Một Năm Học Lại Cách SốngCh.19 / 24
Chapter 19

Khoảng cách ở Công viên Bờ Kênh

Gió đêm từ lòng kênh Nhiêu Lộc thốc lên, mang theo hơi nước ngai ngái lẫn mùi bùn non và rêu ẩm đặc trưng của một dòng chảy đang trong những ngày nạo vét dở dang. Luồng gió ấy đủ sức xua đi lớp nhiệt hầm hập phả ra từ những bức tường gạch đặc và mặt đường nhựa vừa nung nấu suốt một ngày nắng muộn, nhưng tuyệt nhiên không thể làm loãng đi khối không khí đặc quánh, nặng trĩu đang đóng băng ngay trên chiếc bàn nhựa màu xanh thẫm của quán nước mía ven đường.

Quán nhỏ chỉ gồm một chiếc xe ép nước mía bằng inox đã ố vàng theo năm tháng, kê nép mình dưới gốc cây bàng cổ thụ ở góc ngã ba dẫn thẳng ra lối đi bộ của Công viên Bờ Kênh. Tán bàng xòe rộng, che khuất một nửa quầng sáng từ ngọn đèn cao áp vàng vọt trên cột bê tông. Cứ cách vài phút, tiếng động cơ máy ép lại rít lên rin rít xé toạc màn đêm tĩnh lặng, kèm theo tiếng răng rắc giòn rụm của những lóng mía tím bị nghiền nát dưới trục kim loại, tiếng xẻng nhôm xúc đá đập lách cách vào thành xô nhựa, và xa xa là tiếng còi xe máy thưa thớt, hối hả của những người tan ca muộn đang đổ về phía cầu số sáu. Mọi thanh âm hỗn tạp của phố thị dường như đều trượt qua rìa không gian này, bất lực trước khoảng lặng sâu hoắm đang giăng ra giữa An và Thu Hà.

Trước mặt An, ly nước mía vơi nửa đã thôi sủi bọt. Lớp bọt trắng xóa béo ngậy ban đầu giờ xẹp xuống thành một mảng váng mỏng lờ đờ, đá bên trong tan gần hết, biến màu xanh ngọc bích của nước mía đầu mùa thành một thứ dung dịch lạt lẽo, vàng nhợt. Từng giọt nước ngưng tụ lạnh toát bám dày quanh thành cốc thủy tinh dày cộp, thi thoảng lại trĩu nặng rồi trượt dài thành những vệt ngoằn ngoèo, rỏ xuống mặt bàn nhựa thành từng vũng nhỏ loang lổ. An không buồn lau đi. Bàn tay cô đặt hờ bên cạnh ly nước, những đầu ngón tay tê buốt vì hơi lạnh tỏa ra từ đáy cốc, nhưng sự tê dại ấy chẳng thấm tháp vào đâu so với cơn buốt giá đang âm ỉ lan từ các đốt sống cổ ngược lên đỉnh đầu.

Thu Hà ngồi đối diện, lưng thẳng tắp. Đó là cái tư thế chuẩn mực của một kỹ thuật viên vật lý trị liệu đã được tôi luyện qua hàng nghìn giờ đứng bên bàn tập: xương cùng hơi cuộn nhẹ, vai mở rộng về phía sau, hai bờ vai buông thõng hoàn toàn xa khỏi vành tai để triệt tiêu mọi lực căng của cơ thang trên. Nhưng tối nay, sự thẳng thớm quen thuộc ấy không mang lại cảm giác bình thản thường ngày. Đôi mắt sắc và sáng của Hà né tránh ánh nhìn của An; cô nhìn nghiêng về phía bờ kè tối sẫm, nơi những vạt lục bình đang lập lờ trôi theo con nước ròng dưới ánh đèn vàng vọt rọi nghiêng. Hà không uống nước mía. Trên bàn trước mặt cô là chai nước khoáng mang theo từ phòng khám tư nhân nơi cô làm việc, vỏ chai đã trầy xước vài chỗ vì cọ xát với đống dụng cụ nắn khớp trong ba lô.

Sau một nhịp thở dài đến mức lồng ngực khẽ nâng lên rồi hạ xuống chậm rãi, Hà đưa tay vặn chặt nắp chai nước khoáng cho đến khi khớp nhựa kêu một tiếng “tách” dứt khoát. Cô kéo chiếc ba lô vải thô màu xám tro đặt trên đùi lại gần, kéo khóa ngăn phụ phía trước. Khóa kim loại rít nhẹ trên đường ray vải. Bàn tay với những ngón dài, khớp xương to và thô ráp của Hà luồn vào trong, rút ra một chiếc phong bì khổ A4 bằng giấy kraff dày dặn, viền mép còn thẳng thớm không một nếp gấp.

Ở góc trên bên trái của phong bì, nổi bật là con dấu in chìm màu xanh lam thẫm hình dải lụa quấn quanh cây gậy y học cùng hàng chữ in hoa sắc nét: *BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y DƯỢC HÀ NỘI – VIỆN NGHIÊN CỨU VÀ ĐÀO TẠO PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TRUNG ƯƠNG*.

Hà đặt chiếc phong bì lên mặt bàn nhựa, ngón trỏ và ngón giữa ấn nhẹ vào mép dưới, từ từ đẩy nó trượt qua vũng nước đọng về phía An. Chiếc phong bì dừng lại ngay sát mép bàn phía An, nặng chịch như một khối chì.

“Mày đọc đi,” giọng Hà trầm, phẳng lặng và đều đặn đến mức kỳ lạ. Âm sắc ấy khiến An nhận ra ngay lập tức rằng bạn mình đã tập dượt câu nói này trong đầu không biết bao nhiêu lần, có thể là trên đường chạy bộ buổi sáng, có thể là giữa những ca nắn khớp trưa nay, hoặc suốt chuyến xe buýt từ phòng khám ra bờ kênh. “Thư trúng tuyển chính thức vừa gửi phát chuyển phát nhanh tới phòng khám đầu giờ chiều nay. Khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật can thiệp phục hồi chức năng thần kinh sau chấn thương sọ não và đột quỵ cấp. Thời gian đào tạo tập trung kéo dài đúng hai mươi tư tháng. Tao phải có mặt làm thủ tục nhập học và nhận phân bổ khoa lâm sàng vào đầu tháng tới.”

Các đầu ngón tay của An lập tức đông cứng lại trên mặt bàn. Cô ngập ngừng vài giây, như thể chiếc phong bì giấy nâu trước mặt là một vật thể có nhiệt độ cực đoan có thể làm bỏng rát da thịt nếu chạm vào. Cuối cùng, bằng một cử động máy móc, An vươn tay, chạm đầu ngón trỏ vào mép giấy ráp lạnh. Cô mở nắp phong bì, rút tờ quyết định bằng giấy cứng ra ngoài.

Dưới ánh sáng vàng vọt, tù mù của bóng đèn tròn treo lơ lửng dưới mái tôn quán nước, những dòng chữ in bằng mực đen đậm nét đập thẳng vào mắt cô: *Quyết định tiếp nhận học viên chương trình đào tạo chuyên khoa đặc biệt... Hệ nội trú lâm sàng thần kinh... Thời hạn: 24 tháng... Địa điểm: Hà Nội... Học viên có mặt làm thủ tục nhập học muộn nhất vào ngày 15 tháng sau.*

Ở góc dưới bên phải, con dấu tròn màu đỏ tươi chói gắt của bệnh viện trung ương cùng chữ ký dứt khoát của vị giáo sư viện trưởng như một nhát búa giáng thẳng vào tâm trí An.

Hai năm.

Hai mươi tư tháng ròng rã.

Hà Nội. Cách mảnh đất phương Nam này gần hai nghìn cây số đường chim bay, cách nhịp sống quen thuộc này một hành trình dài bốn mươi giờ tàu hỏa hoặc hai giờ bay tách biệt hoàn toàn.

Trong khoảnh khắc nghẹt thở ấy, An cảm thấy chiếc ghế nhựa dưới mông mình như chao đảo, mặt đất bê tông dưới chân dường như nứt toác ra và sụt lún xuống một hố sâu thăm thẳm không đáy. Lồng ngực cô thắt nghẹn lại, một luồng khí lạnh buốt vô hình chạy dọc từ đốt sống cụt xộc thẳng lên tủy sống, khiến toàn bộ các thớ cơ vùng vai gáy vừa được giải tỏa vài tuần qua lập tức co rút dữ dội. Mắt cô cay xè, tầm nhìn nhòe đi sau làn sương mỏng của nước mắt chực trào.

Một chuỗi những biến cố dồn dập của những ngày qua bỗng chốc ùa về, đè nghiến lấy từng tế bào thần kinh của An. Chỉ mới cuối tuần trước thôi, Duy đã dọn sạch chiếc bàn làm việc ở góc phòng kỹ thuật Sao Bắc, thu gom từng sợi cáp mạng, chiếc bàn phím cơ cũ và rời đi không một lời từ biệt ồn ào; bố cô—chú Hùng—vừa mới bước qua lằn ranh sinh tử sau cơn nhồi máu cơ tim cấp tính, hiện vẫn đang phải điều trị ngoại trú với một danh sách thuốc hạ áp và chống đông dài dằng dặc cùng những cơn đau thắt ngực rình rập mỗi khi trái gió trở trời; Thư viện Bình Minh của chị Yến thì đang bước vào chặng nước rút mười hai tuần sinh tử đầy khắc nghiệt trước tối hậu thư thu hồi mặt bằng của ủy ban nhân dân phường.

Và giờ đây, ngay tại góc bàn nước mía ẩm ướt này, Thu Hà—điểm tựa thể chất vững chãi nhất của cô, chiếc la bàn sinh học đã kiên nhẫn kéo cô ra khỏi vũng lầy suy kiệt suốt sáu tháng qua, người đã dạy cô từng nhịp thở cơ hoành, từng bước chạy hiếu khí, người đã ở bên cạnh cô trong những buổi sáng tăm tối nhất—chuẩn bị thu xếp hành lý để bước lên một chuyến tàu đi xa.

Cảm giác hụt hẫng ban đầu nhanh chóng bị thiêu đốt bởi một ngọn lửa bất an và hoảng loạn tột cùng. Một phản xạ tự vệ bốc đồng, ấu trĩ và đầy ích kỷ bùng lên dữ dội trong huyết quản An. Trong đầu cô, hàng loạt những câu hỏi uất nghẹn, cay đắng bắt đầu gào thét: *Tại sao lại là lúc này? Tại sao mày lại chọn đúng thời điểm mọi thứ quanh tao đang sụp đổ để rời đi? Hóa ra đích đến thực sự không phải là chương trình đào tạo phía Nam như tập hồ sơ mày từng lúng túng giấu giếm, cũng chẳng phải những chuyến xe chuyển đồ vào miền Nam mà mày hỏi dò cô Liên, mà lại là tận Hà Nội... Mày đã âm thầm chuẩn bị cho một chuyến đi xa nhường này từ bao giờ, mà mỗi lần tao gặng hỏi, mày đều vội vã lảng tránh? Mày coi tao là đứa bạn thân cùng chia ngọt sẻ bùi, hay bấy lâu nay tao chỉ là một ca bệnh phiền toái, một gánh nặng mệt mỏi mà mày đã kiên nhẫn chăm sóc cho tròn trách nhiệm rồi bây giờ chỉ chực rũ bỏ để rảnh nợ bay cao?*

Cơn thịnh nộ mù quáng dâng nghẹn lên tận cuống họng, đắng ngắt như mật sống. Môi dưới của An run rẩy bần bật. Cô siết chặt hai bàn tay lại, mười đầu ngón tay bấm sâu vào lớp vải thô của chiếc quần jeans đến mức các khớp ngón tay trắng bệch, không còn một giọt máu. Cô hít một hơi nông, dồn toàn bộ sự tổn thương và tức giận vào lồng ngực, chuẩn bị há miệng để phun ra những lời trách móc tàn nhẫn nhất nhằm giải tỏa nỗi đau đớn đang cào xé tâm can.

Thế nhưng, đúng vào tích tắc ngàn cân treo sợi tóc ấy, ánh mắt An chạm thẳng vào khuôn mặt của Hà.

Dưới ánh sáng rọi nghiêng gắt gỏng của bóng đèn đường, lần đầu tiên An thực sự nhìn sâu vào gương mặt người bạn thân mà không bị che mắt bởi lớp vỏ bọc tháo vát, mạnh mẽ thường nhật. Hà không còn là một “cỗ máy kỷ luật” bất khả chiến bại nữa. Hai bên gò má của cô hóp lại, để lộ khung xương hàm gầy gò; làn da bánh mật khỏe khoắn dạo nào giờ xỉn màu vì những đêm dài thức trắng đọc tài liệu chuyên ngành; quầng thâm dưới mi mắt sẫm lại như màu mực tàu loãng.

Và đôi bàn tay của Hà—đôi bàn tay đang đặt yên trên đùi—mang đầy những dấu tích nghiệt ngã của nghề nghiệp: các khớp ngón tay sưng to hơn bình thường, những vết chai sần cứng đờ ở lòng bàn tay và mô ngón cái, kết quả của hàng nghìn giờ đồng hồ gồng mình nắn chỉnh từng đốt sống, kháng lực cho những chi thể bại liệt nặng nề của hàng trăm bệnh nhân tại phòng khám.

Hà không hề trốn tránh ánh mắt phẫn uất của An. Cô ngồi đó, đón nhận toàn bộ sự chấn động, cơn bàng hoàng và cả luồng sóng giận dữ đang chực trào từ người bạn thân nhất với một vẻ nhẫn nại đến đau lòng. Trong đáy mắt màu nâu sẫm của Hà, không có sự kiêu hãnh của kẻ vừa giành được học bổng danh giá, không có sự lạnh lùng của người muốn dứt áo ra đi, mà chỉ có một nỗi buồn thăm thẳm, tĩnh lặng và một sự kiên định đã được chưng cất qua rất nhiều đêm dài trăn trở một mình.

Cơn bão thịnh nộ trong lồng ngực An đột ngột khựng lại, nghẹn ứ nơi cổ họng như một khối đá tảng. Cảm giác hổ thẹn bất ngờ ập đến, dập tắt ngọn lửa giận dữ ích kỷ vừa bùng phát. An nuốt khan, vị đắng chát vẫn đọng lại trên đầu lưỡi, nhưng giọng nói khi bật ra khỏi môi cô đã mất đi vẻ hung hãn ban đầu, chỉ còn lại một âm thanh khàn đặc, run rẩy và run rẩy:

“Đầu tháng tới... Tức là chỉ còn chưa đầy ba tuần nữa. Mày đã nộp bộ hồ sơ này từ bao giờ hả Hà? Sao... sao đến tận lúc cầm tờ giấy triệu tập có dấu đỏ này trên tay, mày mới nói cho tao biết?”

Hà không vội vã lên tiếng thanh minh. Động tác của cô vẫn giữ được sự chậm rãi, cẩn trọng thường thấy. Cô đưa tay nhấc ly nước mía đã tan hết đá của An dịch sang một bên mép bàn, tránh để nước ngưng tụ làm ướt tờ quyết định, rồi kéo chiếc ghế nhựa của mình lại gần hơn một chút. Tiếng còi xe ngoài đại lộ dội vào con hẻm nghe như một thứ âm thanh xa xăm từ một thế giới khác.

“Tao biết mày sẽ sốc, và tao biết lúc này trong đầu mày đang nghĩ tao là một đứa tồi tệ, một đứa bỏ rơi bạn bè giữa lúc khó khăn nhất,” Hà chậm rãi nói, từng từ ngữ được nhả ra với sự thận trọng tuyệt đối, như thể cô đang thực hiện một thủ thuật châm kim qua màng cơ nhạy cảm. “Nhưng tao nộp bộ hồ sơ này từ sáu tháng trước rồi, An ạ. Đúng vào cái tuần mày ngất xỉu ngay trên sàn phòng họp ở Sao Bắc.”

An sững người, mắt mở to: “Sáu tháng trước? Ngay từ lúc đó?”

“Phải, sáu tháng trước,” Hà khẽ gật đầu, ánh mắt cô lại hướng về phía dòng nước đen thẫm đang lững lờ trôi dưới lòng kênh. “Tao chưa từng kể cho mày nghe chuyện này một cách cặn kẽ, bởi vì tao luôn muốn giữ cái hình ảnh một con Thu Hà vững vàng, am hiểu sinh học, một đứa luôn kiểm soát được nhịp sống và cơ thể mình trước mặt mày. Nhưng An này, năm đầu tiên sau khi tốt nghiệp đại học, lúc tao được nhận vào làm việc ở khoa hồi sức cấp cứu của bệnh viện đa khoa tỉnh, tao đã từng rơi vào một đợt trầm cảm kiệt sức kéo dài gần một năm trời.”

An nín thở nhìn bạn. Trong toàn bộ ký ức của cô từ những năm tháng cùng thuê chung phòng trọ thời sinh viên cho đến tận bây giờ, Thu Hà luôn là hiện thân của sự kỷ luật thép và nguồn năng lượng dồi dào: một người luôn thức dậy lúc năm giờ sáng để nấu ăn, người luôn mang theo bình giữ nhiệt chứa nước ấm, người có thể đọc vanh vách cơ chế chuyển hóa của axit lactic, chu trình cortisol và không bao giờ cho phép công việc xâm lấn vào tám tiếng ngủ mỗi đêm. Cô chưa từng mảy may hình dung ra một Thu Hà suy sụp.

“Lúc đó tao mới hăm hai tuổi, vừa cầm tấm bằng loại giỏi ra trường, hừng hực nhiệt huyết và ảo tưởng,” giọng Hà chùng xuống, mang theo âm hưởng nặng nề của những ký ức phủ bụi mà cô đã chôn chặt bấy lâu. “Tao nghĩ mình có thể cứu vãn tất cả mọi ca bệnh. Tao nhận trực thay cho đồng nghiệp mà không cần tính công, tao thức trắng ba bốn đêm liền bên giường bệnh nhân thở máy, tao tự biến mình thành một cỗ máy sinh học vận hành thuần túy bằng cà phê đặc và thứ tinh thần trách nhiệm mù quáng, ngạo mạn. Cho đến một buổi sáng mùa đông, khi bước vào thang máy bệnh viện để lên khoa, tao bỗng nhận ra hai bàn tay mình run rẩy dữ dội đến mức không thể cầm nổi ống tiêm rỗng. Tim tao đập loạn nhịp, trên một trăm hai mươi lần một phút dù chỉ đứng yên tựa lưng vào vách inox. Tai tao ù đi, và tao sợ tiếng chuông báo động của máy theo dõi sinh hiệu đến mức mỗi lần nó reo lên ở hành lang, tao chỉ muốn quỳ sụp xuống sàn mà nôn mửa.”

Hà dừng lại một nhịp, khẽ miết ngón tay có vết chai dày lên mặt bàn nhựa sần sùi:

“Sau đó là một cơn sụp đổ toàn diện. Rối loạn thần kinh thực vật, mất ngủ triền miên và trầm cảm phản ứng. Tao phải nộp đơn xin nghỉ việc không lương suốt ba tháng ròng để đi điều trị tâm lý ngoại trú và uống thuốc chẹn beta giao cảm nhằm giữ cho quả tim không đập tung lồng ngực. Mất trọn vẹn một năm trời tao mới học lại được những điều cơ bản nhất của một con người: cách bước đi chậm rãi mà không thấy tội lỗi, cách thở sâu bằng cơ hoành để hạ nồng độ adrenaline, cách lắng nghe nhịp tim và nhận diện các tín hiệu cầu cứu của cơ thể trước khi nó sụp đổ. Khi chuyển về phòng khám phục hồi chức năng tư nhân nhỏ này, tao đã tự hứa với lòng mình rằng sẽ chỉ sống một cuộc đời an phận, làm việc vừa sức, chậm rãi và an toàn. Nhưng mày có biết cái bẫy tinh vi và nguy hiểm nhất của một người từng trải qua kiệt sức là gì không?”

An lắc đầu một cách vô thức, hoàn toàn bị cuốn vào câu chuyện quá khứ chưa từng được hé lộ của bạn mình.

“Đó là xu hướng lao vào chăm sóc và quản lý cuộc đời của người khác để trốn tránh việc đối diện với những mục tiêu dang dở của chính mình,” Hà nhìn thẳng vào mắt An, ánh mắt trong veo nhưng sắc bén đến mức có thể xuyên thấu qua mọi lớp phòng vệ tâm lý. “Sáu tháng trước, khi nhìn thấy mày suy sụp ở Sao Bắc, nhìn thấy mày hoang mang cực độ trước những bản kế hoạch vô lý của chị Khánh Vân và tự đầu độc cơ thể bằng năm ly cà phê đặc mỗi ngày, tao đã nhìn thấy lại chính hình ảnh thảm hại của tao năm hăm hai tuổi. Bản năng cứu hộ trỗi dậy. Tao kéo mày ra bờ kênh này mỗi sáng, tao ép mày đi bộ, tao canh giờ nhắc mày uống nước, tao bắt mày tập thở bụng, tao theo dõi từng chỉ số giấc ngủ của mày. Việc biến mày thành một ‘dự án phục hồi chức năng’ thành công đã mang lại cho tao một cảm giác thỏa mãn ảo: tao cảm thấy mình hữu ích, tao thấy những tổn thương cũ của mình có giá trị, và tao tự huyễn hoặc rằng mình đang làm một điều vĩ đại cho tình bạn. Nhưng tận sâu bên trong bản chất, An ạ, đó là một sự trốn chạy vô cùng hèn nhát.”

“Trốn chạy?” An thì thầm, lồng ngực khẽ nhói lên một cơn đau buốt.

“Phải, trốn chạy,” Hà thở dài, khóe môi khẽ cong lên thành một nụ cười tự giễu cay đắng. “Lĩnh vực can thiệp phục hồi chức năng thần kinh chuyên sâu sau đột quỵ là ước mơ cháy bỏng từ thời tao còn ngồi trên giảng đường đại học. Tao muốn được chạm vào những tổn thương phức tạp nhất của não bộ, muốn giúp những con người bị tước đoạt khả năng vận động có thể tự đứng dậy bước đi. Nhưng chương trình đào tạo hai năm ở Hà Nội là một lò luyện thép thực sự. Nó đòi hỏi áp lực học thuật khổng lồ, những đêm trực trắng mắt ở các khoa cấp cứu đột quỵ tuyến trung ương, đối diện với ranh giới sinh tử mong manh mỗi giờ. Tao sợ, An ạ. Nỗi ám ảnh về đợt trầm cảm kiệt sức năm xưa vẫn lẩn khuất đâu đó trong tâm trí tao. Tao sợ nếu bước chân ra đó một mình, tao sẽ lại gãy vụn, lại run rẩy trong thang máy, lại thất bại. Vì thế, suốt sáu tháng qua, tao đã vô thức lấy mày làm cái cớ hoàn hảo nhất. Tao tự nhủ: ‘Minh An nó đang yếu đuối, nó đang đối đầu với dự án ở công ty, nó đang lo cho bố nó, mình phải ở lại đây để kèm nó, để nhắc nó giữ sức khỏe, để giúp chị Yến giữ thư viện...’ Tao đã dùng sự phụ thuộc của mày như một tấm bình phong êm ái, ấm áp để hợp thức hóa sự hèn nhát, không dám bước chân ra khỏi vùng an toàn của chính mình.”

Gió đêm lại thốc qua tán bàng cổ thụ, làm rụng xuống mặt bàn một chiếc lá bàng khô giòn, phát ra một tiếng “tách” khẽ khàng giữa hai người.

An ngồi chết lặng. Từng lời, từng chữ của Hà như một lưỡi dao giải phẫu sắc lạnh, rạch sâu vào nhận thức của cô, bóc tách trần trụi một sự thật mà bấy lâu nay cô chưa từng dám đối diện. Suốt nửa năm qua, cô luôn đón nhận sự chăm sóc, bảo bọc và kỷ luật nghiêm khắc của Hà với một lòng biết ơn vô hạn xen lẫn sự ỷ lại tuyệt đối. Cô mặc định rằng Hà là một bức tường thành kiên cố không bao giờ nứt vỡ, một dòng suối năng lượng vô tận luôn sẵn sàng tưới tắm cho sự cạn kiệt của cô. Cô chưa từng một lần tự hỏi: Phía sau sự săn sóc tỉ mỉ ấy, Hà đang phải gác lại những giấc mơ gì? Hà đang phải vật lộn với những nỗi sợ hãi vô hình nào? Và tệ hại hơn cả, chính sự yếu đuối, sự phụ thuộc thụ động của An đã vô tình trở thành chiếc mỏ neo nặng trĩu ghì chặt đôi chân bạn mình lại với mặt đất.

“Cho đến cái hôm mày kiệt sức suýt ngã quỵ ở Thư viện Bình Minh, rồi đến tối hôm chú Hùng bị nhồi máu cơ tim phải đưa đi cấp cứu trong đêm,” giọng Hà trở nên nghiêm nghị, từng lời nói đanh lại, mang theo sức nặng của một bác sĩ đang đưa ra chẩn đoán dứt khoát trước một ca bệnh nguy kịch. “Tao đứng nhìn các bác sĩ hồi sức xốc điện cho chú Hùng, rồi nhìn mày ngồi thụp xuống góc hành lang bệnh viện, ôm đầu run rẩy... Khoảnh khắc ấy, tao đột ngột bừng tỉnh. Tao nhận ra rằng mô hình mà hai đứa mình đang vận hành bấy lâu nay là hoàn toàn sai lầm và độc hại. Tao không thể và không bao giờ có thể đóng vai một người bảo mẫu thường trực cho cuộc đời mày, và mày cũng không có quyền biến tình bạn của chúng ta thành một trạm cấp cứu lưu động trực hai mươi tư trên bảy.”

Hà vươn tay qua mặt bàn, đặt lòng bàn tay ấm áp, thô ráp đầy những vết chai sần của mình lên mu bàn tay đang lạnh ngắt như đồng của An. Cô siết nhẹ, một lực siết vừa đủ để truyền đi hơi ấm nhưng cũng đủ dứt khoát để chặn đứng mọi sự yếu mềm.

“An này, mày hãy nghe tao nói cho thật rõ,” ánh mắt Hà nhìn thẳng vào tâm can bạn. “Tình bạn chân chính giữa những người trưởng thành không phải là một dịch vụ cứu hộ thường trực. Tình bạn không phải là việc tao phải có mặt ở vạch xuất phát mỗi sáng để thúc giục mày xỏ giày, hay gọi điện đay nghiến, cằn nhằn mỗi khi mày thức quá mười một giờ đêm. Cơ thể này là của mày. Từng nhịp đập của quả tim, từng chỉ số huyết áp, các đốt sống cổ đang thoái hóa và chất lượng từng giấc ngủ sâu của mày... đó là trách nhiệm độc quyền, thiêng liêng của chính bản thân mày, không ai có thể gánh vác thay được. Mày đã học được cách vạch ra ranh giới từ chối việc phình phạm vi công việc trước mặt chị Khánh Vân; mày đã biết đối soát từng dòng dữ liệu và chấp nhận để Duy rời đi trên con đường riêng của nó; mày đã kiên nhẫn hướng dẫn bà Liên tự học máy vi tính mà không cần bất kỳ một tấm chứng chỉ hào nhoáng nào... Vậy thì tại sao, với chính đền thờ sinh học của bản thân mình, mày lại luôn có xu hướng tìm kiếm một người bên ngoài để chuyển giao trách nhiệm?”

Từng câu hỏi của Hà như những hồi chuông ngân vang, đánh tan tành sự tủi thân, cảm giác bị bỏ rơi và nỗi hoang mang yếu đuối đang lẩn khuất trong tâm trí An. Đúng vậy. Suốt những tháng ngày qua, dù cô đã tỉ mỉ kẻ vẽ “Bản đồ tự học”, dù cô đã ghi chép cẩn thận nguyên tắc vùng đệm an toàn hai mươi phần trăm vào cuốn sổ tay bìa đen, nhưng trong tầng sâu tiềm thức, An vẫn luôn ngấm ngầm coi Thu Hà là chiếc phao cứu sinh vạn năng của mình. Cô tự cho phép mình buông lỏng ranh giới sinh học: cô nghĩ rằng nếu mình có lỡ thức khuya thêm một tiếng để làm việc, nếu mình có lỡ nhịn một bữa ăn sáng hay để đầu óc căng thẳng tột độ, thì sáng hôm sau vẫn sẽ có Hà đứng đợi ở ngã ba bờ kênh để cằn nhằn, để chỉnh lại tư thế chạy, để nhắc cô hít thở. Sự hiện diện vững chãi của Hà đã vô tình trở thành một tấm giấy phép ngầm để An tiếp tục nuông chiều sự lười biếng và ỷ lại vào ngoại lực.

“Nếu tao đi Hà Nội,” Hà tiếp tục, giọng cô dịu lại nhưng từng lời vẫn kiên định như đá tảng, “mày sẽ làm gì hả An? Mày sẽ lại quay về cái chu kỳ tự hủy hoại của sáu tháng trước sao? Mày sẽ lại thức đến hai giờ sáng bên đống slide của Sao Bắc, lại nhịn ăn sáng, lại nốc cà phê đặc cho đến khi nhịp tim vọt lên một trăm ba mươi lần một phút, rồi sau đó ngồi khóc và đổ lỗi rằng: ‘Vì Thu Hà đã đi Hà Nội rồi, vì không có ai nhắc nhở nên tôi không thể chạy bộ, không thể sống lành mạnh’? Mày định tiếp tục sống một cuộc đời phụ thuộc vào sự đốc thúc của người khác cho đến năm bao nhiêu tuổi?”

An cúi gục đầu. Một giọt nước mắt nóng hổi rớt khỏi khóe mi, rơi trúng vào góc chiếc phong bì màu nâu, làm sẫm lại một khoảng giấy nhỏ. Nhưng đó không phải là những giọt nước mắt hờn giận hay ấm ức của một đứa trẻ bị tước mất món đồ chơi yêu thích. Đó là giọt nước mắt của sự bừng tỉnh sau một cơn mê muội êm đềm, sự xấu hổ khi nhận ra mình đã vô tâm và vị kỷ đến mức nào trước cuộc đời của người bạn thân nhất. Trưởng thành thực sự chưa bao giờ là việc hoàn thành xuất sắc các bản kế hoạch trên giấy hay đạt được những thành tựu rực rỡ ngoài xã hội; sự trưởng thành đích thực bắt đầu từ cái khoảnh khắc một con người dũng cảm đứng vững trên đôi chân của chính mình, can đảm nhận lấy toàn bộ trách nhiệm đối với từng nhịp thở, từng thớ cơ và từng giới hạn chịu đựng của bản thể mà không cần bất kỳ một ai đứng bên cạnh làm điểm tựa tinh thần.

“Tao hiểu rồi,” An khẽ nói, giọng cô đã lấy lại được sự điềm tĩnh cần thiết. Cô đưa mu bàn tay quệt ngang dòng nước mắt trên má, rồi ngẩng đầu lên nhìn thẳng vào mắt Hà. “Mày nói hoàn toàn đúng. Tao đã quá ỷ lại vào mày. Tao đã biến sự tận tụy của mày thành một thứ vùng an toàn êm ái để trốn tránh việc tự kỷ luật với chính mình. Tao xin lỗi.”

Một nụ cười nhẹ nhõm, rạng rỡ từ từ nở trên gương mặt mệt mỏi của Hà. Cái siết tay của cô thả lỏng ra, nhưng sự ấm áp thì vẫn còn đọng lại. Hà thở hắt ra một hơi dài, như thể vừa trút bỏ được một khối đá tảng ngàn cân đã đè nặng lên tâm can cô suốt nửa năm trời. Cô với tay lấy chiếc ba lo, mở một ngăn nhỏ bên hông và rút ra một tấm danh thiếp màu trắng ngà in chữ nổi rất trang nhã.

“Đây là danh thiếp của Bác sĩ chuyên khoa hai Trần Nhật Phương, Trưởng khoa Phục hồi chức năng của Bệnh viện Y học cổ truyền thành phố,” Hà đặt tấm thẻ nhỏ vào lòng bàn tay An. “Bác Phương là người thầy lâm sàng đầu tiên của tao hồi mới ra trường, một chuyên gia hàng đầu về cột sống và là người có tư duy vận động trị liệu rất tiến bộ. Tao đã đến gặp riêng bác ấy tuần trước, trình bày toàn bộ bệnh án thoái hóa đốt sống và tiền sử tim mạch của chú Hùng, cũng như tình trạng co thắt cơ giao cảm mãn tính của mày. Bác ấy đã đồng ý nhận theo dõi định kỳ cho hai bố con. Nếu có bất kỳ cơn đau cấp tính nào, hoặc khi các dấu hiệu bệnh lý vượt quá khả năng tự chăm sóc tại nhà, mày hãy đưa chú Hùng đến thẳng phòng khám của bác Phương. Tuyệt đối không được lên mạng tra cứu triệu chứng rồi tự ý ra nhà thuốc mua thuốc giảm đau hay thực phẩm chức năng bừa bãi như trước đây nữa. Nhớ chưa?”

An cẩn thận đón lấy tấm danh thiếp, lướt nhìn dòng chữ in tên vị bác sĩ già cùng số điện thoại liên hệ khẩn cấp, rồi mở ngăn kéo ví tiền, trân trọng cất nó vào ngay ngắn bên cạnh chiếc thẻ căn cước công dân của mình.

“Tao nhớ rồi. Cảm ơn mày, Hà.”

Hai người ngồi lặng yên bên nhau thêm một lúc lâu. Gió đêm ngoài kênh mỗi lúc một lộng, mang theo hơi sương mát lạnh thổi tung những lọn tóc mai lòa xòa trước trán. Mặt nước kênh đen sẫm gợn lên từng đợt sóng lăn tăn, phản chiếu ánh đèn cao áp thành hàng nghìn vệt sáng vàng vọt nhảy múa nhịp nhàng. Trong sự tĩnh lặng chan chứa tình cảm ấy, những ký ức của buổi đầu tiên cách đây nửa năm bỗng ùa về trong tâm trí cả hai, sống động và tươi mới như vừa xảy ra ngày hôm qua.

“Mày có còn nhớ cái buổi sáng đầu tiên cách đây sáu tháng không?” Hà bỗng bật cười khúc khích, âm thanh trong trẻo xua tan hoàn toàn tàn dư của bầu không khí căng thẳng ban nãy. “Cái hôm mà mày vừa bị chị Khánh Vân ra quyết định đình chỉ công việc ba ngày để kiểm điểm ấy. Trời đất ơi, lúc tao bấm chuông gọi cửa, mặt mày xám ngoét không khác gì một tàu lá chuối héo. Tao lôi mày ra cái bờ kênh này, bắt đi bộ chưa đầy năm trăm mét mà mày đã thở không ra hơi, hai vai thì rút ngược lên tận mang tai, người cứng đơ như một khúc gỗ mục trôi sông.”

An cũng không kìm được tiếng cười, những nếp nhăn căng thẳng trên trán cô giãn ra hoàn toàn:

“Lúc đó tao còn cáu kỉnh cãi lại mày nữa chứ. Tao bảo: ‘Đi bộ lững thững như tập dưỡng sinh thế này thì giải quyết được tích sự gì, muốn đốt hết đống cortisol độc hại trong người thì phải chạy hùng hục năm cây số cho vỡ tim ra chứ’. Tao còn giận cá chém thớt, trút bao nhiêu bực dọc ở công ty lên đầu mày.”

“Ừ, lúc đó tao chỉ muốn cốc cho mày một cái vào đầu cho mày tỉnh ngộ ra,” Hà lắc đầu cười, ánh mắt lấp lánh niềm vui hoài niệm. “Mày là cái con người bướng bỉnh số hai thì thiên hạ này không ai dám nhận số một. Cứ nghĩ rằng cái ý chí sắt đá của một cử nhân kinh tế có thể đè bẹp được các định luật sinh học tự nhiên. Nhưng rồi nhìn xem, từ những bước đi bộ tập tễnh ngắt quãng từng trăm mét, vừa đi vừa thở dốc của sáu tháng trước, mày đã kiên trì nâng cự ly lên một cây số, hai cây số, rồi đi liền ba cây số mà nhịp tim vẫn duy trì ổn định. Mày đã biết tự điều hòa hệ thần kinh bằng nhịp thở bốn-bốn, biết nhận diện khi nào cơ thể bắt đầu phát tín hiệu kiệt sức để chủ động dừng lại nghỉ ngơi trước khi sụp đổ.”

“Tất cả những điều đó... đều là nhờ có mày kiên nhẫn kéo tao đi từng bước một,” An chân thành nói, giọng cô chùng xuống với lòng biết ơn sâu sắc.

“Không, mày nhầm rồi,” Hà nghiêm mặt lại, lắc đầu dứt khoát. “Tao chỉ là người đứng bên đường chỉ tay vào cái biển báo giao thông thôi. Còn người thực sự xỏ chân vào giày, người chịu đựng những cơn đau nhức cơ bắp ê ẩm sau mỗi buổi tập, người vượt qua sự lười biếng và nỗi sợ hãi để bước đi từng bước chân trên con đường này chính là mày. Mày đã tự mình vượt qua được đoạn đường dốc khúc khuỷu và tăm tối nhất rồi, An ạ. Nền tảng thể chất của mày hiện tại đã đủ vững để tự vận hành.”

Hà với tay lấy chai nước khoáng của mình, nâng lên ngang ngực giữa khoảng không gian hẹp của chiếc bàn nhựa, hướng về phía An như một cử chỉ nâng ly trang trọng trong một buổi lễ trưởng thành:

“Vậy thì bây giờ, trước khi tao lên tàu ra Bắc, hai đứa mình cùng lập một giao ước mới nhé?”

An ngạc nhiên chớp mắt: “Giao ước gì cơ?”

“Giao ước về một tình bạn của hai người trưởng thành hoàn toàn độc lập,” ánh mắt Hà sáng rực lên dưới ánh đèn đường, tràn đầy vẻ kiên định và tin tưởng. “Kể từ ngày hôm nay, và đặc biệt là trong suốt hai năm tao học tập ngoài Hà Nội, chúng ta sẽ triệt để chấm dứt cái trò kiểm tra thói quen hay báo cáo kỷ luật hàng ngày. Mày không cần phải chụp ảnh bữa ăn gửi qua Zalo để chứng minh mày có ăn rau, tao cũng sẽ không bao giờ gọi điện điểm danh lúc năm giờ ba mươi sáng xem mày đã dậy xỏ giày chạy bộ hay chưa. Mày chạy hay mày nghỉ, mày ăn uống lành mạnh hay mày tự đầu độc bằng đồ ăn nhanh, đó hoàn toàn là quyền lựa chọn và là trách nhiệm độc quyền của mày đối với sinh mệnh của chính mình. Tao từ chối làm một người giám sát.”

“Vậy... chúng ta sẽ nói chuyện với nhau về cái gì?” An khẽ hỏi, một nụ cười ấm áp bắt đầu len lỏi trên khóe môi.

“Chúng ta sẽ gọi điện cho nhau vào mỗi tối Chủ nhật hàng tuần,” Hà cười rạng rỡ, để lộ hàm răng trắng đều đặn. “Chỉ vào tối Chủ nhật thôi, và chỉ để chia sẻ về cuộc sống như hai người bạn tâm giao thực sự. Mày sẽ kể cho tao nghe tuần này Thư viện Bình Minh đã tiếp nhận thêm bao nhiêu đầu sách mới, bà Liên may được bao nhiêu chiếc túi vải tái chế đẹp mắt, dự án cộng đồng ở Sao Bắc tiến triển ra sao. Còn tao, tao sẽ kể cho mày nghe mùa đông Hà Nội buốt giá đến mức nào, những ca phục hồi chức năng thần kinh phức tạp tao được trực tiếp can thiệp ở bệnh viện ra sao, và bát phở gánh phố cổ có thực sự ngon như người ta đồn đại hay không. Chúng ta làm bạn để nâng đỡ tâm hồn nhau, để cùng nhau ngắm nhìn thế giới rộng lớn này, chứ không phải để làm cai ngục hay giám sát viên của nhau. Mày có đồng ý không?”

Một làn sóng ấm áp và thanh thản kỳ lạ dâng lên, lan tỏa khắp lồng ngực An, quét sạch hoàn toàn những mảnh vụn hoang mang, sợ hãi và bất an cuối cùng còn sót lại. Đề nghị của Hà không phải là một sự cự tuyệt hay một lời chia tay xa cách; đó là một sự nâng cấp thiêng liêng của tình bạn: giải phóng nhau khỏi sự phụ thuộc tâm lý độc hại để cả hai có thể đứng thẳng trên đôi chân của chính mình, cùng bước đi song song trên hai con đường riêng biệt nhưng luôn hướng về nhau bằng sự tôn trọng và thấu hiểu sâu sắc nhất.

An mỉm cười. Cô nâng chiếc ly nước mía đã tan hết đá của mình lên, chạm nhẹ vào thân chai nhựa của Hà.

Một tiếng “cụng” giòn tan vang lên, thanh thoát và trong trẻo giữa màn đêm tĩnh lặng của bờ kênh.

“Đồng ý. Chúc mừng mày đã xuất sắc trúng tuyển vào khóa học mơ ước, Thu Hà.”

“Cảm ơn mày, Minh An.”

Đêm đó, sau khi tạm biệt Hà ở đầu ngõ và quay trở về căn hộ thuê nhỏ của mình, An không hề mở máy tính xách tay. Căn phòng tĩnh mịch, chỉ có tiếng kim giây đồng hồ treo tường tích tắc gõ nhịp đều đặn. Cô bước đến bên vạch băng dính trắng dán trên sàn nhà—vệt ranh giới rõ ràng mà cô đã tự tay dán xuống trong những ngày khủng hoảng nhất để phân chia ranh giới sinh tồn giữa khu vực làm việc áp lực và không gian nghỉ ngơi thiêng liêng của giường ngủ.

An tháo chiếc đồng hồ đeo tay đặt ngay ngắn lên kệ sách, rồi với tay lấy cuốn sổ tay bìa đen quen thuộc. Lật đến trang ghi chép mục tiêu cá nhân, bên cạnh những cột số liệu chi tiết về tiến độ mười hai tuần của Thư viện Bình Minh và kế hoạch trích lập ba mươi lăm phần trăm lương mỗi tháng cho quỹ dự phòng y tế khẩn cấp của bố, An cầm bút mực đen, nắn nót viết thêm một dòng chữ duy nhất vào phần dưới cùng:

*“Vận động độc lập — Thước đo không nằm ở cự ly hay tốc độ, mà là sự hiện diện trọn vẹn và năng lực tự chịu trách nhiệm hoàn toàn với từng hơi thở của bản thân.”*

Cô gấp cuốn sổ lại, đặt nó ngay ngắn cạnh mép bàn. Đúng mười một giờ đêm, An tắt ngọn đèn ngủ. Cô buông mình xuống tấm đệm êm ái, kéo tấm chăn mỏng qua ngực mà không cần phải cài chuông báo thức với những khẩu hiệu đao to búa lớn hay những lời nhắc nhở căng thẳng. Tâm trí cô tĩnh lặng như mặt hồ không một gợn sóng. Một giấc ngủ sâu, không mộng mị kéo đến nhanh chóng và tự nhiên như hơi thở sinh học vốn có của đất trời.

***

Năm giờ ba mươi phút sáng hôm sau, An thức giấc.

Không có tiếng chuông đồng hồ reo giục giã phá tan giấc ngủ, không có bất kỳ dòng tin nhắn nhắc nhở quen thuộc nào từ Thu Hà hiển thị trên màn hình điện thoại. Đồng hồ sinh học bên trong cơ thể cô đã tự động kích hoạt một cách chính xác đến từng phút.

Căn phòng nhỏ ngập tràn ánh sáng mờ xanh êm dịu của buổi sớm mai. Làn gió mát lành len qua khe cửa sổ mở hé, mang theo mùi sương sớm ẩm ướt và thoang thoảng hương hoa sữa nồng nàn từ ngọn cây cổ thụ ở góc phố đầu hẻm.

Cơ thể An có một thoáng mỏi mệt nhẹ—dấu tích tự nhiên sau một tuần làm việc căng thẳng và những biến động tâm lý dữ dội tối qua—nhưng đầu óc cô lại hoàn toàn sáng rõ, không hề có cảm giác nặng nề hay lơ mơ của một người thiếu ngủ. Cô không vội vã bật dậy. Nằm yên trên giường, An đặt hai bàn tay lên bụng dưới, bắt đầu thực hiện chu kỳ thở cơ hoành ba pha mà Hà đã rèn luyện cho cô suốt nửa năm: hít vào thật sâu bằng mũi trong bốn nhịp đếm, cảm nhận thành bụng từ từ phình lên đẩy hai bàn tay nhô cao, giữ hơi thở lại trong hai nhịp tĩnh lặng, rồi chậm rãi thở ra qua kẽ môi khép hờ trong sáu nhịp dài, cảm nhận rốn chìm sâu về phía cột sống. Sau ba chu kỳ thở sâu, nhịp tim của cô đập êm đềm, đều đặn ở mức sáu mươi tám nhịp một phút.

An ngồi dậy, bước ra gian bếp nhỏ, rót một cốc nước ấm lớn chừng ba trăm mililít và uống từng ngụm chậm rãi để kích hoạt lại toàn bộ hệ tiêu hóa. Cô với lấy bộ quần áo thể thao bằng thun dệt kim co giãn màu xám tro, thay đồ rồi ngồi xuống bậu cửa để xỏ chân vào đôi giày chạy bộ đế mềm. Đế ngoài của đôi giày đã mòn vẹt ở phần gót ngoài—minh chứng cho hàng trăm cây số mà cô đã bền bỉ lê bước qua những buổi sáng từ mùa xuân sang mùa hạ.

Khi cúi người thắt chặt nút dây giày hình cánh bướm, An bỗng dừng lại vài giây. Ánh mắt cô dừng lại ở khoảng trống thênh thang trước cánh cửa sắt của dãy trọ.

Suốt một trăm tám mươi ngày qua, chưa từng có một buổi sáng nào cô bước chân ra khỏi ngưỡng cửa này mà không nhìn thấy bóng dáng cao ráo của Hà đứng chờ sẵn ở ngã ba đường, tay cầm chiếc đồng hồ bấm giờ thể thao, miệng không ngừng cằn nhằn về việc cô bước ra chậm mất hai phút.

Sáng nay, hành lang vắng lặng. Không gian tĩnh mịch chỉ có tiếng lá bàng xào xạc rơi trên mái tôn lân cận. Không có ai đứng đó chờ cô cả.

Một cảm giác cô đơn se sắt, buốt nhẹ khẽ len lỏi qua các sợi dây thần kinh, tựa như một cơn gió lạnh đầu mùa lướt qua da thịt trần. Nhưng điều kỳ lạ là cảm giác trống trải ấy không còn kéo theo nỗi sợ hãi, sự hoang mang hay ý muốn thoái lui như trước đây nữa. Nó chỉ đơn thuần là một sự thật hiển nhiên cần phải đón nhận. An đứng thẳng lưng, hít một hơi thật sâu căng tràn lồng ngực, mở then cài cửa sắt và dứt khoát bước ra ngoài ngõ.

Công viên Bờ Kênh lúc sáu giờ sáng đã bắt đầu thức giấc với những nhịp điệu sinh hoạt bình dị, quen thuộc của đời sống thị dân. Dưới những tán cây lộc vừng cổ thụ ven sông, các cụ già trong hội dưỡng sinh đang uyển chuyển đi từng bài thái cực quyền theo tiếng nhạc không lời phát ra rè rè từ chiếc đài cát-sét cũ kỹ đặt trên chiếc ghế đá; xa hơn một chút, vài người trung niên đang sải những bước đi bộ nhanh với vẻ mặt trầm tư; tiếng chổi tre quét lá khô của chị công nhân vệ sinh môi trường kêu xoèn xoẹt đều đặn trên mặt đường nhựa. Mặt kênh phẳng lặng như một tấm gương khổng lồ bằng thép, phản chiếu vệt mây hồng rực rỡ nơi chân trời phía đông khi quả cầu lửa màu cam bắt đầu từ từ nhô lên khỏi những rặng xà cừ rậm rạp.

An bước chậm rãi đến điểm xuất phát quen thuộc bên cạnh chiếc ghế đá đặt dưới gốc cây bàng—nơi cô và Hà vẫn thường đứng đợi nhau mỗi sớm. Cô không lao vào chạy ngay lập tức. Đứng vững trên hai bàn chân mở rộng bằng vai, An bắt đầu thực hiện bài khởi động động học kéo dài đúng bảy phút: xoay tròn khớp cổ chân theo chiều kim đồng hồ rồi đổi chiều, gập duỗi khớp gối nhẹ nhàng để kích thích bao hoạt dịch tiết chất nhờn bôi trơn, xoay khớp háng rộng sang hai bên và thực hiện các động tác kéo giãn cơ bắp chuối một cách có kiểm soát. Từng động tác, từng tư thế đều được thực hiện chuẩn xác, cẩn trọng đúng như những gì Thu Hà đã kiên nhẫn uốn nắn cho cô từng chút một qua hàng trăm buổi tập.

Khi toàn bộ các khớp xương đã được đánh thức và nhiệt độ cơ thể bắt đầu ấm dần lên, An đứng thẳng, đưa tay bấm nút đếm giờ trên chiếc đồng hồ điện tử đeo tay thể thao giản dị.

Cô bắt đầu cất bước.

An không chạy nhanh. Tốc độ của cô chỉ nhỉnh hơn một bước đi bộ nhanh một chút, duy trì đều đặn ở mức pace tám—vùng tốc độ hiếu khí an toàn mà Hà luôn nhấn mạnh là “ngưỡng mà hệ tim mạch có thể vừa đốt cháy chất béo vừa tái tạo năng lượng mà không làm tăng vọt nồng độ axit lactic”. Từng bước chân của cô chạm đất nhẹ nhàng bằng phần giữa bàn chân, hoàn toàn không dồn lực chấn động lên gót chân hay khớp gối. Tiếng đế cao su tiếp xúc với mặt đường bê tông phẳng phiu phát ra những âm thanh trầm đục, nhịp nhàng: *bịch, bịch, bịch.*

Sau khi vượt qua cây số đầu tiên, khi cơ thể bắt đầu chuyển đổi sang trạng thái vận động toàn phần, lồng ngực An bắt đầu nóng bừng lên. Hơi thở cô dần dồn dập hơn, những giọt mồ hôi đầu tiên bắt đầu râm ran rỉ ra sau gáy, men theo đường chân tóc chảy xuống thái dương. Hệ thần kinh thực vật của cô—vốn đã quen với sự nuông chiều và bao bọc—bắt đầu phát đi những tín hiệu phản kháng quen thuộc: hai bắp chuối hơi căng cứng, lồng ngực có cảm giác thắt nhẹ, và tiếng nói nội tâm tiêu cực lại bắt đầu cất lên thì thầm đầy cám dỗ: *Hay là dừng lại đi bộ như mọi khi đi? Hôm nay đâu có Thu Hà ở đây để chấm điểm hay cằn nhằn mày đâu? Mày cố chạy làm gì cho nhọc thân? Dừng lại ngồi nghỉ ở cái ghế đá râm mát đằng kia một lát đi, không ai biết đâu mà sợ.*

Trước đây, mỗi khi tiếng nói lười biếng ấy vang lên trong đầu, An sẽ lập tức giảm tốc độ, chuyển sang đi bộ lững thững hoặc quay sang nhìn Hà bằng ánh mắt cầu cứu, tìm kiếm sự cho phép để được buông thả bản thân.

Nhưng sáng nay, xung quanh cô tuyệt nhiên không có một ai để dựa dẫm. Chỉ có tiếng gió sớm rít khẽ qua vành tai và những bóng cây ven kênh loang loáng lùi lại phía sau theo từng nhịp chân.

An không dừng lại. Cô cắn nhẹ môi, chủ động hít một hơi sâu và chuyển sang nhịp thở hai-hai: hít vào hai bước chân, thở ra hai bước chân. Cô ý thức thả lỏng hai bờ vai đang có xu hướng co rút gồng cứng lên, buông lỏng các ngón tay để bàn tay khum hờ như đang cầm hai quả trứng gà, rồi tập trung toàn bộ tâm trí vào cảm giác tiếp đất của đôi bàn chân—nơi đang nâng đỡ toàn bộ khối lượng cơ thể cô trên mặt đất mẹ vững chãi.

Cô chấp nhận nhịp tim đang đập dồn dập trong lồng ngực. Cô chấp nhận cảm giác nóng rát đang lan tỏa trong các thớ cơ đùi, và cô chấp nhận cả sự cô đơn tuyệt đối đang bao bọc lấy từng bước chạy đơn độc của mình. Đó không phải là một sự đày ải hay một cuộc đua tranh thành tích mù quáng với bất kỳ ai; đó là tiếng nói sống động của một cơ thể đang nỗ lực tự thích nghi, một bản thể sinh học đang kiên cường học cách tự chịu trách nhiệm về chính sinh mệnh của mình.

Trong khoảnh khắc ấy, An nhận ra rằng sự cô đơn không hề đáng sợ như cô từng tưởng tượng. Sự cô đơn lúc này đã biến thành một không gian tự do rộng lớn vô biên—nơi cô có thể đối thoại trực tiếp, sòng phẳng và chân thật nhất với những giới hạn của bản thân mà không cần thông qua bất kỳ một tấm gương phản chiếu hay một sự phán xét nào từ thế giới bên ngoài.

Hai cây số.

Mặt trời đã lên cao hơn một con sào, rải những dải lụa vàng óng ả, rực rỡ lên mặt nước xanh biếc của dòng kênh đang vào mùa nước lớn. Mồ hôi đã ướt đẫm mảng lưng áo thun của An, chảy cay xè nơi khóe mắt, nhưng đôi chân cô kỳ lạ thay lại trở nên nhẹ nhõm hơn hẳn. Cơn đau mỏi ban đầu đã tan biến, nhịp thở hai-hai đã hoàn toàn hòa làm một với nhịp sải chân, nhịp nhàng, vững chãi và êm ái như một cỗ máy đã được tra dầu mỡ hoàn hảo.

*Bíp... bíp.*

Chiếc đồng hồ trên cổ tay An rung lên một nhịp ngắn kèm theo âm thanh báo hiệu cự ly ba cây số vừa chính thức hoàn thành.

An không dừng lại đột ngột. Cô từ từ giảm guồng chân, chuyển dần từ chạy chậm sang bước đi bộ thả lỏng, hai tay chống nhẹ lên hông, mở rộng lồng ngực để đón từng ngụm không khí trong lành, tinh khiết của buổi ban mai vào tận đáy phế nang. Cô tiếp tục đi bộ thêm ba trăm mét nữa cho đến khi nhịp tim hạ dần về mức bình thường.

Ba cây số.

Hoàn toàn độc lập.

Không một lời nhắc nhở, không một ánh mắt giám sát, không một áp lực thúc ép từ bên ngoài.

An bước tới chiếc ghế đá quen thuộc dưới bóng cây bàng, từ tốn ngồi xuống. Cô rút chiếc khăn tay nhỏ trong túi quần ra lau khô những giọt mồ hôi đang đọng trên trán và cổ, rồi mở nắp bình giữ nhiệt, uống từng ngụm nước ấm nhỏ để bù lại lượng nước đã mất qua đường bài tiết. Cảm giác sảng khoái, nhẹ nhõm và tự chủ ngập tràn trong từng tế bào, len lỏi qua từng mạch máu trong cơ thể cô. Các đốt sống cổ của cô hoàn toàn êm ái, không hề có một cơn đau nhói nào xuất hiện; các thớ cơ bắp chuối mỏi nhưng dẻo dai; và điều quan trọng nhất: tâm trí cô phẳng lặng, tĩnh tại, không còn một gợn mây mù của sự bất an hay nỗi sợ hãi bị bỏ rơi.

Cô đã vượt qua được cửa ải tâm lý khắc nghiệt nhất: nỗi sợ phải bước đi một mình trên đường đời.

Hà sẽ lên tàu ra Hà Nội, sẽ bước chân vào chân trời học thuật đỉnh cao mà cô ấy xứng đáng được vẫy vùng; Duy đã thu xếp hành lý để dấn thân vào một hành trình công nghệ đầy thách thức ở một phương trời mới; và An cũng đang đứng vững vàng trên con đường tự học, tự chịu trách nhiệm của chính mình. Sự chia ly về mặt địa lý không hề làm phai nhạt hay triệt tiêu giá trị của những gì họ đã trao cho nhau suốt nửa năm qua; trái lại, sự tách rời này chính là phép thử vàng khắc nghiệt nhất để chứng minh rằng những bài học về ranh giới, về kỷ luật tự thân và sự lắng nghe cơ thể đã thực sự hóa thành máu thịt, thành bản lĩnh nội tại ăn sâu vào gốc rễ sinh tồn của mỗi con người.

An mỉm cười thanh thản. Cô đưa tay rút chiếc điện thoại thông minh từ chiếc túi đeo hông nhỏ ra để kiểm tra đồng hồ trước khi đi bộ về nhà chuẩn bị bữa sáng và thay trang phục đi làm.

Màn hình điện thoại sáng lên.

Trên màn hình hoàn toàn vắng bóng những thông báo gây nhiễu loạn từ các ứng dụng mạng xã hội—những thứ kích thích dopamine ảo mà An đã kiên quyết gỡ bỏ hoặc tắt thông báo từ nhiều tháng nay. Thế nhưng, ngay ở vị trí đầu tiên của danh sách tin nhắn hệ thống, một thông báo mới vừa được gửi đến cách đây đúng hai phút khiến đôi lông mày của An khẽ nhíu lại.

Tin nhắn đến từ thầy Võ Đức Nam, người sáng lập và là linh hồn của Câu lạc bộ Cầu Nối:

*“An ơi, em có thể thu xếp ghé qua Trung tâm Cầu Nối trước giờ làm việc sáng nay một lát được không? Chủ nhà vừa cử đại diện gửi văn bản thông báo đòi thanh lý hợp đồng thuê mặt bằng sớm nếu trung tâm chúng ta không chấp nhận tăng bốn mươi phần trăm giá thuê ngay từ đầu tuần sau. Với nguồn tài chính eo hẹp hiện tại của các lớp học tình thương, thầy e là Câu lạc bộ Cầu Nối của chúng ta đang đứng trước nguy cơ rất lớn phải tuyên bố đóng cửa hoàn toàn...”*

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories