Khu Vườn Giữ Hộ Những Ước MơCh.13 / 30
Chapter 13

Chiếc radio nói bằng tiếng rè

Mùi dầu máy nồng đượm quyện chặt với hương gỗ thông khô khén trong gian xưởng nhỏ của ông Đặng Bách, nơi những mảnh bánh răng đồng thau và từng đoạn dây bọc nhựa nằm rải rác dưới vầng sáng vàng vọt hắt ra từ chiếc đèn bàn chao sắt. Gian xưởng thực chất chỉ là một góc ngăn tạm bằng những tấm ván ép đã cong vênh ở cánh tả Nhà văn hóa Gió Nhẹ, rộng chưa đầy mười lăm mét vuông, quanh năm phảng phất mùi mạt cưa, mùi mỡ bò bôi trơn và hơi ẩm mốc từ những chồng sách kỹ thuật in từ thập niên tám mươi. Góc làm việc của người thợ già chỉ vỏn vẹn một chiếc bàn lim xước xát qua bao năm tháng thăng trầm, mặt bàn hằn sâu những vết cháy tròn nhỏ li ti do mỏ hàn bỏ quên và những vệt dao rọc giấy chằng chịt. Phía trước bàn, hàng chục ngăn kéo nhỏ xíu đóng bằng gỗ tạp được dán nhãn cẩn thận bằng những mẩu giấy tập kẻ ô đã ố vàng, mép quăn tít, ghi rõ từng cỡ ốc vít bốn ly, sáu ly, long đền vênh, tụ điện gốm, cùng những cuộn dây chì hàn cuộn tròn như đàn ốc sên đang say ngủ đông.

Bên ngoài khung cửa sổ chớp gỗ đã tróc gần hết lớp sơn xanh, bóng chiều của dốc Mây chầm chậm buông xuống như một dải lụa xám tro. Nắng tắt dần sau rặng dâm bụt trổ hoa đỏ thẫm ven lối mòn lát đá hộc, nhường chỗ cho một lớp sương mỏng tang, lành lạnh từ thung lũng dâng lên, lấp lánh như bụi bạc phủ đều trên những phiến lá răng cưa. Gió chiều thổi qua các khe nứt của vách ván, mang theo tiếng lá sấu già xào xạc và cái se lạnh báo hiệu những ngày cuối thu đang cạn dần.

Trần Đức Minh ngồi ép sát mép bàn, hai đầu gối khép chặt vào nhau, chiếc lưng gầy giữ thật thẳng để tà áo đồng phục học sinh không vô tình quẹt phải giá để dụng cụ cheo leo bên vách gỗ. Suốt nhiều buổi chiều sau giờ tan học ở trường Tiểu học Sao Mai, cậu bé mười một tuổi không hề chạy ùa ra bãi đất trống cuối dốc đuổi bóng cùng chúng bạn, cũng không ngồi lì trên căn gác mái quen thuộc vùi đầu vào những tấm bản đồ dang dở. Minh đều đặn đến đây, khép nép kéo chiếc ghế đẩu chân sắt bọc nỉ đỏ đã rách góc, kiên nhẫn ngồi cạnh ông Bách. Cậu học cách điều hòa từng nhịp thở, học cách nén lồng ngực lại để mỗi khi chiếc mỏ hàn điện ngậm dòng điện hai trăm hai mươi vôn nóng rực bốc lên làn khói nhựa thông cay xè xộc thẳng vào sống mũi, hai bàn tay vẫn không được phép run rẩy dù chỉ một phần mười milimét.

Cậu học cách dùng ba ngón tay kẹp lấy chiếc nhíp y tế bằng thép trắng bóng loáng, gắp từng sợi lò xo phản hồi bé xíu như hạt thóc, lách qua khe hẹp của bộ cơ mà không làm biến dạng độ đàn hồi mong manh của nó. Rồi dưới sự hướng dẫn nghiêm cẩn của người thợ già, Minh tỉ mẩn đưa đầu cọ lông chồn mềm mại quét đi từng vệt muội than bám khét lẹt quanh chân đèn bán dẫn, cạo sạch từng mảng oxit đồng màu xanh gỉ sét đang bám chặt trên bảng mạch phíp của chiếc radio vỏ gỗ.

Đó là chiếc radio cassette bằng gỗ sồi sẫm màu của bà Lam. Lớp vecni bóng bẩy thuở nào bên ngoài vỏ máy đã nứt nẻ thành những đường chân chim li ti như mạng nhện, các góc cạnh gỗ bị sứt mẻ vì những va đập vô tình suốt mấy mươi năm bão gió. Hai núm vặn điều âm và dò sóng bằng đồng thau nguyên khối đã mòn nhẵn bóng, trơ ra màu kim loại sáng lóa ở những điểm thường xuyên tiếp xúc với ngón tay người. Chiếc máy ấy từng là linh hồn của những buổi chiều trên đỉnh dốc, từng phát đi những bản tin thời sự rè rè và những điệu nhạc dân ca ru ngủ cả một xóm nhỏ. Nhưng rồi nó đã nằm im lìm nhiều năm bên hiên nhà gỗ cuối dốc Mây, câm lặng sau những biến thiên dữ dội của thời tiết và thời gian, như một chứng nhân già nua mang đầy thương tích chỉ còn biết thở dài bất lực mỗi bận gió bấc tràn về làm rung lắc mái ngói rêu phong.

— Đừng ấn mạnh đầu mỏ hàn như thế, nhóc con, — ông Bách khẽ gõ nhẹ chuôi chiếc tô vít bọc nhựa cách điện màu vàng cam vào mu bàn tay Minh.

Đôi mắt sau cặp kính lão dày cộp với những vết xước mờ của người thợ già nheo lại, lộ rõ những nếp nhăn đuôi mắt hằn sâu như rãnh xẻ trên thân cây cổ thụ. Giọng ông nghiêm nghị, nhưng bên dưới sự khắt khe nhà nghề ấy luôn đọng lại một tia bao dung ấm áp, tựa như ngọn lửa lò rèn ủ dưới lớp than tro.

— Cháu phải nhớ, mối hàn chì này đã có tuổi đời hơn cả bố mẹ cháu gộp lại. Kim loại già đi theo cách của nó, giòn hơn, nhạy cảm hơn và dễ tổn thương hơn rất nhiều so với những linh kiện dập máy thời nay. Cháu ép nhiệt quá nhanh, giữ mỏ hàn quá lâu một chỗ, lớp mạch đồng mỏng manh như lá lúa dán bên dưới tấm phíp sẽ phồng rộp lên rồi bong tróc ra từng mảng. Lúc đó cỗ máy không lành lại được đâu, mà nó sẽ vĩnh viễn đứt gãy đường dẫn. Một khi đường gân máu đã đứt lìa, dù cháu có chắp vá bao nhiêu mẩu dây điện mới vào, cái hồn âm thanh nguyên bản của nó cũng không bao giờ tìm lại được nữa.

Minh giật mình, lập tức thu mỏ hàn lại nửa phân, hít một hơi thật sâu làn không khí nồng mùi kim loại để định thần. Trái tim cậu đập thình thịch trong lồng ngực. Cậu ngước nhìn gương mặt vuông vức, sạm đen vì dầu mỡ và nắng gió của ông Bách, rồi lại cúi xuống nhìn đống linh kiện cơ khí tinh xảo đang mở toang ra như một cơ thể sống trên bàn mổ. Từng bánh răng nhựa màu trắng ngà đã ngả vàng, từng trục quay thép mạ crom, những sợi dây cu-roa cao su đã nhão nhoét đứt đoạn thành từng mẩu đen sì dính dớp như hắc ín.

— Cháu chỉ sợ... nếu chúng ta không sửa kịp trước tuần sau, khi Ban Mở Rộng Khu Phố đưa máy ủi vào san phẳng bờ rào khu vườn, chúng ta sẽ chẳng còn cơ hội nào nữa, — Minh thì thầm, giọng nói chùng hẳn xuống, trĩu nặng một nỗi bất an dằng dặc đã đè nén trong tâm trí cậu suốt những ngày qua.

Cậu đưa mắt nhìn xuống bàn tay mình. Trên ngón trỏ vẫn còn một vết sẹo mờ nhạt — di chứng của sự nôn nóng trong lần cậu cố sức ép chồi non của mầm cây la bàn đâm nhánh trước thời hạn. Bài học đau đớn về sự nóng vội, về những toan tính non nớt muốn đi tắt đón đầu để rồi suýt chút nữa hủy hoại mầm sống duy nhất của hoa văn dẫn đường vẫn còn như một vết cắt nhắc nhở nhức nhối trong tim cậu mỗi khi màn đêm buông xuống.

Ông Bách không đáp ngay. Ông với tay lấy lọ thủy tinh đựng cồn tẩy mạch chín mươi độ, mở nắp bấc rồi cẩn thận nhỏ một giọt trong vắt vào đầu que tăm bông. Bàn tay thô ráp, chai sần với những móng tay ám đen vĩnh viễn vì mỡ máy của ông vươn ra, nhẹ nhàng giữ lấy khung kim loại rỉ sét của chiếc đài cassette. Giọng nói trầm đục của người thợ già vang lên chầm chậm, hòa nhịp với tiếng tích tắc khô khốc, đều đặn của chiếc đồng hồ quả lắc quả tạ treo trên vách gỗ:

— Cháu biết không Minh, muốn phục hồi một cỗ máy cũ kỹ thì không thể nào dùng ý chí nóng vội của mình để áp đặt lên nó được. Máy móc không có tri giác như con người, nhưng chúng mang theo thói quen của kim loại và ký ức của những vòng xoay. Không phải cứ thấy cái gì phát ra tiếng kêu lạo xạo là đè nghiến ra thay mới, vứt bỏ. Thay mới hết toàn bộ ruột gan thì nó chẳng còn là chiếc máy của bà Lam nữa, nó chỉ là một cái xác rỗng mang linh hồn lai tạp của mớ đồ phụ tùng trôi nổi ngoài chợ trời.

Ông Bách dừng lại, đưa đầu tăm bông chấm nhẹ lên trục capstan, xoay tròn thật khéo léo để lôi ra một vòng xoắn bụi vải đen sì cáu cặn:

— Sửa chữa một món đồ cũ cũng giống như lắng nghe một con người vậy: cháu phải kiên nhẫn cúi xuống thật gần, quan sát xem bộ phận nào đang bị kẹt bụi, bánh răng nào khô dầu trượt nhịp, thanh trượt nào bị cong vênh vì va đập thời gian. Rồi từ từ, nhẹ nhàng gỡ từng mối rối, lau sạch lớp gỉ sét bám ngoài và cho nó đủ thời gian, đủ dầu bôi trơn để tự khớp lại với từng vòng quay vốn có. Mọi sự vội vàng chỉ tạo ra những mối hàn nguội — nhìn bên ngoài bóng bẩy tưởng chừng dính chặt, nhưng chỉ cần một chấn động nhỏ rung lên là lập tức rời rạc, đổ vỡ.

Minh im lặng lắng nghe, từng lời của ông thợ già như thấm sâu vào khoảng trống hoang hoải bấy lâu nay trong lòng cậu. Cậu cẩn thận nhận lấy que tăm bông từ tay ông Bách, chấm thêm một chút cồn rồi tỉ mẩn đưa vào rãnh trục quay của ổ cassette. Cồn bay hơi rất nhanh, phả ra mùi hăng hăng dìu dịu, để lại bề mặt kim loại sáng mờ sau khi gột sạch lớp bụi bặm thời gian đã đông cứng suốt hai mươi năm.

Cậu nghĩ về khu vườn của bà Lam — mảnh đất ngút ngàn màu xanh của những loài thảo mộc kỳ lạ đang đứng trước nguy cơ bị nghiền nát dưới bánh xích xe ủi. Cậu nghĩ về những chồi non ước mơ đang run rẩy trong lòng đất ẩm, và sâu thẳm hơn, cậu nghĩ về người cha kỹ sư đang ở tít ngoài công trường thủy điện xa xôi trên mạn ngược. Cha chỉ gửi về những lá thư tay ngắn ngủi, khô khan với những lời dặn dò kiệm lời, những lá thư mà Minh vẫn cất sâu dưới đáy ngăn kéo bàn học trên gác mái suốt mấy tháng nay mà chưa một lần dám bóc tem ra đọc. Cậu sợ sự xa cách, sợ phải đối diện với sự im lặng lạnh lùng từ người cha luôn coi công việc xây đập ngăn sông quan trọng hơn gia đình. Nhưng giờ đây, nhìn cách ông Bách nâng niu từng chiếc ốc vít rỉ sét, Minh chợt nhận ra: có lẽ những rạn nứt giữa con người với con người cũng không thể nào hàn gắn bằng những giọt nước mắt hờn dỗi hay những phản ứng gay gắt vội vàng. Chúng cần thời gian, cần sự thấu hiểu tĩnh lặng và lòng nhẫn nại vô bờ bến để từng khớp răng cảm xúc tìm lại được nhịp điệu đồng điệu ban đầu.

— Nào, tập trung vào đây, giữ chắc đầu dây màu đỏ nối vào chân tụ lọc nguồn, — tiếng ông Bách vang lên rành rọt cắt đứt dòng suy tưởng của Minh. Ông với tay nhấc chiếc đồng hồ vạn năng kim chỉ cũ kỹ, hai que đo màu đỏ đen kẹp sẵn trong kẽ ngón tay.

Minh dùng kìm mũi nhọn kẹp chặt lấy mối dây đồng mỏng manh như sợi tóc tơ. Cậu nín thở, lồng ngực thắt lại, hai mắt mở to dán chặt vào đầu que đo kim loại sáng loáng. Khi chiếc kim đo nhọn hoắt chạm đúng vào điểm tiếp giáp của mạch nguồn trên bo mạch sợi thủy tinh màu nâu sẫm, một tia lửa điện li ti màu tím biếc le lói bùng lên trong tích tắc rồi tắt lịm.

Lách cách.

Một tiếng cựa mình cơ học rất khẽ, giòn tan vang lên từ sâu thẳm bên trong buồng máy. Bánh đà bằng cao su màu đen tuyền — vừa được ông Bách ngâm dầu silicon phục hồi độ đàn hồi suốt đêm qua — bắt đầu chầm chậm chuyển động. Trục quay ổ cassette quay một vòng ngập ngừng, hai vòng gượng gạo, rồi trơn tru tăng dần tốc độ, hòa vào nhau thành một nhịp điệu xoay tròn êm ru, chuẩn xác đến từng phần trăm giây.

Từ chiếc màng loa hình bầu dục bọc lớp vải thô ngả màu cháo lòng, âm thanh rè rè quen thuộc rộ lên, xé tan không gian tĩnh lặng quánh đặc của xưởng sửa chữa. Đó tuyệt nhiên không phải là tiếng rít chói gắt của một vụ chập điện hay tiếng ù rền của linh kiện hỏng, mà là tiếng lạo xạo êm đềm, ấm áp của dải băng từ màu nâu bóng đang cọ xát vào mặt kim loại của đầu đọc từ tính.

Âm thanh mộc mạc, dày dặn và đầy đặn của hai mươi năm trước từ từ tràn ra, chiếm trọn gian phòng nhỏ. Mở đầu không phải là tiếng người, mà là một trận mưa rào mùa hạ xối xả đập rào rào trên mái tôn fibro xi măng, tiếng những hạt mưa nặng hạt rơi lộp độp trên những tàu lá chuối non, tiếng sấm ục ục rền vang từ phía chân trời xa xăm và tiếng gió bão thổi phần phật qua những tán lá sấu già trên đỉnh dốc Mây. Âm thanh chân thực đến mức Minh ngỡ như một luồng gió lạnh ẩm ướt của trận mưa rào từ quá khứ vừa thổi bay khung cửa sổ hiện tại để ùa vào căn phòng.

Cánh cửa xưởng bằng gỗ ghép bỗng bật mở một tiếng cạch nhẹ.

Hoài An và Thảo Vy thở hổn hển đứng chôn chân ở ngưỡng cửa. Những sợi tóc mai bết dính mồ hôi trên trán hai cô bé, vương vài sợi tơ nhện mỏng manh và những vệt bụi đất đỏ quạch từ triền dốc mang sang. Vừa tan buổi học vẽ chuẩn bị cho triển lãm thiếu nhi tại trường, nhận được ám hiệu khẩn cấp của Minh bằng ba tiếng gõ nhịp trên đường ống nước nối thông từ xưởng sang hoa viên, An đã không kịp tháo chiếc tạp dề vẽ tranh, nắm chặt lấy cổ tay Vy kéo một mạch chạy băng qua con dốc đá gập ghềnh.

Cả hai đứa trẻ đứng sững lại trước cửa, hai đôi mắt mở to ngơ ngác và sững sờ khi nghe thấy từ chiếc loa rách nát kia cất lên những âm thanh trong trẻo, rộn rã, lanh lảnh tiếng cười đùa của một bầy trẻ thơ:

— “...Mưa to quá bà Lam ơi! Mau ra kéo cái bạt che giàn bầu lại không gió giật bay mất!”

— “Nước ngập hết mấy hốc đá ven giếng rồi kìa! Cá cờ trong chum tràn ra ngoài hết bây giờ!”

— “Nhanh lên, lấy cái xô nhựa màu vàng úp vào mấy cái mầm lá gai non kẻo mưa đá nó làm giập hết lá bây giờ!”

Tiếng chân trẻ con giẫm bì bõm trên bùn đất non lẹp bẹp, tiếng cười rộ lên hòa cùng tiếng nước mưa chảy róc rách trong máng xối vang lên sống động đến mức An vô thức đưa cả hai bàn tay lên ôm chặt lấy ngực áo. Cô bé bước rón rén từng bước ngập ngừng vào trong phòng, kéo gấu áo Vy ngồi xuống chiếc ghế đẩu bằng gỗ mộc cạnh Minh. Không ai bảo ai, cả ba đứa trẻ đều nín thở, bờ vai khẽ tựa vào nhau, mắt dán chặt vào hai cuộn băng từ tính đang chầm chậm nhả từng vòng quay trong hốc máy.

Giữa tiếng mưa rào tầm tã như trút nước trong đoạn băng thu âm, một khoảng lặng ngập ngừng bất chợt xuất hiện. Tiếng bước chân chạy nhảy của lũ trẻ dường như đã dạt ra xa, nép dưới mái hiên nhà gỗ. Rồi một giọng bé gái rụt rè, non nớt và ngượng ngập cất lên, có phần hơi run rẩy trước chiếc micro to bản bọc lưới sắt:

— “Cháu... cháu là Mộc Miên đây ạ. Hôm nay mẹ phạt cháu úp mặt vào cánh tủ vì làm cháy khét lẹt mẻ bánh quy gừng, nhưng cháu không khóc đâu... cháu không buồn mẹ đâu ạ... Cháu vừa gieo một hạt đậu biếc cạnh gốc ổi sau vườn bà Lam rồi. Cháu ước sau này lớn lên, cháu sẽ tự tay mở một căn bếp nhỏ xíu thôi, nhưng lúc nào lò nướng cũng đỏ lửa, lúc nào trong phòng cũng thơm lừng mùi bơ sữa ấm áp... để những ai đi ngoài mưa lạnh tím tái cả người, những người cô đơn đi làm về muộn không có nơi nào để về đều có thể bước vào ngồi sưởi ấm bên bếp lò...”

— Mẹ... — Hoài An thốt lên một tiếng nghẹn ngào từ đáy họng.

Bàn tay nhỏ nhắn của em siết chặt lấy góc áo khoác của Minh đến mức các khớp ngón tay trắng bệch ra. Đôi mắt to tròn của cô bé ngấn nước, lung linh phản chiếu ánh đèn vàng của xưởng thợ.

Đó chính là giọng nói của mẹ Miên thời thơ ấu. Hóa ra ước mơ về Tiệm Bánh Mộc Miên — nơi mẹ em mỗi ngày phải thức dậy từ bốn giờ sáng nhào bột, nướng bánh, nơi mẹ luôn kiên nhẫn mỉm cười đón những vị khách lấm lem bụi đường — không phải là một sự lựa chọn gượng gạo để mưu sinh qua ngày, không phải là gánh nặng nợ nần bất đắc dĩ mà số phận trút lên vai người mẹ đơn thân. Nó đã từng là một hạt mầm thuần khiết, lấp lánh thứ ánh sáng hy vọng tuyệt đẹp nhất được một cô bé mười tuổi gieo xuống mảnh đất dốc Mây từ hai mươi năm về trước. Những tháng ngày chật vật đếm từng đồng tiền lẻ trả nợ, những mẻ bột vội vã nhào trong đêm khuya lạnh lẽo chỉ là lớp vỏ xù xì, gai góc đang che giấu đi ngọn lửa trắc ẩn ấm áp nguyên sơ ấy.

Đoạn băng tiếp tục chuyển tiếng xoẹt lách cách của công tắc chuyển mạch cơ khí. Tiếng một đứa trẻ khác nhảy chân sáo trên sàn gỗ vang lên, rồi một giọng bé gái líu lo, dõng dạc và đầy quả quyết chen ngang:

— “Tới lượt tớ! Bà Lam đưa mic cho cháu nào! Tớ là Thu Hà đây! Tớ ước sau này lớn lên sẽ làm y tá trưởng, hoặc làm cô giáo cắm bản trên vùng núi cao mù sương. Tớ sẽ mang theo một túi bông băng thật to, tớ sẽ băng bó vết thương cho tất cả những con chim sẻ bị bão làm gãy cánh, tớ sẽ không để đứa trẻ nào phải chịu đau một mình trong đêm tối!”

Minh giật thót người. Toàn thân cậu cứng đờ lại. Đôi mắt cậu mở to hết cỡ, nhìn đăm đắm vào vòng quay cassette đang nhả sợi băng nâu sẫm.

Đó là mẹ Hà của cậu. Người phụ nữ luôn khoác trên mình chiếc áo blouse trắng tinh tươm phẳng phiu, người bác sĩ cấp cứu luôn giữ vẻ mặt điềm tĩnh, lạnh lùng đến mức khắc nghiệt nơi phòng hồi sức bệnh viện tỉnh, người mẹ mà Minh luôn ngỡ rằng chỉ biết đến những phác đồ điều trị khô khan, những bảng chỉ số sinh tồn và sự thực tế sắt đá đến tàn nhẫn. Mẹ chưa từng ôm cậu vào lòng thủ thỉ những lời dịu ngọt, mẹ chỉ kiểm tra bài vở bằng ánh nhìn nghiêm khắc và thúc giục cậu phải mạnh mẽ tự lập. Hóa ra mẹ cậu thuở nhỏ cũng từng nuôi dưỡng những giấc mơ dịu dàng, trong trẻo và đầy ắp lòng trắc ẩn ngây thơ đến nhường ấy. Sự cứng cỏi hôm nay của mẹ chẳng qua là chiếc áo giáp sắt mà năm tháng và những nỗi đau sinh tử nơi phòng bệnh đã tôi luyện nên, nhằm bảo vệ cho trái tim từng muốn băng bó cho từng con chim gãy cánh năm nào.

Kế đó, tiếng cười khúc khích của một nhóm bạn gái rộ lên, rồi giọng nói trong veo, đầy nhạc tính của cô bé Vũ Thanh Hương — cô giáo chủ nhiệm hiện tại của các em — vang lên rộn rã:

— “Còn cháu, cháu ước sau này có một lớp học thật đặc biệt, lớp học ấy sẽ không có bục giảng cao vút, không có bàn giáo viên ngăn cách, nơi đứa trẻ nào bước vào cũng có thể tự do vẽ lên tường những điều chúng nghĩ, kể về những giấc mơ kỳ lạ nhất mà không bao giờ bị người lớn phê điểm kém hay chê cười!”

Tiếng vỗ tay bôm bốp và tiếng reo hò của lũ trẻ trong băng vang lên rộn rã, át cả tiếng gió gầm ngoài vườn. Nhưng rồi, những âm thanh náo nhiệt ấy bỗng chìm dần xuống, như thể một đám mây đen u ám vừa trôi qua che khuất mặt trời.

Tiếng mưa rơi ngoài cuộn băng vẫn đều đặn rả rích, buốt giá và cô tịch. Một khoảng lặng kéo dài đến nghẹt thở khiến không khí trong căn xưởng của ông Bách như đông cứng lại thành băng. Minh nghe thấy cả tiếng nuốt nước bọt khó khăn của chính mình.

Từ màng loa vải mục, một giọng bé trai cất lên. Thanh âm ấy run rẩy, khàn đặc và nghẹn ngào, như thể đứa trẻ ấy đang phải dùng hết sức bình sinh để nuốt ngược từng ngụm nước mắt mặn chát vào sâu trong lồng ngực gầy guộc:

— “Bà Lam ơi... cháu là... cháu là bé Khải...”

Thảo Vy bỗng khựng lại. Cô bé giật nảy mình như có một luồng điện chạy dọc sống lưng, hai bàn tay mảnh khảnh co rúm lại trên đầu gối, mười đầu ngón tay bấm chặt vào lớp vải quần thô. Vy nhận ra ngay cái âm điệu ngập ngừng ấy, cái cách hắng giọng vụng về trước khi nói — nó giống hệt như cách cha em, kỹ sư trưởng Lê Quang Khải, thường đứng lặng trước cửa phòng em mỗi tối, bàn tay giơ lên định gõ cửa rồi lại ngập ngừng buông thõng xuống vì không biết phải bắt đầu trò chuyện cùng con gái như thế nào.

— “Mẹ cháu... mấy hôm nay ho ra máu nhiều quá bà ơi... Các bác sĩ ở trạm xá bảo mẹ không qua khỏi mùa đông này đâu... Cháu sợ lắm, cháu sợ bóng tối trong nhà lắm...” — Cậu bé Khải trong cuộn băng nấc lên từng chặng, tiếng sụt sùi đứt quãng hòa vào tiếng mưa gào thét ngoài vườn tạo nên một nỗi thê lương đến rợn ngợp. — “Bà Lam từng bảo với chúng cháu rằng khu vườn này có phép màu, khu vườn giữ hộ những ước mơ thật lòng nhất... Cháu không cần đồ chơi mới của chú gửi về nữa, cháu cũng không cần chuyển lên thành phố lớn để đi học trường chuyên nữa đâu... Chiều nay cháu vừa trồng một khóm hoa móng rồng bên bờ giếng cạn... Hoa móng rồng có rễ sâu và lá dày lắm phải không bà? Nó sẽ bám thật chặt lấy lòng đất, nó sẽ giữ chặt lấy đất dốc Mây, không để cái chết mang mẹ cháu đi mất... Cháu chỉ ước mẹ khỏi bệnh... mẹ ở lại với cháu thôi... mẹ đừng bỏ cháu một mình...”

Tiếng khóc xé lòng của đứa trẻ mười tuổi hai mươi năm trước vỡ òa qua màng loa mục rách, thê lương, bất lực và chân thật đến quặn thắt tâm can. Tiếng sụt sùi dội vào không gian tĩnh mịch của căn xưởng khiến ngực Minh thắt lại, đau nhói như chính cậu đang đứng giữa màn mưa lạnh giá năm ấy.

Rồi tiếng bước chân êm ái, vội vã của bà Lam vang lên trong băng từ. Khi ấy giọng bà vẫn còn trẻ trung, tròn đầy và ngập tràn tình thương ấm áp. Tiếng chiếc áo mưa bằng vải bạt sột soạt khi bà ôm chặt lấy thân hình run rẩy của cậu bé Khải vào lòng:

— “Ngoan nào Khải... bà ôm cháu đây... Đừng sợ, cậu bé ngoan của bà. Khu vườn này sẽ luôn nhớ khóm hoa của cháu. Từng thớ đất, từng giọt sương nơi đây đều đã nghe thấy lời nguyện cầu của cháu rồi. Dù ngày mai cuộc đời có đổi thay thế nào, dù mẹ có đi xa, thì đất mẹ dốc Mây vẫn sẽ giữ hộ cháu vẹn nguyên tình yêu thương này, không bao giờ để nó mất đi...”

Tiếng băng từ từ chuyển sang một chuỗi âm rè rè kéo dài đều đặn. Cuộn băng từ tính đã chạy hết mặt A. Chiếc lẫy sắt cơ học bên trong ổ máy nảy lên một tiếng “tách” khô khốc, đanh gọn. Trục quay dừng hẳn. Sự tĩnh mịch tuyệt đối một lần nữa ụp xuống bao trùm lấy gian xưởng nhỏ.

Cả căn phòng hoàn toàn câm lặng, chỉ còn lại tiếng thở dốc nghẹn ngào của Thảo Vy. Cô bé ngồi bất động như một pho tượng đá, hai hàng nước mắt to tròn lăn dài trên đôi má tái nhợt, rơi lã chã xuống mu bàn tay đang run rẩy kịch liệt.

Lần đầu tiên trong suốt mười một năm cuộc đời, Vy mới hiểu được nguồn cơn của vẻ mặt u sầu, khắc khổ và lạnh lùng mà cha em luôn mang trên gương mặt; em mới hiểu vì sao cha cứ mải miết nhận những công trình đo đạc trắc địa ở những vùng rừng núi heo hút xa xôi, như thể ông luôn sợ hãi việc phải dừng chân, sợ hãi việc phải gắn bó sâu đậm với một nơi chốn nào quá lâu. Khu vườn thảo mộc này, bờ giếng cạn rêu phong này và con dốc Mây quanh co này chưa bao giờ là một bãi đất hoang vô tri trên bản đồ đo đạc trắc địa của một viên chức công chính; đó là nơi chôn giấu vết thương lòng sâu hoắm nhất của cuộc đời ông, nơi lưu giữ ước mơ thơ dại bất thành của cậu bé Khải năm xưa từng gửi gắm trong tuyệt vọng tột cùng.

Bức vẽ phác thảo uốn cong con đường tránh khỏi bờ giếng cạn mà Vy tìm thấy ở mặt sau tờ bản đồ kỹ thuật của cha không phải là một sự bốc đồng ngẫu hứng của một người nghệ sĩ; đó là tiếng vọng đau đớn của khóm hoa móng rồng ngày nào vẫn đang âm thầm cắm những chiếc rễ sâu hoắm vào trái tim rỉ máu của người kỹ sư trung niên. Cha em chưa từng quên, cha em chưa bao giờ hết yêu mảnh đất này, chỉ là nỗi đau mất mẹ quá lớn đã biến ông thành một kẻ lầm lũi trốn chạy ký ức.

Ông Bách chầm chậm tháo cặp kính lão dày cộp xuống, đặt lên mặt bàn lim. Ông rút trong túi áo ngực ra một chiếc khăn mùi xoa bằng vải thô đã sờn rách mép, chấm nhẹ lên khóe mắt đỏ hoe. Đôi vai gầy guộc của người cựu chiến binh khẽ rung lên. Ông nhìn chiếc radio cũ kỹ, rồi nhìn sang ba đứa trẻ đang ngồi lặng phắc trong bóng chiều, giọng ông nghẽn lại vì xúc động:

— Thằng bé Khải ngày xưa ngoan và hiếu thảo lắm... Nhưng sau cái mùa đông định mệnh ấy, khi mẹ nó trút hơi thở cuối cùng bên bờ giếng, nó đóng chặt hoàn toàn cửa lòng mình lại. Nó không nói, không cười, rồi lặng lẽ theo người họ hàng xa chuyển biệt tăm vào tận miền Nam nắng gió. Mấy chục năm trời trôi qua không một tin tức. Lần này nhìn thấy nó quay trở về dốc Mây với tư cách là kỹ sư trưởng của dự án mở đường liên khu, nhìn bộ mặt lạnh như băng của nó, tôi cứ ngỡ... tôi cứ ngỡ thời gian và bụi bặm cuộc đời đã xóa sạch hết những ký ức xưa cũ trong lòng nó rồi chứ...

— Không phải đâu ông ơi! Bố cháu... bố cháu không hề quên! — Thảo Vy nói trong tiếng nấc nghẹn ngào, nhưng đôi mắt ngấn lệ của cô bé bỗng bừng lên một niềm tin mãnh liệt, kiên định lạ thường. — Bố cháu vẫn lén giữ bản vẽ phương án hai, bản vẽ nắn cong con đường thành một hình vòng cung mềm mại để mũi khoan không chạm vào bờ giếng cạn! Bố cháu vẫn đang tìm cách cứu khu vườn của bà Lam, chỉ là bố không dám nói ra thành lời thôi!

Hoài An xúc động nắm chặt lấy bàn tay lạnh ngắt của Vy, ánh mắt cô bé sáng rực lên niềm hy vọng:

— Khu vườn này không phải là bãi đất hoang vô chủ, không có nguồn gốc như những lời ông Phúc rêu rao trên loa phường! Nó là ký ức, là linh hồn, là nơi nương tựa tinh thần qua biết bao thế hệ của tất cả người dân dốc Mây này. Nếu chúng ta đem cuộn băng này phát lên hệ thống loa phóng thanh cho cả khu phố nghe, nếu người lớn nghe thấy chính tiếng nói thơ ấu ngây ngô, nghe thấy những ước mơ nguyên vẹn thuở ban đầu của chính bản thân mình, họ nhất định sẽ thức tỉnh! Họ sẽ hiểu ra giá trị của khu vườn và nhất định sẽ cùng chúng ta đứng lên bảo vệ mảnh đất này trước lưỡi máy ủi!

An hào hứng quay ngoắt sang nhìn Minh, chờ đợi một cái gật đầu đồng tình hay một nụ cười rạng rỡ thường thấy từ người bạn thân. Nhưng cậu bé bản đồ không hề reo lên như em tưởng. Minh vẫn ngồi bất động, hai ngón tay siết chặt lấy cán chiếc cọ lông mềm, đôi lông mày rậm nhíu chặt lại thành một đường thẳng tắp đầy trăn trở. Đôi mắt cậu nhìn đăm đắm vào sơ đồ mạch điện phức tạp đang mở toang trên bàn, ánh nhìn sâu thẳm và trầm mặc khác hẳn lứa tuổi mười một.

— Không đơn giản như thế đâu, An à, — Minh ngẩng đầu lên, giọng nói của cậu trầm tĩnh một cách đau lòng, từng từ thốt ra nặng trĩu sự thực tế. — Cuộn băng cassette này... những âm thanh ký ức này thực sự vô cùng thiêng liêng và quý giá đối với chúng ta, đối với mẹ Miên, mẹ Hà, đối với cô Hương hay chú Khải. Nhưng trước pháp luật, trước những văn bản hành chính của Ban Mở Rộng Khu Phố do ông Phúc đứng đầu, một cuộn băng từ tính ghi lại lời ước mơ của một bầy trẻ con từ hai mươi năm trước hoàn toàn không có bất kỳ giá trị pháp lý nào cả.

Lời nói của Minh như một gáo nước lạnh buốt tạt thẳng vào bầu không khí đang hừng hực nhiệt huyết trong gian xưởng. An ngẩn người ra, đôi môi mấp máy nhưng không thốt nên lời, hai bờ vai nhỏ chùng xuống đầy thất vọng.

Minh nhìn thẳng vào mắt hai người bạn, giọng nói vẫn giữ sự điềm đạm mà cậu đã học được từ những bài học đo đạc bản đồ:

— Một dự án quy hoạch đô thị cấp quận đã được phê duyệt và đóng dấu đỏ của Ủy ban không thể bị thu hồi chỉ vì những giọt nước mắt hoài niệm hay những xúc cảm của quá khứ. Người ta cần mốc trắc địa rõ ràng, cần giấy tờ xác nhận quyền sử dụng đất hợp pháp, cần các căn cứ kỹ thuật và một phương án giải phóng mặt bằng có tính khả thi cao. Nếu chúng ta chỉ mang cuộn băng này ra khóc lóc van xin, ông Phúc sẽ gạt phăng đi ngay lập tức và coi đó là trò quấy rối của trẻ con. Chúng ta cần nhiều hơn thế. Chúng ta cần nối kết những ký ức này với các cứ liệu bản đồ thực địa thì mới mong tạo ra một sức nặng thực sự.

Sự im lặng một lần nữa trùm lấy căn phòng, nặng nề và bức bối hơn trước gấp bội. Lời của Minh tàn nhẫn nhưng hoàn toàn chính xác. Trước sức mạnh của sắt thép, máy ủi và những con dấu hành chính đỏ chót, những ký ức đẹp đẽ nếu không có bệ đỡ của lý lẽ vững chắc sẽ rất dễ dàng bị nghiền nát thành tro bụi.

Đúng lúc đó, từ phía khoảng sân xi măng trước Nhà văn hóa Gió Nhẹ, tiếng còi hú từ chiếc loa phóng thanh phường treo trên cột điện bỗng rè rè rú lên một hồi chói tai thông báo giờ tan tầm. Đi kèm với âm thanh ấy là tiếng bước chân nện huỳnh huỵch, nặng nề và vội vã trên nền gạch hành lang ngay bên ngoài vách ván xưởng thợ.

Cánh cửa xưởng chưa kịp khép hẳn bỗng bị xô mạnh sang một bên. Một người bảo vệ mặc bộ đồng phục xanh xám đã bạc màu, tay xách theo một chiếc xô nhựa đựng hồ dán sền sệt bốc mùi chua nồng và một chiếc chổi đót cán ngắn, nách kẹp một tờ giấy điều lệnh khổ lớn màu trắng viền đỏ. Ông ta bước thẳng đến tấm bảng tin bằng gỗ ép gắn ngay trước cửa sổ góc đồ chơi của ông Bách, vẻ mặt lạnh lùng và dứt khoát như một cỗ máy làm việc theo mệnh lệnh cấp trên.

Tiếng chổi đót nhúng vào xô hồ rồi quét soàn soạt lên mặt gỗ vang lên đanh thép, lạnh lùng xé toạc bầu không khí lắng đọng. Trước sự bàng hoàng, chết lặng của ba đứa trẻ và cái nhìn bất lực đến run rẩy của ông Bách, tờ thông báo đỏ chót được dán đè lên khung cửa sổ:

Ban quản lý Nhà văn hóa dán tối hậu thư: Nếu không có tiền nộp phạt sửa kính trước thứ Hai, góc đồ chơi sẽ bị thanh lý.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories