Kẻ Giữ Ký Ức — Phần 1: Bản Chép Của Người Đã QuênCh.36 / 36
Chapter 36

Bản chép tiếp theo

Lục An dùng bàn tay trái gạt lớp mùn cưa mịn còn vương trên mặt bàn gỗ thông mới bào, nơi phong thư niêm phong bằng sáp đỏ thắm từ trạm dịch ngoại vi đang nằm im lìm đón những vệt nắng sớm đầu tiên xuyên qua khung cửa sổ vừa dựng lại.

Mùi thông tươi ngai ngái, nồng đượm chất nhựa chưa khô bốc lên từ những tấm ván sàn mới ghép xen lẫn mùi vôi sống quét tường còn ẩm ướt, thoang thoảng bên dưới là tàn tích khét lẹt của vụ cháy nhiều ngày trước vẫn bám chặt vào từng thớ đá hộc. Mọi thứ trong gian chái của xưởng lưu ký Phùng Ký đang dần thành hình trở lại, dẫu chắp vá, thô ráp và vụng về. Mấy hàng cột cái cháy sém một nửa đã được bọc quanh bằng các thanh nẹp gỗ dâu rừng buộc chặt dây mây; mái ngói phía tây lợp tạm bằng tranh khô và lá gồi dày năm lớp để ngăn sương đêm nhỏ giọt xuống bàn thao tác.

Bàn tay phải của Lục An, quấn chặt từng lớp băng vải tẩm cao dược dày cộm màu vàng nghệ, bất động tì hờ bên mép đùi. Từng đầu ngón tay phải tê dại buốt buốt, mất đi chín phần xúc giác sau đợt xung kích thiêu đốt toàn bộ kinh mạch lạc huyệt dưới đáy tháp Tĩnh Chuông đêm hôm ấy. Mỗi khi cử động nhẹ bả vai, một cơn đau âm ỉ như dằm xước lại chạy dọc từ cùi chỏ ngược lên khớp xương đòn, nhắc nhở cậu về cái giá của việc cưỡng ép vận chuyển linh khí nghịch hành để cắt đứt dòng dẫn lưu áp lực. Nhưng bù lại, bàn tay trái của cậu trong suốt mười mấy ngày qua đã bắt đầu quen dần với việc cầm nắm những vật dụng nặng nhọc, từ chiếc búa gõ mộng gỗ cho đến việc kéo chiếc cưa tay thô ráp.

Ở phía đối diện chiếc bàn thao tác dài, Mạnh Du đang lom khom dọn dẹp đống xỉ than và gạch vỡ sót lại bên góc tường phía bắc. Đôi bàn tay của gã thanh niên ngoại môn chằng chịt những vết nứt nẻ khô khốc đang đùn lên lớp da non đỏ hỏn, dấu tích không thể xóa nhòa của đêm ghì chặt then hãm hộp số cơ khí dưới tầng hầm ngập tràn khí độc.

Sau khi được Hội đồng Tông môn công khai tuyên bố vô hiệu hóa hoàn toàn khế ước Canh-Chín và bãi bỏ món nợ khống năm mươi trung phẩm linh thạch từng đè nặng lên số phận gia đình mình qua hai thế hệ, Mạnh Du đã không rời khỏi xưởng. Dù thức hải của gã đã vĩnh viễn mất sạch những ký ức cảm xúc ấm áp về người mẹ già Mạnh Liên dưới làng Hạ Khê do quy tắc thiên luật tàn khốc khi tiến nhập Tụ Mạch sơ kỳ, gã vẫn giữ cuốn sổ ký lục của Lục An trong túi ngực áo như một chuẩn mực hành vi tự giác. Gã không nhớ được nụ cười hay giọng ru của mẹ, nhưng mỗi lần sờ vào gáy cuốn sổ bọc vải thô, những dòng chữ rành mạch ghi rõ: *“Mạnh Liên, người sinh thành, đã vì ngươi mà nhận chịu mười sáu năm lao dịch mù lòa”* lại buộc gã phải cúi đầu, nhận diện được gốc rễ của sự tồn tại của chính mình. Gã đến xưởng từ lúc trời còn tối om đầy sương muối, mang theo đòn gánh tre, xẻng sắt và nửa gánh gỗ xẻ xin được từ xưởng cưa bên bờ hạ lưu suối Ngọa Hổ.

"Huynh để ta khiêng nốt đống khung cửa cháy này ra bãi rác phía sau đồi," Mạnh Du dừng tay, lấy mu bàn tay quệt ngang vệt mồ hôi đang chảy ròng ròng trên trán, giọng trầm đục nhưng vững vàng như tảng đá cuội. "Gió sớm bắt đầu đổi hướng từ khe núi thổi thốc vào gian chái này rồi. Bụi tro bay ngược vào trong thì lại bám đầy vào mặt giấy mới, công lau chùi cả buổi sáng lại hỏng hết."

"Cứ đặt tạm bên hiên ngoài đã, chớ vội vứt bỏ," Lục An đáp, thanh âm điềm tĩnh và trầm lắng. Cậu không ngẩng đầu lên, ánh mắt vẫn tập trung vào các cử động của những ngón tay trái. "Lát nữa ta với đệ cùng phân loại kỹ càng lại. Những thanh dầm gỗ lim tuy mặt ngoài bị lửa liếm thành than đen, nhưng lõi gỗ bên trong vẫn đanh chắc lắm, không bị biến dạng nhiệt. Đẽo gọt bỏ lớp cháy ngoài đi là có thể cưa ngắn ra làm then chốt cửa sổ hoặc tiện thành trục cuốn chỉ cho bàn đóng sách. Xưởng ta bây giờ cái gì cũng thiếu, không thể hoang phí một tấc gỗ tốt nào."

"Được, nghe huynh cả." Mạnh Du gật đầu rập rạp, hai tay bốc lấy mớ củi vụn ném vào sọt tre.

Lục An dùng những ngón tay trái còn hơi gượng gạo nhưng đầy kiên nhẫn trải phẳng một tập giấy trúc dày ra mặt bàn gỗ. Đó không phải loại giấy trúc vàng Cổ Khê trứ danh đã hoàn toàn tuyệt tích sau khi các đầm lầy cổ thụ thượng nguồn bị phong tỏa, mà là loại giấy trúc mộc ngoại môn vừa được chuyển về từ các xưởng seo thủ công ở Hà Phường. Mặt giấy này hơi ráp ráp, sắc giấy vàng nhạt màu rơm phơi nắng, thớ sợi đan cài chặt chẽ, dẫu không mịn màng bóng bẩy như giấy dán son của nội môn nhưng lại có ưu điểm là dai sợi, chịu ẩm rất tốt và thấm hút mực khoáng đều đặn mà không bao giờ bị nhòe nét.

Lục An lấy chiếc dùi sắt nhỏ đầu tù, cẩn thận tì mép thước đồng kẻ từng đường rãnh chìm định vị trên mặt giấy. Dưới sự giám sát khắt khe vừa được xác lập của Giám Ký Viện sau cuộc thanh tra toàn diện, quy chế lưu ký tại Thanh Khê Tông không còn là những bản chép sự kiện xuôi dòng một chiều, nơi những kẻ nắm quyền có thể tùy tiện bôi xóa, cấy ghép hay thay đổi câu chữ để hợp thức hóa các khoản nợ khống như trước kia nữa.

Cậu dùng thước chia mặt giấy thành bốn cột mục nghiêm ngặt, ranh giới giữa các cột được vạch bằng mực chu sa pha loãng:

Cột thứ nhất: *Mệnh đề sự kiện* — chỉ ghi nhận hành vi vật lý cụ thể, tuyệt đối không dùng tính từ biểu thị cảm xúc hay suy diễn động cơ.

Cột thứ hai: *Nguồn gốc khai báo* — định danh người cung cấp dữ liệu, cảnh giới tu vi, vị trí hành chính và các mối quan hệ lợi ích có thể ảnh hưởng đến lời khai.

Cột thứ ba: *Chuỗi bàn giao vật chứng* — liệt kê từng bàn tay đã chạm vào hiện vật, thời gian lưu giữ, niêm phong sáp và tình trạng hao mòn thực tế qua từng trạm tiếp nhận.

Cột cuối cùng: *Mức độ khả tín đối chiếu* — nơi dành riêng cho các vết khắc xác thực độc lập, các phép thử phản ứng ăn mòn của mực lưu ngân và đối chiếu sai lệch thời gian với nhật ấn của Giám Ký Viện.

Mỗi cột đều được để trống một khoảng lề rộng đúng ba phân ở đáy trang, đủ chỗ để đính kèm dấu triện giáp lai bằng mực dầu không phai và chữ ký xác nhận của ít nhất hai bên thứ ba không có quyền lợi liên đới trong vụ việc. Đây là cấu trúc lưu ký mà Lục An đã đúc rút ra sau những đêm đối mặt với sự giả dối tinh vi trong kho tàng thư của Chu Kính. Một cấu trúc không cho phép ký ức của bất kỳ ai bị nuốt chửng bởi sự nhập nhằng của ngôn từ quyền uy.

Bên cạnh xấp giấy trắng tinh khôi thơm mùi thảo mộc ấy, phần cốt lõi còn sót lại của cuốn sổ da hoẵng xám nằm lặng lẽ trên chiếc nẹp gỗ mun.

Sau vụ nổ đoản mạch thẻ lưu ngân và trận hỏa hoạn dữ dội thiêu rụi buồng áp lực ngầm dưới chân tháp, toàn bộ các trang chú thích bổ sung mà Chu Kính cài cắm suốt mấy mươi năm, những sơ đồ bố phòng ngụy tạo của Ty Văn Thư cùng những trang giấy dâu cán nguội thời Khang Định đã bị ngọn lửa linh lực thiêu hủy hoàn toàn thành tro bụi trắng xốp. Cuốn sổ từng khiến cả tông môn điên đảo giờ đây chỉ còn trơ lại đúng mười ba trang đầu tiên—những trang giấy trúc vàng giòn rụm ghi lại vết tích của Lục An trong chu kỳ trước với tư cách "Người đối chiếu số 3", cùng con dấu chiếc cân gãy đĩa lồng trong ba vòng xích sắt.

Mười ba trang giấy ấy đã cháy sém nham nhở ở toàn bộ mép ngoài, những vết cháy loang lổ ăn sâu vào gần sát mép chữ. Nhưng kỳ lạ thay, những dòng chữ viết bằng mực lưu ngân khoáng chất nguyên bản vẫn ánh lên sắc tím sẫm lạnh lẽo dưới ánh nắng mai rực rỡ. Chúng trơ lì, không phai nhạt, không biến chất trước nhiệt độ cao, như một mảnh vỡ hóa thạch của một tiền kiếp xa lạ, một thực thể đã chết đặt cạnh một đời sống đang bắt đầu lại từ những trang giấy trắng chưa từng vấy một giọt mực nào.

"Huynh tính đóng gộp mười ba trang đó vào cuốn sổ mới này sao?" Mạnh Du bước lại gần bàn, hai tay phủi lớp bụi than bám trên vạt áo ngắn, ánh mắt gã nhìn mười ba trang giấy cũ với vẻ e dè, kiêng dè lộ rõ. Gã không bao giờ quên được cái đêm thứ mực tím ấy phát sáng dưới đáy tháp, kéo theo những cơn co giật kinh hoàng của hộp số và suýt chút nữa đã biến thức hải của mười vạn sinh linh vùng Hạ Khê thành món hàng bồi hoàn nợ nần cho những kẻ giấu mặt.

"Không đóng gộp," Lục An khẽ lắc đầu, bàn tay trái của cậu dùng một thanh nẹp bằng gỗ thị giữ chặt mép xấp giấy trắng mới để chuẩn bị dùi lỗ luồn chỉ. "Mười ba trang này thuộc về một chu kỳ đã qua, ghi nhận những món nợ và nghĩa vụ mà chính ta của ngày hôm nay cũng chưa từng nhớ rõ căn nguyên. Ta chỉ khâu lại gáy cho nó bằng chỉ gai thô tẩm sáp ong để các trang rời không bị phân tán, giữ nguyên hiện trạng rách nát của nó như một tập vật chứng tĩnh. Còn cuốn sổ mới này," cậu đưa đầu ngón tay trái chạm nhẹ vào xấp giấy trắng dày dặn, "là để ghi lại những gì bắt đầu từ hôm nay. Những sự thật mà chính mắt ta nhìn thấy, chính tai ta nghe thấy, và chính bàn tay này ghi chép lại. Không ai có thể dùng trải nghiệm của một người đã quên để viết tiếp cuộc đời của người đang sống. Làm như vậy là lừa dối chính mình, và cũng là làm nhơ bẩn chức phận của người lưu ký."

Nói đoạn, ánh mắt Lục An chậm rãi chuyển dời, dừng lại trên phong thư niêm sáp đỏ thắm đặt ở góc trên bên phải của mặt bàn.

Phong thư dày cộp, nặng trĩu. Chất liệu vỏ bao làm bằng giấy sáp màu nâu sẫm không thấm nước, loại giấy chuyên dụng mà các trạm dịch chuyển phát nhanh của các đại thương hội liên vùng hay dùng để vượt qua những chặng đường ngập tràn chướng khí hay bão tuyết phương Bắc. Các mép gấp được dán kín kẽ bằng một lớp sáp niêm đỏ tươi, mịn màng nhưng pha lẫn những hạt bột khoáng kim loại óng ánh. Trên bề mặt sáp đỏ dập nổi một con dấu tròn sắc nét đến từng chi tiết vi mô: hình ảnh một chiếc cân gãy đĩa, đĩa cân bên phải chúc hẳn xuống dưới sức nặng của một khối đá vô hình, toàn bộ chiếc cân bị thắt chặt trong ba vòng xích sắt đan lồng vào nhau. Chạy dọc theo mép sáp niêm là một dãy mã số khắc chìm bằng mực son đen: *BS-ĐC-04/TK-9*.

Lục An chăm chú nhìn dãy mã số ấy rất lâu. Từng ký tự như ghim sâu vào tâm trí cậu. Cậu nhận ra ngay tiền tố *BS-ĐC* tương đồng hoàn toàn với ký hiệu xuất xứ khắc trên những đáy hòm gỗ bọc thiếc chứa dư vang thô mà Đào Khuê từng lén lút vận chuyển qua bến cạn Hà Phường suốt bốn năm qua. Mọi đường dây buôn lậu ký ức ngầm, mọi món nợ máu tích tụ qua bao đời tu sĩ ngoại môn, những hũ màng cá tuyết tráo đổi ấn huyết ở góc tối Thanh Khê Tông... hóa ra tất cả chỉ là những xúc tu nhỏ bé, những trạm thu gom ngoại vi vươn dài ra từ một trung tâm khổng lồ mang tên Bạch Sa.

"Huynh cầm phong thư này từ tay người cưỡi linh thú của trạm dịch suốt từ lúc trời còn tờ mờ sáng," Mạnh Du thắc mắc, ánh mắt gã dán chặt vào con dấu đỏ rợn người. "Sao đến giờ vẫn chưa bóc ra xem bọn họ viết gì?"

"Tay phải của ta hiện thời không giữ được mép giấy," Lục An thản nhiên thừa nhận sự bất tiện của cơ thể mình, giọng nói không có lấy một tia cay đắng hay tự ti. Cậu rút từ trong ống đựng đồ nghề bằng tre một thanh nẹp tre mỏng, đầu được vót nhọn và mài nhẵn thớ, loại dụng cụ chuyên dùng để rọc mở các phong lưu trữ mà không làm xơ rách thớ giấy. "Mạnh Du, đè giúp ta góc mép dưới phong bao. Dùng lực đều đặn của hai ngón tay, đè chặt xuống mặt gỗ. Đừng để phong bao bị xê dịch, và tuyệt đối đừng làm vỡ vụn miếng sáp niêm. Ta cần lưu giữ nguyên vẹn cấu trúc vết dập nổi của con dấu để lát nữa đối chiếu vi thể với dấu triện trên mười ba trang giấy cũ."

Mạnh Du lập tức hiểu ý. Gã bước vòng qua góc bàn, đặt hai ngón tay cái thô ráp, chai sần vì vần đá nặng nề đè miết lên góc dưới của phong bì giấy sáp. Lục An dùng bàn tay trái cầm thanh tre rọc giấy, nhẹ nhàng lách lưỡi tre sắc mảnh vào khe hở nhỏ xíu giữa hai lớp giấy dán ở mép trên.

Một tiếng *xoẹt* êm ru, gọn gàng vang lên. Lớp giấy sáp dai dẻo tách đôi ra dưới đường rọc chuẩn xác của bàn tay trái, để lộ tài liệu được gấp làm ba đặt bên trong.

Đó không phải là một bức thư tay thăm hỏi thân tình, cũng không phải một trát đòi nợ thông thường của giới phàm trần, mà là một tờ phiếu kiểm kê khổ dài làm bằng loại giấy vỏ cây dâu tằm biển màu xám chì—thứ giấy lưu trữ thượng đẳng của các đại kho hành chính liên vùng thuộc Thượng Minh, có khả năng kháng nước, chống ẩm, xua đuổi mối mọt và không mục nát trong suốt hàng trăm năm chôn vùi dưới lòng đất.

Ở đầu trang văn bản, dòng tiêu đề lớn được in sẵn bằng mực đen đậm nét, sắc cạnh như những vết chém của đao búa:

**KHO ĐỐI CHIẾU BẠCH SA — PHÂN CỤC THU THẬP VÀ GIẢI NỢ LIÊN VÙNG** *Phiếu kiểm kê ký ức tồn đọng — Niên hiệu Cảnh Hưng năm thứ tư*

Phía dưới dòng tiêu đề quyền uy ấy, các mục thông tin cụ thể được điền vào bằng nét chữ triện cứng cỏi, lạnh lùng, chuẩn xác đến từng nét sổ, toát lên sự băng giá vô cảm của một bộ máy quan liêu khổng lồ:

*Đích gửi:* Đệ tử Lục An. *Tư cách hồ sơ:* Người đối chiếu chu kỳ thứ tư chưa giải nhiệm (Mã hiệu định danh: ĐC-03-TK). *Tình trạng tài khoản nghĩa vụ:* Tồn đọng mười hai hạng mục dư vang thức hải phẩm cấp Giáp chưa bàn giao thực địa; thiếu hụt ba bản giải trình kỹ thuật móng tháp và biên bản thanh lý số liệu áp suất buồng ngầm thuộc biến cố chu kỳ trước. *Nội dung chấp hành:* Căn cứ Quy chế Thu hồi và Tái phân phối Dư vang Liên vùng, cùng Lệnh điều phối khẩn của SỨ THU KÝ, đương sự có trách nhiệm mang toàn bộ hồ sơ đối chiếu gốc, các mảnh khắc bổ sung và số liệu tồn đọng có liên quan trực tiếp trình diện tại Kho Đối Chiếu Bạch Sa trước tiết Lập Thu năm nay để tiến hành thủ tục quyết toán sổ sách. *Ghi chú chế tài:* Quá thời hạn quy định nói trên, tài khoản nghĩa vụ sẽ tự động chuyển sang diện 'Cưỡng chế thanh lý tài sản bảo chứng'. Mọi bên liên đới, bao gồm cơ sở sản xuất sở tại và tông môn bảo lãnh, sẽ chịu trách nhiệm bồi hoàn bằng tài nguyên khoáng mạch hoặc hạn ngạch ký ức tương đương theo định mức tổn thất linh mạch liên vùng.

Dưới cùng của tờ phiếu xám chì là một chữ ký tắt sắc nhọn, dứt khoát như một lưỡi dao mổ xẻ thịt da của một chức danh duy nhất: *Sứ Thu Ký*, bên cạnh là dấu triện sắt nung đỏ hình chiếc cân gãy đĩa, viền ngoài có khắc chìm một chuỗi thần chú phong tỏa khế ước.

Mạnh Du nhìn chằm chằm vào những dòng chữ trên giấy, sắc mặt gã từ từ tái nhợt đi. Gã nuốt một ngụm nước bọt nghẹn ứ nơi cổ họng, giọng run rẩy: "Người đối chiếu chu kỳ thứ tư chưa giải nhiệm? Sứ Thu Ký? Bọn họ... bọn họ vẫn coi huynh là nhân sự thuộc biên chế của bọn họ sao? Chẳng phải vụ án Chu Kính đã kết thúc rồi ư? Chẳng phải Giám Ký Viện đã lập biên bản niêm phong móng tháp, tông môn đã đình chỉ đại lễ thanh lọc, và Chưởng môn đã ký văn bản cam kết nhượng quyền khai thác ba mỏ linh thạch bậc trung ở dải núi phía Nam để hoãn nợ rồi sao?"

"Vụ án ở Thanh Khê Tông kết thúc, nhưng mạng lưới ở ngoài kia thì chưa từng dừng lại một khắc nào," Lục An chậm rãi đặt thanh tre rọc giấy xuống rãnh bàn, ánh mắt cậu vẫn phẳng lặng như mặt nước giếng sâu, không rời khỏi dòng chữ 'trước tiết Lập Thu'. "Chu Kính chỉ là một kẻ thừa hành, một người vận hành hạ tầng kỹ thuật ở một phân nhánh địa phương hẻo lánh nhằm thu gom hàng hóa thô để bù đắp vào các khoản hao hụt sổ sách. Tông môn của chúng ta chỉ mới dàn xếp được phần nợ tài chính nhìn thấy được trên văn bản hành chính với Thương hội Bạch Sa. Nhưng đối với những kẻ nắm giữ hệ thống thu ký ức, những khoảng trống số liệu trong chu kỳ cũ chưa bao giờ được khép lại bằng một dấu mộc mãn hạn."

Cậu đưa ngón tay trỏ của bàn tay trái lướt nhẹ trên dòng chữ ghi mã hiệu định danh của mình: "Bọn họ không quan tâm ai là kẻ chủ mưu ở cái am nhỏ Thanh Khê này. Bọn họ cũng chẳng màng đến việc Chu Kính đã chết hay sống, hay mười vạn phàm nhân dưới chân núi có bị tước đoạt ký ức hay không. Bộ máy đó chỉ vận hành theo các con số xuất kho và nhập kho. Trên phiếu kiểm kê mười sáu năm trước và bốn năm trước, có một người đối chiếu mang mã hiệu ĐC-03-TK tên là Lục An chưa từng đặt bút ký vào biên bản bàn giao hoàn tất mười hai mục dư vang phẩm cấp Giáp. Đối với bọn họ, đó là một khoản thất thoát tài sản chiến lược."

"Nhưng huynh đâu còn nhớ gì về những chuyện của bốn năm trước!" Giọng Mạnh Du bỗng vỡ ra, xen lẫn sự phẫn nộ cùng cực và nỗi bất lực đè nặng lồng ngực. "Huynh đã bị cỗ máy áp suất âm của tháp Tĩnh Chuông hút cạn sạch thức hải, bị phế bỏ toàn bộ tu vi Trúc Đài viên mãn mà bao người mơ ước, phải sống lay lắt ở cái xưởng đóng sách rách nát này suốt bốn năm trời như một phế nhân Dẫn Khí sơ kỳ! Bọn họ dựa vào cái lý gì mà bắt huynh phải lặn lội hàng ngàn dặm đường đến Bạch Sa để bàn giao những thứ mà chính huynh cũng không còn giữ trong đầu?"

"Dựa vào ấn huyết," Lục An đáp, giọng điềm nhiên đến mức khiến người nghe thấy lạnh sống lưng. "Quy tắc của các kho lưu trữ liên vùng là như thế. Giấy tờ không có mắt để nhìn thấu nỗi đau hay sự quên lãng bên trong đầu người. Nó chỉ nhận diện dấu vết vật lý duy nhất mà người đó để lại trên mặt khế ước: cấu trúc huyết dịch và tần số linh hồn đã được phong bế bằng mực lưu ngân. Chừng nào dấu ấn huyết đó chưa được giải trừ bằng một biên bản đóng sổ hợp thức có chữ ký của hai bên, thì nghĩa vụ ghi trên giấy vẫn tồn tại đời đời kiếp kiếp. Dù người đó có chết đi thành tro bụi, thì phần tro cốt hay gia tộc liên đới vẫn bị lôi ra để thế chấp."

Mạnh Du siết chặt nắm đấm, hai hàm răng nghiến chặt vào nhau nghe ken két. Gã nhìn chàng thanh niên mảnh khảnh trước mặt, nhìn cánh tay phải quấn băng trắng toát đang tì bất động bên mép đùi, bỗng nhiên cảm nhận được một sự ngột ngạt ghê gớm tỏa ra từ tờ giấy mỏng manh xám chì kia. Đó không phải là đao kiếm hữu hình, không phải là uy áp linh lực của một cường giả Kim Đan hay Nguyên Anh giáng xuống, mà là một thứ quyền lực vô hình, lạnh lẽo, vô tình, vận hành như những bánh răng ngầm bằng sắt thép, chậm rãi nghiền nát số phận của từng sinh mệnh nhỏ bé nơi đáy cùng môn phái.

Đúng lúc đó, từ ngoài ngõ rào tre vừa dựng lại bằng những cọc tre tươi, vang lên tiếng bước chân nhẹ nhàng nhưng dứt khoát giẫm lên lớp đá dăm ướt sương.

Cả Lục An và Mạnh Du cùng ngẩng đầu nhìn ra cửa.

Tạ Thanh Nghi đang đứng nơi ngưỡng cửa xưởng lưu ký.

Nàng không còn khoác bộ đạo bào công vụ rộng thùng thình màu xám tro của một kiểm chứng sư thường trực tại hiện trường Chánh Điện như những ngày trước, mà mặc một bộ y phục dạ hành màu xanh sẫm gọn gàng, cổ tay áo và gấu quần được bó chặt bằng các dải da thuộc mềm mại. Bên ngoài, nàng khoác một chiếc áo choàng vi hành màu chàm không thấm nước, vạt áo còn đọng lại vài giọt sương mai lạnh buốt.

Trên lưng nàng mang theo một chiếc tay nải bằng da hoẵng bọc viền đồng thau chắc chắn, bên hông trái đeo thanh đoản kiếm cách linh dùng để phá vỡ các luồng linh lực nhiễu loạn, còn bên hông phải lấp lánh chiếc ngọc bài kiểm định của Giám Ký Viện. Phong thái của nàng vẫn toát lên vẻ lạnh lùng, sắc sảo và cẩn mật như thường lệ, nhưng nơi khóe mắt thanh tú vương lại quầng thâm nhạt—dấu tích của nhiều đêm liền thức trắng rà soát, phân loại hàng vạn trang hồ sơ tồn đọng tại Giới Đường để bóc tách mạng lưới vây cánh của Chu Kính.

Nàng dừng lại nơi bậu cửa một thoáng, ánh mắt trong trẻo lướt qua gian xưởng ngổn ngang mùi gỗ thông và vôi sống, dừng lại vài giây trên cánh tay phải quấn băng của Lục An, rồi bước qua ngưỡng cửa gỗ.

"Ta đến để từ biệt," nàng cất tiếng, giọng nói trong trẻo và điềm tĩnh vang lên giữa không gian tĩnh mịch của buổi sớm vùng sơn cước.

Lục An khẽ gật đầu chào. Cậu dùng bàn tay trái kéo chiếc ghế đẩu bằng gỗ thông vừa đóng còn thơm mùi nhựa, đặt sang phía đối diện chiếc bàn thao tác, ra hiệu mời nàng: "Cô đã nhận được lệnh điều động chính thức từ phân bộ thượng cấp rồi sao?"

Tạ Thanh Nghi bước tới, ngồi xuống mép ghế đẩu, nhưng không cởi bỏ chiếc áo choàng vi hành trên vai, như thể nàng có thể lập tức đứng dậy cất bước bất cứ lúc nào: "Văn thư của Giám Ký Viện từ tổng đàn Thượng Minh đã chuyển xuống qua đường truyền tin phi kiếm từ đầu giờ Thìn sáng nay. Bùi Sâm sẽ tiếp tục ở lại Thanh Khê Tông thêm nửa tháng nữa để hoàn tất việc giám sát bàn giao quy chế lưu trữ mới cho ban chấp sự ngoại môn, đồng thời nghiệm thu việc đổ chì lỏng niêm phong vĩnh viễn cửa hầm móng tháp Tĩnh Chuông. Còn ta... lệnh điều chuyển đặc biệt yêu cầu ta lập tức lên đường tới phân bộ Bạch Sa tiếp nhận nhiệm vụ mới."

Nàng dừng lại một nhịp thở, ánh mắt nhìn thẳng vào Lục An, thanh âm hạ thấp xuống một bậc nhưng từng lời thốt ra đều mang sức nặng nghìn cân: "Hồ sơ của chị Tạ Vân tại Thanh Khê Tông đã được phục hồi danh dự hoàn toàn. Giới Đường đã buộc phải công bố văn bản thừa nhận chị ấy hy sinh trong lúc nỗ lực vận hành hệ thống van xả để ngăn chặn cỗ máy áp suất âm phát nổ, chứ không phải tự nguyện bán mình hay hiến dâng thức hải vì thiếu nợ linh thạch như những lời bôi nhọ suốt bốn năm qua. Nhưng tập hồ sơ gốc chuyển từ kho liên vùng về đây năm xưa vẫn thiếu mất một phần cốt lõi: Phụ lục tuyệt mật mang mã số TV-0409-PL. Phần phụ lục đó ghi lại danh sách toàn bộ các trạm đo đạc, các điểm thu gom dư vang ngầm nằm ngoài tầm kiểm soát của các tông môn phụ thuộc, cùng bản tường trình kỹ thuật cuối cùng do chính tay chị ấy lập nên trước khi chết. Toàn bộ tài liệu đó hiện đang bị niêm phong tại Kho Đối Chiếu Bạch Sa, dưới quyền tài phán trực tiếp của Thượng Minh."

Lục An im lặng lắng nghe từng lời của nàng. Cậu không nói gì, chỉ dùng những ngón tay trái đẩy tờ phiếu kiểm kê giấy xám chì vừa bóc niêm phong sáp đỏ sang mép bàn phía nàng.

Tạ Thanh Nghi thoáng ngạc nhiên. Nàng đưa bàn tay thon dài đeo găng da mỏng cầm lấy tờ giấy dâu tằm biển. Đôi mày thanh tú của nàng khẽ nhíu lại khi lướt qua những dòng chữ in triện lạnh lùng. Đến khi ánh mắt nàng chạm vào con dấu chiếc cân gãy đĩa dập nổi bằng sắt nung đỏ và cái tên sắc nhọn "Sứ Thu Ký", nhịp thở của nàng khẽ khựng lại trong một khoảnh khắc ngắn ngủi.

"Phiếu kiểm kê tồn đọng chu kỳ thứ tư..." Nàng ngước nhìn Lục An, trong đôi mắt đen láy lóe lên một tia sáng cảnh giác tột độ. "Bọn chúng gửi văn bản này trực tiếp đến tận tay anh qua đường dịch trạm liên vùng?"

"Đúng vậy," Lục An đáp, giọng bình thản. "Người của trạm dịch ngoại vi vừa mang tới cách đây chưa đầy nửa canh giờ. Họ yêu cầu ta phải có mặt tại Kho Đối Chiếu Bạch Sa trước tiết Lập Thu năm nay để bàn giao các mục dư vang và giải trình kỹ thuật còn thiếu. Nếu không, họ sẽ kích hoạt điều khoản cưỡng chế bồi hoàn đối với toàn bộ tông môn và các tài sản bảo chứng có liên đới."

Tạ Thanh Nghi siết nhẹ mép tờ giấy xám chì, ngón tay nàng miết qua vết mực son in mã số lưu trữ, rồi cẩn thận đặt trả nó lại mặt bàn gỗ. Nàng ngước nhìn Lục An, giọng trầm và nghiêm túc: "Mã số trên tờ phiếu này... *BS-ĐC-04*. Nó trùng khớp hoàn toàn với mã lưu trữ của phụ lục TV-0409-PL mà ta đang tìm kiếm. Sứ Thu Ký không chỉ đơn thuần là kẻ giật dây sau lưng những kẻ buôn gom dư vang như Chu Kính hay Đào Khuê ở các tông môn hẻo lánh; kẻ đó chính là người nắm giữ chìa khóa mở vào tầng sâu nhất của các kho đối chiếu chu kỳ cũ. Hắn là hiện thân của quy chế thu hồi nợ liên vùng."

Nàng dừng lại, nhìn thẳng vào vết thương trên cánh tay phải của Lục An rồi nói tiếp: "Bạch Sa không phải là Thanh Khê. Nơi đó là ngã ba giao thương khổng lồ của mười mấy tông môn lớn nhỏ, nơi hội tụ của các đại thương hội có tu sĩ Nguyên Anh tọa trấn. Luật lệ ở đó không vận hành dựa trên đạo đức thế tục hay những điều thanh quy môn phái thông thường, mà vận hành dựa trên khối lượng linh thạch, hạn ngạch lưu ngân và sức mạnh tuyệt đối của các bản khế ước liên vùng. Một người bước chân vào Kho Đối Chiếu mà không có tu vi thâm hậu để tự bảo vệ, cũng không có một thế lực pháp lý hùng hậu chống lưng, sẽ bị những bánh răng quy chế ở đó nghiền nát không còn một mảnh vụn."

Mạnh Du đứng bên cạnh nãy giờ nghe vậy, không kìm được nữa mà bước dấn lên một bước, giọng đầy vẻ khẩn thiết: "Lục huynh, Tạ kiểm chứng sư nói không sai đâu! Nếu nơi đó nguy hiểm và hung hiểm như vậy, chi bằng huynh đừng đi! Huynh đã làm sáng tỏ mọi oan khuất ở Thanh Khê này rồi, tông môn trên dưới đều biết huynh đã cứu vớt họ một bàn thua trông thấy, tông môn đang nợ huynh một ân tình lớn bằng trời. Huynh cứ việc ở lại xưởng Phùng Ký này, ta với huynh cùng nhau đóng sách, làm mộc, kiếm cơm qua ngày. Việc gì phải đâm đầu vào cái kho ma quỷ đó để bọn họ lôi chuyện cũ ra xâu xé?"

Lục An khẽ cười, một nụ cười mỏng manh, bình thản nhưng ẩn chứa sự dứt khoát không gì lay chuyển nổi. Cậu đưa bàn tay trái nhấc chiếc ấm trà bằng gốm thô vừa đun sôi sùng sục trên bếp than nhỏ đặt cạnh chân bàn. Cậu khéo léo dùng ba ngón tay kẹp chặt quai ấm, nghiêng dòng nước sôi màu hổ phách rót đều vào ba chiếc chén sành mộc mạc đặt trên khay gỗ. Khói trà bốc lên nghi ngút, mang theo hương vị chát đắng đặc trưng của giống chè rừng cổ thụ mọc trên vách đá Hạ Khê.

"Uống chén trà nóng đã," Lục An nói, dùng mu bàn tay trái đẩy một chén về phía Tạ Thanh Nghi, một chén cho Mạnh Du.

Cậu nâng chén trà của mình lên bằng tay trái, nhấp một ngụm nhỏ, để vị chát đắng lan tỏa nơi đầu lưỡi rồi hóa thành vị ngọt hậu thanh tao nơi cuống họng, rồi mới chậm rãi cất lời: "Mạnh Du, đệ nghĩ rằng nếu ta trốn tránh ở lại xưởng này, thì tờ phiếu kiểm kê kia sẽ tự động biến mất sao? Không bao giờ có chuyện đó. Món nợ trên giấy tờ một khi đã được kích hoạt, nó sẽ treo lơ lửng trên nóc nhà của xưởng Phùng Ký, trên đầu của tông môn, và sớm muộn gì Sứ Thu Ký cũng sẽ phái một Chu Kính khác, hoặc một kẻ tàn nhẫn hơn Chu Kính gấp mười lần đến đây. Khi đó, bọn chúng sẽ siết nợ bằng chính mảnh đất này, bằng mạng sống của những phệ hồn đệ tử, bằng số phận của những người như mẹ đệ. Trốn tránh một bản khế ước mà mình chưa từng được đối chất công khai, chỉ biến ta thành một kẻ đào tẩu hèn nhát trên mặt giấy tờ mà thôi."

Cậu đặt chén trà xuống, quay sang nhìn thẳng vào mắt Tạ Thanh Nghi. Trong ánh mắt của hai người họ lúc này, tuyệt nhiên không có chút vương vấn bi lụy của một cuộc chia ly thông thường, cũng không hề có những lời hẹn ước sáo rỗng về việc sẽ che chở hay tương trợ lẫn nhau nơi đất khách quê người. Mối quan hệ giữa họ, kể từ ngày đầu tiên nàng bước chân vào gian chái xưởng tồi tàn này để đối chiếu hồ sơ, cho đến những giây phút sinh tử dưới đáy buồng áp lực ngầm, luôn luôn được xây đắp trên ranh giới nghiêm ngặt của sự minh bạch, sự tự trọng nghề nghiệp và sự tôn trọng tuyệt đối dành cho quyền tự quyết của đối phương.

"Tạ kiểm chứng sư," Lục An cất giọng điềm đạm, mạch lạc từng lời. "Cô lên đường tới Bạch Sa là vì công lý dành cho chị gái cô, vì muốn tìm lại những trang phụ lục bị chôn giấu để làm sáng tỏ cái chết của Tạ Vân, và vì lý tưởng thiết lập một trật tự lưu trữ công chính của Giám Ký Viện, nơi kẻ yếu không bị tước đoạt ký ức một cách vô pháp. Đó là con đường của cô, là sứ mệnh danh dự mà cô đã độc lập lựa chọn."

Tạ Thanh Nghi nâng chén trà nóng lên, hai lòng bàn tay áp chặt vào thành gốm thô ráp để tìm kiếm hơi ấm xua đi cái lạnh buốt của sương sớm. Nàng khẽ gật đầu, ánh mắt không hề né tránh: "Còn anh? Anh đi vì điều gì?"

"Ta đi Bạch Sa không phải để cố tìm lại con người cũ mang danh Trúc Đài viên mãn bốn năm trước," Lục An cúi đầu nhìn xuống cánh tay phải bất động của mình, nơi những đầu ngón tay vẫn tê dại. "Ta cũng không đến đó để van xin bất kỳ ai khôi phục tu vi hay bù đắp tám năm ký ức đã bị trận pháp nuốt chửng. Bản chép cũ mười sáu năm trước có thể kể về một Lục An nào đó từng làm việc cho mạng lưới thu ký, từng là mắt xích của một guồng máy tàn nhẫn, từng phạm phải sai lầm hay từng tìm cách phản kháng... nhưng đó là câu chuyện của quá khứ, của một người đã chết đi trong đêm tháp đổ. Ta đi Bạch Sa hôm nay, với tư cách là một người lưu ký độc lập của hiện tại. Ta đi để đối chất trực tiếp với tờ phiếu kiểm kê này, để đóng lại cuốn sổ nợ mang tên mình bằng chính sự tỉnh táo và phẩm giá của một người đang sống. Ta muốn tận mắt nhìn thấy kẻ đứng sau Sứ Thu Ký, muốn biết ai đã trao cho bọn họ cái quyền biến ký ức và linh hồn con người thành món hàng thế chấp trên bàn cân, và quan trọng nhất, ta muốn tự tay mình định đoạt số phận của chính mình, chứ không để một dòng mã số hành chính quyết định."

Tạ Thanh Nghi chăm chú nhìn người thanh niên trước mặt rất lâu. Nàng nhìn thấy trong đôi mắt sâu thẳm của cậu không hề có ngọn lửa cuồng nộ của kẻ muốn nghịch thiên cải mệnh, cũng không có vẻ ngông cuồng của những kẻ tu tiên mù quáng lao vào vòng xoáy tranh đoạt cảnh giới. Cậu phẳng lặng, kiên định và vững chãi như một tảng đá ngầm dưới đáy dòng nước xiết của sông Ngọa Hổ. Dòng nước có thể cuộn trào, bùn cát có thể vùi lấp, nhưng tảng đá ấy sẽ không bao giờ để dòng chảy làm biến dạng bản chất của mình.

"Được," Tạ Thanh Nghi dứt khoát đặt chén trà đã cạn xuống mặt bàn, thanh âm đanh gọn như tiếng ngọc gõ vào đá. "Vậy chúng ta sẽ không hẹn ngày tái ngộ, cũng không kết bạn đồng hành để tránh tạo ra những ràng buộc lợi ích làm sai lệch tính khách quan. Đến Bạch Sa, ta làm phận sự của một kiểm chứng sư thuộc Giám Ký Viện theo đúng thanh quy và pháp lệnh; anh làm công việc của một người lưu ký độc lập theo nguyên tắc của anh. Nếu hồ sơ, chứng cứ của anh đưa ra là chân thực và hợp thức, ta sẽ ký tên chứng thực. Nếu văn thư của anh có bất kỳ dấu hiệu ngụy tạo hay sai phạm nào, ta sẽ lập tức thụ lý và xử lý theo đúng quân pháp, tuyệt đối không nương tay."

"Chính là như vậy," khóe môi Lục An khẽ cong lên một nụ cười thấu hiểu. "Đó mới đúng là phong cách của Tạ kiểm chứng sư mà ta biết."

Một ranh giới phân minh, kiềm chế nhưng tràn đầy sự tin cậy tuyệt đối đã được xác lập giữa hai người bên ấm trà rừng bốc khói. Không cần lời hứa hẹn, không cần những cam kết ủy mị thường tình, chỉ có sự tương kính sâu sắc của hai tâm hồn độc lập cùng thấu hiểu gánh nặng mà mình đang mang trên vai.

Từ phía gian buồng trong, tiếng bước chân khập khiễng cùng tiếng gậy gỗ nện xuống nền đá *cộp... cộp...* chậm rãi vang lên, phá vỡ bầu không khí tĩnh lặng.

Tấm rèm vải thô ngả màu chàm được vén lên, Phùng Nghiêu chống nạng từng bước bước ra ngoài.

Người thầy già gầy rộc hẳn đi sau những biến cố kinh hoàng vừa qua, mái tóc hoa râm nay đã bạc trắng gần như toàn bộ. Một bên ống quần phía chân trái của ông được gập gọn gàng và buộc chặt lại bằng dây gai thô ngay sát dưới khớp gối, thay vào đó là một chiếc nạng bằng gỗ ổi rừng do chính tay ông đẽo gọt trong những ngày dưỡng thương. Dù cơ thể đã mang thương tật vĩnh viễn, đôi mắt đục mờ vì khói lửa của người thợ đóng sách già vẫn giữ nguyên vẻ sắc sảo, nghiêm cẩn và thấu suốt của một đời gắn bó với từng thớ giấy, đường kim.

Trên cánh tay phải gân guốc, chai sần của ông đang ôm chặt một chiếc bọc nhỏ quấn bằng vải điều đỏ thắm.

"Lão Phùng, để con đỡ thầy!" Mạnh Du vội vã đứng dậy định chạy lại đỡ lấy cánh tay ông, nhưng Phùng Nghiêu giơ bàn tay gầy trơ xương lên xua nhẹ, ngăn gã lại.

Ông tự mình chống nạng, từng bước vững chãi bước đến cạnh chiếc bàn thao tác, ánh mắt đục mờ dừng lại trên tờ phiếu kiểm kê dập sáp đỏ của Sứ Thu Ký đang nằm trên mặt bàn.

"Lại là cái dấu triện chiếc cân gãy đĩa này," Phùng Nghiêu khẽ thở dài một tiếng, thanh âm khàn khàn như tiếng đá ráp cọ vào mặt sắt rỉ. "Mười sáu năm trước, ta đã từng thấy nó dập trên khế ước của lứa đệ tử đầu tiên bị đưa vào tháp. Bốn năm trước, ta lại thấy nó xuất hiện trong tay Chu Kính trong cái đêm định mệnh chuông tháp tắt lịm. Lục An, cái mạng lưới này sâu lắm, độc địa lắm, nó thâm sâu và tàn nhẫn hơn cái móng tháp Tĩnh Chuông mà các ngươi vừa đập nát nhiều."

Lục An cung kính đứng dậy, cúi đầu thật thấp trước người thầy đã cưu mang mình suốt những năm tháng tăm tối nhất: "Thưa thầy, con hiểu rõ điều đó."

Phùng Nghiêu đặt chiếc bọc vải điều lên mặt bàn gỗ thông, rồi chậm rãi mở từng nếp gấp vải ra.

Bên trong bọc vải là một bộ dụng cụ đóng sách hoàn toàn mới, sáng lấp lánh dưới ánh nắng sớm: một con dao trổ lưỡi cong mỏng dính như cánh ve làm bằng thép trắng tôi lạnh; một chiếc dùi sắt chuôi tiện bằng sừng hươu có khảm ốc xà cừ tinh xảo; một chiếc thước đo khắc vạch chia ly ti bằng đồng thau dày dặn, đầm tay; và một thanh gấp nếp bằng xương cá voi láng mịn không một tì vết. Toàn bộ các lưỡi thép đều được mài giũa cẩn thận đến mức sắc lẻm, phản chiếu ánh sáng lạnh tanh, tuyệt đối không vướng một hạt bụi mùn cưa nào.

"Bộ đồ nghề gia truyền của xưởng ta đã bị nung chảy thành sắt vụn dưới đáy tháp rồi," Phùng Nghiêu chậm rãi nói, những ngón tay khẳng khiu, run run vuốt ve từng món đồ nghề mới toanh. "Mấy ngày qua, ta nhờ mấy đứa nhỏ dưới làng Hạ Khê đi gom góp phôi thép rèn lại từ những mảnh nhíp xe kéo cũ của đội vận tải. Thép này không phải linh thiết ngàn năm của các bậc tu sĩ thượng giới, nó chỉ là thứ thép lò rèn bình thường của phàm nhân dưới chân núi, nhưng đã được bác thợ rèn tôi trong nước suối lạnh Ngọa Hổ đủ bảy lần. Nó cứng cáp, dẻo dai và vĩnh viễn không bao giờ cong vênh trước ngoại lực."

Ông ngước mắt lên nhìn Lục An, trong ánh mắt già nua nghiêm nghị ấy thoáng dâng lên một tia xót xa, thương cảm sâu sắc của một người cha già nhìn đứa con sắp sửa dấn thân vào bão táp giông buông: "Con dao trổ này chuôi thon ngắn, phần cán gỗ được ta gọt vát lệch hẳn sang bên trái, chuyên để dùng cho bàn tay trái mượn lực xoay từ khớp cổ tay mà không cần dùng đến sức của ngón trỏ. Ngươi cầm lấy thử xem."

Lục An run run đưa bàn tay trái ra, đón lấy con dao trổ cán gỗ ổi mới tinh.

Khi các ngón tay cậu khép lại quanh chuôi dao, một cảm giác vừa vặn đến kỳ lạ truyền vào lòng bàn tay. Trọng tâm của con dao, độ đầm của lưỡi thép và góc nghiêng của phần cán dường như đã được Phùng Nghiêu cân đo, đẽo gọt vô số lần dựa trên chính quan sát của ông về cách Lục An cử động bàn tay trái suốt nửa tháng qua. Con dao như trở thành một phần nối dài tự nhiên của thân thể cậu, bù đắp hoàn hảo cho sự thiếu hụt lực ấn từ cánh tay phải tàn phế.

"Hãy nhớ kỹ lời dạy này của ta," giọng Phùng Nghiêu bỗng đanh thép, vang vọng khắp gian xưởng còn nồng mùi gỗ mới. "Người thợ đóng sách chân chính không bao giờ sửa đổi lời của người kể chuyện chỉ để cho trang giấy trông đẹp đẽ hơn; và một người lưu ký có phẩm giá thì tuyệt đối không bao giờ để con người cũ trong bản chép tước đoạt mất quyền tự định đoạt số phận của mình ngày hôm nay! Ký ức trong đầu có thể bị trận pháp cướp đoạt, tu vi Trúc Đài có thể bị quy tắc phế bỏ, nhưng nhân cách, sự tỉnh táo và quyền lựa chọn của ngươi trong từng nhát dao rọc giấy, từng nét mực hạ xuống trang đời... là thứ mà không một thiên luật tàn khốc, không một Sứ Thu Ký nào có thể tước đoạt được từ tay ngươi!"

"Con xin ghi lòng tạc dạ từng lời thầy dạy," Lục An siết chặt chuôi dao trong lòng bàn tay trái, cảm nhận được hơi ấm và ý chí kiên định vô ngần mà người thầy già đã dồn hết vào từng thớ gỗ, thớ thép này.

Tạ Thanh Nghi đứng bên cạnh, lặng lẽ chứng kiến trọn vẹn khoảnh khắc trao truyền thiêng liêng ấy. Nàng không nói thêm một lời nào nữa. Nàng khẽ nghiêng mình cúi đầu chào Phùng Nghiêu và Mạnh Du theo đúng lễ nghi của một đệ tử vãn bối, rồi dứt khoát xoay người bước qua khung cửa xưởng. Chiếc áo choàng vi hành màu chàm của nàng khẽ bay lướt trong ngọn gió sớm mát lạnh đang thổi dọc sườn núi Thanh Khê. Bóng dáng mảnh mai, kiên định của nàng nhanh chóng khuất dần sau khúc quanh dốc đá dăm, bắt đầu chuyến hành trình đơn độc vượt hàng ngàn dặm hướng về phương Bắc xa xôi—nơi những bí mật chôn giấu về Tạ Vân và đại kho lưu trữ Bạch Sa đang chờ đợi được phơi bày ra ánh sáng.

Trong gian xưởng lưu ký Phùng Ký, ánh nắng sớm lúc này đã chan hòa khắp gian phòng mới dựng, xua tan đi làn sương lạnh và mùi ẩm mốc của đống tro tàn cũ.

Lục An cẩn thận gấp tờ phiếu kiểm kê màu xám chì của Sứ Thu Ký lại theo đúng các nếp gấp ban đầu, bọc nó kín kẽ trong một lớp vải sáp chống ẩm, rồi đặt nó cùng bộ dao trổ, thước đo đồng thau và chiếc dùi sừng hươu mới vào trong chiếc tay nải bằng vải bố thô của mình. Cậu không vội vã thu dọn hành lý để lên đường ngay trong ngày hôm nay. Cậu là người làm nghề lưu ký, cậu hiểu rõ hơn ai hết giới hạn thực tế của thân xác và hoàn cảnh.

Những vết bỏng kinh mạch trên cánh tay phải của cậu vẫn cần ít nhất nửa tháng nữa liên tục đắp cao dược để các thớ thịt và lạc huyệt ổn định hoàn toàn; bàn tay trái của cậu vẫn cần thêm những ngày đêm luyện tập khắc nghiệt với cây bút lông và con dao trổ mới, để từng đường rọc giấy, từng nét chữ lưu ký đạt đến độ chuẩn xác tuyệt đối không một gợn run rẩy.

Cậu sẽ ở lại đây, cùng Mạnh Du lợp nốt phần mái ngói cho gian nhà của Phùng Nghiêu, cưa xẻ xong đống gỗ lim cháy dở để dựng lại chiếc kệ chứa tài liệu vững chãi, và hoàn thành những bản sao lưu ký độc lập đầu tiên cho những người nghèo ngoại môn theo đúng cấu trúc bốn cột mới. Để lại một nền tảng vững vàng cho xưởng Phùng Ký trước khi rời đi, đó là trách nhiệm của cậu đối với nơi đã cho mình một chốn dung thân.

Rồi khi những vết thương đã lên da non, khi mực trên những trang giấy trắng mới đã hoàn toàn khô ráo, cậu sẽ khoác tay nải bước xuống ngọn núi Thanh Khê này, tiến thẳng về phía Kho Đối Chiếu Bạch Sa.

Cậu đi không phải để đòi lại quá khứ của một bậc tiền bối Trúc Đài xa lạ nào đó trong tiền kiếp, mà để đứng thẳng lưng trước mặt Sứ Thu Ký với tư cách là Lục An—người thợ lưu ký độc lập của xưởng Phùng Ký.

Lục An chậm rãi bước đến bên bệ cửa sổ, nơi ánh dương rực rỡ đang rọi sáng mặt bàn gỗ mới bào.

Hai cuốn sổ nằm lặng lẽ cạnh nhau dưới ánh nắng ban mai: một cuốn sổ da hoẵng xám cháy sém kể về một đời tu hành đã mất, và một cuốn sổ giấy trúc mộc đang mở ra những trang giấy trắng tinh khôi của người đang sống.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories