Ngày Mở Cửa Bến Sông
Ánh nắng vàng hanh sau chuỗi ngày mưa dầm rải đều lên khoảng sân gạch tàu đỏ au của Nhà Văn hóa Phường Bến Sông, làm bốc lên mùi ngai ngái của đất ướt xen lẫn hương thơm nồng đượm từ những tán lá xà cừ cổ thụ vừa trút nước. Từ chiếc loa kim loại treo nghiêng trên thân cây trước cổng, tiếng nhạc hiệu quen thuộc vang lên lách tách trước khi giọng nữ phát thanh viên địa phương cất lời thông báo đầu ngày, trầm ấm và rành rọt. Gió từ triền sông An Hòa theo từng cơn thổi lồng qua ngõ xóm, cuốn theo vị mằn mặn của phù sa, xua tan cái se lạnh còn vương vất sau đợt gió mùa muộn để trả lại cho buổi sáng Chủ nhật một bầu không khí khoáng đạt, tinh tươm. Dưới mái hiên rộng của sảnh nhà văn hóa, nơi bức tường quét vôi vàng nhạt vẫn còn đọng lại vài vệt rêu phong loang lổ sau những năm tháng dãi dầu, cả một khoảng không gian vốn dĩ im lìm ngày thường nay bừng lên sinh khí mới mẻ, ấm áp và trật tự đến lạ kỳ.
Góc đọc nhỏ dành cho cộng đồng chính thức mở cửa để đón những lượt khách đầu tiên. Đặt trang trọng ở vị trí sáng sủa nhất bên cánh phải tiền sảnh là chiếc tủ sách chống ẩm phiên bản hai—thành quả của bao buổi chiều cặm cụi gọt giũa và hàn xì cơ khí. Khác xa với phiên bản thử nghiệm thô kệch từng bị chê bai trước đây, chiếc tủ mới đứng sừng sững trên bộ khung sắt hộp chữ V phế liệu được đánh bóng rỉ sét và liên kết vững chãi. Bốn góc chân tủ được bọc đệm cao su chịu lực dày hai phân, nâng đáy tủ cách biệt hoàn toàn khỏi mặt sàn gạch ẩm ướt, ngăn chặn dứt khoát hơi ẩm từ nền móng bốc ngược lên những ngày nồm gió. Toàn bộ các vách ngăn bằng gỗ pallet thông tái chế đã được chà nhám mịn màng, phủ lên ba lớp sơn dầu Alkyd màu nâu gụ sấy nhiệt kỹ lưỡng; lớp sơn đanh cứng, bề mặt bóng mờ phảng phất mùi nhựa thông khô ráo chứ không còn để lại một vệt nồng hắc nào của dung môi pha loãng.
Hệ thống hai cánh cửa lồng tấm mica trong suốt dày dặn giúp người đứng bên ngoài có thể nhìn thấu suốt từng gáy sách xếp ngay ngắn bên trong mà không cần mở tủ liên tục. Dọc theo chu vi mép cửa, từng đường gioăng cao su xốp định hình chữ D được dán tỉ mỉ, nén chặt vào gờ sắt mỗi khi chốt cài kim loại được sập xuống, tạo nên một khoang kín khí chuẩn mực. Ở khoang đáy, một ngăn kéo độc lập vận hành trên hệ ray bi giảm chấn trượt êm ru, bên trong chứa khay hạt hút ẩm silica gel màu xanh cô-ban nguyên chất. Luồng không khí ẩm nặng từ bên ngoài lọt vào sẽ bị kéo chìm xuống đáy, nhường chỗ cho luồng khí khô nhẹ hơn luân chuyển ngược lên trên rồi thoát ra qua khe thông gió có màng chắn bụi ở nóc tủ.
Các ngăn sách bên trong không hề trưng bày những cuốn bách khoa đồ sộ hay lý luận trừu tượng xa rời đời sống. Mọi đầu tài liệu đều được chọn lọc khắt khe dựa trên nhu cầu thực tế của cư dân Xóm Cầu: một nửa dành cho y học thường thức, chế độ dinh dưỡng kiểm soát huyết áp, đường huyết cho người cao tuổi; nửa còn lại tập trung vào cẩm nang cải tạo đất bãi, kỹ thuật giâm cành và chăm sóc cây cảnh chịu ngập úng mùa lũ. Từng tấm nhãn phân loại bằng bìa cứng ép plastic được dập chữ in hoa khổ lớn với độ tương phản màu sắc cao, gắn cố định ngay gờ mép mỗi tầng, vừa vặn tầm mắt của một người lớn tuổi đứng tựa gậy hoặc ngồi trên xe lăn.
Từ bảy giờ ba mươi phút sáng, tiếng guốc mộc lẹp xẹp cùng tiếng gậy gỗ gõ lộc cộc trên những bậc tam cấp dẫn lên sảnh đã bắt đầu phá vỡ sự tĩnh lặng. Hơn hai mươi bác cao tuổi trong phường, người mặc chiếc áo sơ mi bạc màu cài kín cúc cổ, người chỉnh tề trong bộ quân phục lính bộ binh xuất ngũ còn vương nếp gấp đáy tủ và lấp lánh huân chương, lần lượt tản bộ tới. Họ đi thành từng nhóm nhỏ hai ba người, vừa đi vừa rôm rả bàn luận về đợt triều cường hôm rằm vừa qua. Bài học thấm thía từ buổi chiều vắng bóng người của tuần trước vẫn còn in đậm trong tâm trí nhóm học sinh: việc liều lĩnh bố trí thời gian vào lúc hoàng hôn—thời điểm người già bận cơm nước hoặc kiêng gió độc—đã biến thành sự thấu hiểu chu đáo khi dời toàn bộ lịch trình sang tám giờ sáng cuối tuần, đúng vào cữ thảnh thơi nhất sau tuần trà sớm của các bác hưu trí quanh vùng.
Đúng tám giờ không sai một phút, tiếng tằng hắng nhẹ thử mic qua màng loa điện động phá tan những tiếng chuyện trò râm ran. Quốc Bảo bước ra phía trước chiếc bục gỗ nhỏ kê giữa sảnh. Không còn bóng dáng của một cậu học trò hay lúng túng, bồn chồn khua khoắng tay chân rồi buông những câu đùa cợt cẩu thả nhằm lấp liếm sự ngượng ngùng như trước, Bảo của ngày hôm nay đứng thẳng lưng, hai vai mở rộng, chỉnh tề trong bộ đồng phục trường Minh Tiến được là ủi thẳng thớm từng đường ly áo.
Trên tay cậu không phải là những tờ giấy A4 chi chít chữ viết hoa nhỏ li ti từng khiến cậu toát mồ hôi hột vì hội chứng khó đọc, mà là một xấp thẻ ghi chú nhỏ bằng bìa các-tông cứng cáp cắt gọn gàng. Trên mỗi tấm thẻ, thay vì các đoạn văn dài dằng dặc, Bảo chỉ ghi lại những từ khóa mang tính chỉ dẫn bằng nét bút dạ đậm, kèm theo các biểu tượng hình ảnh trực quan do chính cậu phác thảo sau hàng chục giờ miệt mài luyện tập cùng tính năng đọc giọng nói tại Phòng Hướng Dẫn.
“Kính thưa các bác, các cô chú đại diện cho Chi hội Người cao tuổi và toàn thể bà con tổ dân phố số 4 Phường Bến Sông,” Bảo mở lời. Âm lượng phát ra từ cậu trầm, dày và có độ vang vừa phải, từng phụ âm được nhả ra tròn vành, rõ nét, không bị nuốt chữ hay vấp váp. “Hôm nay, nhóm học sinh khối mười chúng cháu xin phép được chính thức bàn giao góc đọc tài liệu cộng đồng, đồng thời trực tiếp đồng hành cùng các bác trong buổi thực hành kỹ năng số đầu tiên. Chúng cháu hiểu rất rõ rằng, dù là chiếc tủ sách cải tiến hay những chiếc điện thoại thông minh, chúng đều sẽ trở nên vô nghĩa nếu không phục vụ thiết thực cho sự thuận tiện và sức khỏe mỗi ngày của các bác. Chúng cháu mong rằng buổi làm việc sáng nay sẽ diễn ra thật cởi mở, chân tình và không có bất kỳ rào cản nào.”
Lời mở đầu ngắn gọn, chuẩn xác và đĩnh đạc lạ thường ấy lập tức nhận được những cái gật gù hài lòng cùng tràng pháo tay giòn giã từ hàng ghế bên dưới. Ngồi ở vị trí danh dự hàng đầu, bác Thành—tổ trưởng dân phố với mái tóc hoa râm—khẽ nhấp một ngụm trà sen, đôi mắt ánh lên nét cười bao dung khi nhìn cậu học trò từng cúi đầu nhận lỗi trước mặt mình vì sự cố truyền thông bồng bột tuần trước, nay đã thực sự trưởng thành và đĩnh đạc làm chủ một không gian công cộng.
Tại bàn tiếp đón kê sát lối đi chính, Đỗ Mai Chi đang thoăn thoắt đối chiếu danh sách đại biểu tham dự. Trên mặt bàn gỗ dài, ba mươi cuốn cẩm nang hướng dẫn khổ A4 in đen trắng, đóng gáy xoắn lò xo nhựa chắc chắn với trang bìa bóng kính trong suốt được chia thành ba chồng vuông vắn, ngay hàng thẳng lối. Không còn hình ảnh một Mai Chi luôn lo lắng thái quá, tranh làm hết mọi khâu từ châm nước, ghi tên đến phát tài liệu để rồi tự đẩy bản thân vào kiệt quệ và tước đi cơ hội rèn luyện của bạn bè, Chi lúc này điều phối mọi việc bằng phong thái ung dung nhưng dứt khoát lạ thường.
“Tuấn Anh, cậu phụ trách kiểm tra bút dạ, phát phiếu số thứ tự cho các bác từ số một đến số mười và hướng dẫn các bác về bàn số một nhé,” Chi nói với giọng điệu trầm tĩnh, âm lượng vừa đủ để người đối diện nghe rõ ràng. “Hoàng, cậu chịu trách nhiệm đón bác Sáu và bác Hai Huệ sang bàn số hai bên cánh trái, nơi Huy và Linh đang ngồi đợi sẵn.”
Khi một bạn tình nguyện viên lớp 10A1 có phần luống cuống vì chưa kịp xé rời các phiếu khảo sát đính kèm ở trang cuối tài liệu, Chi không hề vội vã giật lấy xấp giấy để làm thay như thói quen cũ trên Vườn Sân Thượng. Cô chỉ nhẹ nhàng đặt ngón tay trỏ lên mặt bàn, ánh mắt điềm tĩnh hướng về phía bạn: “Cậu lấy chiếc thước sắt này kê sát mép đường răng cưa rồi dùng ngón tay cái miết dứt khoát là giấy sẽ đứt phẳng phiu ngay. Cứ bình tĩnh làm cẩn thận từng tờ một, chúng mình vẫn còn trọn vẹn mười phút trước khi các nhóm bắt đầu ca thực hành.”
Sự chừng mực và ranh giới trách nhiệm rõ ràng mà Chi thiết lập khiến toàn bộ bàn tiếp đón vận hành êm ả như một cỗ máy đã vào guồng. Không ai bị rối, không ai cảm thấy mình là người thừa thãi hay phải gánh vác phần việc quá tải. Khẽ liếc nhìn mặt đồng hồ kim trên cổ tay, Chi mỉm cười kín đáo khi nhận thấy toàn bộ tiến trình buổi sáng đang khớp khít từng phút với khung kế hoạch dự kiến, bảo đảm khoảng thời gian mười lăm phút tự học môn Toán vào đầu giờ chiều của cô sẽ không bị xâm lấn dù chỉ một giây.
Bước vào gian sảnh chính, nơi dãy bàn học được ghép lại thành hình chữ U bao quanh khoảng trống thuyết trình, buổi hướng dẫn thực hành kỹ năng số bắt đầu diễn ra trong bầu không khí tập trung và nghiêm túc. Trần Gia Huy và Ngô Khánh Linh ngồi song song ở bàn số một. Ngồi cạnh Huy là bác Thiện—người lính lái xe Trường Sơn năm xưa với cánh tay phải mang mảnh đạn pháo cử động có phần gượng gạo, còn cạnh Linh là bác Định—thương binh hạng hai với đôi mắt đã phủ một lớp màng đục mờ vì tuổi tác và khói lửa chiến trường.
Khác xa với vẻ mặt căng cứng, ánh mắt soi xét lạnh lùng và nỗi ám ảnh thường trực về từng giây từng khắc trong các kỳ thi học thuật chuẩn hóa của Đội Mũi Tên, Gia Huy lúc này hoàn toàn trút bỏ sự nóng vội. Cậu kéo chiếc ghế đẩu lại gần hơn, hơi nghiêng người hạ thấp bờ vai để tầm mắt mình ngang bằng với chiếc điện thoại thông minh vỏ nhựa trầy xước, sứt sẹo bốn góc của bác Thiện.
“Bác Thiện nhìn vào đây ạ, cháu đã lật sẵn cuốn cẩm nang ở trang số năm để bên cạnh tay trái cho bác rồi,” Huy nói chậm rãi, giọng điệu nhẫn nại và mềm mỏng đến mức chính Khánh Linh ngồi bên cạnh cũng phải khẽ liếc mắt ngạc nhiên. “Chữ trên màn hình chiếc máy này mặc định hơi nhỏ, nên việc đầu tiên ban nãy cháu đã chỉnh cỡ chữ hệ thống lên mức cực đại cho bác dễ nhìn. Bây giờ, bác đừng sợ bấm nhầm nhé. Bác cứ thả lỏng ngón tay, đặt đầu ngón trỏ vào đúng cái biểu tượng chữ V màu xanh da trời này giúp cháu.”
Bàn tay bác Thiện run rẩy do di chứng của những vết thương chiến tranh và căn bệnh Parkinson tuổi già, những vết sẹo lồi gồ ghề cọ xát sột soạt vào mặt kính cường lực bóng loáng. Ngón tay thô ráp của người lính già cứ lơ lửng trên không trung, chần chừ nhấp nhổm mà không dám ấn xuống, nỗi âu lo hiện rõ trên vầng trán nhăn nheo như thể chỉ cần một cú chạm sai lầm, chiếc máy đắt tiền mà người con trai cả chắt bóp mua tặng sẽ vỡ vụn hoặc biến mất toàn bộ dữ liệu.
Thấu hiểu sự ngập ngừng đầy bất an ấy, Huy không hề sốt ruột giật lấy chiếc máy để bấm hộ cho xong việc. Thay vào đó, cậu đưa bàn tay ấm áp của mình nhẹ nhàng đỡ lấy phần cổ tay gầy guộc của bác Thiện, truyền sang cho người lính già một điểm tựa cơ học vững chãi:
“Bác cứ tự tin ấn dứt khoát vào giữa màn hình ạ. Thiết bị điện tử này bền lắm, không thể hỏng vì một lần chạm đâu bác. Kể cả bác có lỡ bấm nhầm vào chỗ khác, bác chỉ việc nhìn xuống góc dưới cùng bên trái màn hình, nhấn vào cái nút hình mũi tên quay ngược này là mọi thứ lại trở về đúng chỗ cũ ngay lập tức.”
Điểm tựa từ bàn tay của cậu thiếu niên cùng giọng nói điềm tĩnh, chắc nịch đã tiếp thêm sự vững tâm cho bác Thiện. Bác hít một hơi thật sâu, nheo đôi mắt kèm nhèm lại rồi ấn mạnh ngón trỏ xuống biểu tượng ứng dụng VssID. Màn hình lập tức lóe sáng, chuyển đổi mượt mà sang giao diện đăng nhập màu xanh lam dịu mắt.
Ở vị trí bên cạnh, Khánh Linh cũng đang kiên nhẫn hướng dẫn bác Định thao tác thiết lập lại mật khẩu dịch vụ công. Trải qua một học kỳ đầy sóng gió với những cơn đau dạ dày quằn quại—hậu quả của lối sống kiểm soát cực đoan và việc ép buộc mọi người phải tuân theo tiêu chuẩn khắt khe của mình—Linh giờ đây đã học được cách hạ thấp cái tôi, hòa nhịp vào tốc độ sinh học của người đối diện. Cô không đòi hỏi một cụ già ngoài bảy mươi tuổi phải lập tức thuộc lòng chuỗi mật khẩu phức tạp gồm chữ hoa, chữ thường và ký tự đặc biệt theo chuẩn an ninh mạng khô khan.
Linh ngồi kề bên, gợi ý cho bác Định chọn một dãy số gắn liền với ngày sinh của đứa cháu nội đầu lòng mà bác luôn yêu quý, ghép thêm một chữ cái in hoa quen thuộc cùng một dấu chấm đơn giản. Sau khi bác gõ thành công, Linh cẩn thận hướng dẫn bác cầm chiếc bút bi mực xanh ghi chép lại mật mã ấy vào ô trống được in viền nổi bật ngay trang bìa lót của cuốn cẩm nang.
“Bác Định nhìn này, mật khẩu mới của bác sẽ gồm ngày sinh của bé Bống, chữ Đ viết hoa đầu dòng và một dấu chấm ở cuối nhé,” Linh chỉ nhẹ ngón tay vào trang giấy in tương phản đen trắng với định lượng giấy dày 80gsm, từng ô nhập liệu hiện lên rõ ràng, sắc nét. “Mỗi lần bác cần vào lại hệ thống để kiểm tra chế độ trợ cấp thương binh, bác chỉ cần mở đúng trang bìa này ra nhìn là nhớ ngay, không lo bị khóa tài khoản nữa đâu ạ.”
Cùng lúc đó, ở bàn của Huy, sau ba lần kiên trì thử nghiệm quét mã QR trên căn cước công dân gắn chip và chờ đợi mã xác thực OTP gửi về hộp thư tin nhắn, khung thông tin bảo hiểm y tế điện tử trên máy của bác Thiện cuối cùng cũng bật mở hoàn toàn. Tấm ảnh chân dung bác mặc chiếc áo cựu chiến binh bạc màu cùng dòng chữ hiển thị rõ ràng mã thẻ, hạn sử dụng và nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu tại Bệnh viện Quân y hiện lên rực rỡ, sắc nét giữa màn hình.
Bác Thiện sững sờ trong giây lát. Đôi môi mỏng run rẩy, những ngón tay gầy guộc khẽ chạm nhẹ lên mặt kính phẳng lì, vuốt ve khuôn mặt mình trên tấm thẻ số hóa như thể không tin vào mắt mình. Rồi bất thình lình, bác quay phắt sang nhìn Huy, đôi mắt già nua đục mờ bỗng chốc ngấn nước:
“Được rồi... Cháu ơi, nó hiện lên thật rồi này! Cả tháng trời nay bác ăn không ngon ngủ không yên, cái thẻ bảo hiểm bằng giấy cũ ép plastic của bác bị rách mép, lại nhét trong cái ví da ẩm ướt nên nhòe hết cả chữ, mỗi lần đi khám bác cứ nơm nớp lo người ta bảo thẻ hỏng không giải quyết. Con cái thì đi làm ăn biền biệt trên mỏ than Quảng Ninh, một thân một mình già cả mắt kém chẳng biết nhờ cậy ai. Thế mà nay tự tay bác bấm được nó ra đây rồi... Tuần sau đi tái khám cái khớp gối sưng tấy, bác chỉ cần giơ cái màn hình này cho người ta xem là được đúng không cháu?”
Gia Huy nhìn thẳng vào ánh mắt ướt đẫm niềm xúc động của người cựu chiến binh, lồng ngực cậu bỗng dâng lên một nhịp đập thổn thức, xốn xang chưa từng có. Suốt những năm tháng ngồi trên ghế nhà trường, tâm trí cậu bị vây bọc bởi những con điểm mười tròn trĩnh, những bài toán mẹo hóc búa, những giải nhất cấp thành phố và chiếc cúp vô địch của Đội Mũi Tên. Cậu từng tin rằng kiến thức là một thứ vũ khí sắc bén dùng để tranh đoạt, để phân định thứ bậc cao thấp và khẳng định vị thế vượt trội của bản thân trước đám đông. Nhưng ngay tại giây phút này, khi nhìn thấy sự nhẹ nhõm tột cùng của một người lính già chỉ nhờ vào việc tự tay mở được một mã số bảo hiểm trên màn hình chiếc điện thoại cũ nát, Huy mới thấm thía một chân lý sâu xa: tri thức không phải là thứ trang sức lấp lánh để cất giữ trong tháp ngà danh vọng; nó chỉ thực sự tìm thấy sinh mệnh và giá trị cao quý nhất khi biết cúi mình xuống, trở thành chiếc cầu nối thiết thực xoa dịu những nhọc nhằn, bất an bình dị của cuộc đời thật.
“Dạ đúng rồi bác Thiện ạ!” Huy mỉm cười rạng rỡ, nụ cười chân thành, nhẹ nhõm nhất mà cậu từng có từ đầu năm học đến giờ. “Tuần sau đến bệnh viện, bác không cần phải mang cái thẻ giấy rách mép ấy đi nữa đâu. Bác chỉ cần mở đúng trang này, đưa cho cô nhân viên y tế quét cái ô vuông mã vạch này là xong xuôi hết mọi thủ tục. Bác cứ yên tâm tuyệt đối nhé.”
Ở phía đối diện gian sảnh, ngay sát chiếc tủ sách chống ẩm phiên bản hai, Võ Đức Lâm và Thảo Vy đang chăm chú làm việc cùng một nhóm các bác cán bộ hưu trí đang say sưa lật giở từng trang tài liệu. Vy cầm trên tay cuốn sổ tay khổ A6 bìa da nhỏ, ngòi bút mực kim ghi chép thoăn thoắt từng ý kiến phản hồi. Cô chấp hành nghiêm ngặt những nguyên tắc đạo đức truyền thông mới mà cô Hà đã kiên trì uốn nắn: tuyệt đối không có cảnh chụp ảnh giấu mặt để câu tương tác, không ghi âm lén lút sau lưng, mọi thông tin ghi nhận đều dựa trên sự đồng thuận và chia sẻ trung thực từ chính người trong cuộc.
“Bác Sáu ơi, bác thử với tay lấy cuốn cẩm nang ‘Kỹ thuật chăm sóc cây ăn trái vùng trũng đất bãi’ ở tầng trên cùng xem chiều cao như vậy đã thuận tiện cho bác chưa ạ?” Lâm đứng bên cạnh, hai tay buông tự nhiên nhưng ánh mắt người thợ trẻ không rời từng chuyển động khớp xương của ông cụ.
Bác Sáu hơi nhón gót chân, vươn cánh tay khẳng khiu kéo cuốn sách bìa xanh ra khỏi ngăn, rồi quay lại lắc đầu nhè nhẹ: “Ngăn này đối với mấy thanh niên dong dỏng cao như cháu thì vừa khít, chứ cánh già như bọn bác khớp gối vôi hóa, nhón chân lên là nó buốt nhói ngay thắt lưng. Nếu các cháu hạ thấp mấy cái chốt đỡ này xuống chừng năm phân thì vừa tầm mắt và tầm với của người già chống gậy hoặc mấy bà mấy chị đi chợ về ghé qua xem.”
Lâm gật đầu lia lịa, rút ngay chiếc bút chì mộc cài sau vành tai, đánh một dấu chấm đậm nét vào cạnh thanh sắt chữ V bên trong khoang tủ. Trên tập bản vẽ kỹ thuật cầm tay, cậu ghi chú nhanh dòng chữ: *Điều chỉnh khoảng cách tầng ba hạ thấp 50mm, bắt vít cố định vào rãnh soi chịu lực dự phòng.*
Cùng lúc đó, Thảo Vy cũng cúi thấp người, chăm chú lắng nghe bà Hai Huệ đưa ra nhận xét về cuốn tài liệu thực hành vừa được phát:
“Mấy đứa in chữ đen to bản trên nền giấy trắng tinh thế này là chu đáo lắm, bà già bảy mươi tuổi này chỉ cần đeo đôi kính lão một độ rưỡi là đọc vanh vách từng dòng. Nhưng mà riêng ở cái trang số tám, chỗ hướng dẫn các bước thanh toán tiền điện qua ngân hàng ấy, khoảng cách giữa các dòng chữ hơi san sát nhau quá. Mắt bà kém, đọc dòng trên cứ bị lẹo nhảy cóc xuống dòng dưới. Giá mà giãn cách mấy cái hàng chữ thưa ra thêm một tí tẹo nữa thì tuyệt đối mười điểm không chê vào đâu được.”
“Dạ, cháu cảm ơn lời góp ý quý báu của bà Hai nhiều lắm ạ!” Vy lễ phép cúi đầu, bàn tay cẩn thận ghi lại từng câu từng chữ mộc mạc của bà vào cuốn sổ. “Chúng cháu xin tiếp thu ngay lập tức ạ. Trong đợt in ấn bổ sung tài liệu vào tuần tới để gửi sang các tổ dân phố lân cận, nhóm cháu sẽ tăng khoảng cách dòng lên mức một phẩy ba lăm lần và in đậm thêm các viền khung biểu tượng nút bấm để bà và các bác theo dõi dễ dàng hơn nữa.”
Đứng bên cạnh, Lâm nhìn cô bạn biên tập viên của nhóm mình. Không còn nét kiêu kỳ, hiếu thắng của một người từng chạy theo những tràng vỗ tay ảo và các bài viết giật gân làm tổn thương người khác, Vy của hiện tại biết lắng nghe từng lời nhận xét mộc mạc với thái độ khiêm nhường và lòng tôn trọng sâu sắc. Giữa hai người họ không còn khoảng cách của sự nghi kỵ hay cảm giác tội lỗi ngột ngạt sau những sự cố cũ; thay vào đó là sự đồng điệu vững chãi của những người trẻ đã cùng nhau đi qua sai lầm, dũng cảm nhận lãnh trách nhiệm và đang thực tâm dùng năng lực của mình để kiến tạo nên những giá trị bền vững cho cộng đồng.
Buổi sinh hoạt thực hành kỹ năng số và khai trương góc đọc tài liệu khép lại vào lúc mười giờ mười lăm phút sáng trong không khí ấm áp, dùng dằng chẳng muốn rời. Bác Thành—đại diện cho cấp ủy, ban điều hành tổ dân phố và Hội Khuyến học phường—đã trực tiếp đặt bút ký vào biên bản nghiệm thu và bàn giao góc đọc tài liệu cộng đồng. Bác trân trọng xác nhận chiếc tủ sách V2.0 cùng toàn bộ hệ thống tài liệu hướng dẫn kỹ năng số đã vận hành an toàn, kín khí, chống ẩm tuyệt đối và đem lại hiệu quả tiếp cận thực tế vượt xa mong đợi ban đầu của địa phương.
Khi những vị khách cao tuổi cuối cùng cất bước ra về, ánh nắng trưa rực rỡ đã rọi xiên qua những vòm lá xà cừ, trải một lớp thảm vàng óng ả lên khoảng sân gạch mới quét. Tám thành viên của lớp 10A3 cùng ngồi quây quần bên bậc thềm đá mát rượi dưới mái hiên nhà văn hóa, chuyền tay nhau chiếc ấm tích ủ nước vối nóng hổi còn bốc khói nghi ngút—món quà giản dị mà bà Hai Huệ đã tất tả về nhà mang sang biếu trước khi ra về.
Những cuốn sổ nhật ký tiến bộ cá nhân của từng thành viên được xếp đặt ngay ngắn cạnh nhau trên mặt bàn ghép bằng gỗ pallet. Phía trước mặt họ, dòng sông An Hòa vẫn muôn đời lững lờ trôi, mặt nước gợn lên muôn ngàn con sóng nhỏ lấp lánh phản chiếu vòm trời trong vắt không một gợn mây. Kỳ đánh giá nghiệm thu dự án cuối năm của toàn trường đang đến rất gần, nơi mỗi người sẽ phải tự mình đứng trước hội đồng giám khảo để bảo vệ từng trang ghi chép trung thực trong cuốn sổ nhỏ; nhưng vào lúc này, sự tự tin và thanh thản đã hiện rõ mười mươi trên từng gương mặt trẻ trung.
Gia Huy khẽ tựa lưng vào chiếc cột hiên vuông vức, hai tay nâng chiếc bát sành nhấp một ngụm nước vối ấm mang vị ngòn ngọt, chan chát nơi đầu lưỡi. Trong tâm trí cậu lúc này, những con số khô khốc trên bảng điểm thi chuẩn hóa đã hoàn toàn lùi xa vào dĩ vãng, nhường chỗ cho hình ảnh đôi bàn tay run rẩy đầy sẹo của người lính già Trường Sơn cùng nụ cười rạng ngời khi tìm thấy tấm thẻ bảo hiểm trên màn hình chiếc điện thoại cũ.