Bờ bên kia còn một cửa
Gió đêm từ bến Tàn Đăng thổi vào từng đợt tro bụi lành lạnh, mang theo vị mặn chát của vùng biển tro tối tăm trải dài ngút ngàn tầm mắt. Thứ gió ấy không mang hơi nước êm dịu của sông hồ nội địa, mà nằng nặng mùi lưu huỳnh, mùi quặng rỉ và vị tanh lợm của lớp váng dầu khoáng trôi nổi ngoài cửa vịnh. Mỗi khi luồng gió thốc qua những mái tranh xơ xác của xóm Thợ, tro mịn lại rào rào trút xuống như một trận mưa cát đen, lọt qua từng kẽ liếp, bám ráp lên da thịt và phủ một lớp bụi mờ lên mọi vật dụng trong nhà.
Trong gian chái trọ chật chội chưa đầy hai trượng vuông, ngọn đèn dầu hỏa leo lét trên bậu cửa sổ tỏa ra một vầng sáng vàng đục, chập chờn theo từng cơn gió luồn. Gian phòng sực mùi rơm ẩm mốc quyện chặt với mùi tro khoáng khét lẹt bám lâu ngày vào vách đất trát rơm. Trên mặt chiếc bàn gỗ tạp thô ráp bị mọt ăn rỗng nhiều chỗ, phong thư bọc da cá nhám nằm sừng sững, sẫm màu và gồ ghề như một khối đá ngầm vừa được trục vớt từ đáy vực sâu không đáy.
Ninh Chiêu ngồi thẳng lưng trên chiếc ghế đẩu cập kiễng, cẳng tay phải buông lỏng trên đùi. Lớp băng vải xám cùng nẹp da cứng cố định từ khuỷu tay xuống tận lòng bàn tay giữ cho khớp cổ tay của cô không bị vặn vẹo hay chấn động, nhưng những đầu ngón tay bên phải vẫn vô thức giật giật từng nhịp rất nhỏ—những xung động co rút khô khốc phát ra từ nơi kinh mạch và gân duỗi đã bị xé toạc trong trận quyết chiến dưới đáy Cửu Giá. Cơn đau âm ỉ không ngừng râm ran như có hàng vạn mũi kim han rỉ châm chích dưới lớp biểu bì, kéo dài từ bả vai xuống đến từng đốt ngón tay tê dại.
Cô hít sâu một hơi, nén lại vị tanh nồng nơi lồng ngực, rồi dùng những ngón tay chai sạn của bàn tay trái với lấy con dao trổ cùn mòn vẹt một góc đặt bên mép bàn. Bàn tay không thuận của người thợ rèn tuy còn ngượng nghịu khi cầm dao mảnh, nhưng từng thớ cơ vẫn mang sức nặng của năm tháng quai búa; cô giữ chặt lưỡi thép, dùng đầu móng tay cái tì nhẹ vào sống dao để làm điểm tựa.
Lê Vãn đứng tựa vào chiếc nạng gỗ sồi bên cạnh bàn, nín thở theo dõi từng cử động của Ninh Chiêu. Cả thân người chị dồn trọng tâm lên một bên chân lành lặn, chiếc nạng tì chặt vào hốc nách phát ra tiếng kẽo kẹt rất khẽ mỗi khi chị nghiêng người để tránh che khuất luồng sáng tù mù từ ngọn đèn dầu. Ở góc đối diện, Tống Hoài ngồi trên chiếc phản gỗ ọp ẹp, hai tay đặt lên đầu gối, lưng tựa vào thanh nẹp thau đỏ siết chặt quanh ngực. Chiếc nẹp kim loại giữ cho cột sống của anh không sụp xuống sau khi kiếm cốt ở đốt sống thứ tư đã vỡ vụn thành cát bụi. Đôi mắt anh thâm quầng vì kiệt sức và mất máu, nhưng tia nhìn sắc lạnh, sâu hoắm vẫn ghim chặt vào lớp dấu niêm phong trên mặt bì thư da cá.
Lưỡi dao trổ bằng tay trái của Ninh Chiêu lướt đi cẩn trọng, mũi dao cắm ngập vào mép sáp đen tuyền.
Đó là thứ hắc sáp đặc chế từ dầu khoáng đáy biển—thứ vật liệu mà chỉ những đội tàu buôn vượt biển tro sâu hoặc các trạm công xưởng biên viễn cực bắc mới sử dụng. Nó dẻo quánh, dính như nhựa trám thuyền và có mùi hăng hắc của nhựa đường pha tro núi lửa. Lưỡi dao khẽ lách một đường tròn, tách dần từng mảng sáp vụn ra khỏi thớ da cá nhám gai góc. Từng mẩu sáp đen rơi xuống mặt gỗ thô ráp, phát ra những tiếng lộp cộp khô khốc.
Dưới ánh đèn dầu vàng vọt, ba vết đục thẳng hàng hiện ra rõ mồn một. Nhát đục thứ nhất sâu và dứt khoát; nhát đục thứ hai cạn hơn nửa phân; và nhát đục thứ ba nghiêng đúng mười bảy độ về phía bên phải, để lại một mép ba via vát góc rất đặc trưng—dấu ấn không thể làm giả từ chiếc đục nguội mà cha cô đã tự tay tôi luyện từ thép lò cao ba mươi năm về trước.
Phía dưới lớp sáp bảo hộ dày cộm, Ninh Chiêu cẩn thận tách ra một phong bì gấp bằng giấy giáp bản đã ngả sang màu vàng ố. Tờ giấy được ép phẳng phiu giữa hai phiến gỗ thông mỏng tẩm dầu bóng để chống hơi muối mặn và toan tính của khí biển.
Ninh Chiêu dùng đầu ngón tay trái khẽ lật mép giấy ra.
Không có một bức thư thăm hỏi nào bên trong. Không có những dòng chữ dặn dò con gái, cũng chẳng có bất kỳ lời xưng hô thân thuộc nào của một người cha gửi lại cho gia đình sau hơn một thập kỷ bặt vô âm tín.
Nằm gọn trên mặt giấy thô ráp là một bản danh mục yêu cầu vật tư kỹ thuật dài dằng dặc, được viết bằng thứ mực muội than pha dầu trẩu không phai, sắc nét đến từng dấu gạch:
*Thép gió vonfram chịu nhiệt cao cấp: bốn mươi thỏi quy chuẩn mác bảy.* *Hợp kim đồng cánh sen giảm ma sát: mười hai phiến dày ba phân.* *Chốt then giảm chấn ren ba phân đoạn, bước ren nghịch mười bốn ly: sáu trăm chiếc.* *Bạc lá dát mỏng chịu toan kiềm: tám mươi xấp.*
Nét chữ gầy guộc, cứng cỏi, từng nét sổ thẳng đứng và từng dấu chấm dứt khoát như vết búa bổ dập xuống mặt đe gang. Đó là chữ viết của một kẻ cả đời chỉ quen cầm thước thép và compa đo độ, không thừa một nét hoa mỹ, không dung thứ cho bất kỳ sự xê xích nào dù chỉ nửa phần ly.
Và ở mép dưới cùng của tờ danh mục, nơi đáng lẽ phải là chữ ký xác nhận của thợ cả phụ trách công xưởng, chỉ có duy nhất một dòng chữ viết tay nguệch ngoạc bằng than rèn:
*“Lò nung ba ngăn, than dẻ sáu phần, bột vỏ sò nửa vốc. Lửa mắt cá hay lửa hoa cải?”*
Ninh Chiêu chết lặng. Bàn tay trái đang giữ mép giấy khẽ run lên bần bật. Lồng ngực cô thắt lại nghẹn ứ, một luồng khí lạnh buốt chạy dọc từ sống lưng lên tận đỉnh đầu, khiến toàn bộ chân lông dựng đứng.
Ký ức mười một năm trước ùa về như một cơn bão tro quét qua tâm trí.
Năm cô mười hai tuổi, trong những đêm mùa đông rét cắt da thịt tại trấn Lò Khê, khi tuyết trắng phủ dày trên những mái lò rèn nghi ngút khói than, cha từng bắt cô ngồi xổm bên bễ lò rèn suốt bốn canh giờ liền chỉ để nhìn chăm chú vào màu sắc của ngọn lửa trong lòng lò nung ba ngăn. Khi ấy, vì mỏi nhừ đôi chân và buồn ngủ ríu mắt, cô đã lỡ tay gạt thêm một vốc than đá loại xấu lẫn lưu huỳnh vào lò nung thép vonfram chịu nhiệt, khiến cả mẻ phôi non bị xỉn sang màu xám ngoét và giòn rụm như gang vụn khi vừa chạm nước tôi.
Cha không đánh, cũng không lớn tiếng mắng mỏ. Ông chỉ lẳng lặng nhặt mẩu thép gãy ném trả vào máng xỉ, rồi dùng cán gỗ của chiếc búa nguội gõ nhẹ vào mu bàn tay cô ba tiếng thật đau, đoạn cất giọng hỏi đúng câu đó.
Ông dạy cô rằng: thợ rèn thép chịu nhiệt tầm thường chỉ nhìn thấy lửa đỏ hay lửa trắng, nhưng người thợ rèn giữ lửa cho công trình ngầm bắt buộc phải phân biệt được linh hồn của than. Gặp than dẻ pha vôi bột theo tỷ lệ sáu phần than ba gáo vỏ sò nung, tuyệt đối không được để quạt gió thổi bốc thành ngọn lửa hoa cải vàng chói rực rỡ—bởi thứ lửa hoa cải ấy bề ngoài hung hãn nhưng tâm hỏa rỗng tuếch, chỉ làm cháy bề mặt kim loại và biến thép non thành sắt vụn giòn rụm. Phải ghìm bễ lò lại, giữ cho ngọn lửa cuộn tròn êm ả, ánh lên sắc vàng đục đượm như mắt con cá chép dưới đáy đầm sâu—đó mới là ngọn lửa mắt cá ngậm nhiệt, mới nung chín được cái lõi cứng đầu của vonfram mà vẫn giữ trọn vẹn độ dẻo dai nguyên bản.
Đó là câu đố nghề nghiệp riêng biệt giữa hai cha con họ. Một thứ mật ngữ rèn nguội bí truyền truyền khẩu qua nhiều đời họ Ninh, tuyệt nhiên không có trong bất kỳ cuốn giáo trình khai thác hay luyện kim chính quy nào của Viện Công Tượng.
Ở góc dưới cùng bên trái của tờ giấy giáp bản, một dòng dấu triện mực tím chì đã nhạt nhòa qua năm tháng nhưng nét khắc góc cạnh vẫn còn đọc được rất rõ:
*Kiểm định cảng bộ — Trạm tiếp nhận khí cụ Cửa Trời Trầm Quan.*
“Trầm Quan...” Lê Vãn khẽ thốt lên. Giọng chị run rẩy, xé toạc sự tĩnh mịch ngột ngạt đang bao trùm gian buồng trọ.
Chị tì toàn bộ sức nặng lên cây nạng gỗ, cúi sát khuôn mặt gầy gò xuống mặt bàn, ngón tay trỏ run rẩy lướt nhẹ phía trên con dấu mực tím chì mà không dám chạm hẳn vào mặt giấy:
“Là cửa trời phía bên kia biển tro... Suốt hai mươi năm qua, Cục Địa Mạch chỉ ghi chép rằng vùng biển phía bắc tồn tại một hải lộ vận tải đường thủy chuyển vận kim hoàn và quặng thô về các tiền đồn biên giới. Nhưng chưa từng có một tài liệu khảo sát chính thức nào công bố cấu trúc thực sự của Trầm Quan. Bọn họ niêm phong toàn bộ hồ sơ trắc địa của khu vực đó dưới cấp độ tuyệt mật của viện nghiên cứu cơ cấu.”
Tống Hoài nhích nhẹ thân mình trên chiếc phản gỗ. Tiếng kim loại của thanh nẹp thau đỏ cọ xát vào lớp áo vải gai thô phát ra những tiếng ken két khô khốc, buốt óc. Anh nhìn chằm chằm vào từng dòng vật liệu kỹ thuật trên tờ danh mục, yết hầu giật mạnh một cái trước khi cất giọng trầm đục, khàn đặc như tiếng đá mài sắt:
“Ninh Trác còn sống. Ít nhất là vào thời điểm tờ danh mục xuất cảng này được lập và đóng dấu kiểm định. Nhưng nhìn vào quy cách của số chốt then và bạc lá đòi hỏi ở đây đi... Bước ren nghịch mười bốn ly, bạc lá dày tới ba phân chịu kiềm toan... Đây không phải là phụ tùng để duy trì một xưởng rèn dân dụng hay bễ nung công cụ canh tác. Đây là linh kiện thay thế dành cho các hệ thống truyền động cơ học quy mô khổng lồ. Một cơ cấu chịu tải ngang ngửa với khung gầm của Cửu Giá.”
Ninh Chiêu siết chặt tờ giấy giáp bản trong lòng bàn tay trái lành lặn. Bề mặt giấy giáp thô ráp cọ vào những vết chai sần trên đầu ngón tay tạo nên những âm thanh xào xạc khô khốc.
Mười một năm ròng rã, cô từng ôm nỗi nghi hoặc giày vò tâm can rằng người cha dứt áo ra đi không một lời từ biệt đã vùi xác dưới đáy của một giếng ngầm hoang phế nào đó trong lòng rặng núi Lạc Hạc; hoặc tệ hại hơn gấp vạn lần, ông đã cúi đầu quy phục trật tự tàn bạo của Đỗ Kính, đem ngón nghề gia truyền phụng sự cho cỗ máy bòn rút kiếm cốt vô nhân tính. Nhưng tờ giấy này, nhát đục mười bảy độ này, và câu hỏi về ngọn lửa mắt cá đã đập tan mọi lớp tro mờ tăm tối.
Cha cô đang ở bên kia biển tro. Ông vẫn rèn sắt giữa một nơi chốn nào đó dưới chân Cửa Trời Trầm Quan. Ông vẫn cố tình để lại vết đục lỗi góc trên lớp sáp niêm phong như một dấu ấn sinh tồn, kiên nhẫn gửi những tín hiệu kỹ thuật thầm kín qua từng chuyến hàng khí cụ trôi nổi trên mặt biển chết.
“Đi thôi,” Ninh Chiêu nói.
Giọng cô trầm thấp, phẳng lặng như mặt nước giếng sâu, nhưng ẩn chứa một sự quyết tuyệt khiến cả Tống Hoài và Lê Vãn đều ngẩng đầu nhìn cô. Cô cẩn thận gập tờ giấy giáp bản lại theo đúng nếp gấp cũ, đặt nó vào giữa hai phiến gỗ thông mỏng rồi nhét sâu vào túi áo trong, sát ngay bên cạnh vết thương vẫn đang nhức nhối nơi lồng ngực.
“Đến bến Tàn Đăng ngay đêm nay.”
***
Nửa đêm, bến Tàn Đăng chìm nghỉm trong một bức màn sương mù dày đặc quánh mùi tro khoáng và hơi ẩm mặn chát của biển chết.
Bến thuyền thực chất chỉ là một dải đá ngầm đen đúa, lởm chởm những mũi nhọn như hàm răng thú dữ nhô dài ra mép nước tro. Nơi đây không có cầu tàu bằng gỗ ván phẳng phiu, cũng không có những ngọn đèn lồng đỏ rực rỡ hay tiếng hò reo tấp nập của các bến đò dân sinh nội địa. Người ta cắm sâu những cọc gỗ lim cổ thụ bọc tôn rỉ sét xuống lớp bùn khoáng nhơm nhớp dưới đáy gềnh để neo giữ ba bốn con tàu vượt biển có hình thù kỳ dị, méo mó.
Treo lủng lẳng trên các mỏm cọc tiêu là những ngọn đèn bão bọc lồng kính mờ cáu bẩn. Ánh sáng vàng vọt, tù mù le lói phát ra từ bấc đèn dầu cá chỉ đủ soi rõ vài thước quanh mép nước, trông chập chờn như những đốm lân tinh sắp lụi tàn giữa một bãi tha ma khổng lồ chìm trong sương lạnh.
Dưới mạn thuyền, thứ nước biển đặc quánh như dầu luyn đen ngòm khẽ dập dềnh. Từng con sóng màu xám tro không tung bọt trắng xóa mà chỉ đùn lên những mảng váng bọt nhờ nhờ, đập vào vách đá ngầm phát ra những tiếng bì bõm nặng nề, u uất như tiếng thở dài của đất đá mục rữa.
Chủ thuyền Mai Đăng ngồi chồm hổm trên một chiếc hòm gỗ thông bọc góc sắt dựng ngay đầu cầu ván dẫn lên mạn con thuyền gỗ bọc đồng. Gã trùm kín người trong một chiếc áo tơi kết bằng sợi vỏ cây thô dày, sũng nước và bám đầy tro bụi xám xịt. Khuôn mặt gã gồ ghề, chằng chịt những nếp nhăn sâu hoắm xám ngoét—dấu ấn không thể tẩy xóa của ba mươi năm hít thở thứ bụi tro độc địa trên hải trình vượt biển chết. Đôi mắt gã đục ngầu, màng mắt đỏ quạch như mắt cá ươn; nhưng ngay khi ba bóng người khập khiễng bước ra từ màn sương muối, ánh mắt ấy lập tức co rút lại, trở nên sắc lẹm và lạnh lẽo như lưỡi móc sắt dùng để vớt xác trôi sông.
“Ba người?”
Mai Đăng nhổ toẹt một bãi nước bọt đen ngòm xuống lằn ranh nước tro dưới chân cầu ván. Giọng gã khò khè, rách nát như tiếng bễ lò rèn bị thủng da:
“Một cô ả gãy tay phải nẹp da cứng đờ, một phế nhân kiếm cốt gãy vụn thở dốc từng ngụm chẳng biết sống qua nổi ba con sóng lớn hay không, và một ả què tì nạng gỗ ôm khư khư bọc giấy vụn. Các người tưởng biển tro này là cái đầm nước phẳng lặng sau vườn nhà để rủ nhau đi dạo mát chắc?”
Ninh Chiêu không hề biến sắc. Cô tiến lên một bước dài, đặt chân lên phiến đá ngầm ẩm ướt rêu trơn, rồi dùng bàn tay trái rút phong thư bọc da cá nhám từ trong ngực áo ra, đặt dằn mạnh lên mặt chiếc hòm gỗ thông trước mặt gã chủ thuyền.
Mai Đăng khẽ nhíu đôi mày rậm bạc phếch vì muối biển. Gã cúi đầu, bàn tay gân guốc đầy những vết sẹo do dây cáp cọ xát thò ra khỏi vạt áo tơi, chụp lấy phong thư. Gã lật đi lật lại lớp da cá nhám sần sùi, đưa ngón tay cái miết mạnh lên mép sáp đen đã bị bẻ vỡ một phần, rồi cúi rạp người xuống sát ngọn đèn bão tù mù.
Từ thắt lưng da trâu cáu ghét, gã lôi ra một chiếc kính lúp nhỏ có khung bằng đồng gắn thấu kính thạch anh đục, cùng một chiếc compa đo góc hai chân bằng đồng đỏ đã lên nước đen nhánh.
Mai Đăng cẩn thận đặt mũi nhọn của chiếc compa vào vết đục thứ nhất, rồi xoay đầu đo sang vết đục thứ ba trên miếng hắc sáp. Gã nheo một bên mắt, đo đạc tỉ mỉ từng ly từng tấc của góc nghiêng mười bảy độ. Đoạn, gã lôi từ ngăn kéo dưới đáy chiếc hòm gỗ ra một cuốn sổ giao nhận dày cộp, bìa bọc bằng da rái cá biển không thấm nước, các mép giấy đã quăn queo và dính đầy những vệt ố vàng của mỡ động vật.
Gã lật từng trang giấy dày cộp, ngón tay dính đầy muội than lướt nhanh trên những dòng kê khai hàng hóa vận tải đường biển.
Mười nhịp thở nặng nề trôi qua trong bầu không khí đặc quánh tro bụi, chỉ có tiếng sóng tro vỗ ì oạp vào mạn thuyền bọc kim loại.
“Đúng là dấu đục của lão thợ cả họ Ninh ở trạm tiếp nhận Trầm Quan,” Mai Đăng gập mạnh cuốn sổ lại phát ra một tiếng ‘cạch’ khô khốc, đoạn ngước cặp mắt cá ươn lên nhìn thẳng vào Ninh Chiêu. “Chuyến hàng khí cụ này gồm sáu hòm trục van chịu áp lực cực cao và khớp nối then xoay bằng thép tôi, chuyển từ cầu cảng phía đông của Cửa Trời Trầm Quan về bến Tàn Đăng đúng sáu tháng trước. Lão già đó đích thân ký nhận vào lệnh xuất xưởng bằng chính dấu đục vát góc mười bảy độ này, kèm theo ba phân bạc vụn tiền cước bảo quản hòm gỗ.”
Ninh Chiêu bước dấn thêm nửa bước, khoảng cách giữa cô và gã lái buôn chỉ còn lại một cánh tay:
“Cha tôi hiện tại thế nào? Ông ấy ở Trầm Quan với tư cách một thợ cả tự do, hay là tù nhân?”
Mai Đăng bật cười. Âm thanh khùng khục nghẹn ứ trong cổ họng gã nghe khô khốc như tiếng hai hòn đá sỏi cọ vào nhau, hoàn toàn không có lấy một chút hơi ấm của tình người. Gã lắc đầu quầy quậy:
“Cô nương, ta là kẻ lái thuyền buôn thuê kiếm cơm thừa trên mặt biển chết, không phải quan sai chấp pháp, càng không phải phán quan của tông môn. Ta chỉ biết nhận hàng tại cầu cảng nổi phía đông Trầm Quan. Kiện hàng do một toán lính áp tải bọc giáp thép kín mít từ đỉnh đầu đến gót chân khiêng xuống. Giấy tờ có triện kiểm định, có dấu đục của Ninh Trác, hàng hóa đúng quy cách trục then và cước phí trả đủ bằng bạc trắng thì thuyền ta mở bạt kéo neo. Còn chuyện lão già thợ cả đó đang ngồi trong gian phòng ấm ăn lương bạc trắng của quan đốc công, hay đang bị xích chân bằng xích sắt vào chân đe dưới tầng ngầm thứ chín làm nô dịch cho đám người bên kia... quỷ trên trời mới biết được.”
Gã dùng đầu ngón tay gầy guộc như cành củi khô gõ cộc cộc lên mặt hòm gỗ:
“Muốn biết cha cô ra sao thì tự mình bước lên thuyền mà sang đó mà nhìn tận mắt. Ba chỗ trên boong tàu, giá ba mươi đồng bạc trắng nguyên chất, hoặc quy đổi tương đương bằng ba mươi thỏi thép gió mác cao chịu nhiệt. Không bớt một xu. Không nhận nợ. Thuyền của ta sẽ nhổ neo khi con nước tro rút xuống đáy rạn đá, chậm một khắc đồng hồ là ta chặt đứt dây neo, mặc xác các người ở lại mà hít tro độc.”
Ninh Chiêu quay đầu lại nhìn Tống Hoài và Lê Vãn. Tống Hoài khẽ gật đầu, ánh mắt không hề dao động; Lê Vãn siết chặt lấy thanh nạng gỗ, cắn chặt môi ra hiệu đồng thuận.
Ninh Chiêu thò tay trái vào thắt lưng, rút ra một chiếc túi vải thô nặng trịch đặt trọn vẹn lên nắp hòm gỗ trước mặt Mai Đăng. Đó là toàn bộ số tiền bồi hoàn ít ỏi mà Viện Công Tượng đã chi trả cho công việc bảo trì các cỗ máy phụ trợ trong suốt sáu tháng qua, cộng với từng đồng bạc vụn tích cóp dưới đáy hòm đồ nghề của xưởng rèn Lò Ninh mà cô đã kịp thu gom trước khi cổng xưởng bị dán giấy niêm phong.
“Đủ ba mươi đồng bạc trắng,” Ninh Chiêu nói dứt khoát. “Cho chúng tôi nửa canh giờ để thu xếp việc còn lại trên bờ.”
Mai Đăng liếc mắt nhìn túi tiền, thò tay bốc một nắm bạc vụn lên, đưa lên miệng cắn thử một miếng để kiểm tra độ cứng của bạc, rồi nhét tọt toàn bộ túi tiền vào sâu trong vạt áo tơi dày cộp:
“Nửa canh giờ. Đúng giờ Dần ba khắc, tiếng còi đồng rúc lên nhát thứ nhất là thuyền rút ván. Đừng để ta phải chặt dây neo sớm.”
***
Cách bến Tàn Đăng chừng ba dặm về phía thượng nguồn, tại một gian lán rèn thô sơ dựng tạm bằng những thân gỗ tròn bên bìa rừng sồi cằn cỗi—nơi mặt đất vẫn còn vương vãi những lớp bụi than đá đen nhánh và xỉ sắt nguội ngắt—Vũ Kha đang đứng bất động bên cạnh một cỗ đe thép đã bị sứt mẻ mất một góc lớn.
Gương mặt người thợ cả trẻ tuổi đen nhẻm vì khói lò và dầu khoáng. Hai bắp tay cuồn cuộn gân guốc trần trụi dưới lớp áo cộc tay lộ rõ những vết bỏng rộp mới toanh—hậu quả của trận kịch chiến giữ cổng thành đêm hôm trước và những giờ phút thức trắng đêm quai búa để tán phẳng hàng ngàn chốt cắt ngắt nhánh phụ tải. Thấy tiếng bước chân khập khiễng của ba người tiến vào lán rèn, Vũ Kha buông thõng chiếc búa nguội nặng mười lăm cân xuống mặt đe gang, phát ra một tiếng ‘keng’ trầm đục rồi ngẩng đầu nhìn Ninh Chiêu.
Ninh Chiêu không nói lời thừa thãi. Bằng bàn tay trái, cô tháo chiếc túi vải bạt dày đeo chéo bên sườn xuống, đặt lên mặt đe thép.
Từ trong túi, cô rút ra một chùm chìa khóa bằng đồng thau nặng trịch, rỉ sét bám xanh ở các rãnh răng cưa—chùm chìa khóa mở cổng chính của xưởng Lò Ninh, cửa hầm chứa than đá chịu lửa ngầm sâu dưới lòng đất, và then cài của gian buồng bảo quản những bộ dụng cụ gia truyền mà Thanh Lư Tông vừa ra trát cưỡng chế thu hồi quyền khai thác mặt bằng. Đi kèm với chùm chìa khóa là một tập bản vẽ kỹ thuật cuộn tròn, vẽ bằng mực tàu đen đặc trên loại giấy dầu dai chống ẩm, ghi chép tỉ mỉ từng thông số kỹ thuật của các bộ tải cộng hưởng nhân tạo mini, từng góc vát chịu lực mười ba độ và công thức pha chế hợp kim đồng - chì làm đệm giảm chấn.
Cô đẩy toàn bộ chùm chìa khóa và cuộn bản vẽ về phía trước mặt Vũ Kha.
“Xưởng Lò Ninh đã bị dán giấy niêm phong của Viện Công Tượng, nhưng giấy phép đăng ký hộ thợ rèn cấp ba và quyền chuộc lại mặt bằng sau thời hạn ba năm vẫn còn nguyên giá trị pháp lý trên văn bản của nha môn,” Ninh Chiêu nói, thanh âm trầm tĩnh và đều đặn. “Trong hộc đá ngầm khoét dưới đáy máng nước làm nguội ở gian rèn chính, tôi còn cất giấu ba thỏi phôi thép vonfram mác cao chưa từng đem ra sử dụng. Ở góc hầm than còn có cả bộ đục nguội góc vát mười bảy độ của cha tôi để lại từ mười năm trước. Anh giữ lấy toàn bộ.”
Vũ Kha nhìn chùm chìa khóa đồng thau nằm trơ trọi trên mặt đe sứt góc, đôi lông mày rậm rạp nhíu chặt lại thành một đường thẳng thừng:
“Cô đưa những thứ này cho tôi làm gì? Năm năm qua ở trấn Lò Khê, phường thợ của tôi và xưởng Lò Ninh của cô là đối thủ cạnh tranh từng hợp đồng cung ứng than đá và từng cân quặng sắt vụn của ngoại môn. Có những tháng, đệ tử của tôi còn chặn cả xe củi dẻ của cô ngoài cửa ải.”
“Chuyện đó là của năm năm qua,” Ninh Chiêu nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ của người thợ cả đối diện. “Nhưng đêm qua ở Cổng Nam, nếu không có ba mươi lăm tấn thép tấm và mười hai bễ rèn dã chiến của phường thợ anh dựng lên giữa bão tro, sáu ngàn phu phen và thợ nghèo ở xóm Lò Vôi đã chết ngạt trong tro độc khi luồng phản phệ ập xuống. Màn chắn Huyền Khuyết đã thủng ba phần mười diện tích sau khi các nhánh Cửu Giá bị chúng tôi dùng xà beng cạy đứt. Đỗ Kính đã bị tống giam vào tử lao chờ nghị tội, nhưng bão tro ngoài biển khơi sẽ không vì một tên chấp pháp bị hạ bệ mà ngừng gầm rú.”
Cô dùng ngón tay trái chỉ mạnh vào cuộn bản vẽ kỹ thuật trên mặt đe:
“Năm bộ tải cộng hưởng nhân tạo mini mà Lê Vãn vừa lắp đặt tại năm chốt dân cư quanh xóm Thợ chỉ là giải pháp chắp vá tạm thời trong cơn nguy cấp. Chúng chỉ trụ được tối đa hai tháng nữa. Sau hai tháng rung lắc liên tục dưới áp lực của luồng tro khoáng, kim loại sẽ bị mỏi, các rãnh ren nghịch sẽ trượt khớp và lò xo giảm chấn sẽ nứt toác như ngói vỡ.”
Cô hít một hơi sâu, nhìn sâu vào mắt Vũ Kha:
“Đám tu sĩ trên núi cao chỉ biết ngự kiếm phi hành và điều động linh khí trừu tượng, bọn họ không hiểu gì về độ mỏi của thép, cũng chẳng biết thế nào là hiện tượng biến dạng nhiệt khi khớp nối bị quá tải. Chỉ có những người thợ rèn quanh năm cầm búa như các anh mới có thể duy trì được mạng sống cho các bộ tải đó. Phải thay chốt định kỳ nửa tháng một lần, đệm thêm các lá đồng mỏng làm mát ổ trục và tôi lại thép chốt sau mỗi trận bão tro lớn. Đừng để đám thợ nghèo, những người cửu vạn và những phu xe ngoại môn phải bỏ mạng vì tro độc tràn vào phổi khi không còn ai đứng ra bảo bọc họ.”
Vũ Kha đứng chết lặng. Lồng ngực vạm vỡ của anh phập phồng dữ dội dưới lớp da sạm đen vì lửa lò. Đôi bàn tay to bản đầy những vết sẹo bỏng của anh từ từ siết chặt lại, các đốt ngón tay kêu lên những tiếng răn rắc khô giòn. Anh cúi đầu nhìn chùm chìa khóa của đối thủ suốt bao năm trời, rồi chậm rãi vươn bàn tay thô ráp ra, chộp lấy chùm chìa khóa đồng và cuộn bản vẽ giấy dầu, nắm chặt đến mức những cạnh chìa khóa bằng đồng thau lún sâu vào lòng bàn tay chai sạn.
“Tôi nhận,” Vũ Kha gằn từng tiếng một qua kẽ răng, giọng nói trầm đục nhưng vang rền và chắc nịch như một nhát búa đóng đinh vào đe sắt. “Chừng nào lò rèn của Vũ Kha này còn đỏ lửa, chừng nào cánh tay này còn nhấc nổi cây búa mười lăm cân, thì năm chốt phụ tải bảo vệ xóm Lò Vôi sẽ không bao giờ tắt lửa lò nung. Bọn tài phán hay chấp pháp trên đài cao muốn bước chân vào niêm phong xưởng Lò Ninh hay tịch thu các bễ than ngầm, bọn chúng phải bước qua xác của toàn bộ đám thợ rèn vùng Lò Khê này.”
Anh ngẩng phắt đầu lên, ánh mắt nhìn vào cẳng tay phải đang bất động hoàn toàn trong nẹp da của Ninh Chiêu. Trong đáy mắt người thợ cả thô tháp ấy thoáng hiện lên một tia xót xa cùng cực, nhưng rất nhanh sau đó, cảm xúc ấy được thay thế bằng sự kính trọng tuyệt đối—thứ tôn trọng thiêng liêng chỉ tồn tại giữa những người thợ sống chết cùng ngọn lửa và sắt thép:
“Bảo trọng trên biển chết, Ninh Chiêu. Mang lão thợ cả trở về cho chúng tôi.”
“Nhất định.” Ninh Chiêu gật đầu thật mạnh, không chần chừ thêm một khắc nào, cô dứt khoát xoay người bước ra khỏi lán rèn, hòa mình vào màn sương đêm lạnh buốt.
***
Tại mỏm đá ngầm nhô ra khúc quanh của bến sông mù sương—nơi dòng nước bùn khoáng từ rặng núi Lạc Hạc đổ thẳng ra vịnh Tàn Đăng—hai bóng người đã đứng lặng lẽ chờ đợi từ bao giờ giữa những ngọn gió biển gầm rít.
Hạ Từ đứng thẳng tắp sát mép đá trơn trượt, chiếc áo choàng màu xám tro của đệ tử ngoại môn bay phần phật trong gió lạnh. Sau lớp vải thô dày, lồng ngực cô vẫn được quấn chặt bằng nhiều vòng thắt lưng da trâu dày bản để cố định hai dải xương sườn bên trái đã bị gãy nát sau cú va đập kinh hoàng vào vách đá ngầm trong cống số Bảy; từng nhịp thở sâu vẫn khiến cơ mặt cô khẽ giật giật vì những cơn đau nhói buốt xé da xé thịt. Bên hông cô giờ đây hoàn toàn trống không—thanh kiếm thép chấp pháp nội môn mạ bạc sáng loáng từng là biểu tượng cho thân phận và quyền lực đã bị cô tháo bỏ, ném thẳng xuống bậc thềm của sảnh Nghị Sự trước mặt Hội đồng Trưởng lão. Giờ đây, thứ duy nhất đeo bên sườn cô là chiếc túi cứu hộ dã chiến bằng vải bạt sờn rách dính đầy vết bồ hóng.
Đứng tựa sát bên cạnh cô là Bùi Sách. Chàng trai trẻ tuổi dồn toàn bộ trọng lượng cơ thể lên một đôi nạng gỗ sồi thô mộc do chính tay cậu dùng rìu đẽo gọt vội vã trong đêm. Cẳng chân trái của cậu đã bị cắt cụt quá đầu gối ba tấc sau ca phẫu thuật cưa xương khẩn cấp dưới tầng hầm y xá; ống quần bên trái được gấp nếp cẩn thận, buộc túm lại bằng một đoạn dây gai tẩm nhựa thông khô khốc để cầm máu rỉ. Dù khuôn mặt trẻ măng vẫn còn trắng bệch vì mất quá nhiều máu và những cơn giật giật nhức buốt từ mỏm cụt chưa kịp liền da, đôi mắt của người thiếu niên ấy vẫn sáng quắc, trong trẻo và kiên định đến lạ lùng.
Thấy tiếng bước chân của Ninh Chiêu, Tống Hoài và Lê Vãn dẫm lên lớp đá dăm lạo xạo tiến lại gần, Bùi Sách khẽ nhúc nhích đôi nạng gỗ, gượng nở một nụ cười ngây ngô:
“Ninh tỷ... Tống sư huynh, Lê tỷ... Đệ vốn tính chạy trạm tiễn ba người một đoạn đường dài xuống tận mép nước, nhưng đôi nạng gỗ này trơn quá, đi trên đá rêu cứ chực ngã nhào, đành phải đứng chôn chân ở mỏm đá này chờ mọi người đi qua.”
Ninh Chiêu bước nhanh đến trước mặt Bùi Sách. Nhìn ống quần trống rỗng đung đưa trong gió lạnh của người thiếu niên từng không tiếc thân mình lao ra chắn luồng tên độc ở cửa hầm số Bảy, lồng ngực cô quặn thắt lại trong một cơn đau đớn dữ dội. Cô vươn bàn tay trái lành lặn ra, đặt lên bờ vai gầy guộc của cậu, siết chặt:
“Vết thương ở mỏm cụt... còn đau nhức nhiều không?”
“Trần Mộc đại phu cho đệ uống hai liều bột ngải tê đặc chế rồi, giờ chỉ thỉnh thoảng giật nảy lên một cái như có ai gõ búa nguội vào đầu gối thôi, đệ chịu được mà!” Bùi Sách cố cười xòa để xua đi bầu không khí nặng nề, nhưng trên vầng trán lấm tấm những giọt mồ hôi lạnh toát vì đau đớn. Cậu buông lỏng một bên nạng gỗ, nghiêng người tì hẳn vào vai Hạ Từ để giữ thăng bằng, rồi run rẩy thò tay vào sâu trong ngực áo, rút ra một chiếc túi nhỏ khâu bằng da thú chỉ bằng nắm tay, cẩn thận chìa về phía Ninh Chiêu:
“Thứ này... là Trần đại phu trước khi đi kiểm tra các lều bệnh đã dặn dò đệ nhất định phải giao tận tay cho tỷ. Đây là cao thuốc dưỡng gân bí truyền của y xá Thạch Tuyền, nấu ròng rã ba ngày ba đêm từ rễ thổ sâm mọc ven vách đá biển tro phối với cao tủy hoẵng rừng già. Đại phu căn dặn rất kỹ: mỗi tối trước giờ đi ngủ, tỷ phải dùng bàn tay trái xoa bóp lớp cao này dọc theo các đường kinh lạc từ bả vai xuống đến đầu ngón tay phải ít nhất nửa khắc đồng hồ. Gân duỗi của tỷ bị đứt lìa, kinh mạch bị chấn thương quá nặng không thể cầm búa nặng được nữa, nhưng nếu kiên trì đắp thuốc giữ ấm, các ngón tay sau này vẫn có thể cử động co duỗi để cầm nắm đồ vật nhẹ, không sợ bị teo cơ hay hoại tử xương khớp.”
Ninh Chiêu vươn tay nhận lấy chiếc túi da thú từ bàn tay run rẩy của Bùi Sách. Chiếc túi da vẫn còn ấm sực hơi nóng từ lồng ngực người thiếu niên. Mùi thảo dược the nồng, ngai ngái xen lẫn vị đắng gắt đặc trưng của rễ sâm rừng xộc thẳng vào cánh mũi, làm sống mũi cô cay xè. Cô cẩn thận nhét chiếc túi da vào sâu trong túi áo ngực, nơi mảnh kiếm gãy Hàn Tủy của Tống Hoài đang nằm áp sát vào da thịt cô như một lời thề ngầm.
“Cảm ơn đệ, Bùi Sách. Hãy giữ gìn lấy cái chân còn lại.”
Hạ Từ bước lên nửa bước, cánh tay cô vẫn giữ chặt lấy vai Bùi Sách làm điểm tựa cho cậu, ánh mắt sắc sảo nhìn thẳng vào Ninh Chiêu và Tống Hoài:
“Kho thuốc và kho lương thực của Nam Trụ đã được gỡ bỏ toàn bộ niêm phong theo lệnh cưỡng chế của đám đệ tử ngoại môn nổi dậy. Tôi và thúc thúc Trần Mộc sẽ ở lại khu lều dã chiến dưới chân núi để tổ chức mạng lưới phòng vệ, bảo vệ đám phu kho và gia đình của lão Ngô Phúc. Hội đồng Trưởng lão đang tìm mọi cách để bưng bít sự thật về việc Cửu Giá bòn rút kiếm cốt của các đệ tử vô tội suốt hai mươi năm qua, nhưng mười bốn bản lời khai bằng máu của các nạn nhân còn sống sót, cùng hồ sơ bệnh án mật số bốn mươi bảy ghi chép tỉ mỉ về các ca vỡ kiếm cốt đã được tôi và các huynh đệ sao chép thành ba mươi bản thảo riêng biệt.”
Khóe môi người nữ kiếm tu khẽ nhếch lên một nụ cười lạnh lùng, dứt khoát:
“Ba mươi bản hồ sơ đó hiện đang được phân tán và cất giấu rải rác khắp mạng lưới đệ tử chạy việc, phu xe than và các trạm dịch chuyển thư tín dân sự trải dài từ chân núi Lạc Hạc ra tận các bến sông ngoài. Bọn họ không thể giết hết tất cả chúng tôi. Chúng tôi sẽ tử thủ giữ vững trận địa này cho đến ngày sự thật được phơi bày ra ánh sáng.”
Tống Hoài chống thanh gậy mun bước lên, khẽ nghiêng mình cúi đầu chào người nữ chấp pháp từng đứng ở hai đầu chiến tuyến:
“Bảo trọng lấy thân mình, Hạ Từ. Khi tấm màn phòng hộ của Huyền Khuyết sụp đổ và lòng tin tan rã, sự điên cuồng của những kẻ nắm quyền còn nguy hiểm và tàn độc hơn cả những trận bão tro ngoài biển khơi.”
“Tôi hiểu rõ điều đó hơn bất kỳ ai,” Hạ Từ đáp gọn gàng. Cô đưa bàn tay chai sạn vì nhiều năm nắm chuôi kiếm ra, nắm chặt lấy bàn tay trái của Ninh Chiêu, siết mạnh một nhịp dứt khoát như một lời ước hẹn sinh tử giữa hai người phụ nữ:
“Sang được Trầm Quan rồi, hãy tìm cho ra tận cùng gốc rễ của sự thật tàn khốc này. Đừng để máu của những người đã nằm lại dưới đáy cống ngầm số Bảy trở thành vô nghĩa.”
“Tôi hứa.” Ninh Chiêu gật đầu.
‘Húuuuu—!’
Một hồi còi đồng chói tai vang lên từ phía bến đá, xé toạc màn sương mù xám xịt của vịnh Tàn Đăng. Tiếng còi rúc lên từng hồi dài, nặng nề và giục giã, báo hiệu con nước tro đang bắt đầu rút mạnh về phía biển sâu.
Thời khắc khởi hành đã điểm.
***
Ba người dứt khoát quay lưng bước xuống con dốc đá lởm chởm dẫn thẳng ra cầu tàu bến Tàn Đăng.
Gió biển tro thốc ngược từ dưới mép nước lên, táp thẳng vào mặt rát buốt, mang theo hơi ẩm mặn chát và những hạt bụi khoáng li ti ram ráp như cát vụn cào lên da thịt. Trên lưng Ninh Chiêu, thanh đoản kiếm sắt cùn gãy đôi—chiếc tàn tích còn sót lại sau trận tử chiến chém đứt trục liên động của Cửu Giá—được bọc kỹ càng bằng ba lớp vải gai thô dày, buộc chặt vào dây đeo chéo trước ngực bằng những nút thắt của thợ rèn. Cẳng tay phải của cô vẫn mang chiếc nẹp da bảo hộ cứng nhắc, bàn tay buông thõng lặng lẽ bên hông áo, chỉ có những đầu ngón tay thỉnh thoảng khẽ run lên từng nhịp khô khốc mỗi khi luồng gió lạnh buốt tràn qua khe nẹp.
Đi sát bên cạnh cô, Lê Vãn dùng cánh tay trái ôm chặt bọc tài liệu nghiên cứu trước ngực. Bên trong lớp vải dầu chống thấm nước biển là những bản dập phù điêu Cửu Giá còn dang dở dính đầy bùn toan và những vệt máu khô thẫm màu, cùng chiếc then chốt chữ U vát góc mười bảy độ mang dấu vết rèn đục của Ninh Trác. Một bên chân của chị tập tễnh gõ từng nhịp ‘cộc, cộc’ trên nền đá dăm trơn trượt bằng chiếc nạng gỗ sồi, nhưng sống lưng chị vẫn giữ thẳng tắp, ánh mắt kiên định nhìn thẳng về phía bóng đen khổng lồ của con tàu gỗ bọc đồng đang dập dềnh trên sóng tro.
Tống Hoài đi sau cùng. Từng bước chân của anh nặng nề cắm xuống mặt ván gỗ cầu tàu, phát ra những tiếng cọt kẹt rạn nứt. Bàn tay anh siết chặt lấy túi thuốc giảm đau thanh phế mà lão đại phu Trần Mộc đã nhét vội vào tay anh trước lúc rời đi; chiếc nẹp lưng thau đỏ siết chặt lấy khung xương sườn gầy guộc, nén chặt từng cơn đau buốt buốt xé da xé thịt mỗi khi kiếm cốt vỡ ở đốt sống thứ tư bị rung lắc theo nhịp bước. Anh không hé răng than vãn lấy một lời, chỉ lặng lẽ ngẩng cao đầu, ánh mắt lạnh lùng như băng tuyết nhìn xoáy vào màn sương đen kịt phía chân trời xa thẳm.
Họ bước lên tấm ván gỗ đơn độc bắc từ mỏm đá ngầm sang mạn thuyền. Mặt ván trơn nhẫy, phủ một lớp bùn tro khoáng đen nhánh và trơn tuột như mỡ động vật.
Con tàu của Mai Đăng là một con thuyền vận tải đáy bằng cỡ trung, thân tàu được đóng bằng những súc gỗ sồi cổ thụ dày tới nửa thước, bên ngoài được ốp kín những tấm đồng đỏ dày bản, liên kết chặt chẽ với nhau bằng hàng vạn chiếc đinh tán hoa cỡ lớn bằng đồng thau để chống lại sự ăn mòn khủng khiếp của axit và muối khoáng trong nước biển tro. Trên boong tàu chỉ có chừng năm sáu gã thủy thủ lầm lì như những bóng ma, mặt mày bịt kín bằng những lớp khăn vải tẩm sáp khoáng chống độc, chỉ để lộ ra những đôi mắt đỏ ngầu, vằn vện tia máu vì thiếu ngủ và lao dịch nặng nhọc.
“Kéo neo!”
Tiếng Mai Đăng gầm lên vang dội từ đài chỉ huy phía đuôi tàu, át cả tiếng gió biển rít qua khe đá.
‘Rắc... rắc... ken két!’
Tiếng xích sắt nặng hàng ngàn cân rít lên chói tai qua các rãnh ròng rọc bằng gang đúc. Chiếc neo sắt khổng lồ bốn chấu bám đầy rêu khoáng xám ngoét và bùn đen từ từ được kéo bạt mạng lên khỏi mặt nước. Tấm buồm bạt dày cộp tẩm hắc ín đen tuyền được kéo giật lên đỉnh cột buồm chính, phát ra những tiếng phành phạch trầm đục khi no gió biển tro.
Con thuyền gỗ bọc đồng rùng mình một cái thật mạnh. Thân tàu nghiêng sang một bên rồi lấy lại thăng bằng, chầm chậm rẽ dòng nước tro đen ngòm đặc quánh đầy váng dầu khoáng, lướt ra khỏi vịnh đá ngầm tiến thẳng vào lòng biển tối mịt mù.
Phía sau lưng họ, rặng núi Lạc Hạc sừng sững muôn đời và ngọn đài Huyền Khuyết xa xăm dần dần mờ nhạt đi trong bức màn sương tro xám xịt. Những ngọn đèn bão leo lét của bến Tàn Đăng thu nhỏ lại thành những đốm sáng tù mù, chập chờn như những hạt than sắp tàn rồi biến mất hoàn toàn vào bóng đêm vô tận.
***
Mai Đăng đứng sừng sững bên bánh lái bằng gỗ nghiến bọc sắt kiên cố, hai bàn tay thô ráp đầy sẹo bám chặt lấy các tay cầm gỗ, đôi mắt đỏ ngầu đăm đăm nhìn xuyên qua bức màn sương đen đặc quánh trước mũi tàu.
Trên bệ gỗ trước mặt gã, chiếc la bàn định vị linh khí đặt trong hộp đồng đang quay tít một cách điên cuồng và hỗn loạn. Mũi kim chỉ nam bằng sắt từ hoàn toàn mất phương hướng, xoay tròn không ngừng vì từ trường hỗn loạn và những dòng xung lực dị thường phát ra từ đáy biển tro.
Gã quay ngoắt đầu lại, nhìn ba kẻ tàn tật đang đứng bám chặt lấy lan can boong tàu, lạnh lùng quát lớn qua tiếng gió rít:
“Xuống hết khoang dưới mà ngồi nếu không muốn bị sóng tro cuốn phăng xuống biển làm mồi cho cá rạn! Vùng biển nằm giữa hai cửa trời này không phải là thứ nước biển thông thường để các người đứng ngắm cảnh đâu!”
Gã gằn từng tiếng, trong đôi mắt cá ươn đùng đục thoáng hiện lên một tia kinh hãi thực sự:
“Dưới đáy rãnh biển sâu hàng ngàn trượng kia là những dòng hải lưu tro khoáng cuộn xoáy không ngừng nghỉ. Mỗi một năm, có hàng trăm xoáy ngầm xuất hiện bất thình lình mà không hề có dấu hiệu báo trước.”
Gã ghì chặt bánh lái để con tàu cắt ngang một con sóng tro cao nửa trượng đang chực ụp xuống mũi thuyền:
“Những xoáy ngầm đó không cuốn theo rong rêu, mà cuốn theo hàng vạn mảnh vụn kiếm khí cổ xưa, tro tàn kim loại rỉ sét và linh cốt vỡ vụn của những kẻ thất bại thảm hại trong các đại lễ phi thăng suốt mấy trăm năm qua trôi dạt về đây tích tụ lại. Gặp phải một luồng xoáy kiếm khí ngầm bốc lên từ đáy rãnh, ngay cả lớp vỏ đồng đỏ dày ba phân của con tàu này cũng sẽ bị xé toạc thành từng mảnh vụn nát như giấy rách chỉ trong chớp mắt! Muốn giữ lấy cái mạng tàn để nhìn thấy bờ bên kia thì xuống khoang mà nắm chặt lấy dây néo!”
Gió biển càng lúc càng rít lên man dại qua các dây chằng cột buồm, thổi tung tơi áo của những kẻ lữ hành trên boong.
Nhưng Ninh Chiêu không hề bước xuống khoang tàu tối tăm.
Cô đứng chôn chân tại chỗ, bàn tay trái lành lặn bám chặt vào thanh lan can gỗ bọc đồng lạnh ngắt như băng tuyết, mặc cho những hạt tro bụi li ti táp vào gò má rát bỏng. Cẳng tay phải tê dại dưới lớp nẹp da cứng khẽ nhói lên từng hồi đau buốt buốt lạnh thấu xương—một phản ứng cộng hưởng kỳ lạ của những đường kinh mạch rách nát trước những luồng kiếm ý tàn dư sắc lạnh đang cuộn trào dưới đáy biển sâu thốc ngược lên mạn thuyền.
Bên cạnh cô, Tống Hoài đứng bất động như một pho tượng đá tạc giữa trời đêm. Bàn tay anh tì chặt lên đầu thanh gậy mun, đôi mắt sâu thẳm nhìn đăm đắm vào bóng tối mịt mùng của biển cả, như thể anh đang lắng nghe những tiếng gào thét u uất, oán hận của hàng vạn kiếm tu từng ngã xuống trong tấn bi kịch phi thăng giả tạo suốt hàng trăm năm lịch sử.
Lê Vãn ôm chặt bọc tài liệu vào lòng, chiếc nạng gỗ sồi cắm chặt vào khe hở giữa hai tấm ván sàn tàu để giữ thăng bằng; những sợi tóc mai của chị bay tán loạn trước trán, để lộ một gương mặt nhợt nhạt nhưng đôi mắt sáng rực lên một niềm khao khát cháy bỏng muốn chạm tay vào sự thật trần trụi.
Đột nhiên, luồng gió tro rít mạnh từ phía chính bắc thốc tới, xé toạc một mảng sương mù dày đặc đang bao phủ mặt biển phía trước mũi thuyền.
Xa xa nơi đường chân trời tăm tối ngút ngàn, một luồng ánh sáng kỳ dị le lói hiện ra giữa tầng mây thấp trĩu nặng.
Đó không phải là vầng sáng vàng tro ấm áp hay rực rỡ hoan hỉ như vầng hào quang lừa mị của đài Huyền Khuyết.
Luồng ánh sáng ấy mang một màu tím chì lạnh lẽo, u ám và nặng nề như màu của một thỏi kim loại nung dở bị ném vào tro lạnh. Ánh sáng tím chì ấy tỏa ra từ một khe nứt khổng lồ hình vòng cung lơ lửng giữa tầng không, cắt ngang qua những dải mây xám xịt phía bên kia biển tro—Cửa Trời Trầm Quan.
Nó ngự trị ở nơi đó, sừng sững, lặng câm và cô độc giữa màn đêm bao la vô tận. Không có tiếng chuông khánh vang vọng không trung, không có những dải mây lành đón gió nghênh tiếp, và tuyệt nhiên không một bóng tiên nhân đón đợi.
Chỉ có tro xám, sắt vụn và bóng tối của sự thật tàn khốc đang chờ đợi phía trước.
Mũi thuyền rẽ màn tro xám đặc quánh tiến về phía đốm sáng xa xăm; phía trước họ, cửa trời thứ hai sừng sững giữa trời mây, im lìm và lạnh lẽo không một bóng tiên nhân.