếc máy in chuyên dụng, chỉ có duy nhất hai chữ ngắn gọn:
*Cảm ơn.*
Hạ Miên ngẩn ngơ nhìn hai chữ viết tay gọn gàng, góc cạnh nằm im lìm trên mảnh giấy nhỏ. Một cảm giác ấm áp, lạ lùng và êm dịu bỗng chốc lan tỏa từ lồng ngực ra khắp các đầu ngón tay cô.
Cô khẽ ngước mắt lên nhìn sang bên cạnh.
Nhưng Đông Quân đã lại trở về đúng cái tư thế cố hữu của mình: cánh tay trái chống cùi chỏ lên bàn, lòng bàn tay đỡ lấy cằm, ánh nhìn bình thản, sâu thẳm và xa xăm lại phóng qua khung cửa sổ tầng ba. Nơi ấy, những vệt nắng thu hanh hao đã bắt đầu ngả sang màu vàng óng như mật, rọi qua vòm lá phượng vĩ già, nhảy múa rộn rã trên những bức tường vôi rêu phong của ngôi trường cổ kính.
Bức tường băng giá ngăn cách giữa hai thế giới dường như vẫn còn nguyên đó, sừng sững, kiên cố và đầy vẻ phòng thủ. Nhưng trên lằn ranh gỗ cũ kỹ chia đôi chiếc bàn học của hai đứa học trò, một vết nứt đầu tiên đã khẽ khàng mở ra—mảnh mai, kín đáo và ngập ngừng như chính vệt mực tím mà Miên vừa cẩn thận khép lại nơi góc cuốn vở ô ly.