Ly Cà Phê Đầu TiênCh.43 / 45
Chapter 43

Vụ mùa của cả làng

Khoản tiền đặt cọc ba mươi phần trăm từ hợp đồng quốc tế rót thẳng vào tài khoản Bản Đỏ, lập tức được giải ngân thành vật tư, túi bảo quản chuẩn và niềm hy vọng rực lửa khắp buôn làng Cư M'Rao.

Khi chiếc xe bán tải cũ của Khôi và Lâm rẽ qua rặng muồng đen đầu buôn, bụi đỏ bazan cuộn lên mù mịt sau vệt bánh xích, không khí ở Cư M’Rao đã hoàn toàn khác với những ngày u ám của mùa mưa trước. Dưới vòm trời Tây Nguyên trong vắt của những ngày đầu mùa khô, nắng rực rỡ đổ tràn trên những triền đồi cà phê bạt ngàn. Từng chùm quả Robusta sẻ chín thẫm, căng mọng như những chuỗi ngọc bích đổi sắc hồng đào, đè trĩu các tầng cành sum suê. Gió chướng thổi ràn rạt qua thung lũng, mang theo cái se lạnh khô khốc đặc trưng của cao nguyên đất đỏ, cuốn đi những tàn dư ẩm ướt của những cơn bão muộn từng vùi dập nương rẫy suốt mấy tháng ròng.

Hơn bốn mươi người dân của mười hai hộ gia đình liên kết – cùng hàng chục bà con từ các buôn lân cận – đã tề tựu đông đủ bên khoảng sân rộng của trạm sơ chế. Không còn vẻ rụt rè, e ngại hay những ánh mắt dò xét, hoài nghi như cái ngày Khôi mới từ Sài Gòn trở về với hai bàn tay trắng cùng mớ lý thuyết sách vở. Cũng không còn nỗi phấp phỏng âu lo của những phiên họp rẫy từng bị đe dọa bởi trát đòi nợ của thương lái hay những tờ rơi quảng cáo đường mật từ Tập đoàn Đại Nguyên. Những khuôn mặt sạm nắng, từng hằn sâu nỗi bất an vì nợ phân bón và nạn ép giá, sáng nay bừng lên trong ánh mắt rạng ngời, háo hức chờ đợi từng nhịp chuyển dịch của vận mệnh buôn làng.

Lâm xách chiếc cặp táp da sờn bước xuống xe, mở tập hồ sơ đóng dấu đỏ tươi và cất cao giọng giữa tiếng gió xào xạc của đại ngàn:

— Thưa toàn thể bà con! Hợp đồng chính thức với Tổ chức Hàng hải Nông sản Hamburg đã được kích hoạt. Ba mươi phần trăm tiền cọc – hơn một tỷ bảy trăm triệu đồng quy đổi – đã về tài khoản công ty an toàn vào sáng thứ Hai. Giá xuất khẩu chốt cứng sáu nghìn hai trăm đô la một tấn FOB Cát Lái cho hai container hai mươi feet, tổng khối lượng ba mươi tám phẩy bốn tấn nhân xanh Robusta đặc sản Cư M’Rao!

Một thoáng im lặng tuyệt đối bao trùm lấy bãi sân đất nện, dường như người ta phải nín thở để những con số khổng lồ ấy thấm sâu vào từng thớ thịt. Rồi bất thần, tiếng reo hò rộ lên như thác đổ. Già Ama H’Rin đập mạnh bàn tay gân guốc xuống đùi, cười lớn đến nheo cả đôi mắt hằn sâu nếp nhăn; Y Bih Niê đứng cạnh đó, hai mắt đỏ hoe, nắm chặt lấy bả vai Khôi lắc mạnh; bà H’Ngách, ông Ma BLao cùng các mẹ bế con nhỏ túm tụm lại, chuyền tay nhau ngắm nghía bản hợp đồng in hai thứ tiếng Anh – Việt dù không hiểu hết từng con chữ ký thuật ngữ thương mại quốc tế. Tiếng cười nói, tiếng vỗ tay, tiếng reo mừng xen lẫn những tiếng thở phào trút bỏ gánh nặng nghìn cân hòa vào nhau, xua tan đi tất cả những nhọc nhằn, cay đắng mà họ đã phải cắn răng chịu đựng suốt cả mùa khô hạn lẫn những trận lũ lụt nghiệt ngã.

— Sáu nghìn hai trăm đô! — Y Bih lẩm bẩm, giọng run run nghẹn ngào. — Trời đất ơi, gấp ba lần giá cà xô cào bằng năm ngoái! Khôi ơi, buôn làng mình không phải đi xin ăn nữa rồi!

— Không ai đi xin ăn cả, anh Y Bih, — Khôi nắm chặt lấy bàn tay thô ráp của người anh em Ê-đê, ánh mắt kiên định. — Đây là giá trị sòng phẳng của mồ hôi, của kỹ thuật hái lựa chín mọng và sự tử tế mà bà con đã kiên trì gìn giữ suốt bao tháng ngày giông bão vừa qua. Bản Đỏ không ban ơn cho ai, và thị trường châu Âu cũng không trả tiền vì lòng trắc ẩn. Họ mua danh dự của mảnh đất này!

Lâm lập tức trải bảng phân bổ dòng tiền đã in sẵn lên chiếc bàn gỗ dài giữa sân:

— Theo cơ chế tài khoản ba bên mà chúng ta đã thống nhất qua Agribank chi nhánh huyện: Bốn mươi phần trăm tiền cọc đợt này được giải ngân ngay lập tức bằng tiền mặt để các hộ trang trải tiền công nhật cho thợ hái, mua thêm gùi bạt và dụng cụ bảo hộ. Ba mươi lăm phần trăm chuyển thẳng sang đối ứng cấn trừ nợ phân bón cho đại lý anh Năm Sang có biên lai khấu trừ minh bạch. Hai mươi lăm phần trăm còn lại giữ tại quỹ bảo chứng để chuẩn bị túi bảo quản GrainPro và chi phí vận tải. Không một hộ nào phải vay nóng một đồng tiền xăng hay tiền gạo trong suốt bốn mươi ngày thu hoạch tới!

Tiếng vỗ tay lại ran lên không ngớt. Mùi đất đỏ hanh hao quyện trong hương cà phê chín ngọt ngào tạo nên một bầu không khí rạo rực chưa từng có ở mảnh đất Cư M’Rao này suốt hàng chục năm qua. Từng người nông dân bước lên bàn ký nhận tiền công ứng trước, ngón tay điểm chỉ mực đỏ tươi rói lên từng dòng danh sách, nụ cười rạng rỡ hiện rõ trên những khóe môi nứt nẻ vì sương gió mùa khô.

***

Cách trạm sơ chế chưa đầy ba mươi mét, trên khoảng đất trống trước đây vốn là bãi tập kết củi mục và cỏ hoang, một ngôi nhà dài truyền thống cách điệu bằng gỗ thông và khung thép hộp kiên cố đã mọc lên sừng sững. Đó chính là Trung tâm Đào tạo Nông hộ Cư M'Rao – công trình được cắt băng khánh thành ngay trong buổi sáng trọng đại ấy.

Ngôi nhà không xây bằng gạch đá nặng nề mà mang dáng dấp của không gian cộng đồng Tây Nguyên: sàn nâng bằng gỗ chịu lực cao cách mặt đất nửa mét để chống ẩm, mái lợp ngói sinh thái cách nhiệt, bốn bề lắp đặt các khung cửa chớp lật đón trọn luồng gió đối lưu tự nhiên từ hướng Đông Bắc. Toàn bộ kinh phí vật liệu được trích từ quỹ phát triển cộng đồng mười phần trăm của Bản Đỏ, kết hợp cùng hơn bốn trăm ngày công lao động tự nguyện của trai tráng và các thợ mộc lành nghề trong buôn. Từng thân cột gỗ cà chít, từng thanh giằng sàn đều in hằn dấu rìu, dấu bào của chính những người nông dân Cư M’Rao. Mùi gỗ mới thơm nồng, quyện cùng mùi sơn lau gốc nước mộc mạc tỏa lan trong nắng sớm, biến một bãi đất từng hoang tàn thành biểu tượng cho sức sống và sự vươn mình của một cộng đồng tự chủ.

Già Ama H’Rin mặc bộ thổ cẩm đẹp nhất của dòng họ, tay cầm thanh nứa sắc ngọt trao cho Khôi, anh Tư và Y Bih. Dải lụa đỏ thắm chăng ngang cửa chính được cắt đứt giữa tiếng cồng chiêng ngân vang trầm hùng từ những bộ chiêng cổ do các bô lão trong làng mang tới. Nhịp cồng dồn dập, vang vọng từ lòng thung lũng dội ngược lên các sườn đồi cà phê, báo hiệu một chu kỳ mới của đất trời và lòng người.

— Hôm nay, Yang cho buôn Cư M’Rao một cái nhà mới, — già Ama H’Rin cất giọng sang sảng, chỉ tay vào tấm biển gỗ pơ-mu khắc nổi dòng chữ: *Trung tâm Đào tạo Nông hộ Cư M’Rao – Bản Đỏ Coffee*. — Cái nhà này không phải để người Kinh hay người Ê-đê làm giàu một mình. Nó là cái bụng chung của cả buôn. Ai muốn học cách hái quả ngọt, ai muốn biết đất cần ăn gì, nước cần tưới ra sao, thì cứ bước chân lên cầu thang này!

Khôi trân trọng trao chìa khóa đồng và cuốn sổ nhật ký vận hành cho anh Tư và Y Bih – hai người được cộng đồng tín nhiệm bầu làm đồng quản lý trung tâm.

Anh Tư nhận chìa khóa, bàn tay thô kệch chai cứng vì mấy mươi năm cầm cuốc khẽ run rẩy. Người nông dân già cả đời sống nép mình bên những gốc Robusta già cỗi, từng cay đắng nhìn thương lái ép giá, từng căm giận khi thấy hình ảnh nghèo khó của mình bị bêu riếu trên mạng xã hội, giờ đây đứng thẳng lưng trước cửa trung tâm đào tạo với tư thế của một người thầy thực thụ. Chiếc áo sơ mi bộ đội cũ kỹ nhưng được cài cúc cẩn thận, đôi vai gầy vươn cao, trong mắt ông ánh lên một niềm tự tôn mà tiền bạc chưa bao giờ mua được.

— Tôi nói thiệt với bà con, — anh Tư hắng giọng, cố nén xúc động. — Đời thằng Tư này trước kia chỉ biết cắm đầu làm theo thói quen, thấy người ta rải phân hóa học thì mình rải theo, thấy người ta tuốt cành thì mình tuốt theo để lấy công cán qua ngày. Nhưng từ ngày cùng thằng Khôi, cô Ngọc dựng lại từng cái giàn phơi, lội qua từng trận lũ, tôi mới ngộ ra: đất không bao giờ phụ lòng người nếu mình đối xử với nó bằng sự hiểu biết. Cái trung tâm này dựng lên là để con cháu chúng ta không bao giờ phải làm nông một cách mù quáng nữa. Kỹ thuật của thằng Khôi, kinh nghiệm của các già làng, chúng ta sẽ chép hết vào sổ, truyền lại cho từng đứa nhỏ trong buôn!

Bên trong trung tâm, không gian được chia làm hai khu vực rõ rệt. Nửa ngoài là giảng đường mở với bàn ghế gỗ đóng mộc mạc, bảng đen, biểu đồ theo dõi chỉ số đường Brix và các mẫu tiêu chuẩn phân loại khuyết tật hạt theo quy chuẩn quốc tế. Nửa trong là một phòng thử nghiệm thu nhỏ, nơi trang bị các kệ lưu mẫu đất của từng triền rẫy, nhiệt kế hồng ngoại, máy đo độ ẩm điện tử Agratronix và một chiếc bàn thử nếm tròn xoay tiêu chuẩn SCA do chính tay Khôi đóng từ gỗ pallet thông nhập khẩu. Từng lọ mẫu đất, từng hũ thủy tinh đựng các khuyết tật nhân xanh từ hạt đen, hạt chua, hạt hà cắn đến hạt vỡ đều được dán nhãn song ngữ tỉ mỉ.

Ngay sau lễ cắt băng, buổi tập huấn đầu tiên đã được tổ chức. Hứa Bảo Ngọc bước vào phòng thử nếm trong chiếc áo thun đen gọn gàng, tạp dề vải thô mang logo Bản Đỏ thắt ngay ngắn ngang hông. Trên bàn tròn xoay, mười tám chén sứ trắng tinh đã được bài trí thẳng tắp, chia thành sáu cụm mẫu đối chứng: từ mẫu cà phê xô phơi bạt lẫn quả xanh mốc meo của vụ trước, mẫu sấy khói củi trực tiếp, cho đến các mẻ Robusta Yellow Honey và mẻ lên men yếm khí chuẩn mực vừa được rang mẫu ở mức sáng màu (light roast) đúng ba mươi sáu tiếng trước.

Hơn hai mươi nông dân – những người cả đời chỉ biết hái cà phê đem cân xô lấy tiền mặt, hoặc uống thứ nước cà phê đen đặc sánh quánh khét lẹt tẩm bắp rang cháy ở các quán cóc ngã ba – rụt rè bước quanh chiếc bàn tròn. Họ nhìn những chiếc thìa nếm mạ bạc sâu lòng, những chiếc ly định lượng thủy tinh và bình nước sôi cổ ngỗng pha trà bằng ánh mắt đầy bỡ ngỡ. Mùi hương bột cà phê mới xay bắt đầu bay lên ngào ngạt trong không gian phòng kín: có mùi ngai ngái ẩm mốc của mẫu lỗi, có mùi khét lẹt của mẫu rang sấy sai kỹ thuật, nhưng cũng có những luồng hương thơm thanh thoát, ngọt ngào lan tỏa như hoa trái vườn nhà.

— Chào các cô chú, các anh chị, — Bảo Ngọc mỉm cười, giọng nói trong trẻo nhưng toát lên vẻ nghiêm cẩn chuyên nghiệp. — Ba năm qua, mọi người thường nghe con và anh Khôi nói về việc phải hái chín trên chín mươi phần trăm, phải đo độ ẩm dưới mười một phẩy năm phần trăm, phải giữ vệ sinh giàn phơi. Mọi người có thể nghĩ tụi con khó tính, ép uổng người làm rẫy. Nhưng hôm nay, con mời mọi người đứng vào vị trí của những chuyên gia thu mua khó tính nhất ở Hamburg, ở Berlin. Mọi người sẽ tự dùng chiếc lưỡi và khứu giác của mình để hiểu tại sao thế giới sẵn sàng trả sáu nghìn hai trăm đô cho một tấn cà phê của Cư M’Rao.

Bảo Ngọc cầm chiếc thìa cupping chuyên dụng đưa cho già Ma BLao. Đôi bàn tay nứt nẻ, móng tay còn dính vệt đất đỏ bazan của ông già sáu mươi tuổi lóng ngóng đón lấy chiếc thìa kim loại sáng loáng. Ông nhìn chiếc thìa bạc phản chiếu khuôn mặt đầy nếp nhăn của mình, ngập ngừng không dám chạm mạnh vì sợ làm vỡ những chén sứ mong manh.

— Thao tác đầu tiên: phá vỡ lớp vỏ bánh cà phê trên mặt chén, — Ngọc hướng dẫn, ghé sát người làm mẫu. — Cúi sát mũi xuống chén, dùng mặt lưng của thìa đẩy nhẹ lớp bã ba lần, hít thật sâu để cảm nhận luồng khí thoát ra.

Già Ma BLao làm theo. Đầu tiên là chén mẫu số 1 – cà xô phơi đất bị nhiễm ẩm. Ông già nhăn mặt lùi lại:

— Hôi quá! Mùi như rơm mục ngâm nước mương, lại có mùi ẩm mốc như bao tải rách để góc bếp mùa mưa.

— Đúng ạ, đó là lỗi *earthy taint* và nấm mốc do phơi sát đất và để quả ủ đống không đảo, — Bảo Ngọc gật đầu, ghi chú lên bảng. — Giờ già thử chén số 3, mẻ Yellow Honey hái lựa chín một trăm phần trăm của rẫy nhà anh Y Bih.

Già Ma BLao lại cúi xuống, cẩn thận gạt lớp bã nổi. Đôi lông mày bạc của ông giãn ra, mắt mở to kinh ngạc:

— Ủa... sao nó thơm ngọt như mùi mật mía nấu sôi vậy? Lại có mùi hoa chuối rừng, mùi mít chín cây nữa... Cà phê rẫy tao trồng thiệt hả bay?

— Chưa hết đâu già, — Khôi đứng bên cạnh mỉm cười tiếp lời. — Giờ già hớt bọt, múc nửa thìa nước cà phê, rồi húp thật mạnh vào miệng như cô Ngọc chỉ dẫn.

Bảo Ngọc thị phạm một tiếng *xoẹt* dứt khoát, luồng cà phê được tán sương mù đều khắp khoang miệng để tiếp xúc trọn vẹn với các gai vị giác. Tiếng rít mạnh, gãy gọn vang lên khô khốc nhưng đầy kỹ thuật khiến mọi người trố mắt nhìn nhau.

Từng người một – từ già Ama H’Rin, anh Tư, bà H’Ngách cho đến anh thanh niên Y Khen – lần lượt cầm chiếc thìa nếm mạ bạc. Những đôi tay cả đời chỉ quen cầm rựa phạt cành, cầm máy nổ dầu D24 nặng trịch và bốc vác từng bao cà tươi nặng sáu mươi ký, giờ đây run rẩy giữ thăng bằng một lượng chất lỏng chưa đầy mười mililít. Họ ghé sát miệng vào mép thìa, bắt chước tư thế của Ngọc, ngượng ngùng hít vào từng ngụm chất lỏng ấm nóng.

Tiếng húp nước soàn soạt vang lên rộn rã khắp căn phòng gỗ. Ban đầu là những tiếng cười bẽn lẽn vì lạ lẫm, nhưng ngay sau đó là sự im lặng sững sờ.

Bà H’Ngách – người từng ấm ức khóc vì bị Bảo Ngọc kiên quyết loại bỏ ba tạ quả xanh ở vụ đầu – húp thử ngụm cà phê của lô yếm khí. Bà đứng sững, nhắm nghiền mắt lại. Vị chua thanh khiết như trái mận chín đầu mùa lan tỏa nơi đầu lưỡi, rồi biến chuyển thành vị ngọt đậm, dầy dặn như mạch nha, đọng lại cuống họng một dư vị êm ái kéo dài mãi không tan. Không hề có cảm giác đắng nghét cháy khét làm tê rát đầu lưỡi như thứ cà phê tạp chất mà bà vẫn thường uống mỗi sáng ngoài chợ huyện.

— Trời phật ơi... — Hai hàng nước mắt lăn dài trên gò má sạm nắng của bà mẹ bốn con. Bà nhìn xuống đáy chén sứ trắng, giọng run bần bật: — Cà phê nhà tôi đây sao... Mấy chục năm nay tôi chỉ nghĩ cà phê là thứ hạt đắng nghét, chát ngắt, người ta uống vào để ép tim đập nhanh cho đỡ buồn ngủ. Tôi chưa bao giờ biết... hạt cà phê của mồ hôi mình lại ngọt ngào và thanh sạch đến dường này!

Anh Tư đứng tựa lưng vào mép cửa sổ, nhìn những người hàng xóm cùng buôn làng rưng rưng quanh bàn thử nếm, khóe mắt ông già cũng ngân ngấn nước. Đỉnh cao của sự trao quyền không nằm ở những khẩu hiệu đao to búa lớn hay những bản báo cáo trách nhiệm xã hội bóng bẩy. Nó nằm ở khoảnh khắc người nông dân nhận ra phẩm giá từ chính giọt mồ hôi của mình, hiểu được tại sao họ phải bảo bọc từng nhánh cây, và nhận thức được rằng họ không còn là những kẻ làm thuê mạt hạng dưới đáy chuỗi cung ứng toàn cầu. Từ giây phút này, họ không chỉ là người hái quả thuê cho thị trường xa lạ, mà họ đã trở thành những nghệ nhân thực thụ gìn giữ linh hồn của từng giọt cà phê.

***

Rời khỏi lớp học cupping, một tinh thần kỷ luật tự giác chưa từng thấy đã lập tức lan tỏa ra khắp các sườn đồi Cư M'Rao.

Bốn mươi ngày thu hoạch cao điểm bắt đầu. Năm nay, không một ai dùng biện pháp tuốt cành bạo lực. Dưới sự hướng dẫn của anh Tư và Y Bih, hơn một trăm thợ hái của mười hai hộ gia đình đều áp dụng triệt để kỹ thuật xoay nhẹ cổ tay một góc ba mươi độ theo chiều kim đồng hồ. Quả cà phê chín đỏ thẫm rụng ngọt ngào vào lòng bàn tay mà cuống lá và mắt mầm nách lá hoàn toàn nguyên vẹn, sẵn sàng đâm chồi cho vụ mùa kế tiếp. Tiếng quả rơi lách tách vào lòng gùi nghe giòn giã như mưa rào mùa hạ, đều đặn và nhịp nhàng. Không một cành con nào bị tước vỏ, không một chồi non nào bị dập nát dưới những bàn tay nâng niu cẩn trọng.

Trên các nương rẫy, từng chiếc gùi đan bằng tre lồ ô lót vải bạt sạch sẽ được tập kết về các điểm cân dã chiến đầu đường liên thôn. Không còn tình trạng độn quả xanh non hay rác cành lá dưới đáy bao. Từng mẻ quả đổ ra khay kim loại kiểm tra ba điểm đều đạt tỷ lệ chín từ chín mươi lăm đến chín mươi tám phần trăm, đo máy khúc xạ kế cầm tay cho chỉ số đường Brix luôn vượt ngưỡng hai mốt phần trăm. Mùi mật quả chín tươm ra từ lớp vỏ căng mọng thu hút từng đàn ong rừng bay về rù rì quanh các điểm cân, tạo nên một bản hòa ca rộn ràng của vụ mùa bội thu.

Nhưng nơi diễn ra cuộc chiến khắt khe và bền bỉ nhất lại chính là khu vực giàn phơi dài hơn một nghìn mét vuông của trạm sơ chế trung tâm.

Ở đó, ông Đoàn Văn Hậu – cha của Khôi – cùng các bô lão như Ama H’Rin, Ma BLao đã tự nguyện lập thành một tổ giám sát chất lượng giàn phơi đặc biệt. Từ sáng sớm tinh mơ khi sương mù còn bảng lảng trên các tán muồng, ông Hậu đã quấn chiếc khăn rằn quanh cổ, tay cầm chiếc que tre vót nhẵn đi dọc các giàn lưới cước nâng cao cách mặt đất tám mươi phân. Từng bước chân của người cựu binh già vững chãi, cẩn trọng rà soát từng mét lưới phơi trải dài tít tắp.

— Này thằng Y Khen! — Ông Hậu gõ nhẹ chiếc que tre lên mép khung sắt của giàn số 4, cất giọng nghiêm nghị nhưng không giấu được nét tự hào. — Lại đây tao bảo! Hạt này bị sâu đục đầu cuống li ti bằng đầu tăm này, mày đảo hạt kiểu gì mà để lọt? Nhặt ra ngay! Một hạt thối này mà qua máy xát là làm hỏng cả chén cà phê của đoàn Tây đấy!

Y Khen vội vàng chạy lại, dùng kẹp tre nhặt từng hạt khuyết tật bỏ vào chiếc lon sữa bò đeo bên hông:

— Dạ, cháu sơ ý quá chú Hậu. Cháu đảo lại cả lượt giàn này ngay đây ạ!

— Cứ ba mươi phút phải đảo một lần, — già Ama H’Rin chống chiếc gậy tre đi tới, giọng trầm ấm nhắc nhở. — Gió Đông Bắc hôm nay hanh khô lắm, cào thật mỏng, độ dày không được quá ba phân. Đảo đều để nắng gió rút ẩm từ từ, vỏ quả mới lên men tự nhiên thành màu hổ phách được. Thằng Khôi nó tính rồi, sấy vội bằng lò than là hạt chết tim, mất hết mùi mật ong!

Nhìn cha mình cặm cụi, tỉ mẩn lật giở từng hạt cà phê trên giàn, Khôi không khỏi xúc động. Người đàn ông từng cả đời loay hoay với những khoản nợ đại lý, từng bất lực muốn bán sạch ba hécta đất hương hỏa để con trai yên phận làm thuê ở Sài Gòn, nay lại chính là người bảo vệ nghiêm ngặt nhất cho từng tiêu chuẩn kỹ thuật mà Khôi đề ra. Ông không còn nhìn Khôi như một đứa con trai nông nổi chạy theo ảo tưởng, mà nhìn anh như người thuyền trưởng đang dẫn dắt cả dòng họ và buôn làng vượt qua cơn sóng dữ. Lưng áo ông ướt đẫm mồ hôi dưới cái nắng trưa gay gắt, nhưng ánh mắt lấp lánh niềm vui bình thản của một người đã tìm lại được ý nghĩa trọn vẹn của mảnh đất cha ông để lại.

Những đêm trời trở gió, độ ẩm không khí vùng thung lũng tăng cao, hệ thống lều vòm nilon cơ động lập tức được kéo kín. Hệ thống quạt thông gió cưỡng bức vận hành êm ru bằng nguồn điện lưới ba pha mới kéo, đẩy luồng khí khô tuần hoàn liên tục qua các tầng giàn. Không một hạt nào bị hấp hơi, không một mẻ nào phát sinh mùi chua giấm hay mốc meo pyrazine như vụ mùa bão lũ năm ngoái. Từng tốp thanh niên buôn làng thay phiên nhau thức trắng đêm cùng Khôi và Lâm, theo dõi nhiệt độ, ghi chép độ ẩm biểu kiến trên từng tấm bảng kẹp đầu giàn phơi với sự chuẩn xác như những kỹ thuật viên phòng thí nghiệm.

Đến ngày thứ ba mươi lăm, các mẻ Yellow Honey và anaerobic slow-dry lần lượt đạt độ ẩm chuẩn mực mười một phẩy không phần trăm. Khi dùng móng tay bấm thử, hạt nhân bên trong đanh chắc, vỏ trấu bóng loáng sắc cánh gián, tỏa ra một mùi hương nồng đượm của trái cây sấy dẻo và đường caramel cô đặc. Tiếng cào hạt sột soạt trên lưới cước vang lên khô ráo, giòn giã như tiếng reo vui của một mùa màng hoàn hảo.

***

Quy trình sơ chế hoàn tất, toàn bộ sản lượng quả khô được chuyển vận về Trung tâm Rang và Đóng gói mới khánh thành ở ngoại ô Buôn Ma Thuột để bước vào công đoạn hoàn thiện cuối cùng.

Đây là cơ sở hiện đại được thiết kế theo tiêu chuẩn phòng sạch HACCP và ISO 22000. Cỗ máy xát khô công nghệ cao tách sạch lớp vỏ trấu mà không làm trầy xước phôi hạt. Dòng nhân xanh Robusta sẻ đều đặn chảy qua hệ thống máy phân loại màu quang học CCD mười hai máng. Những mắt thần cảm biến tốc độ cao quét liên tục qua từng hạt cà phê đang rơi tự do; luồng khí nén cực mạnh bắn phạt chuẩn xác từng hạt thâm kim, hạt sâu đục, hạt lép hay hạt dị hình ra khỏi dòng sản phẩm chính phẩm. Tiếng *tách tách* của các đầu phun khí nén vang lên liên hồi như một tràng pháo nhỏ, thanh lọc từng khuyết tật nhỏ nhất với độ chính xác đến từng phần nghìn giây.

Đứng trước cửa kính phòng kiểm định, Bảo Ngọc cùng Khôi tiến hành bốc mẫu ngẫu nhiên theo tiêu chuẩn ISO 4072.

Dưới ánh đèn huỳnh quang ánh sáng trắng đạt chuẩn phòng lab, Bảo Ngọc cân chính xác ba trăm gram mẫu nhân xanh trên cân điện tử phân tích bốn số lẻ. Cô đổ mẫu ra khay nhôm đen, cẩn thận gạt từng hạt để đếm lỗi cảm quan. Từng hạt cà phê màu xanh ngọc bích đều tăm tắp, tròn trịa, bề mặt phẳng mịn không một vết xước hay tỳ vết.

— Tỷ lệ hạt đạt sàng mười tám: chín mươi mốt phẩy năm phần trăm, — Bảo Ngọc đọc to thông số, bàn tay thoăn thoắt bấm máy tính. — Lỗi loại một: không hạt. Lỗi loại hai: dưới một phẩy hai phần trăm. Độ ẩm đo trên máy Kett PM-650: mười một phẩy không năm phần trăm, độ lệch giữa mười điểm lấy mẫu không quá không phẩy một phần trăm! Hoạt độ nước aw: không phẩy năm mươi hai!

Lâm đứng cạnh đó thở phào một hơi dài, nụ cười rạng rỡ nở trên khuôn mặt luôn căng thẳng vì những con số:

— Đạt chuẩn xuất sắc! Tốt hơn cả mẫu đối chứng mà bà Elena đã chấm ở phòng lab Sài Gòn!

Tổng khối lượng nhân xanh Robusta đặc sản hảo hạng sau khi phân loại đạt đúng ba mươi sáu tấn tròn trĩnh – con số hoàn hảo để lấp đầy hai container hai mươi feet sau khi đã trừ đi lượng hao hụt kỹ thuật và giữ lại hai phẩy bốn tấn cho chuỗi tiêu thụ nội địa cùng quán Tú Xương.

Từng bao nhân xanh sáu mươi ký được công nhân nhẹ nhàng lồng vào bên trong lớp túi chuyên dụng GrainPro hai lớp kín khí Hermetic màu xanh lá mạ. Chiếc máy hàn nhiệt công nghiệp miết một đường thẳng tắp, khóa chặt hoàn toàn không khí bên trong, bảo đảm triệt tiêu mọi nguy cơ hút ẩm ngược hay biến đổi chất lượng cảm quan trong suốt hành trình vượt biển kéo dài bốn mươi lăm ngày sang cảng Hamburg. Bên ngoài, lớp bao đay tự nhiên dệt từ sợi đay Cư M'Rao mang logo Bản Đỏ in mực đậu nành sinh học được khâu kín bằng chỉ dù ba lõi. Từng đường kim mũi chỉ đều đặn, chắc nịch, gói trọn niềm kiêu hãnh của những bàn tay lao động cần lao.

Trên mỗi bao hàng, một chiếc tem mã hóa điện tử QR động được dán cẩn thận. Chỉ cần quét điện thoại, bất kỳ người tiêu dùng nào tại châu Âu cũng có thể nhìn thấy trọn vẹn bản đồ polygon tọa độ GPS của từng mảnh rẫy, tên của hộ nông dân trực tiếp canh tác, ngày thu hoạch, nhiệt độ phơi sấy và chữ ký phê duyệt kỹ thuật của Giám đốc Chất lượng Hứa Bảo Ngọc.

Sự minh bạch tuyệt đối đã thay thế hoàn toàn cho những lời kể lể cảm tính. Phẩm giá của nông sản Việt Nam đã được lượng hóa thành những thông số kỹ thuật không thể chối cãi. Không còn là thứ nguyên liệu vô danh trôi nổi trong các kho hàng xá của giới đầu cơ quốc tế, hạt cà phê Cư M’Rao bước ra thế giới với đầy đủ căn cước, danh tính và câu chuyện văn hóa của chính vùng đất đã nuôi dưỡng nó.

***

Sáng ngày thứ bốn mươi mốt, sân bãi của Trung tâm đóng gói ngoại ô rộn rã tiếng còi xe.

Bốn chiếc xe tải chuyên dụng hạng nặng gắn logo công ty vận tải Phạm Đức Sang lần lượt tiến vào vị trí cầu bốc xếp. Ông Sang đích thân bước xuống từ cabin chiếc xe dẫn đầu, mặc bộ đồ kaki phẳng phiu, trên tay cầm xấp biên bản giao nhận kho vận và phiếu kiểm định kẹp chì hải quan.

Nhìn thấy Khôi và Lâm bước ra, người thương lái từng một thời khiến cả gia đình Khôi điêu đứng vì nợ nần khẽ cúi đầu chào, nụ cười trên khuôn mặt phong sương lộ rõ vẻ kính nể thật lòng:

— Chào hai cậu em! Đoàn xe bốn chiếc mười tấn của tôi đã khử trùng thùng xe, lót sàn gỗ thông thoáng khí và kiểm tra hệ thống định vị GPS toàn trình theo đúng tiêu chuẩn vận tải hàng đặc sản mà cô Ngọc yêu cầu. Hai chiếc vỏ container rỗng của hãng tàu Maersk đã được kéo từ Cát Lái về bãi trung chuyển sẵn sàng đóng hàng.

Khôi bắt tay ông Sang thật chặt:

— Cảm ơn anh Năm. Anh kiểm tra đối chiếu mã niêm phong từng kiện hàng với hồ sơ xuất xưởng nhé.

— Khỏi phải lo! — Ông Sang vỗ ngực, giọng hào sảng. — Mấy mươi năm làm nghề buôn chuyến, chưa bao giờ tôi thấy một lô hàng nào đẹp, sạch và thơm như đợt này. Nói thiệt với Khôi, vụ này làm dịch vụ logistics độc quyền cho Bản Đỏ, trừ hết chi phí xăng dầu cầu phà tôi bỏ túi hơn ba trăm triệu tiền lãi tươi, mà cái đầu thanh thản, đêm về ngủ ngon giấc không phải nơm nớp lo trượt giá sàn Luân Đôn như hồi làm ăn chụp giật cho tụi Đại Nguyên nữa. Làm ăn đàng hoàng, đôi bên cùng có lợi, nó sướng cái bụng lắm cậu em à!

Từ cổng chính, ba chiếc xe đò chở hơn sáu mươi bà con nông dân từ Cư M’Rao đã ùa xuống sân bãi. Già trẻ, gái trai trong buôn đều mặc những bộ trang phục truyền thống đẹp nhất. Họ đứng vây quanh từng kiện bao đay GrainPro đang được xe nâng đưa nhịp nhàng vào lòng container. Những ánh mắt chăm chú dõi theo từng khối hàng vuông vức, những nụ cười rạng rỡ và những tiếng thì thầm cảm thán vang lên khắp khoảng sân bê tông rộng lớn.

Bà Hạnh – mẹ Khôi – đứng nép bên cạnh chồng, hai bàn tay run rẩy mân mê mép vải của một bao cà phê mang tên rẫy nhà mình: *Bản Đỏ Specialty – Lot 01: Doan Van Hau Farm*. Ông Hậu đứng thẳng tắp, đôi mắt ánh lên niềm kiêu hãnh sâu kín của một người nông dân cả đời gắn bó với đất, nay thấy mảnh đất ấy đã sinh hoa kết trái ngọt ngào vươn ra thế giới. Bàn tay ông siết chặt lấy bàn tay vợ, hai bóng hình già nua đổ dài dưới ánh nắng cao nguyên rực rỡ, bình yên và vững chãi lạ kỳ.

Bảo Ngọc cầm chiếc kìm bấm chuyên dụng bằng thép không gỉ. Dưới sự chứng kiến của toàn thể bà con và đại diện cơ quan kiểm định độc lập Vinacontrol, cô cùng Khôi tra chiếc chốt chì kiểm định quốc tế vào then cửa container thứ hai. Tiếng *tách* vang lên đanh gọn, dứt khoát. Chiếc kẹp chì niêm phong màu xanh lá mạ mang mã số hợp đồng Hamburg chính thức khóa kín cánh cửa thép. Cánh cửa khép lại, nhưng mở ra cả một chân trời mới cho cà phê đặc sản Việt Nam.

Lâm giơ cao chiếc điện thoại, bấm nút gửi bộ chứng từ điện tử gồm vận đơn sạch, chứng thư hun trùng, kết quả phân tích lý hóa và hồ sơ EUDR sang văn phòng đối tác tại Đức:

— Lệnh chuyển tiền sáu mươi phần trăm qua L/C không hủy ngang đã được kích hoạt! Hơn ba tỷ rưỡi tiền thanh toán giai đoạn hai sẽ về tài khoản vào ngày mai!

Tiếng hò reo vang dội làm rung chuyển cả khoảng sân rộng lớn. Những chiếc mũ tai bèo được tung lên trời, những vòng tay ôm siết lấy nhau không phân biệt chủ doanh nghiệp hay nông dân, người Kinh hay người Ê-đê. Y Bih ôm chầm lấy Khôi, hai người đàn ông trẻ tuổi cùng ướt đẫm nước mắt trong niềm hạnh phúc tột cùng của sự giải phóng và tự chủ. Nước mắt của sự giải thoát khỏi đói nghèo, nước mắt của niềm tin son sắt vào con đường tử tế đã được đền đáp xứng đáng.

Tiếng động cơ diesel gầm vang mạnh mẽ xé toang không gian cao nguyên. Tiếng còi hơi rền rĩ ngân dài ba hồi chào buôn làng.

Đoàn xe container mang dòng chữ 'Bản Đỏ - Cà phê từ Cư M'Rao' lăn bánh ra quốc lộ giữa tiếng reo hò rạng rỡ của cả buôn làng.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories