Cánh Cổng Nơi Mây ChếtCh.35 / 60
Chapter 35

Lời trăn trối của người chế tạo pháo

Làn sóng ánh sáng pha lê vỡ òa thành một màn sương bạc bao trùm toàn bộ hang đá, kéo tâm thức của Lam An, Trác Minh, Đoàn Kình và Kha Duy vào không gian xưởng cơ khí ngầm mười lăm năm trước.

Cái buốt giá bất động ngưng đọng qua hàng thế kỷ của Giếng Tĩnh Phong trong khoảnh khắc dường như tan biến hoàn toàn, nhường chỗ cho hơi ấm ngột ngạt đặc quánh mùi dầu khoáng nóng, vụn đồng cháy khét và hương ozone nồng đượm lượn lờ nơi đầu mũi. Màng nhĩ của họ khẽ ù đi khi một thứ áp suất vô hình đè nặng lồng ngực, mang theo tiếng rù rì trầm đục quen thuộc của những cỗ máy bơm hơi nước cao áp và tiếng gõ lách cách nhịp nhàng từ các rơ-le cơ khí. Không gian xung quanh dần định hình thành một gian xưởng vòm đá bazan rộng thênh thang, nơi ánh sáng từ những cột đèn lăng kính khinh vân phản chiếu rực rỡ, lấp lánh như lụa dát vàng lên hàng trăm đường ống đồng thau đan cài chằng chịt, uốn lượn sát vòm trần tựa như một mạng lưới huyết quản cơ khí khổng lồ.

Ở trung tâm căn phòng, ngay dưới chùm quang năng ấm áp rót xuống từ một chụp đèn bằng kính chịu nhiệt cáu bẩn tàn than, chiếc bàn vẽ kỹ thuật trải rộng bằng gỗ thông già ngổn ngang những thước kẹp, ống mực tàu và compa thép. Một người đàn ông trạc ba mươi lăm tuổi đang cúi rạp người trên mặt bàn, lưng còng xuống vì mải miết dán mắt vào từng đường kẻ.

Ông mặc chiếc áo thợ máy bằng vải gai thô dày dặn đã sờn rách ở cổ áo, hai ống tay xắn cao quá khuỷu tay để lộ cẳng tay gầy nhưng nổi rõ những đường gân rắn rỏi chai sần. Một vệt dầu máy đen nhánh quẹt ngang gò má gầy guộc, làm nổi bật làn da bánh mật phong trần của kẻ quanh năm làm bạn với kim loại và lửa nung. Thế nhưng, điều làm sáng bừng cả góc xưởng u tối ấy không phải là những cột đèn khinh vân, mà chính là đôi mắt của ông—đôi mắt rực sáng một niềm hân hoan thuần khiết, rạng ngời ngọn lửa đam mê của một trí tuệ vừa chạm tới ranh giới của những phát kiến vĩ đại.

Đó là Hoài Phong.

Gương mặt ông mang những đường nét vừa thân thương vừa xa lạ đến nghẹn lòng đối với Lam An. Từng sợi cơ trên gương mặt ấy, từ vầng trán cao cương nghị đọng lấm tấm mồ hôi, sống mũi thẳng tắp, cho đến khóe môi khẽ nhếch lên nét hóm hỉnh đầy tự tin dù đang trong trạng thái tập trung cao độ, đều giống hệt như một tấm gương phản chiếu chính nàng. Đôi mắt đen sâu thẳm của người kỹ sư năm xưa ngời ngợi một niềm tin vào trật tự của bầu trời, hệt như đôi mắt đang đẫm lệ của Lam An khi nhìn xuyên qua bức màn sương khói của ảo ảnh.

Bàn tay Hoài Phong thoăn thoắt điều khiển chiếc compa thép có khắc vạch đo tinh vi và thanh thước đo góc bằng đồng sáng bóng. Đầu ngòi bút sắt sắc nhọn chấm mực đen, miết trên mặt giấy can dầu dày dặn, vạch ra những đường cong đối lưu chuẩn xác đến từng phân ly, uốn lượn theo các tầng bình lưu giả định. Xung quanh chiếc bàn gỗ, hàng chục mô hình thu nhỏ bằng đồng thau sáng choang của những nòng pháo đang vươn nòng lên kiêu hãnh trên các giá đỡ ba chân. Mỗi mô hình đều có các khớp bánh răng chuyển động nhịp nhàng, mô phỏng góc nâng hạ của pháo hạm và hệ thống buồng nạp áp lực kép.

Trên góc bản vẽ chính được trải phẳng bằng những cục chặn bằng gang đúc, con dấu mực đỏ thắm của Quân đoàn Thiết Vũ nổi bật bên cạnh dòng chữ nắn nót, viết bằng nét chữ cứng cỏi như khắc vào kim loại: *“Hệ thống phân tách áp suất cao — Pháo tiêu trừ sương độc biên cương, Thế hệ I”*.

Hoài Phong khẽ buông chiếc compa xuống mặt bàn, ngón tay ông gõ nhẹ lên mép thước tạo thành tiếng *leng keng* vui tai. Ông ngẩng đầu lên, vươn vai một cái thật dài khiến các khớp xương kêu răng rắc, rồi cất tiếng cười sảng khoái hướng về khoảng tối của góc xưởng, nơi dường như đang có một người phụ tá vô hình đứng lắng nghe:

“Anh thấy thế nào? Nhìn vào đồ thị dao động này mà xem! Khi luồng sóng cộng hưởng siêu âm này được nén ở áp suất sáu mươi atmosphere rồi bắn thẳng vào mắt bão ký ức mù, nó sẽ lập tức bẻ gãy liên kết tĩnh điện giữa các hạt mây. Những tiền đồn biên ải sẽ không còn phải chịu cảnh binh sĩ phát điên vì hít phải tàn thức lang thang nữa. Những người lính gác trên tháp canh ngoài ranh giới sẽ được ngủ một giấc trọn vẹn mà không sợ ác mộng của Biển Mù nuốt chửng linh hồn. Chúng ta không chỉ đang chế tạo một khẩu đại pháo bằng sắt thép đơn thuần đâu, anh bạn à. Chúng ta đang dựng nên một chiếc khiên chắn vô hình, một mái che nhân đạo để bảo vệ hàng vạn mái nhà, hàng vạn đứa trẻ đang run rẩy dưới bóng tối của sương trược!”

Giọng nói ấy ấm áp, hào sảng và tràn đầy nhựa sống, mang theo âm sắc của một kẻ tin tưởng tuyệt đối rằng bàn tay con người và trí tuệ cơ khí có thể chữa lành mọi vết thương mà trời đất đã tạo ra.

Đoàn Kình đứng chôn chân giữa làn sương bạc lơ lửng, hai bàn chân nặng như đeo chì bọc thép. Hơi thở của vị Thống lĩnh dồn dập, đứt quãng, từng luồng khí lạnh phì qua kẽ răng run rẩy hệt như vừa bị một cú đấm ngàn cân bằng thép nguội giáng thẳng vào lồng ngực. Bàn tay bọc giáp sắt của ông run lên bần bật, các khớp nối kim loại va vào nhau phát ra những tiếng lách cách mất kiểm soát.

Làm sao ông có thể không nhận ra nơi này? Đây chính là xưởng cơ khí mật số Bảy nằm sâu dưới chân vách đá Thần Tiễn mười lăm năm trước. Và làm sao ông có thể quên được ánh mắt rạng ngời, không một chút tư lợi hay toan tính quyền lực ấy của Hoài Phong?

Ngày ấy, chính chàng kỹ sư trẻ tuổi mang đầy hoài bão này đã đứng trước toàn thể bộ chỉ huy Thiết Vũ, giữa căn phòng họp khói thuốc mịt mù của những tướng lĩnh già nua và mệt mỏi vì chiến tranh biên giới miên viễn. Hoài Phong đã say sưa thuyết trình suốt ba ngày đêm về một loại vũ khí nhân đạo—thứ vũ khí không dùng để tàn sát quân thù, mà dùng để dẹp tan những đám mây mù độc hại cuồn cuộn tràn về từ Biển Mù, mang lại sự bình yên vĩnh cửu cho những cư dân khốn khổ nơi vùng biên cương đầy gió độc.

Chính Đoàn Kình, bằng tất cả niềm tin sắt đá của một người lính muốn thấy đất nước thái bình, đã tự tay đặt bút ký vào tờ lệnh phê chuẩn ngân sách đầu tiên cho dự án pháo tan mây. Ông từng vỗ vai Hoài Phong, từng cùng người kỹ sư ấy uống cạn chén rượu gạo đắng ngắt giữa đêm đông lạnh giá, ôm trọn giấc mộng ngây thơ rằng họ đang kề vai sát cánh để kiến tạo một kỷ nguyên mới cho bầu trời.

Thế nhưng, ảo ảnh ký ức không dừng lại ở niềm tự hào ngây thơ và rực rỡ ấy.

Không gian xưởng cơ khí bỗng chốc rùng mình biến chuyển dữ dội. Một luồng gió lạnh buốt từ đâu thốc tới, thổi tắt ngấm những đốm lửa ấm áp trong các lăng kính khinh vân. Ánh sáng vàng dịu dàng dần lụi tàn, chuyển dịch sang một màu lam xám lạnh lẽo, ma quái và chết chóc, hắt lên những vách đá bazan những cái bóng dài ngoằng, méo mó như móng vuốt của loài quái vật cổ đại.

Chiếc bàn vẽ kỹ thuật bề thế khi nãy giờ đây ngổn ngang những cuộn giấy can bị vò nát, những mảnh thủy tinh vỡ vụn từ các ống đo áp suất và những chiếc cốc đồng cáu bẩn bám đầy cặn trà mốc. Dưới chân bàn, hàng đống tàn tro đen ngòm của những tập tài liệu thực địa bị đốt dở vương vãi khắp sàn đá ẩm ướt, bốc lên mùi khét lẹt của sự giấu giếm và tuyệt vọng.

Thời gian trong miền ký ức dường như đã trôi qua vài năm đằng đẵng.

Hoài Phong trong ảo cảnh hiện ra với một diện mạo hoàn toàn khác. Ông đã gầy rộc đi, má hóp sâu, hai hốc mắt trũng xuống thâm quầng và chằng chịt những tia máu đỏ ngầu vì hàng trăm đêm mất ngủ triền miên. Bộ quần áo thợ máy xộc xệch, bám đầy muội than và dầu mỡ đóng bánh. Ông không còn vẻ hồ hởi, tự tin của một nhà phát minh đang chạm tới đỉnh cao vinh quang, mà hiện lên với dáng vẻ run rẩy, kinh hoàng tột độ của một kẻ vô tình thò tay mở toang cánh cửa dẫn thẳng xuống đáy địa ngục.

Đôi bàn tay thợ máy từng chuẩn xác phi thường, từng vạch nên những đường cong tuyệt mỹ trên giấy bản đồ, nay run rẩy lật giở từng trang số liệu đo đạc mới nhất được gửi về từ tiền tuyến biên giới. Tiếng sột soạt của giấy da cừu vang lên giữa đêm khuya nghe rợn rợn như tiếng xương gãy.

“Sai rồi… Tất cả đều sai rồi…” Tiếng Hoài Phong lẩm bẩm nghẹn ngào, khản đặc và run rẩy vang vọng khắp vòm đá rỗng. Từng âm tiết buột ra khỏi môi ông như cào xé tâm can người nghe. “Chúng ta không hề tiêu hủy mây độc… Thần linh ơi, chúng ta đã làm cái gì thế này? Lũ quái vật… chúng ta đã biến thứ gì thành quái vật thế này?”

Bằng một cử chỉ hoảng loạn gần như phát điên, Hoài Phong vung tay hất tung các mô hình pháo đồng tinh xảo xuống sàn đá. Những bánh răng, nòng pháo và đĩa chia độ vỡ tung, bắn tung tóe, va vào đá bazan tạo nên những tiếng loảng xoảng chói tai, vang vọng bi thiết trong không gian ngầm.

Người kỹ sư lao đến bên bức tường đá, giật lấy một cuộn biểu đồ quang phổ khổng lồ đang treo rủ. Ông dùng một mẩu bút than đỏ vạch liên tiếp những đường cắt chéo điên cuồng lên các đồ thị năng lượng, vừa vạch vừa thở dốc như kẻ sắp chết đuối.

Ảo ảnh ký ức bắt đầu khuếch đại những dòng dữ liệu thực địa bí mật ấy, biến chúng thành những con số và luồng sáng bay lơ lửng giữa không trung, hiện rõ mồn một trước mắt Trác Minh, Đoàn Kình và Lam An:

Tần số xung lực phân rã của pháo tan mây khi được kích hoạt không hề triệt tiêu các hạt tàn thức mang độc tính như lý thuyết ban đầu hứa hẹn. Ngược lại, bước sóng chấn động cưỡng bức cực mạnh ấy đã xé toạc lớp màng bảo vệ tự nhiên vốn có của mây ký ức.

Trong tự nhiên, mây ký ức của người chết vốn cần một chu kỳ đối lưu tự nhiên kéo dài hàng thập kỷ để lắng đọng, chuyển hóa và thanh lọc thành mưa lành nuôi dưỡng vạn vật. Thế nhưng, khi bị xung lực pháo của Thiết Vũ băm vằn và cưỡng bức phân rã, các liên kết linh thức ấy bị mục ruỗng và thoái hóa với tốc độ nhanh gấp mười lần bình thường. Thay vì biến mất vào hư không, các tàn thức bị xé rách biến tính thành một thứ độc tố vô hình cực kỳ nguy hiểm: *trược khí ăn mòn*. Thứ trược khí này không bay lên tầng cao mà âm thầm chìm xuống, ngấm sâu vào lòng đất đá, gặm nhấm và làm xốp hóa chính cấu trúc khoáng thạch khinh vân—nền móng địa chất mong manh đang nâng đỡ toàn bộ các quần đảo và thành phố bay của đế chế.

Và điều tàn khốc, kinh hoàng nhất hiện ra ở phần đáy của bản biểu đồ: một sơ đồ chấn động cơ học nối thẳng từ các trận địa pháo của Thiết Vũ nơi biên ải về hẻm vực Giếng Tĩnh Phong và Cổng Mây Đen.

Mỗi một phát pháo tan mây được bắn ra từ các tuần dương hạm hoàng gia hay các pháo đài biên cương không chỉ bức tử mây trời bên trên, mà còn truyền một xung chấn ngược chiều cực kỳ quái ác dội thẳng xuống lòng sâu của các mạch đá ngầm. Những xung chấn cộng hưởng này triệt tiêu hoàn toàn dòng năng lượng đối lưu tự nhiên—nguồn dưỡng chất vô hình vốn nuôi dưỡng phong ấn thượng cổ suốt hàng ngàn năm qua.

Khẩu pháo tan mây vĩ đại mà Đoàn Kình hết lòng phụng sự thực chất chính là một cỗ máy bòn rút kiệt quệ sinh lực của kết giới giam giữ Hắc Long Vũ Uyên. Càng bắn nhiều pháo để “tiêu trừ mây độc”, càng bắn nhiều phát đạn để “bảo vệ biên cương bình yên”, phong ấn thượng cổ càng nhanh chóng nứt vỡ, và ngày tàn của toàn bộ thế giới trần gian càng bị kéo lại gần trong gang tấc.

“Nó không phải là khiên chắn…” Hoài Phong gục đầu xuống bàn vẽ, hai bàn tay luồn vào mái tóc rối bù bấu chặt lấy da đầu đến mức móng tay rách toạc ứa máu. Tiếng nấc xé lòng bật ra từ lồng ngực gầy guộc của ông, đắng ngắt và tuyệt vọng: “Nó là một cỗ máy tự sát! Hoàng triều biết điều này… Bạch Tuyên biết, Ty Giám Vân biết! Bọn họ biết ngay từ đầu! Họ không hề muốn dọn sạch mây mù, họ muốn đẩy nhanh tốc độ mục ruỗng của bầu trời để lấy cớ thu gom toàn bộ ký ức của người sống lẫn người chết! Họ muốn biến nỗi sợ hãi ngày tận thế thành chiếc dây cương vô hình, xiềng xích muôn dân dưới ách cai trị vĩnh viễn của họ!”

Đoàn Kình lảo đảo lùi lại nửa bước. Tấm lưng bọc giáp thép nặng nề của ông đập mạnh vào vách đá bazan buốt giá, làm rơi lả tả những mảng rêu phong bám khô. Đôi mắt người lính già trợn trừng, co rút lại trong một nỗi kinh hoàng vượt quá sức chịu đựng của trí óc.

Ông nhìn chằm chằm vào những con số thực địa mười lăm năm trước—những con số ghi rõ tọa độ các khẩu đội pháo Thiết Vũ dưới quyền ông, ghi rõ số lượng đạn dược tiêu thụ và tốc độ nứt nẻ của các thềm khinh vân tương ứng. Những con số mà Ty Giám Vân năm xưa từng dán nhãn “bí mật quốc phòng tối mật” và cử các chấp pháp quan đến tịch thu, xóa sạch dấu vết khỏi mọi văn thư quân đội, lấy lý do là để tránh gây hoang mang trong hàng ngũ tướng sĩ.

“Không… không thể nào…” Giọng Đoàn Kình khàn đặc, vỡ vụn như tiếng kim loại bị bẻ gãy. Ông giơ hai bàn tay thô ráp của mình lên trước mặt, nhìn những đốt ngón tay từng vung gươm, từng ấn ngòi nổ đại bác, ánh mắt dại đi: “Suốt hai mươi năm qua… các khẩu pháo của Thiết Vũ… hàng ngàn người lính của ta đã ngã xuống để bảo vệ những cỗ pháo ấy… Ta tưởng mình đang giữ vững bầu trời… Ta tưởng mình đang lấy máu để bảo bọc người dân… nhưng thực chất… chúng ta lại là những kẻ đang đào mồ chôn sống chính mình?”

Trác Minh chậm rãi bước lên bên cạnh vị Thống lĩnh. Giọng điệu của cựu học giả Viện Chính Sử trĩu nặng sự xót xa, mỗi lời nói ra như một lưỡi dao mổ xẻ sự thật tàn nhẫn:

“Đó chính là lý do vì sao các đinh ghim cấy nhớ của Ty Giám Vân buộc phải khóa chặt nhận thức của ngài, Thống lĩnh. Chúng không chỉ muốn kiểm soát lòng trung thành của ngài. Chúng phải ngăn chặn sự thật này bằng mọi giá. Bởi vì nếu Quân đoàn Thiết Vũ nhận ra họng pháo của mình đang bắn thủng chính mặt đất nâng đỡ sự sống của vợ con họ nơi quê nhà, sẽ không một người lính nào chịu bước lên đài pháo. Không một ai chịu bóp cò để tự sát tập thể.”

Trong màn ảo ảnh mịt mờ, Hoài Phong không để sự tuyệt vọng bóp nghẹt mình quá lâu. Nỗi đau đớn tột cùng và cảm giác tội lỗi nặng như núi cao dần dần chuyển hóa thành một ngọn lửa quyết tâm phi thường—bản lĩnh kiên cường của một nhà khoa học chân chính không bao giờ chấp nhận đầu hàng trước cái ác.

Ông gạt phăng những giọt nước mắt lăn dài trên má, dùng mu bàn tay quẹt sạch vệt than đen trên mặt. Với những cử chỉ nhanh nhẹn và dứt khoát, Hoài Phong thắp sáng ngọn đèn dầu nén áp suất cực đại, kéo từ dưới gầm phản ra một cuộn giấy da cừu nguyên bản chưa từng được đóng dấu kiểm duyệt của quân đội hay hoàng gia.

Cảnh tượng trong ảo ảnh biến chuyển, tua nhanh qua những đêm trắng miệt mài trong bóng tối bí mật.

Hoài Phong bắt đầu vẽ lại từ đầu. Đôi bàn tay gầy gò của ông thoăn thoắt lướt trên giấy da cừu, vạch ra một bản thiết kế hoàn toàn mới—một công trình đảo ngược kỳ vĩ vượt xa tầm hiểu biết của thời đại.

Trên bản vẽ mới này, toàn bộ sơ đồ mạch dẫn của khẩu pháo tan mây đã bị đảo ngược cực tính một cách táo bạo: thay vì tập trung phát ra xung lực phân rã cưỡng bức nghiền nát các hạt mây, mạch dẫn mới điều hướng luồng năng lượng khinh vân chạy qua ba tầng van giảm áp xoắn ốc được thiết kế vô cùng tinh xảo.

Trác Minh và Lam An đồng thời nín thở nhận ra cấu trúc ấy: đó chính là cấu trúc van giảm áp xoắn ốc mà họ từng nhìn thấy tại các tháp đồng thu sét ở Làng Đáy Trời, thứ mà người dân trôi dạt vẫn dùng để thuần hóa những luồng gió độc từ tầng trời cao.

“Nếu đảo ngược toàn bộ mạch xung nạp…” Hoài Phong thì thầm trong màn đêm của quá khứ, ngón tay ông run rẩy miết theo đường nét mực còn ướt bóng, đôi mắt ánh lên niềm hy vọng mong manh nhưng rực rỡ, “nòng pháo sẽ không còn là công cụ hủy diệt mù quáng nữa. Nó sẽ trở thành một bộ điều hòa ổn định Vân Tâm. Thay vì bắn tan mây bằng bạo lực, nó sẽ tạo ra một trường hút chân không áp suất thấp, thu nhận các luồng mây trược, gạn lọc toàn bộ tạp chất và trả lại sự cân bằng tĩnh điện cho các khối khoáng thạch khinh vân đang nứt nẻ dưới đáy vực.”

Nhưng phát hiện chấn động nhất trong bản vẽ bí mật của Hoài Phong không chỉ dừng lại ở những cấu trúc cơ khí bằng đồng và thép.

Trên khoảng lề rộng của tấm giấy da cừu, ông đã ghi chép lại hàng trăm công thức toán học phức tạp, những phương trình tích phân năng lượng linh thức thuần khiết đan xen bên cạnh hình vẽ một vòng tròn giao thoa hoàn mỹ. Nơi hai hình tròn giao nhau, một biểu tượng hình giọt nước được bao quanh bởi các ký hiệu đối lưu khí quyển hiện lên rõ nét.

“Khai thác cưỡng bức khoáng thạch khinh vân và hút cạn dòng máu đen của Vũ Uyên là một ngõ cụt đẫm máu mà hoàng triều đang mù quáng lao vào,” tiếng nói của Hoài Phong vang lên trầm hùng, mang theo sức nặng của một chân lý vĩnh cửu đập tan sự dối trá mười lăm năm. “Nhưng ký ức… ký ức tự nguyện hiến dâng của con người lại chứa đựng một dạng năng lượng cộng hưởng vô tận. Khi một người sẵn sàng trao đi mảnh ký ức yêu thương sâu sắc nhất của đời mình mà không hề bị cưỡng ép, không sợ hãi, không vụ lợi… tần số rung động của linh thức ấy sẽ tạo ra một lực nâng vĩnh cửu. Nó bền bỉ, ấm áp và thuần khiết gấp ngàn lần việc đốt cháy hàng vạn tấn quặng khinh vân thô hay xả thải sương độc xuống trần gian. Các thành phố bay không cần phải sống bằng máu và nước mắt của kẻ khác! Chúng ta hoàn toàn có thể cùng bay lên… bằng chính lòng tin và sự sẻ chia của con người!”

Lam An run rẩy, lồng ngực nàng thắt lại vì xúc động.

Nàng nhìn thấy trên góc bản vẽ ấy hình ảnh phác thảo của một giao ước mới—đó không phải là ảo tưởng viển vông, mà chính là nền tảng vật chất và khoa học đích thực cho Giao ước thứ ba mà mẹ nàng, Lam Tố Vân, từng nhắc đến trong những trang nhật ký đẫm lệ tại Vườn Mưa Ngược.

Cha nàng đã tìm ra con đường cứu rỗi cho toàn bộ nền văn minh này từ mười lăm năm trước, trước khi bất kỳ ai trong triều đình hay quân đội kịp hiểu được quy mô khủng khiếp của thảm họa sụp đổ bầu trời.

Thế nhưng, vòng quay nghiệt ngã của lịch sử đã không cho người kỹ sư vĩ đại ấy có đủ thời gian để hoàn thành sứ mệnh.

*Keng! Keng! Keng!*

Một hồi chuông báo động dồn dập, đanh thép và chói gắt đột ngột xé toạc bầu không khí tĩnh mịch của xưởng ngầm. Mặt đất dưới chân họ rung chuyển dữ dội dưới sức ép kinh hoàng của những vụ nổ liên tiếp từ tầng trên vọng xuống. Bụi đá lả tả rơi như mưa, và những luồng khói đen kịt mang theo mùi lưu huỳnh nồng nặc bắt đầu cuồn cuộn tràn qua các khe nứt của cánh cửa sắt dày.

Từ phía hành lang sâu thẳm ngoài cửa, tiếng bước chân nện rầm rập của toán lính mang mặt nạ bạc thuộc Ty Giám Vân vang lên đều đặn, lạnh lùng như những cỗ máy giết người. Đi kèm với đó là tiếng gầm rú the thé của vũ khí cắt áp suất cao.

Và rồi, một giọng nói lạnh lùng, tàn nhẫn và quen thuộc đến gai người của Tạ Nghiêm mười lăm năm trước vọng lại qua hành lang đá, sắc nhọn như tiếng gươm tuốt khỏi vỏ:

*“Lục soát toàn bộ khu vực! Không được để sót bất kỳ một mảnh giấy nào! Thu hồi toàn bộ bản thảo pháo tan mây và diệt trừ kẻ phản nghịch Hoài Phong ngay tại chỗ!”*

Trong những giây phút sinh tử ngắn ngủi cuối cùng ấy, Hoài Phong không hề để lộ một nét hoảng loạn nào trên gương mặt.

Sự sợ hãi dường như đã biến mất hoàn toàn, nhường chỗ cho một vẻ bình thản đến kỳ lạ—sự thanh thản tuyệt đối của một bậc trí giả đã nhìn thấu quy luật của vũ trụ và biết rằng mình đã hoàn thành trọn vẹn sứ mệnh thiêng liêng nhất của một kiếp người.

Đôi bàn tay gầy gò của ông làm việc với một sự chuẩn xác đến kinh ngạc. Ông nhanh chóng cuộn chặt bản vẽ gốc cải tạo pháo tan mây, cẩn thận nhét nó vào một ống trục kim loại cổ làm bằng hợp kim vonfram xám sẫm. Chiếc nắp xoay của ống trục được vặn chặt lại bằng một tiếng *tách* dứt khoát, trên nắp niêm phong bằng ký hiệu chạm khắc tinh xảo: một bông hoa sen nở rộ lồng bên trong một chiếc compa thiên văn.

Sau đó, Hoài Phong bước nhanh đến bệ đá cẩm thạch ở trung tâm căn phòng, nơi khối tinh thể pha lê hình giọt nước đang lơ lửng xoay tròn trong luồng khí lạnh của Giếng Tĩnh Phong.

Ông áp hai bàn tay trần nóng hổi của mình lên bề mặt băng giá của khối tinh thể. Dưới tác động của linh thức mãnh liệt, khối pha lê lập tức rực sáng lên một màu lam thuần khiết, hút cạn toàn bộ dòng ký ức chân thực, những công thức toán học, những đêm dài đau đớn và cả hình bóng linh hồn của ông vào sâu trong lõi sáng bất diệt.

*Xoẹt—!*

Cánh cửa thép kiên cố của xưởng ngầm bắt đầu biến dạng méo mó dưới ngọn lửa cắt plasma rực sáng màu lam tím của Ty Giám Vân. Kim loại nóng chảy nhỏ từng giọt đỏ rực xuống sàn đá xèo xèo.

Hoài Phong chậm rãi quay người lại. Ông không hề nhìn về phía cánh cửa sắt đang sắp sửa sụp đổ dưới họng súng của kẻ thù. Ánh mắt ông hướng thẳng về phía trước—nhìn xuyên qua bức màn sương bạc hư ảo, nhìn xuyên qua mười lăm năm thời gian đằng đẵng và ngăn cách của sinh tử, nhìn thẳng vào đôi mắt đang đẫm lệ của Lam An.

Ánh mắt người cha ngập tràn một tình yêu thương bao la như biển cả và một niềm tin sắt đá, không vương một gợn sợ hãi, không vương một mảy may thù hận.

“Lam An… con gái bé bỏng của cha…”

Giọng Hoài Phong nghẹn ngào, vang lên trong tâm thức nàng dịu dàng và ấm áp như làn gió mùa xuân thổi qua những rạn đá lạnh lẽo của Đảo Chuông Mồ Côi năm nào.

“Nếu một ngày con nhìn thấy những dòng ký ức này, điều đó có nghĩa là bóng tối của sự lừa dối vẫn chưa thể dập tắt được ánh sáng của sự thật. Cha biết con đường phía trước mà con phải đi sẽ vô cùng cô độc, gập ghềnh và tàn nhẫn đối với một cô gái nhỏ… Nhưng xin con, đừng bước đi bằng lòng hận thù, con gái nhé.”

Ông khẽ mỉm cười. Nụ cười ấy rạng rỡ, đôn hậu và ấm áp đến nao lòng giữa tiếng nổ ầm ầm và những mảng đá vách đang sụp đổ rầm rầm phía sau lưng:

“Vũ khí giết người này do chính bàn tay mù quáng của cha vô tình tạo ra, nhưng con đường giải thoát và cứu rỗi bầu trời này sẽ do chính con khai mở. Cha tin con, Lam An… Con và chiếc chìa khóa của mẹ sẽ nối lại những sợi dây linh thức đã bị thời gian làm đứt gãy. Hãy thay cha… hoàn thành con đường hòa giải này…”

*Ầm—!*

Cánh cửa xưởng ngầm nổ tung thành trăm mảnh sắt vụn. Làn khói đen kịt cuồn cuộn tràn vào cùng với những chiếc mặt nạ bạc vô cảm và những mũi giáo áp suất sắc lạnh của toán quân Ty Giám Vân.

Thế nhưng, ngay trong khoảnh khắc mũi giáo bạc đầu tiên lao vụt tới xé toạc không gian, hình bóng của Hoài Phong không hề gục ngã. Người kỹ sư khẽ mỉm cười lần cuối, thân thể ông tan biến thành một luồng bụi sáng rực rỡ lấp lánh như bụi sao, xoay tròn rồi hòa trọn vẹn vào khối tinh thể pha lê trên bệ đá.

Ngay khoảnh khắc luồng sáng ấy nhập vào lõi ngọc, phong ấn áp suất của Giếng Tĩnh Phong lập tức sập xuống với một tiếng rền vang chấn động. Toàn bộ không gian xưởng ngầm đóng băng lại, khóa chặt toàn bộ bí mật và linh hồn của Hoài Phong trong sự tĩnh lặng vĩnh cửu suốt mười lăm năm trời.

Ảo cảnh tan biến hoàn toàn.

Hang đá ngầm của Giếng Tĩnh Phong trở lại với thực tại hoang sơ, lạnh buốt và yên ắng đến rợn ngợp. Những cột đá bazan sừng sững trong bóng tối, và làn gió ngầm thổi qua những khe nứt phát ra những tiếng rít u u cô tịch.

Lam An vẫn đứng nguyên tại chỗ, cánh tay trần đưa ra phía trước giữa không trung. Những đầu ngón tay nàng vẫn đang khẽ chạm vào khối tinh thể pha lê hình giọt nước trên bệ đá cẩm thạch xám.

Thế nhưng giờ đây, khối tinh thể ấy không còn phát ra ánh lam quang rực rỡ nữa.

Sau khi đã hoàn thành sứ mệnh duy nhất, thiêng liêng và cuối cùng trong sự tồn tại của mình—chuyển giao toàn bộ sự thật cho người con gái lưu lạc—cấu trúc pha lê mong manh chịu đựng áp suất cực hạn suốt mười lăm năm rốt cuộc cũng đến lúc rã đông hoàn toàn.

Những vết rạn li ti như mạng nhện trắng bạc bắt đầu lan nhanh khắp bề mặt khối ngọc quý. Không có một tiếng nổ nào vang lên. Chỉ trong một chớp mắt tĩnh lặng, khối tinh thể vỡ òa ra, biến thành một dòng nước trong vắt, tinh khôi và ấm áp lạ kỳ.

Dòng nước ấy không rơi thẳng xuống đất ngay. Nó chầm chậm chảy qua lòng bàn tay, len lỏi qua từng kẽ ngón tay của Lam An, dịu dàng và tha thiết như một cái vuốt ve sau cuối của người cha dành cho đứa con gái nhỏ mà ông đã phải rời xa khi nàng còn thơ ấu.

Từng giọt nước ký ức thấm sâu vào da thịt nàng, mang theo hơi ấm nồng đượm của tình phụ tử, gột rửa đi mọi nỗi nghi ngờ, mọi sự dằn vặt, và cuốn trôi sạch sẽ những vết nhơ nhơ nhuốc mà những lời dối trá độc địa của hoàng triều và Ty Giám Vân từng bôi bẩn lên thanh danh của cha nàng suốt bao năm tháng qua.

Cha nàng không phải là một kẻ chế tạo vũ khí cuồng sát đồng loại.

Cha nàng không phải là kẻ phản quốc hèn hạ ôm tài liệu bỏ trốn như những lời rêu rao trên các cáo thị truy nã của triều đình.

Ông là một nhà khoa học thức tỉnh vĩ đại. Một người cha dũng cảm đã dám đơn độc đứng lên đối đầu với cả một đế chế mục ruỗng, chấp nhận hy sinh cả mạng sống và danh dự của mình trong bóng tối để bảo vệ một mầm sống hy vọng cho tương lai của muôn loài.

Lam An từ từ quỳ sụp xuống trước bệ đá cẩm thạch xám.

Nàng áp chặt hai bàn tay ướt đẫm dòng nước mát lành lên lồng ngực mình, ngay vị trí trái tim—nơi Chìa Khóa Tịch Vân đang đập những nhịp trầm ấm, nhịp nhàng cộng hưởng với dòng máu nóng đang cuộn trào trong từng huyết quản. Nàng không khóc thành tiếng, bờ vai nàng không hề run rẩy, nhưng những giọt nước mắt nóng hổi cứ lặng lẽ tuôn rơi trên gò má, chảy xuống cằm rồi rơi lã chã, hòa cùng dòng nước của khối tinh thể đã tan biến vĩnh viễn vào lòng đá bazan câm lặng.

“Cha…” Lam An thì thầm vào khoảng không gian tĩnh mịch của hang ngầm. Giọng nói của nàng nhỏ bé, nghẹn ngào nhưng chất chứa một sự kiên định khôn cùng, rắn rỏi như thép tôi: “Con đã nghe thấy rồi. Con đã nhìn thấy tất cả… Con thề trước linh hồn của cha, con sẽ không bao giờ để sự hy sinh của cha và mẹ trở nên vô nghĩa.”

Kha Duy đứng cách đó vài bước chân, lặng lẽ cúi gập đầu xuống bóng tối.

Cánh tay phải bị gãy nát của gã vẫn đang buốt nhói từng cơn dữ dội, chiếc nẹp gỗ tạm bợ cọ vào da thịt đau đớn, nhưng nỗi đau thể xác ấy giờ đây chẳng thấm tháp gì so với sự chấn động kinh hoàng đang giày xéo tâm can gã. Nhìn dòng nước ký ức chảy qua kẽ tay Lam An, gã nhận thức sâu sắc và cay đắng hơn bao giờ hết sự đê hèn, nhục nhã của bản hợp đồng bán rẻ tinh thể định vị năm xưa mà gã từng cúi đầu ký với Ty Giám Vân để đổi lấy sự an toàn giả tạo.

Gã siết chặt nắm tay trái còn lành lặn lại, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay đến bật máu. Một lời thề ngầm khắc sâu vào tận đáy mắt xám tro của kẻ dẫn đường phong trần: gã sẽ dùng toàn bộ mạng sống còn lại của mình, dùng từng giọt máu và hơi thở cuối cùng, để làm bậc thang cho Lam An bước lên đỉnh Cổng Mây Đen, hoàn thành ước nguyện của cha nàng.

Ở phía bên kia bệ đá, Thống lĩnh Đoàn Kình vẫn đứng chết lặng như một pho tượng đá cổ mục nát giữa rêu phong.

Bộ giáp sắt Thiết Vũ nặng nề dường như đang đè bẹp dí bờ vai rộng lớn của vị dũng tướng lừng danh từng vào sinh ra tử qua hàng trăm trận huyết chiến biên thùy. Đôi mắt đại bàng từng uy nghi chỉ huy hàng ngàn họng pháo gầm thét, từng nhìn thẳng vào cái chết mà không hề chớp mắt, giờ đây thất thần, trống rỗng và đẫm ướt một nỗi kinh hoàng vô bờ bến.

Tất cả những huân chương lấp lánh đính trên ngực áo…

Tất cả những chiến công rực rỡ được khắc trên bia đá của Quân đoàn Thiết Vũ…

Tất cả những đêm trường đứng trên đài chỉ huy soái hạm Thiết Kình, tự hào ngắm nhìn những luồng đạn pháo tan mây xé toạc bầu trời biên ải xua tan bão mây mù…

Tất cả bỗng chốc hóa thành những mảnh tro bụi đắng ngắt, mục ruỗng và tanh tưởi mùi dối trá.

Khẩu pháo mà ông tôn thờ như vị cứu tinh của quân đoàn, thứ vũ khí thiêng liêng mà ông tưởng rằng đang dùng để che chở cho dân lành trước nanh vuốt của bão mây, hóa ra lại chính là một lưỡi hái vô hình tàn nhẫn, đang từng ngày, từng giờ cắt đứt sợi dây sinh mệnh của cả thế giới này.

Và con trai ông… Đoàn Lăng bé bỏng của ông… người con duy nhất mang theo dòng máu và niềm hy vọng của đời ông… cũng đã chết dưới bàn tay của chính những kẻ đã tạo ra cỗ máy lừa dối tàn bạo ấy.

“Hai mươi năm…” Đoàn Kình lẩm bẩm, giọng nói run rẩy như sắp vỡ vụn ra từng mảnh. “Ta đã dâng trọn đời mình… dâng cả máu của binh sĩ và mạng sống của con trai ta… cho một lời dối trá giết chết bầu trời…”

Đôi bàn tay bọc giáp của ông từ từ buông thõng xuống hai bên hông, nặng nề và bất lực. Người lính già đờ đẫn nhìn xuống sàn đá bazan buốt giá, nơi ánh sáng ký ức vừa tắt ngấm.

Đúng lúc ấy, khi dòng nước pha lê cuối cùng ngấm sâu vào kẽ nứt của bệ đá cẩm thạch xám, một tiếng cơ khí chuyển động khô khốc vang lên từ lòng bệ đá rỗng:

*Cạch.*

Cơ chế khóa đối trọng bằng áp suất bên trong bệ đá—thứ vốn được giữ chặt suốt mười lăm năm bởi sức nặng và trường năng lượng của khối tinh thể—vừa được giải phóng hoàn toàn sau khi tinh thể tan chảy.

Một ngăn ngầm bí mật bằng đá bazan từ từ trượt mở sang một bên, làm lộ ra một khoảng trống hình trụ nhỏ được lót bằng lớp nhung đen đã mục nát theo thời gian.

Từ bên trong ngăn ngầm, một ống trục kim loại cổ làm bằng hợp kim vonfram xám sẫm, phủ một lớp bụi thời gian mười lăm năm, khẽ lăn ra mép đá rồi rơi thẳng xuống.

Đoàn Kình theo phản xạ của một chiến binh dày dạn kinh nghiệm đã vươn tay ra đón lấy.

Ống trục kim loại rơi gọn vào lòng bàn tay sắt của vị Thống lĩnh, lạnh ngắt nhưng nặng trĩu.

Trên thân ống trục, lớp bụi mờ bay đi, để lộ hoa văn khắc chìm hình một bông hoa sen nở rộ lồng bên trong chiếc compa thiên văn, đặt cạnh phù hiệu pháo binh cổ của Quân đoàn Thiết Vũ hiện lên rõ mồn một dưới ánh sáng lờ mờ của hang đá—bản thiết kế cải tạo pháo tan mây thành bộ ổn định Vân Tâm của kỹ sư Hoài Phong.

How was this chapter?Ratings help Readeep recommend better stories