Thành phố trôi dạt trong mây đỏ
Chiếc khí thuyền Dực Điệp rẽ màn sương mù xám đục, lao vào một khoảng trời nhuốm màu đỏ quạch như máu khô bao quanh một khối tàn tích lơ lửng khổng lồ.
Không gian nơi đây tuyệt nhiên không có lấy một vệt sáng trong lành của ban mai hay ánh tà dương dịu êm từng sưởi ấm những tầng mây hạ giới. Tất cả chỉ là một màu đỏ thẫm quánh đặc, ngột ngạt và bức bối, như thể vòm trời phía trên vừa bị rạch một vết thương chí mạng cách đây cả trăm năm mà máu huyết u uất vẫn không ngừng rỉ ra, kết đọng thành từng tầng mây bầm dập trôi dạt vô định. Gió rít lên từng hồi man dại qua các khe hở của lớp vỏ thép gỉ, mang theo những luồng khí xoáy rực sắc tàn tro rát buốt. Đó không phải là một cơn bão tự nhiên sinh ra từ sự giao tranh giữa các luồng nhiệt đối lưu; đó là tàn dư âm ỉ từ cuộc hỏa thiêu định mệnh của thế kỷ trước, khi ngọn lửa diệt chủng tàn bạo của hoàng triều thiêu rụi cả một nền văn minh rực rỡ rồi biến mất vào khoảng không vô tận, để lại một vết sẹo vĩnh viễn không thể khép miệng trên bầu trời.
Trên đài chỉ huy chật hẹp, Kha Duy ghì chặt bánh lái bằng cả hai tay. Các khớp ngón tay anh trắng bệch ra vì dùng lực quá mức, gân xanh nổi chằng chịt trên mu bàn tay dính đầy dầu mỡ máy móc và bồ hóng đen đúa. Đôi chân anh dạng rộng, bám chặt lấy sàn gỗ đang rung bần bật theo từng nhịp chao đảo dữ dội của thân tàu, cố gắng giữ cho trọng tâm cơ thể không bị hất tung mỗi khi một luồng gió nghịch giáng thẳng vào lườn thuyền.
"Cẩn thận mạn trái!" Kha Duy gầm lên qua tiếng gió rít, tiếng thét khản đặc như bị xé rách bởi áp suất nghịch dị thường đang đè nặng lên màng nhĩ.
Anh vừa dứt lời thì một cột đá vỡ dài bằng cả thân cây cổ thụ, mang theo hoa văn chạm khắc hình rồng cuộn đã cháy sém một nửa, rạch xoẹt qua màn mây đỏ, lao thẳng vào mũi thuyền như một mũi lao khổng lồ của tử thần. Bằng một phản xạ xuất thần của một kẻ đã dành nửa đời sống sót bằng nghề trộm cắp và hoa tiêu bất hảo trên các tuyến hải trình mù, Kha Duy đạp mạnh bàn đạp điều áp buồng đốt phụ, giật phắt cần lái sang phải.
Chiếc Dực Điệp nghiêng hẳn một góc bốn mươi lăm độ. Thân tàu vặn mình trút xuống một tiếng răng rắc khô khốc, lớp vỏ kim loại cọ sát vào khối đá hoa cương đang lao tới, phát ra một chuỗi tia lửa chói lòa cùng tiếng ken két ghê rợn khiến bất cứ ai nghe thấy cũng phải rùng mình rợn tóc gáy. Cú va quẹt làm cả con tàu chấn động dữ dội; những chiếc đèn bão treo trên trần lắc lư điên loạn, hắt lên vách gỗ những vệt sáng tối hỗn mang.
Chưa kịp lấy lại thăng bằng, một mảnh vỡ kiến trúc khác—một vòm cửa đá phủ rêu phong đen quắt bị nhiệt độ cực hạn nung chảy thành dạng thủy tinh hóa—lại sượt qua đuôi tàu chỉ trong gang tấc. Mũi đá sắc nhọn phạt đứt ngọt một thanh giằng trợ lực của cánh lướt gió phía sau. Con tàu khẽ run lên, khựng lại giữa không trung như một con chim trúng tên độc, rồi lại gầm rú chồm lên khi buồng đốt phân tầng ngược nuốt trọn những tinh thể khinh vân thô, phun ra từng luồng khói xanh lét từ ống xả phía đuôi. Sức đẩy gượng gạo kéo giật Dực Điệp thoát khỏi vùng xoáy tử thần, nhưng cái giá phải trả là sự rệu rã hiển hiện trong từng khớp nối kim loại.
Kha Duy cắn chặt môi dưới đến bật máu. Mắt anh mở trừng trừng, không dám rời màn sương đỏ ngầu cuồn cuộn phía trước dù chỉ một chớp mắt. Vị tanh mặn nơi đầu lưỡi nhắc nhở anh về thực tại tàn khốc và sự sống mong manh của cả ba người, nhưng sự dằn vặt đang cào xé trong lồng ngực anh còn bỏng rát hơn thế gấp bội phần. Mảnh giấy rách từ cuốn sổ nợ bọc da cá đuối của Ty Giám Vân vẫn nằm im lìm trong túi áo trong, áp sát vào da thịt anh như một hòn than cháy dở không bao giờ nguội.
Mười lăm năm trước, chính lòng tham hèn mọn và sự mù quáng muốn cứu vớt lũ trẻ mồ côi nơi xóm lao động tồi tàn đã biến anh thành kẻ tiếp tay, dẫn đường cho đám quan quân của Ty Giám Vân đột kích, gây nên cuộc thảm sát đẫm máu tước đoạt đi gia đình và nguồn cội của Lam An. Từng chữ viết, từng con dấu đỏ trên mảnh giấy ấy là một bản án chung thân giam hãm linh hồn anh trong tội lỗi.
Kha Duy khẽ liếc mắt nhìn bóng lưng của Lam An đang đứng bám vào lan can khoang lái cách đó vài bước. Nàng đứng thẳng tắp, tà áo thô bay phần phật trong gió lộng. Nàng không hề nao núng, không có lấy một tiếng kêu sợ hãi trước những luồng xoáy tử thần chực nuốt chửng con tàu vào Biển Mù vô đáy. Sự tĩnh lặng lạnh lùng đến tàn nhẫn ấy bóp nghẹt trái tim Kha Duy, biến sự im lặng của nàng thành một lưỡi dao vô hình róc từng mảng thịt trong tâm can anh. Anh thấy nghẹt thở. Trong khoảnh khắc đối mặt với lằn ranh sinh tử này, Kha Duy chợt nhận ra mình thà rằng con tàu vỡ tan xác giữa luồng khí đỏ hung hiểm này, thà rằng thịt nát xương tan cùng tro bụi của vòm trời, còn hơn phải đối diện với thời khắc sự thật trần trụi bị bóc trần trước đôi mắt phẳng lặng của người con gái ấy.
Vượt qua tầng xoáy ngoài cùng đầy rẫy chướng ngại vật trôi nổi, con tàu đột ngột lao vào một khoảng không lặng gió đến kỳ dị. Màn sương đỏ rực và những cơn lốc tro bụi bỗng nhiên giãn ra, nhường chỗ cho một vùng khí quyển tĩnh mịch như đáy vực sâu, để lộ một cảnh tượng khiến cả ba người trên tàu đồng loạt nín thở.
Thành Tro Lơ Lửng dần lộ diện giữa mây đỏ như một bộ xương đá cháy rỗng khổng lồ treo lơ lửng giữa hư vô.
Nó từng là một kỳ quan kiến trúc đỉnh cao của thời đại cũ, một đại đô thị trên không ngạo nghễ thách thức trọng lực với những quảng trường bát ngát lát đá cẩm thạch trắng, những thánh đường nguy nga vươn thẳng lên chín tầng trời và những cây cầu đá chạm trổ tinh xảo vắt ngang qua mây gió nối liền các mỏm đảo phụ. Nhưng giờ đây, những gì phơi bày trước mắt họ chỉ còn là một đống đổ nát trơ trụi và hoang tàn đến rợn ngợp.
Toàn bộ thành phố đã bị thiêu rụi từ tận gốc rễ bên trong, để lại những khung vòm cháy đen nham nhở, cong queo như lồng ngực của một con quái thú tiền sử bị khoét rỗng tim gan rồi vứt bỏ giữa thinh không. Những tháp chuông từng một thời gióng lên những hồi chuông thái bình, dẫn lối cho hàng ngàn cánh buồm mây qua lại, nay gãy đổ xiêu vẹo, đỉnh tháp vỡ toác cắm ngược vào không gian như những ngọn giáo gãy của kẻ chiến bại.
Hàng chục cây cầu đá vĩ đại nứt toác, đứt đoạn giữa chừng; những phiến đá khổng lồ nặng hàng trăm tấn lơ lửng trôi dạt xung quanh thân đảo mẹ như những mảnh xương vụn không chịu rơi xuống Biển Mù, bị cầm tù bởi những dòng chảy khinh vân dị thường còn sót lại. Không có một bóng cây xanh nào tồn tại, không một ngọn cỏ có thể bén rễ trên mặt đá đã bị nhiệt hóa, và tuyệt nhiên không một bóng người sống sót. Cả không gian rộng lớn chìm trong một sự câm lặng chết chóc, thứ tĩnh mịch nặng nề và u uất đến mức tiếng kim loại giãn nở lách tách trên thân tàu hay tiếng thở dốc của chính họ cũng vang lên như một lời báng bổ đối với nấm mồ tập thể khổng lồ này.
"Thần thánh ơi..." Kha Duy lẩm bẩm, giọng nói run rẩy lạc đi. Bàn tay anh buông lỏng bánh lái trong một giây ngắn ngủi, đôi mắt mở to trừng trừng nhìn vào hốc tối sâu hoắm của một tòa đại sảnh cháy rụi bên vách đá dựng đứng. "Cái thứ gì... thứ sức mạnh tàn độc nào có thể thiêu rụi cả một đô thị tráng lệ đến nhường này thành ra bộ dạng ma quái đó?"
"Không phải thần thánh," giọng Trác Minh vang lên từ góc bàn điều hướng, trầm thấp, khô khốc và đều đều như tiếng đá cọ vào nhau. "Mà là con người. Lửa nén khinh vân của hoàng triều thế kỷ trước. Chúng không chỉ thiêu cháy đá thịt, không chỉ giết chết những sinh mạng bằng xương bằng thịt, mà còn đốt sạch mọi cấu trúc liên kết vi mô của mây, biến sinh khí của vòm trời thành một vùng đất chết vĩnh viễn."
Trác Minh không nhìn ra ngoài cửa sổ boong tàu để chiêm ngưỡng cảnh tượng hoang tàn ấy. Toàn bộ sự chú ý và trí lực của anh lúc này dồn cả vào thiết bị đo khinh vân đặt trên chiếc bàn gỗ mun đã cũ kỹ. Chiếc phong vũ biểu bằng đồng thau với những ống thủy ngân mỏng manh và hệ thống kim đo tinh xảo đang rung lắc dữ dội như muốn bung ra khỏi khung đỡ. Cột chất lỏng màu xám bạc bên trong tụt dốc không phanh, liên tục va đập vào thành kính, phát ra những tiếng tích tắc gấp gáp, rợn người khi các bánh răng cơ khí quay cuồng trong vô vọng để tìm kiếm một điểm cân bằng không hề tồn tại.
Trác Minh theo dõi thiết bị đo khinh vân và kinh hãi ghi nhận lực nâng toàn vùng đang sụt giảm nghiêm trọng. Đôi lông mày anh nhíu chặt lại thành một đường rãnh sâu hoắm, ngón tay trỏ vô thức cào nhẹ lên vết sẹo xoắn ốc trên cánh tay phải—dấu vết của cuộc thí nghiệm cấm năm xưa, nơi đang râm ran một cảm giác ngứa ngáy nhức nhối theo từng nhịp đập của các luồng khí áp dị thường.
"Lực nâng của toàn bộ vùng khí quyển này đã tụt xuống dưới mức an toàn ba mươi phần trăm," Trác Minh thông báo, giọng anh căng như một sợi dây đàn sắp đứt dưới sức kéo quá tải. "Khối Vân Tâm bên dưới Thành Tro đã nứt vỡ từ lâu, chỉ còn duy trì trạng thái cầm cự nhờ vào các tầng kết giới cổ xưa. Nhưng việc hai tầng phong ấn Danh và Huyết bị phá vỡ cách đây không lâu đã làm đứt gãy hoàn toàn chuỗi cộng hưởng cân bằng vốn đã vô cùng mong manh. Sự suy giảm này không chỉ diễn ra cục bộ ở đây."
Anh ngẩng đầu lên khỏi đống đồng hồ đo đạc. Ánh mắt sắc lẹm sau cặp kính tròn phủ một lớp bụi mỏng hướng thẳng về phía bóng lưng bất động của Lam An:
"Các luồng mây mục ruỗng đang lan rộng theo trục gió nghịch với tốc độ đáng báo động. Lực nâng của các thành phố lân cận nằm trên cùng tầng quyển, như Phong Diều, thậm chí là các vành đai ngoài của chính kinh đô Bạch Thiên, đều đang bắt đầu chao đảo. Khi nền móng khinh vân sụt lún, mây ký ức bị dồn ứ hàng trăm năm qua không được thanh tẩy hay hấp thu đúng cách sẽ tràn ngược vào các khu dân cư. Hiện tượng này... nó sẽ gây ra những cơn ác mộng tập thể. Hàng vạn dân chúng ở các đảo lân cận lúc này chắc chắn đang phải trải qua những giấc mơ kinh hoàng, nhìn thấy những mảnh ký ức rách nát của người chết trồi lên từ đáy sương mù, gặm nhấm lý trí của họ từng giờ từng phút."
Kha Duy rùng mình một cái, sống lưng ớn lạnh. Lời nói của Trác Minh gợi lại trong tâm trí anh những ký ức kinh hoàng về những đêm giông bão ở Đảo Chuông Mồ Côi, khi những đứa trẻ vô tội thường gào thét, cào cấu mặt mày trong những cơn mộng du mỗi khi tháp Vân Tâm của khu ổ chuột rò rỉ thứ khí đen độc hại:
"Ý anh là... cả bầu trời đang bắt đầu phát điên?"
"Nó không phát điên," Lam An khẽ cất lời, phá vỡ sự im lặng bấy lâu của mình. Giọng nói của nàng không lớn, nhưng trong trẻo và lạnh lẽo đến mức át đi cả tiếng rền rĩ âm ỉ của buồng đốt phía sau. "Nó chỉ đang nhớ lại."
Nàng bước chầm chậm đến gần mép boong tàu, nơi cánh cửa sổ mạn bằng gỗ sồi đang mở he hé để đón những luồng gió định hướng cuối cùng. Chiếc Chìa Khóa Tịch Vân giấu sâu trong lớp áo trước ngực nàng lúc này tỏa ra một hơi lạnh thấu xương, ép chặt vào làn da mỏng manh, truyền từng đợt buốt giá chạy thẳng vào tim.
Kể từ khoảnh khắc bước chân ra khỏi điện thờ Huyết Thệ bên dưới lòng đất u tối của Tu viện Vạn Vọng, Lam An cảm thấy một phần cốt lõi trong tâm hồn mình đã vĩnh viễn chết đi. Ký ức về những ngày thơ ấu êm đềm được Diệp Sương ôm ấp trong vòng tay ấm áp, những lời ru ngọt ngào xua tan giá lạnh đêm sương và cảm giác chở che bình yên của một mái nhà thực sự... tất cả đã tan biến hoàn toàn thành hư vô, như một nắm tro tàn bị ném vào khoảng không lộng gió.
Nàng vẫn biết người phụ nữ tên Diệp Sương ấy là mẹ nuôi của mình. Nàng vẫn có được tri thức lý tính rằng bà đã vì nàng mà chịu đựng trăm ngàn nỗi đau đớn, đày ải và tủi nhục suốt mười lăm năm ròng rã. Nhưng khi tâm trí nàng hướng về hình bóng người mẹ ấy, lồng ngực nàng chỉ còn lại một sự trống rỗng phẳng lặng, vô cảm như mặt nước hồ đóng băng giữa mùa đông khắc nghiệt. Nàng không thể rơi một giọt nước mắt xót thương, cũng chẳng thể cảm nhận được một tia ấm áp của tình mẫu tử ruột thịt. Sự mất mát căn tính một cách tàn nhẫn ấy đã biến đôi mắt nàng thành hai hố sâu đen thẳm, tĩnh mịch, lạnh lùng và thấu suốt mọi sự giả trá của trần gian một cách đáng sợ.
Gió từ Thành Tro lùa qua khe cửa sổ mạn, cuốn theo những đám bụi tro xám xịt lơ lửng không dứt trong không trung. Lớp bụi tro bám vào thành tàu gỗ xù xì của Dực Điệp, phủ một lớp màng xám mỏng manh lên những sợi dây thừng bện chặt và mặt kính chắn gió đã rạn nứt. Một mùi khét lẹt nồng nặc, cay xè xộc thẳng vào khoang mũi của cả ba người. Đó không phải là thứ mùi cháy khét tầm thường của than đá, lưu huỳnh hay gỗ rừng bị thiêu trụi.
Đó là mùi khét lẹt của ký ức bị thiêu cháy.
Nó mang vị tanh tưởi của máu khô lâu ngày, vị chát đắng của những giọt nước mắt tuyệt vọng, mùi kim loại nung đỏ rực và cái cảm giác ngột ngạt, tức tối của hàng vạn tiếng thét bi hận bị bóp nghẹt, chôn vùi dưới lớp tro bụi hoang phế.
Điều kỳ quái và rợn người hơn cả là những hạt tro xám ấy không hề rơi xuống và nằm yên bất động như tro tàn thông thường. Khi đậu lại trên gờ gỗ mun bóng loáng ngay trước mặt Lam An, những hạt tro dường như sở hữu một thứ sinh khí riêng biệt, quằn quại và âm ỉ. Chúng không tan rã theo gió, mà khẽ co cụm lại thành từng cụm nhỏ, phập phồng co thắt một cách nhịp nhàng theo từng nhịp thở của nàng. Khi Lam An hít một hơi thật sâu, những vệt tro xám li ti trên mặt gỗ khẽ gom lại, xoáy tròn thành những lốc xoáy nhỏ bằng đầu ngón tay; khi nàng từ từ thở ra, chúng lại tản rộng ra xung quanh, run rẩy và dập dờn như những cụm tế bào sống đang tuyệt vọng tìm kiếm một hơi ấm để bấu víu.
Trác Minh nheo mắt nhìn hiện tượng kỳ dị ấy, lồng ngực anh thắt lại. Anh bước lại gần mép boong, dừng lại bên cạnh Lam An nhưng vẫn giữ một khoảng cách thận trọng cần thiết. Đôi mắt sắc sảo của người học giả từng nghiên cứu hàng ngàn trang cổ thư dán chặt vào những hạt tro đang lượn lờ ma quái quanh đầu ngón tay thon dài của nàng:
"Tro ký ức... Lửa tự nhiên của phàm trần chỉ biến vật chất hữu hình thành tro than vô tri vô giác. Nhưng thứ hỏa thuật nén khinh vân mà Viện Chính Sử dùng để thanh trừng nơi này năm xưa là thứ ngọn lửa nuốt chửng linh thức. Nó nung chảy linh hồn, biến những ký ức không thể xóa bỏ, những nỗi oán hờn tột cùng thành tro ở thể rắn. Chúng vẫn còn sống, Lam An. Chúng chưa từng chết đi. Chúng đang phản ứng mãnh liệt với chiếc chìa khóa Tịch Vân mà cô đang mang trên người."
Lam An không hề rút tay lại trước lời cảnh báo ấy. Trái lại, nàng từ từ giơ bàn tay trần ra khoảng không bên ngoài cửa sổ, để một đốm tro xám lơ lửng khẽ chạm vào đầu ngón tay trỏ của mình.
Ngay khoảnh khắc hạt tro chạm vào da thịt, một cơn rùng mình dữ dội chạy dọc sống lưng Lam An, lạnh buốt như một dòng thủy ngân đông đặc rót thẳng vào tủy sống. Không gian xung quanh nàng dường như sụp đổ trong một cái chớp mắt, nhường chỗ cho một mảnh ảo ảnh chớp tắt đầy bạo liệt:
Trước mắt nàng, giữa một quảng trường ngập tràn biển lửa đỏ rực, một người phụ nữ mặc áo choàng trắng của học giả đang quỳ gối trên nền đá nứt toác. Người phụ nữ ấy ôm chặt một cuốn sách bọc da vào lòng, máu từ trán chảy ròng ròng xuống đôi mắt đầy u uất nhưng kiên định. Xung quanh bà là những bóng lính mang giáp sắt sáng choang của cấm quân hoàng triều, tay vung những thanh trường kiếm rực lửa chém xuống không thương tiếc. Những tiếng gào khóc xé lòng của phụ nữ, tiếng trẻ thơ thét nghẹn trong khói độc và tiếng nguyền rủa vang rền khắp không gian... rồi tất cả đột ngột tắt ngấm, chỉ còn lại màu đỏ quạch của bầu trời tro bụi.
Ảo ảnh biến mất. Lam An chớp mắt, bàn tay vẫn giữ nguyên trong không trung.
"Họ không muốn bị lãng quên," Lam An thì thào, giọng nàng không hề run rẩy, không có lấy một gợn sóng sợ hãi, chỉ có một sự kiên định đến lạnh người ngự trị trong từng âm tiết. "Họ đã ở đây suốt một trăm năm qua, mắc kẹt trong sự giằng xé vô tận giữa việc bị thiêu cháy và việc không thể tan biến vào Biển Mù để được siêu thoát."
"Chúng ta phải đáp xuống thôi, ngay bây giờ," Kha Duy đột ngột lên tiếng, thanh âm gấp gáp phá vỡ bầu không khí ngột ngạt đang bao trùm lấy khoang lái. "Đồng hồ áp suất báo buồng đốt số hai bắt đầu quá nhiệt vì thiếu khinh vân tự nhiên rồi. Các van xả đang rung lên bần bật. Nếu cứ tiếp tục lượn lờ lơ lửng thế này, Dực Điệp sẽ chết máy và rụng xuống đáy vực như một cục đá tảng."
Kha Duy không đợi hai người kia đồng ý. Anh lập tức dồn toàn bộ sự tập trung vào bánh lái, thuần thục bẻ lái sang mạn phải, đưa chiếc khí thuyền lượn một vòng hình bán nguyệt duyên dáng quanh khối tàn tích trung tâm đang bốc khói âm ỉ. Mục tiêu hạ cánh khả dĩ duy nhất mà anh nhắm tới là một quảng trường lớn nằm nhô ra ở mạn đông của thành phố—nơi có vẻ như từng là trung tâm hành chính hoặc một đài thiên văn cổ của các học giả thời xưa, với mặt nền bằng đá hoa cương tương đối bằng phẳng còn sót lại giữa đống đổ nát.
Dực Điệp từ từ hạ thấp độ cao. Thân tàu rung lên bần bật như một kẻ lên cơn sốt rét khi luồng khí đối lưu đỏ quạch từ các vực sâu bên dưới cố dồn nén đẩy nó ra xa khỏi bề mặt đảo.
"Bám chắc!" Kha Duy hét lớn.
Anh giật mạnh cần xả khí phụ bên tay trái, khiến con tàu hạ phịch xuống vài thước, đồng thời tay phải đập mạnh vào nút cơ khí kích hoạt hệ thống neo hãm. Hai mũi neo bằng thép đen sắc nhọn mang theo những sợi dây cáp bện sợi đồng to bằng cổ tay rít lên xé toạc không khí, lao vút ra từ hai bên sườn tàu rồi cắm phập sâu vào hai trụ đá gãy bên rìa quảng trường.
Lực kéo ngược cực mạnh khiến chiếc khí thuyền giật nảy lên một cái dữ dội. Đuôi tàu trượt dài trên mặt đá phủ tro, lắc lư chênh vênh bên bờ vực thẳm nhìn thẳng xuống Biển Mù sâu hun hút bên dưới, trước khi các vòng hãm cáp rít lên từng hồi chói tai rồi khóa chặt lại. Con tàu từ từ dừng lại, thả neo chênh vênh bên rìa một quảng trường phủ đầy muội than đen kịt.
Kha Duy lập tức gạt cần ngắt nhiên liệu, tắt hoàn toàn động cơ.
Tiếng gầm rú đinh tai nhức óc của buồng đốt lịm dần, lịm dần rồi tắt ngấm. Không gian lập tức bị nuốt chửng bởi sự tĩnh mịch tuyệt đối của thành phố chết—một sự im lặng rợn người, nặng trĩu đến mức ba người họ có thể nghe rõ mồn một tiếng những hạt tro xám rơi lạo xạo trên mái tàu kim loại, nghe như tiếng mưa rơi trên những nấm mồ hoang lạnh.
"Đến nơi rồi," Kha Duy thở hắt ra một hơi dài, đưa mu bàn tay áo lau vội những giọt mồ hôi lạnh đang túa ra ròng ròng trên trán. Nhưng ánh mắt anh vẫn lảng tránh, dán chặt xuống sàn tàu mà không dám nhìn thẳng vào đôi mắt đen sâu thẳm của Lam An. Anh với tay lấy khẩu súng bắn móc cá nhân và thanh dao găm thép đen quen thuộc giắt chặt vào thắt lưng da. "Chào mừng đến với địa ngục trên mây."
Cửa khoang lái bật mở với một tiếng rít dài của các pít-tông khí nén lâu ngày không được bảo dưỡng.
Cả ba người lần lượt bước xuống bậc thang gỗ, đặt chân lên mặt đá nứt nẻ của quảng trường hoang phế.
Ngay khoảnh khắc đế ủng dày cộm chạm vào mặt đá, một cái lạnh buốt xương lập tức truyền qua lớp da trâu, xông thẳng lên các khớp xương rồi chạy ngược lên đại não. Đó tuyệt nhiên không phải cái lạnh buốt giá của băng tuyết mùa đông hay những ngọn gió mùa gầm rít nơi địa cực, mà là cái lạnh thấu tủy của một đô thị chết, nơi hàng vạn sinh mạng đã bị tước đoạt một cách tàn bạo, đột ngột và oan khuất.
Lớp muội than dưới chân họ dày đến nửa đốt ngón tay, xốp và khô khốc. Mỗi bước chân họ giẫm xuống đều tạo ra những âm thanh vỡ vụn lạo xạo, làm bốc lên từng làn bụi xám mỏng manh mang theo mùi vị đắng nghét, chát ngắt nơi cuống họng khiến người ta bất giác muốn nôn mửa.
Không gian của quảng trường rộng lớn đến kinh ngạc, nhưng khắp bốn bề chỉ toàn là những dấu tích của một cuộc tàn sát triệt để. Những bức tượng danh nhân bằng cẩm thạch khổng lồ từng sừng sững uy nghiêm nay bị chặt đầu, đập vỡ vụn thành từng mảng nằm la liệt trên mặt đất; những cột đá cao vút chạm khắc những ký tự cổ xưa của thời kỳ tiền phong ấn bị ngọn lửa ma quái nung đến nứt toác, rỉ ra những vệt chất lỏng đen kịt đông cứng lại như dầu hắc ỉn.
Xa xa, sừng sững ở ngay trung tâm quảng trường, phế tích của một mái vòm khổng lồ đã sụp đổ một nửa hiện ra mờ ảo trong màn sương đỏ. Bên trong lòng vòm vỡ ấy, lấp lánh những mảnh vỡ trơ trọi của một khối tinh thể khổng lồ hình bát giác đã bị thiêu đốt và rút cạn kiệt năng lượng—đó chính là dấu tích hoang tàn của khối Vân Tâm cổ xưa, trái tim đã ngừng đập của thành phố này suốt một trăm năm qua.
Trác Minh bước đi chậm rãi, đôi mắt quan sát tỉ mỉ từng mét đất dưới chân. Đột nhiên, anh khựng lại, cúi người xuống nhặt lên một mảnh kim loại bị cháy cong queo, vùi sâu dưới lớp tro bụi. Anh dùng đầu ngón tay cẩn thận gạt đi lớp muội than dày đặc bám trên bề mặt, để lộ ra một biểu tượng chạm nổi tinh xảo: hình ảnh một con chim gãy cánh bị một thanh gươm sắc nhọn đâm xuyên qua lồng ngực.
Đồng tử của Trác Minh co rút lại dữ dội. Bàn tay anh khẽ run lên.
"Hội Kháng Vân..." Trác Minh lẩm bẩm, giọng anh run rẩy một cách hiếm hoi đối với một người luôn giữ được vẻ điềm tĩnh sắt đá như anh.
"Họ là ai?" Kha Duy hỏi ngay, tay anh vẫn không rời chuôi dao găm bên hông, ánh mắt cảnh giác liên tục đảo qua những hốc tối sâu hoắm của các dãy hành lang đổ nát bao quanh quảng trường.
Trác Minh đứng thẳng dậy, siết chặt mảnh kim loại lạnh ngắt trong lòng bàn tay. Anh phóng tầm mắt nhìn vào khoảng không mờ mịt của thành phố chết, vẻ mặt tràn đầy sự cảnh giác cao độ hòa lẫn với một nỗi đau xót khôn nguôi:
"Một trăm năm trước, khi triều đình Bạch Vân bắt đầu ban hành những sắc lệnh hà khắc đầu tiên, quyết định biến việc thu gom mây ký ức thành quốc sách độc quyền và thiết lập phong ấn vĩnh viễn đối với Hắc Long Vũ Uyên dưới Biển Mù, không phải ai trên vòm trời này cũng cúi đầu đồng thuận. Thành phố này—thành phố của các học giả tự do, các triết gia và những người canh giữ ký ức nguyên bản của nhân loại—đã đứng lên phản đối kịch liệt nhất."
Anh giơ tay chỉ về phía những tàn tích nhà cửa đen ngòm, trơ trọi như những nấm mồ đá:
"Họ là những người hiểu rõ hơn ai hết cái giá phải trả của việc lãng quên. Họ cho rằng phong ấn Vũ Uyên và dùng các thuật thức hắc ám để cắt xén, thanh lọc lịch sử là hành vi bóp nghẹt căn tính, biến con người thành những sinh linh vô hồn phục vụ cho sự thống trị của ngai vàng. Họ từ chối nộp mây ký ức của những người đã khuất cho triều đình gom góp. Họ kiên quyết từ chối việc dùng máu và sinh lực của rồng thần để duy trì sự thịnh vượng giả tạo, phù phiếm của các thành phố bay. Và hoàng triều... hoàng triều đã đáp trả tiếng nói của họ bằng cách tàn bạo nhất mà lịch sử từng chứng kiến."
"Họ thiêu rụi toàn bộ nơi này," Lam An tiếp lời, giọng nàng phẳng lặng như mặt băng không tì vết, nhưng hai bàn tay giấu trong tay áo rộng đã siết chặt lại từ lúc nào.
"Phải," Trác Minh nặng nề gật đầu, ánh mắt nghiêm nghị và đầy âu lo nhìn sâu vào mắt của cả hai người. "Các tàn tích này vẫn lưu giữ nguyên vẹn ký ức về ngày tận diệt của những người từng phản đối phong ấn Hắc Long Vũ Uyên. Hãy cẩn thận từng bước chân, từng hơi thở của các người. Ký ức ở nơi này không hề nằm yên thụ động trong các bình chứa pha lê hay những khối tinh thể điều hòa như ở các đô thị văn minh. Chúng bị ngọn lửa của hận thù, uất ức và tuyệt vọng tột cùng nung chảy, hòa lẫn vào từng hạt bụi tro đang lơ lửng xung quanh chúng ta. Nếu tâm trí các người xuất hiện dù chỉ một khe hở của sự dao động hay sợ hãi, sương tro sẽ lập tức xâm nhập vào thần thức, và nó sẽ kéo các người chìm sâu vào chính cái khoảnh khắc kinh hoàng khi họ bị ngọn lửa nén khinh vân thiêu sống."
Dường như để ứng nghiệm một cách tàn nhẫn cho lời cảnh báo vừa dứt của Trác Minh, một luồng gió đỏ quạch từ đáy vực thẳm bỗng nhiên thốc ngược lên, quét qua mặt đá của quảng trường với một tiếng rít ma quái.
Lớp muội than dày đặc dưới chân họ bắt đầu xao động dữ dội.
Những hạt bụi tro trong không khí không còn trôi dạt lả tả vô định nữa. Chúng bắt đầu bị cuốn vào những vòng xoáy vô hình, xoay tít với tốc độ chóng mặt. Tiếng ma sát lạo xạo của hàng triệu hạt tro va vào nhau phát ra những âm thanh thì thầm rì rào, tựa như tiếng thở dài ai oán của hàng ngàn linh hồn cùng lúc trỗi dậy từ lòng đất lạnh.
Từ khắp các ngóc ngách của quảng trường hoang tàn, từ những vòm cửa đổ nát, những bậc thang gãy khúc của các thánh đường cũ, các đám tro bụi đen ngòm bắt đầu tụ lại, dâng cao lên khỏi mặt đất như những cột khói đen đặc quánh.
Kha Duy hoảng hốt lùi lại một bước, rút phắt thanh dao găm sáng loáng ra phía trước, hơi thở anh trở nên dồn dập, đứt quãng:
"Trác Minh... nhìn kìa! Chúng... chúng đang chuyển động!"
Lam An nheo mắt nhìn về phía trung tâm quảng trường, nơi màn sương tro đang biến đổi dị thường nhất. Những hạt bụi tro lơ lửng trong không khí có xu hướng tụ lại, quằn quại và biến dạng theo những quy luật méo mó của tiềm thức. Trước mắt họ, tro bụi không còn là tro bụi vô tri nữa; chúng bắt đầu kết dính lại thành những khối hình người méo mó, những bóng đen chập chờn mang hình hài rõ nét của đàn ông, phụ nữ và cả những đứa trẻ nhỏ.
Những bóng tro ấy há to miệng, đầu ngửa ra sau trong những tư thế quằn quại tột cùng của sự đau đớn, điên cuồng tái hiện lại tiếng la hét câm lặng của một thế kỷ trước—tiếng gào thét không có âm thanh nhưng dội thẳng vào màng nhĩ tâm linh của những kẻ còn sống. Hàng trăm, rồi hàng ngàn bóng người bằng tro xám lay động chập chờn trong ánh sáng đỏ quạch của bầu trời u uất, vặn vẹo thân thể trong một vũ điệu của cái chết và sự trừng phạt, tạo nên một cảnh tượng địa ngục trần gian rợn ngợp đến nghẹt thở.
Và rồi, ngay trước mặt ba người họ, cách chỗ Lam An và Trác Minh đứng chưa đầy năm bước chân, một luồng tro đen dày đặc nhất bỗng cuộn xoáy lên dữ dội, cuốn theo cát đá lạo xạo trên mặt sàn.
Tro bụi nén chặt lại, kết tinh thành những đường nét sắc nhọn của một bộ giáp chiến binh rách nát, mang theo những vết chém sâu hoắm và những mảng kim loại bị nhiệt độ cao nung chảy nham nhở.
Từ trong đám tro bụi xoay vần ma quái ấy, một bóng tro mang hình hài binh lính ngưng tụ rõ nét đến từng chi tiết rợn người. Gương mặt hắn ta chìm trong bóng tối của chiếc mũ giáp vỡ nát, nhưng tại vị trí của hai hốc mắt trống rỗng bỗng bùng cháy lên hai đốm lửa đỏ rực ánh lôi quang ký ức—thứ ánh sáng đỏ thẫm của sự hận thù bất diệt không chịu tan biến theo thời gian.
Bóng tro từ từ nâng cánh tay bằng muội than nặng nề lên. Trong tay hắn, tro bụi ngưng tụ lại thành một thanh kiếm dài rỉ sét, lưỡi kiếm rung lên bần bật phát ra những tiếng rít chói tai của kim loại ký ức, rồi giơ thẳng ra, mũi kiếm sắc lạnh chỉ thẳng vào ngực Trác Minh.