Biên nhận của Huy
Dưới màn sương chiều bảng lảng của rặng thông bao quanh Biệt thự Mười Ba Ô Cửa, Mai Quốc Huy đứng nép mình bên một gốc thông cổ thụ xù xì, đôi bàn tay gầy guộc run rẩy ôm chặt tập bìa da sờn rách vào trước ngực như thể đó là mảnh ván cứu sinh duy nhất còn sót lại giữa cơn hồng thủy.
Gió từ thung lũng sâu thốc lên từng cơn buốt buốt, cuốn theo lớp mù ẩm ướt lùa qua những tùng kim nhọn hoắt, rít qua các khe lá tạo nên âm thanh u u rền rĩ như tiếng thở dài của rừng già cao nguyên. Bộ quần áo dã chiến sẫm màu của Huy lấm lem bùn đất đỏ bazan khô khốc bám từng vệt dài ở gấu quần và hai bên đầu gối; viền cổ chiếc áo khoác gió mỏng mảnh đã rách toạc một mảng lớn do cọ quẹt vào cành gai mục, để lộ lớp bông xơ xác bên trong bết dính nước sương. Gương mặt người thợ phục chế trẻ tuổi từng một thời tự phụ về đôi bàn tay khéo léo và cặp mắt tinh tường nay hõm sâu, xám xịt như tro nguội, quầng mắt thâm đen trũng sâu xuống sau chuỗi những đêm trắng trốn chui trốn nhủi giữa rừng thông lạnh ngắt. Đôi môi anh ta khô nứt nẻ rớm máu, hai hàm răng va vào nhau lập cập từng chập không chỉ vì nhiệt độ đang hạ nhanh khi ráng chiều Đà Lạt lịm dần sau rặng Langbiang phía xa, mà còn vì một nỗi kinh hoàng vô hình đang bóp nghẹt lồng ngực.
Nam giơ tay ra hiệu cho Bảo Châu và Tường Vân giữ khoảng cách chừng vài bước phía sau để tránh làm kinh động sự hoảng loạn đang căng như dây đàn của người đối diện. Anh bước tới trước nửa bước thật chậm, lòng bàn tay mở ra hướng xuống mặt đất theo phản xạ quen thuộc của một giám định viên hiện vật khi tiếp cận người đang nắm giữ cổ vật trong tình trạng khủng hoảng tâm lý cực độ. Tiếng sỏi dăm lạo xạo dưới đế giày da của Nam vang lên rất khẽ, lẫn vào tiếng lá kim xào xạc.
— Cậu không cần phải trốn nữa đâu, Huy, — giọng Nam trầm tĩnh, nén lại thật thấp giữa tiếng thông reo rì rào của buổi chạng vạng. — Lâm không có ở đây. Và chúng tôi không đến để dồn cậu vào chân tường.
Huy giật nảy mình như vừa bị luồng điện chạy dọc sống lưng, toàn thân co rúm lại. Đồng tử anh ta giãn nở hết cỡ đầy vẻ kinh hãi, ánh mắt đảo loạn xạ từ vạt rừng thông thẫm màu phía sau Nam sang bóng dáng cao ráo, sừng sững của Bảo Châu rồi dừng lại trừng trừng ở Tường Vân. Khi nhận ra người phụ nữ trung niên mang chiếc kính gọng đồi mồi quen thuộc đang đứng lặng lẽ sau lưng Nam, cả người Huy rung lên bần bật, hai vai rụt sâu vào chiếc áo khoác rách bươm, lùi vụng về thêm một bước chạm vào lớp vỏ thông xù xì:
— Bà... bà Tường Vân... — Giọng Huy lạc hẳn đi, vỡ vụn trong cuống họng khô khốc. — Cả hai... cả hai người đều... tại sao lại tìm được tới đây...
— Vào trong hiên đã, — Bảo Châu bước lên một bước, giọng cô dứt khoát nhưng không hề gắt gỏng như những lần đối đầu nảy lửa trước đây tại xưởng mộc Bình Lợi. Cô nhìn đôi bàn tay đang tím tái vì lạnh và bết dính cáu ghét của người bạn học cũ, khẽ thở dài một tiếng dằn lòng đầy xót xa. — Màn sương đang dày lên rất nhanh, đứng ngoài khoảng trống trơ trọi này thì xe cộ qua lại dưới khúc quanh đường đèo nhìn lên thấy hết. Cậu muốn người của sàn Lam Thành tóm gọn ngay tại gốc cây này à?
Câu nhắc nhở thực tế và lạnh lùng của Châu như một chiếc gậy bất ngờ kéo Huy giật lùi khỏi cơn bấn loạn mù quáng. Anh ta giật bắn mình, nhìn trân trối xuống con đường nhựa uốn lượn dưới chân đồi nơi vài ánh đèn xe đang bắt đầu quét ngang qua màn mù trắng đục, rồi gật đầu lia lịa. Hai chân anh ta líu ríu bước theo sự dẫn dắt của Nam, bước thụt lùi rồi vội vã lách qua khoảng sân rải đá dăm ẩm ướt để tiến vào góc hiên phụ có mái ngói rêu phong che chìa ra ở cánh nam của ngôi biệt thự cổ Mười Ba Ô Cửa.
Nơi đây từng là góc phơi vóc ngoài trời của Trương Diệp nhiều thập kỷ trước, được tính toán kỹ lưỡng để đón trọn luồng gió thoảng nhưng hoàn toàn kín gió lùa trực diện, khuất hẳn tầm nhìn từ cổng chính dẫn vào khuôn viên và được che chở bởi một giàn phong lan rừng già nua đã tàn úa rủ xuống từng chuỗi rễ xám ngoét.
Vừa bước qua ranh giới bóng râm của mái hiên bằng gỗ thông mục nát, Huy như rút cạn toàn bộ chút sức tàn cuối cùng. Hai đầu gối anh ta khuỵu xuống đánh rầm một tiếng, cả cơ thể trượt dài theo vách tường đá chẻ bám rêu xanh ẩm ướt rồi ngồi bệt xuống nền gạch tàu lạnh ngắt như băng đá. Tập bìa da sờn rách ở bốn góc vẫn được hai cánh tay khẳng khiu ghì chặt cứng trước ngực, những khớp ngón tay trắng bệch siết chặt vào lớp da giả bong tróc như thể đó là mẩu gỗ nổi duy nhất giữa dòng nước xoáy cuộn xiết chực nuốt chửng sinh mạng mình.
— Nước đây, uống một ngụm cho ấm lại đã, — Nam ngồi xổm xuống, tháo chiếc bình giữ nhiệt bằng kim loại mờ đeo bên hông, cẩn thận rót một nắp trà atisô nóng hổi bốc khói nghi ngút đưa về phía Huy. Mùi hương ngai ngái, ngòn ngọt quen thuộc của thảo mộc cao nguyên lan tỏa trong không khí lạnh buốt.
Huy run rẩy đón lấy nắp trà bằng cả hai bàn tay bẩn thỉu đầy bùn cưa và bột than, run đến mức nước trà sóng sánh tràn ra ngoài, rớt qua những kẽ ngón tay cáu bẩn. Anh ta cúi đầu hớp từng ngụm nhỏ vội vã, hơi nóng và vị ngọt chát của trà làm khuôn mặt tái mét bừng lên chút huyết sắc muộn màng. Sau khi nuốt ực ngụm nước cuối cùng, hít một hơi dài ngập tràn mùi ẩm mốc của vách đá và nhựa thông cổ thụ, Huy ngước nhìn ba gương mặt đang đứng quây quanh mình. Nước mắt bỗng nhiên trào ra giàn giụa trên đôi gò má hốc hác, chảy dài qua những vệt bụi đất bám chặt trên da:
— Bọn chúng... bọn tay chân của Phạm Đức Lâm... chúng nó săn lùng tôi như săn thú hoang, anh Nam ơi, — Huy nấc lên từng chặp, âm thanh nghẹn lại sau lồng ngực gầy trơ xương. — Tôi vừa chạy thoát khỏi một cái lán cưa bỏ hoang ở Cam Ly trưa nay. Bọn chúng đi hai chiếc xe bán tải gắn cản sắt hạng nặng, chặn mọi lối rẽ mòn đâm ra đường đèo Prenn và ngã ba hồ Tuyền Lâm. Chúng biết tôi trốn lên Đà Lạt... Chúng lùng sục từng căn chòi hoang của dân tỉa thông, rà soát từng nhà nghỉ vùng ven...
Nam vẫn giữ tư thế ngồi xổm ngang tầm mắt với Huy, ánh nhìn kiên định và thấu suốt giữ chặt lấy ánh mắt chao đảo, bất an của người thợ trẻ:
— Bọn chúng muốn gì ở cậu? Nếu chỉ đơn thuần là muốn thu hồi bức tranh, sao Phạm Đức Lâm không trực tiếp trình báo cơ quan công an rằng cậu đã lấy trộm hiện vật khỏi phòng tranh Điện Biên Phủ ngay trong đêm tang lễ?
— Báo công an ư? — Huy bật ra một tiếng cười méo mó, the thé đầy vẻ cay đắng và tự giễu cợt. — Lâm đời nào dám báo công an! Ông ta tuyệt đối không bao giờ muốn bất kỳ cơ quan điều tra pháp luật nào chạm tay vào vụ này. Bọn chúng chặn đường tôi ở bìa rừng hai hôm trước, ép tôi vào vách taluy rồi dí sát màn hình điện thoại vào mặt tôi. Trong máy là toàn bộ bản hợp đồng phục chế thử nghiệm mà chính tay tôi đã ký nhận năm trăm triệu tiền cọc từ công ty sân sau của sàn Lam Thành cách đây ba tháng... Cùng với đó là hàng trăm tấm ảnh chụp độ phân giải cao xưởng mộc Bình Lợi của tôi, từng góc máy quay cận cảnh các công cụ cán bạc giả, những thớ vóc thí nghiệm sao chép dở dang, những hóa chất tẩy rửa bề mặt then...
Huy ôm chặt lấy đầu, những móng tay cáu bẩn cào mạnh vào mớ tóc bù xù bết dính bụi đất rừng:
— Tên người của Lâm nói thẳng vào mặt tôi, từng chữ một như búa nện: Hoặc là nộp bức tranh thật ra trước khi Hội đồng thừa kế họp phiên cuối cùng để định đoạt số phận bộ tranh, hoặc bọn chúng sẽ gửi toàn bộ tập hồ sơ đó sang cơ quan an ninh kinh tế kèm một lá đơn tố cáo tôi là kẻ chủ mưu điều hành đường dây làm giả tranh Trương Diệp quy mô lớn để lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Lâm nói... ông ta có đủ đội ngũ luật sư sừng sỏ và các mối quan hệ ngầm để biến tôi thành kẻ duy nhất phải chịu mức án kịch khung, hai mươi năm tù giam vì tội trộm cắp và hủy hoại di sản quốc gia. Bọn chúng sẽ phủi sạch tay như những nạn nhân vô tội bị tôi lừa gạt, còn tôi sẽ chết rục xương trong trại giam mà không một ai thèm đoái hoài hay nghe lời tôi thanh minh!
Bảo Châu đứng bên cạnh siết chặt nắm tay, các khớp ngón tay cô ấn mạnh vào lòng bàn tay đến mức trắng bệch, ánh mắt bừng lên ngọn lửa căm phẫn:
— Quả đúng là thủ đoạn tống tiền và khống chế quen thuộc của Phạm Đức Lâm. Hắn ta luôn dùng những bản hợp đồng dịch vụ mập mờ, cài cắm các điều khoản vi phạm mơ hồ để trói chặt chân những người thợ thủ công nghèo khó, biến họ thành bình phong pháp lý cho những toan tính chiếm đoạt bẩn thỉu của mình. Một khi xong việc, hắn sẽ vứt bỏ họ như chiếc giẻ rách.
Tường Vân tiến lên một bước nữa, tà áo măng-tô sẫm màu khẽ lay động trong luồng gió lạnh luồn qua kẽ hiên đá. Đôi mắt sau tròng kính đồi mồi của bà nhìn thẳng vào người thợ trẻ đang co rúm dưới đất. Không còn ánh giận dữ cuồng nộ của kẻ vừa bị phản bội trắng trợn, ánh mắt bà lúc này chỉ còn lại sự lạnh lùng đến tê tái pha lẫn nỗi chua xót khôn cùng của một người đã nếm trải quá nhiều cay đắng của cuộc đời:
— Mai Quốc Huy. Cậu nhận một tỷ đồng tiền mặt của tôi, hứa bằng cả danh dự của một người thợ theo nghề sơn mài truyền thống rằng cậu sẽ mang bức tranh *Người Giữ Nền* an toàn ra bến đò Bình Quới để bảo vệ di sản của mẹ tôi trước khi thằng Khang kịp đem nó đi gán nợ cho giới tài chính ngầm. Nhưng rồi cậu lại làm gì? Cậu đem một tấm vóc rác rưởi nhét vào két sắt của cụ Diệp, rồi ôm bức tranh thật biến mất không một dấu vết. Cậu có biết hành động tráo trở, tham lam đó suýt chút nữa đã chôn vùi toàn bộ cơ hội đòi lại danh phận cho mẹ tôi, đòi lại sự thật cho một thế hệ những người thợ làm nền suốt mấy mươi năm qua hay không?
Đối diện với cái nhìn sắc như dao của Tường Vân, Huy run rẩy co rúm người lại, gục đầu xuống sát ngực, không dám ngẩng lên nhìn thẳng vào bà. Từng giọt mồ hôi lạnh túa ra trên trán anh ta dù ngoài trời rét buốt, hòa cùng dòng nước mắt mặn chát lăn dài xuống cằm, rỏ xuống tấm bìa da cáu bẩn:
— Cháu... cháu xin lỗi cô Vân... Cháu lạy cô... Cháu thật sự không có dã tâm hủy hoại bức tranh của bà cụ... — Huy nghẹn ngào, giọng nói đứt quãng vì nỗi kinh hoàng và ân hận tột bực. — Đêm tang lễ hôm đó... mọi thứ diễn ra quá khủng khiếp... Nó biến thành một cơn ác mộng nằm ngoài toàn bộ những gì một đứa thợ quèn như cháu có thể lường trước...
Nam đặt một bàn tay vững chãi, ấm áp lên vai Huy, dùng lực ấn nhẹ để truyền cho anh ta một điểm tựa tinh thần tối thiểu giữa cơn chao đảo:
— Hãy bình tĩnh lại, Huy. Hít thở sâu vào. Hãy nói rõ ràng từ đầu, tuần tự từng mắt xích một. Bắt đầu từ khoảnh khắc cậu bước chân vào phòng tranh ở biệt thự Điện Biên Phủ lúc hơn một giờ sáng đêm tang lễ hôm đó. Không được giấu giếm bất cứ điều gì.
Huy hít vào một hơi thật sâu, ngực phập phồng dữ dội. Hai bàn tay gầy gò của anh ta đan chặt vào nhau để kìm hãm cơn run rẩy của những khớp xương, rồi anh ta bắt đầu mở từng nút thắt của chuỗi hành động tội lỗi mà mình đã chôn giấu suốt những ngày trốn chạy vừa qua:
— Đêm hôm đó... đúng một giờ mười lăm phút sáng, theo đúng kế hoạch mà cô Vân đã bí mật thông báo từ hai ngày trước, máy điện thoại phụ của cháu nhận được một chuỗi tín hiệu xác nhận: hệ thống camera an ninh khu vực tầng trệt và hành lang dẫn vào phòng kho đã bị vô hiệu hóa từ tài khoản quản trị nội bộ của ông Trương Minh Khang. Cháu xách chiếc cặp nhôm kỹ thuật chuyên dụng đựng đồ nghề phục chế, mặc bộ đồng phục bảo trì điện lưới của tòa nhà, bước vào bằng cánh cửa phụ phía sau vườn chuối. Cửa ngách không khóa, chiếc két sắt âm tường trong phòng kho tranh phụ đã được xoay sẵn đến lẫy cơ học cuối cùng từ trước...
Huy nuốt nước bọt khan ức một tiếng, đôi mắt đờ đẫn nhớ lại từng chi tiết của đêm định mệnh:
— Khi cháu đeo găng tay vải cotton, nhẹ nhàng tháo dỡ lớp vải nhung đỏ sẫm bọc bức tranh thứ mười ba thật ra, tay cháu run rẩy đến mức suýt đánh rơi tấm vóc. Là một người từng học năm năm về kỹ thuật phục chế sơn mài cổ truyền, vừa nhìn thấy bề mặt tranh dưới ánh đèn rọi góc hẹp, cháu hiểu ngay giá trị vô giá của nó... Bề mặt then đen thẳm như đáy vực, từng vệt than củi mài dở dang lộ ra lớp son nhì sâu thẳm, và đặc biệt nhất... là vết vá mép vóc bằng một dải vải gai dệt tay dài chưa đầy hai phân ở góc dưới bên trái, chỗ tiếp giáp giữa lớp then và khung xương gỗ dổi... Đúng như những ghi chép trong cuốn sổ tay nghề của mẹ cô Vân. Cháu cẩn thận bọc bức tranh vào ba lớp giấy Washi Nitto không chứa axit, dán băng keo bảo tồn chuyên dụng rồi đặt khít khao vào khoang đệm xốp giảm chấn của chiếc cặp nhôm kỹ thuật. Kế hoạch ban đầu không hề thay đổi: cháu sẽ đi thẳng xe máy ra bến đò Bình Quới theo đường ven kênh rạch Thị Nghè để bàn giao bức tranh tận tay cho cô Vân như lời đã hẹn.
— Vậy tại sao cậu lại nhét bản vóc giả vào két sắt? — Bảo Châu ngắt lời, giọng cô rành rọt, đanh thép từng chữ. — Tấm vóc tráo đổi đó, cậu đã chuẩn bị từ bao giờ? Cậu định ẵm trọn một tỷ của cô Vân rồi sau đó dùng bản sao để tống tiền gia đình họ Trương tiếp hay sao?
— Không! Bản sao đó... vốn không phải do cháu tự ý vẽ ra để lừa cô Vân! — Huy ngẩng phắt đầu lên, khuôn mặt nhăn nhúm vì hoảng hốt thanh minh, hai tay vung lên rồi lại rụt lại. — Bản vóc giả đó chính là tấm vóc thử nghiệm khổ ba mươi nhân bốn mươi phân mà sàn Lam Thành đã ép cháu làm từ ba tháng trước, ngay khi cụ Trương Diệp vừa rơi vào hôn mê sâu tại bệnh viện! Chính Phạm Đức Lâm đã cung cấp cho cháu một tập tài liệu chứa những bức ảnh chụp không đầy đủ về góc dưới bức tranh thứ mười ba, rồi dùng tiền cọc ép cháu phải dùng kỹ thuật phủ bạc lá công nghiệp Đài Loan cùng dung môi pha chế butyl acetate để tái hiện một mẫu vóc có bề mặt đen bóng bẩy, phẳng lì nhưng vô hồn, nhằm chuẩn bị cho một kịch bản thế chấp tài sản nghệ thuật sau này mà cháu không được phép hỏi sâu. Tấm vóc thử nghiệm đó cháu luôn để sẵn trong ngăn đáy của cặp kỹ thuật để mang đi hiệu chuẩn máy đo độ phản quang bề mặt...
Huy cúi gập người xuống, hai tay bám chặt vào đầu gối rách rưới:
— Lúc cháu vừa khóa xong chốt kim loại của chiếc cặp nhôm, tắt đèn pin chuẩn bị đẩy cánh cửa sau bước ra con hẻm phụ đường Điện Biên Phủ thì cháu chợt thấy ánh đèn pha của một chiếc ô tô bảy chỗ màu đen đang đỗ tắt máy cách cổng chỉ chừng ba mươi mét. Cháu nấp sau bụi trúc nhìn ra và nhận ra ngay chiếc xe Fortuner biển số 51F quen thuộc của gã quản lý vận hành sàn đấu giá Lam Thành — cánh tay mặt chuyên xử lý việc bẩn cho Phạm Đức Lâm. Bọn chúng không chỉ đợi ông Khang mở cửa chính để đón nhóm chuyên gia thẩm định tài chính vào làm việc, mà dường như bọn chúng đã ngầm phục kích sẵn từ nửa đêm để đón lõng bất cứ ai, bất cứ thứ gì rời khỏi ngôi biệt thự bằng lối cửa sau!
Nam khẽ nheo mắt lại, ánh mắt anh lóe lên tia nhìn sắc sảo của người làm công tác điều tra hiện trường:
— Cậu nhận ra mình đã rơi vào thế gọng kìm. Lâm không hề tin tưởng hoàn toàn vào khả năng kiểm soát tình hình của Trương Minh Khang, và hắn đã cho giăng một mạng lưới bọc lót quanh biệt thự Điện Biên Phủ ngay trong đêm tang lễ để hớt tay trên mọi biến động.
— Đúng như vậy, anh Nam! Đúng như thế! — Huy đập mạnh bàn tay gầy trơ xương xuống đùi, nước mắt lại ứa ra lã chã. — Lúc đó cháu hoảng loạn đến mức tim như ngừng đập, chân tay bủn rủn suýt ngất xỉu. Nếu cháu ôm chiếc cặp nhôm bước ra ngõ với hai bàn tay trắng không có gì đánh lạc hướng, bọn Lam Thành chắc chắn sẽ ép xe, chặn đường và cướp bức tranh ngay tại trận. Còn nếu cháu để lại chiếc két sắt trống rỗng hoàn toàn, chỉ cần mười lăm phút sau, đám chuyên gia định giá tài sản của Lam Thành bước vào phòng kho thấy két mở toang không có tranh, còi báo động nội bộ sẽ rú lên và toàn bộ công an khu vực sẽ phong tỏa hai đầu con hẻm trước khi chiếc xe máy cà tàng của cháu kịp rẽ ra đường lớn. Trong cơn quẫn bách tột cùng, đầu óc cháu như nổ tung, và cháu đã làm một việc ngu xuẩn nhất cuộc đời mình: Cháu vội vã mở đáy cặp, rút tấm vóc thử nghiệm bằng bạc lá công nghiệp dở dang nhét đại vào chiếc hộp gỗ trắc nguyên bản, hạ chốt niêm phong xuống rồi đóng sập cửa két sắt lại! Cháu chỉ nghĩ một cách ngây thơ rằng bản thế chỗ vụng về đó sẽ giúp cháu trì hoãn việc bị phát hiện thêm vài tiếng đồng hồ, đủ thời gian để cháu thoát khỏi vòng vây của đám tay chân Lam Thành...
— Nhưng rốt cuộc cậu đã không hề xuất hiện ở bến đò Bình Quới, — Tường Vân trầm giọng, âm lượng không lớn nhưng sắc lạnh như sương đêm luồn qua kẽ áo. Ánh mắt bà nhìn xoáy vào người thợ trẻ như muốn xuyên thấu tận đáy sâu tâm can anh ta. — Tôi đã đứng đợi ở mép rạch nước đen ngòm đó suốt từ hai giờ sáng cho đến tận lúc mặt trời hửng đỏ phía chân trời. Cậu biết tôi đã nghĩ gì trong suốt những giờ phút đó không? Tôi đã nghĩ rằng cậu đã bán đứng mẹ tôi một lần nữa, hệt như cái cách người ta đã từng gạt bỏ bà ấy bốn mươi năm về trước!
— Cháu không dám đến, cô Vân ơi... Cháu van cô, cháu thật sự không dám đến! — Huy lắc đầu quầy quậy, giọng nghẹn ngào thống thiết, hai bàn tay chắp lại trước ngực vái lia lịa. — Khi cháu vừa lách được chiếc xe máy qua ngã tư Hàng Xanh, chiếc xe bảy chỗ của Lam Thành đã phát hiện ra cháu và bám theo bén gót suốt một đoạn đường dài trên đường Xô Viết Nghệ Tĩnh. Bọn chúng đã đánh hơi thấy chiếc cặp kỹ thuật cồng kềnh sau xe cháu! Cháu nhận ra ngay: nếu cháu chạy thẳng ra bến đò Bình Quới trong đêm vắng, cháu sẽ dẫn toàn bộ đám côn đồ khát máu của Lâm đến thẳng chỗ cô. Lúc đó giữa bến đò hoang vắng, trên chiếc ghe tam bản chòng chành giữa dòng sông sâu, một vụ đâm va hay thanh trừng chìm xuồng xảy ra thì không một ai trong chúng ta có cơ hội sống sót, và bức tranh chắc chắn sẽ rơi trọn vẹn vào tay Phạm Đức Lâm mà không để lại một dấu vết nào! Cháu đã liều mạng lừa rẽ ngoặt vào một con hẻm cụt chằng chịt ở khu vực bán đảo Thanh Đa, quăng xe máy vào bụi rậm rồi trèo qua bức tường rào dây thép gai để cắt đuôi bọn chúng trong đêm tối...
Huy thở dốc từng cơn, lồng ngực gầy guộc phập phồng sau làn áo rách, hai bờ vai run lên bần bật như người đang trải qua cơn sốt rét rừng kinh niên:
— Cháu biết mình tuyệt đối không thể giữ bức tranh bên người. Xưởng mộc của cháu ở đường Bình Lợi đã bị bọn tai mắt theo dõi từ nhiều tuần trước. Phòng trọ của cháu thì không an toàn một chút nào. Mang theo một báu vật vô giá như thế chạy trốn khắp Sài Gòn chẳng khác nào tự tròng dây thừng vào cổ mình. Vì vậy, ngay trong đêm rạng sáng hôm đó, lúc bốn giờ ba mươi phút, cháu đã tìm đến một kho lưu ký dịch vụ tư nhân có hệ thống kiểm soát nhiệt ẩm và an ninh tối tân tại khu vực Bình Thạnh... Cháu dùng toàn bộ kinh nghiệm bảo quản hiện vật của mình, đóng gói bức tranh vào một hòm gỗ bảo tàng chuyên dụng, làm thủ tục gửi ẩn danh dưới dạng tài liệu mỹ thuật phục chế cao cấp, rồi giữ lấy tờ biên nhận gốc duy nhất...
Không gian dưới mái hiên biệt thự cổ Mười Ba Ô Cửa bỗng chìm sâu vào một khoảng lặng nặng nề đến nghẹt thở. Tiếng gió luồn qua các song cửa sổ gỗ mun mục nát trên tầng áp mái kêu lên từng hồi u u ai oán, hòa lẫn tiếng giọt sương nặng hạt từ mép ngói nhỏ tong tong xuống nền gạch tàu lạnh ngắt.
Nam chăm chú quan sát từng biến đổi tinh vi trên cơ mặt của Huy. Sự hoảng loạn tột cùng, nét tiều tụy vì đói khát và mất ngủ triền miên, cùng với phản xạ tự vệ vụng về của một người thợ trẻ thuần túy chuyên môn hoàn toàn trùng khớp với những dấu vết vật chất và các mẩu manh mối rời rạc mà anh và Châu đã dày công thu thập được suốt dọc đường từ xưởng Bình Lợi cho tới kho hàng phế liệu Cẩm Phô:
— Cậu giữ lại tờ biên nhận gửi kho gốc đó suốt thời gian qua để làm gì, Huy? — Nam hạ thấp giọng, nhưng từng từ ngữ đều mang sức nặng truy vấn trực diện. — Để chờ cơ hội ngã giá với cô Vân, hay để đợi đến khi sóng gió tạm lắng xuống rồi bán lại cho Phạm Đức Lâm nhằm đổi lấy một lối thoát an toàn và một khoản tiền kếch xù?
Câu hỏi của Nam như một lưỡi dao giải phẫu rạch trúng vào vết thương nhức nhối nhất trong tâm can người thợ phục chế. Huy run rẩy ngẩng phắt mặt lên, hai bàn tay bấu chặt vào ngực áo rách bươm, giọng anh ta nghẹn lại vì cay đắng và nhục nhã:
— Cháu không tham lam đến mức mù quáng và điên rồ như thế đâu, anh Nam... Sau cái đêm tang lễ kinh hoàng đó, cháu đã hiểu ra mình chỉ là một hạt cát bị cuốn vào một cỗ máy nghiền nát tàn bạo đến mức nào. Tờ biên nhận đó... chính là lá bùa hộ mệnh duy nhất để giữ lại mạng sống cho cháu! Nếu cháu giao tờ biên nhận đó cho Lâm, ông ta có được bức tranh thật trong tay sẽ lập tức cho người tiêu hủy mọi chứng cứ liên đới, xóa sạch dấu vết và đổ toàn bộ tội danh trộm cắp di sản, làm tranh giả lên đầu cháu để bịt miệng vĩnh viễn. Còn nếu cháu giao cho cô Vân lúc đó, cháu sợ... cháu sợ cô Vân vì quá căm hận gia đình họ Trương sẽ đem bức tranh đi cất giấu ở một góc trời nào đó, để rồi cháu sẽ không bao giờ còn cơ hội chứng minh sự trong sạch của mình trước ánh sáng pháp luật...
Huy bật khóc nấc lên từng hồi tức tưởi, đầu anh ta gục hẳn xuống hai đầu gối bám đầy bùn đất bazan:
— Cháu đã trốn lên Đà Lạt, trốn vào những cánh rừng thông này, ngây thơ nghĩ rằng sương mù cao nguyên có thể che chở cho mình qua cơn bão tố. Nhưng khi nghe ngóng tin tức từ những người thợ đóng khung tranh dạo, khi biết tin bọn Lam Thành đã điều người đập phá, san phẳng toàn bộ xưởng Bình Lợi của cháu, khi biết ông Trương Minh Khang bị chủ nợ dồn ép đến bước đường cùng và chuẩn bị xé lẻ bộ tranh mười hai bức của cụ Diệp mang đi đấu giá phát mại... cháu mới bừng tỉnh hiểu ra rằng cháu chẳng là cái gì cả. Cháu chỉ là một con tốt thí rác rưởi bị bọn họ giật dây, lợi dụng để phục vụ cho một âm mưu trục lợi hàng trăm tỷ bạc! Cụ Diệp sinh thời từng dạy cháu làm vóc, từng cầm tay cháu chỉ cho cách mài than củi trên mặt then... Cháu đã phản bội lại đạo đức của nghề nghiệp. Cháu không thể tiếp tục sống chui lủi như một con thú hoang bị săn đuổi đến kiệt cùng thế này nữa... Cháu muốn tự thú. Cháu muốn giao lại tất cả cho các anh chị... Dù có phải đi tù mười năm hay hai mươi năm, cháu cũng cam lòng chấp nhận, miễn sao bức tranh được trả về đúng vị trí thiêng liêng của nó!
Nhìn dáng vẻ suy sụp hoàn toàn, thân hình gầy gò run rẩy trong manh áo rách của người bạn cùng khóa mỹ thuật năm nào, Bảo Châu khẽ bước lại gần. Cô từ từ ngồi xuống bên cạnh Huy, đặt một bàn tay ấm áp lên bờ vai đang rung bần bật của anh ta. Giọng cô chùng xuống, không còn sự gay gắt của một người đi tìm công lý bằng mọi giá, mà tràn ngập sức nặng của lương tri và sự thấu hiểu giữa những người cùng sống chết với hạt sơn, thớ vóc:
— Người giữ nền không sống trong két sắt, Huy à. Ông ngoại tôi và cô Vân vừa mở chiếc két sắt trên kia, bên trong chẳng có vàng ngọc hay quyền sở hữu cá nhân nào cả. Cụ chỉ để lại một tấm gương răn dạy cho những kẻ mang lòng tham lam, ích kỷ. Cậu đã sai lầm khi tráo bức vóc giả, nhưng cậu đã hành động đúng lương tâm khi không giao bức tranh thật cho Phạm Đức Lâm. Nhận ra sai lầm và can đảm dừng lại trước miệng vực thẳm chưa bao giờ là quá muộn đối với một người thợ sơn mài chân chính.
Huy ngước đôi mắt ầng ậng nước nhìn Bảo Châu. Trong đáy mắt vằn đỏ vì kiệt sức bỗng lóe lên một tia hy vọng mong manh, như người vừa tìm thấy ánh sáng le lói nơi cuối đường hầm tăm tối. Anh ta run rẩy đưa hai bàn tay gầy gò kéo chiếc khóa đồng đã rỉ sét của tập bìa da sờn rách đang đặt trong lòng. Những ngón tay cáu bẩn lần sâu vào một ngăn kẹp bí mật được may lót bằng vải nhung đen ở sát đáy bìa, cẩn thận rút ra một tập hồ sơ mỏng được bọc kín trong chiếc túi nhựa chống ẩm trong suốt dán kín bốn mép bằng băng keo công nghiệp.
Bằng tất cả sự cẩn trọng và run rẩy còn sót lại trong từng đầu ngón tay, Huy bóc lớp băng dính bảo vệ, rút ra một tờ phiếu mỏng bằng chất liệu giấy carbon màu vàng nhạt đã ngả màu sáp ong.
Nam đỡ lấy tờ phiếu từ tay Huy. Dưới ánh sáng ban chiều mờ ảo đang lịm dần qua tán thông già, Nam rút chiếc đèn pin kỹ thuật ánh sáng trắng góc hẹp từ túi áo chuyên dụng, bật luồng sáng gom tụ để rọi kiểm tra từng chi tiết in ấn, đường chỉ bảo mật và con dấu cơ học trên bề mặt giấy.
Đó chính xác là một phiếu gửi hàng lưu kho ngoại quan và lưu ký tài sản nghệ thuật bản gốc.
Góc trên bên trái của tờ phiếu mang logo dập nổi hình chiếc mỏ neo cách điệu ôm lấy bông hoa sen nhiều cánh, kèm theo dòng chữ in hoa sắc nét bằng mực xanh đen chống giả mạo: **CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LƯU KHO & NGOẠI QUAN GIA ĐỊNH — CHI NHÁNH BÌNH THẠNH, TP. HỒ CHÍ MINH**.
Ở phần thông tin chi tiết về kiện hàng tiếp nhận, ô mô tả hiện vật ghi nhận rõ ràng từng thông số kỹ thuật: *Hòm gỗ chuyên dụng bảo quản tác phẩm nghệ thuật — Kích thước: 45 x 55 x 12 cm — Tiêu chuẩn bảo quản đặc biệt: Kiểm soát vi khí hậu (Nhiệt độ ổn định 20°C ± 2°C, độ ẩm cân bằng 55% RH)*.
Mục ngày giờ tiếp nhận ghi nhận thời điểm đóng dấu cơ học tự động bằng mực đỏ sẫm: **04:35:18 — Ngày 18 tháng 10** (chính là buổi sáng sớm tinh mơ ngay sau đêm tang lễ hỗn loạn của Trương Diệp).
Và ở chính giữa trang giấy carbon, đập thẳng vào mắt Nam là một dải mã vạch công nghiệp với các vạch đen trắng sắc nét, phía dưới in đậm mã niêm phong ký hiệu viết hoa bằng loại mực tím đặc dụng của ngành kho vận lưu ký cao cấp:
**MÃ NIÊM PHONG LƯU KHO: D.S.–N.G.N.–8402**
Kèm theo tờ phiếu gửi kho mỏng manh là một dải nhãn niêm phong bằng lá kim loại mỏng bọc chì chưa hề bị bóc tách, mang cùng mã số kiểm định cơ học của Công ty Kho vận Gia Định. Trên mặt khối chì xám xịt có dập chìm một biểu tượng bảo mật vi mô chống mọi hình thức can thiệp vật lý từ bên ngoài.
— D.S.–N.G.N... — Bảo Châu ghé sát mắt nhìn vào dòng ký tự in hoa dập nổi trên mặt giấy, giọng cô run lên từng chặp vì xúc động khôn xiết. — 'D.S.' chính là Diệp Sơn... Còn 'N.G.N.'...
— Là 'Người Giữ Nền', — Tường Vân khẽ thốt lên nghẹn ngào, khóe mắt sau tròng kính đồi mồi của bà ứa lệ khi nhìn thấy dòng ký tự viết tắt mang đầy sức nặng định mệnh ấy. Bàn tay bà run rẩy chạm nhẹ vào mép tờ giấy carbon. — Đó chính là tên thật của bức tranh thứ mười ba mà mẹ tôi và ông Trương Diệp đã cùng nhau thống nhất đặt cho nó cách đây bốn mươi năm... Mười hai mặt, một nền; trả lại tên cho người giữ nền. Bức tranh không bao giờ mất đi, nó vẫn luôn tồn tại để chờ đợi ngày này...
Nam lật mặt sau của tờ phiếu lưu kho. Con dấu mộc tròn màu đỏ tươi của viên thủ kho trực ca đêm thuộc Công ty Kho vận Gia Định vẫn còn nguyên vẹn từng đường nét, viền mực đỏ thấm sâu vào từng thớ giấy carbon mỏng manh, không hề có bất kỳ dấu hiệu cạo sửa, tẩy xóa hóa chất hay ngụy tạo cơ học nào. Mã băm quang học in chìm dưới chân trang giấy hoàn toàn khớp với hệ thống chứng từ dịch vụ logistics nghệ thuật cao cấp đang vận hành tại Sài Gòn.
— Bức tranh thật đang nằm trong kho lạnh kiểm soát nhiệt ẩm chuyên sâu của kho Gia Định bên bờ kênh Thanh Đa, — Nam ngẩng lên nhìn Huy, ánh mắt anh ánh lên sự nhẹ nhõm vô bờ bến xen lẫn nét kiên định sắt đá. — Cậu đã chọn đúng nơi an toàn nhất để lưu giữ nó, Huy. Đó là một trong số rất ít những kho lưu ký tư nhân tại Việt Nam có hệ thống bảo hiểm tài sản độc lập và sở hữu chứng chỉ bảo quản hiện vật mỹ thuật đạt chuẩn của Hiệp hội Bảo tàng Quốc tế.
Huy gục đầu xuống hai bàn tay bẩn thỉu, bờ vai gầy rung lên từng chập như trút bỏ được tảng đá nghìn cân:
— Khi làm thủ tục gửi... cháu đã dùng một cái tên ẩn danh và đăng ký gói bảo lưu đặc biệt ngắn hạn trong thời hạn ba mươi ngày. Cháu chỉ giữ chiếc chìa khóa mã hóa điện tử này và tờ biên nhận gốc duy nhất trong tay. Không có tờ biên nhận này kèm mã số định danh gốc, không một ai trên cõi đời này có thể rút kiện hàng ra khỏi kho lưu trữ... Cháu xin giao nộp lại toàn bộ cho anh Nam và cô Châu. Cháu xin hoàn toàn chịu mọi trách nhiệm trước pháp luật về những gì mình đã gây ra...
Nam nhìn sâu vào đôi mắt đỏ hoe của Huy, giọng anh dứt khoát và đanh thép, mang trọn vẹn sự chuẩn xác của quy trình giám định pháp lý:
— Cậu tự nguyện giao nộp chứng cứ vật chất mang tính sống còn này, đó sẽ là tình tiết giảm nhẹ mang tính quyết định trước tòa. Nhưng tôi không thể tự mình tiếp nhận nó theo tư cách cá nhân đơn thuần. Chúng ta phải thiết lập ngay chuỗi bảo quản pháp lý ngay tại giây phút này để bảo vệ tính toàn vẹn tuyệt đối của chứng cứ trước Hội đồng thừa kế và cơ quan điều tra kinh tế.
Nói đoạn, Nam rút chiếc điện thoại thông minh ra khỏi túi áo khoác dã chiến. Anh bấm số gọi trực tiếp cho luật sư Nguyễn Hoài Thu tại văn phòng đại diện ở Sài Gòn rồi bật loa ngoài ở mức âm lượng tối đa. Tiếng chuông điện thoại tút dài vang lên giữa không gian tịch mịch của hiên biệt thự cổ. Sau ba hồi chuông ngắn, giọng nói điềm tĩnh, khúc chiết và sắc sảo quen thuộc của nữ luật sư vang lên rõ mồn một:
— Alô, Nam phải không? Tôi đang ở văn phòng cùng bà Trương Thanh Mai để hoàn tất văn bản pháp lý chính thức phản đối yêu cầu phát mãi bộ tranh của Trương Minh Khang trước tòa án. Các bạn ở Đà Lạt đã tìm được dấu vết vật chất gì mới chưa? Thời hạn phong tỏa ba mươi ngày của bộ tranh đang bị phía sàn Lam Thành và nhóm chủ nợ gây sức ép vô cùng dữ dội. Họ dọa sẽ mở niêm phong cưỡng chế trong vòng bốn mươi tám giờ tới.
— Chị Thu, tôi đang đứng tại Biệt thự Mười Ba Ô Cửa ở Đà Lạt cùng Trương Bảo Châu, bà Lê Tường Vân và... Mai Quốc Huy, — Nam nói rành rọt từng chữ vào micro điện thoại.
Đầu dây bên kia bỗng im bặt mất hai giây trọn vẹn, chỉ còn nghe thấy tiếng thở dốc và tiếng giấy tờ xột xoạt dừng hẳn lại:
— Mai Quốc Huy? Cậu ta đang ở cùng các bạn sao? Các bạn đã tìm thấy cậu ta rồi à?
— Vâng. Mai Quốc Huy đã chủ động tìm đến chúng tôi để xin đầu thú và cam kết hợp tác toàn diện, — Nam tiếp tục, giọng nói đĩnh đạc và chuẩn xác theo đúng quy chuẩn tố tụng tư pháp. — Huy vừa thừa nhận toàn bộ hành vi mang bức tranh thật ra khỏi phòng tranh Điện Biên Phủ trong đêm tang lễ dưới sự ép buộc, đe dọa tống tiền từ mạng lưới của Phạm Đức Lâm, đồng thời tự nguyện giao nộp bản gốc Phiếu gửi lưu kho ngoại quan của Công ty Dịch vụ Kho vận Gia Định mang mã niêm phong D.S.–N.G.N.–8402. Bức tranh thứ mười ba thật hiện đang được lưu ký tại kho này ở quận Bình Thạnh, Sài Gòn.
Một tiếng thở phào rất khẽ nhưng run rẩy của bà Trương Thanh Mai vang lên từ đầu dây bên kia, tiếp ngay sau đó là giọng nói sắc lạnh, chuyên nghiệp đầy uy lực của luật sư Thu:
— Mai Quốc Huy có đang nghe tôi nói trực tiếp không?
Huy run rẩy bò sát lại gần chiếc điện thoại trên tay Nam, ghé sát mặt vào micro, giọng anh ta nghẹn ngào trong nước mắt:
— Dạ... thưa luật sư Thu... tôi là Mai Quốc Huy đây ạ. Tôi xin thành thật thú nhận toàn bộ hành vi sai trái, ngu xuẩn của mình... Tôi xin tự nguyện giao nộp lại tờ biên nhận gốc và cam kết đứng ra làm nhân chứng hợp tác, khai báo toàn bộ những kẻ đã đe dọa, ép buộc tôi chế tác bản tranh giả và tìm mọi cách tẩu tán di sản của cụ Trương Diệp... Xin luật sư hãy giúp tôi... cứu tôi thoát khỏi sự truy sát của sàn Lam Thành...
— Tốt lắm, Mai Quốc Huy, — giọng luật sư Thu vang lên dứt khoát, từng câu chữ đanh thép như một phán quyết. — Căn cứ theo các quy định hiện hành của Bộ luật Tố tụng Hình sự và quy chế quản lý di sản Trương Diệp, việc anh chủ động ra trình diện, thú nhận toàn bộ hành vi trước khi có quyết định khởi tố hay bắt giữ, đồng thời tự nguyện giao nộp tài liệu then chốt để thu hồi nguyên vẹn tài sản thất lạc sẽ được ghi nhận là tình tiết tự thú và lập công chuộc tội mang ý nghĩa giảm nhẹ đặc biệt. Với tư cách là thư ký Hội đồng thừa kế và đại diện pháp lý chính thức cho di sản Trương Diệp, tôi chính thức lập biên bản ghi âm lời tự thú này thông qua hệ thống tổng đài pháp lý được mã hóa của văn phòng luật sư. Tôi cam đoan sẽ đứng ra bảo trợ pháp lý toàn diện cho anh với tư cách là nhân chứng hợp tác đặc biệt, bảo đảm đầy đủ các quyền lợi hợp pháp và an toàn tính mạng cho anh trước mọi sự đe dọa từ mạng lưới của sàn Lam Thành.
Huy òa khóc nấc lên thành tiếng, hai vai gầy rung lên từng đợt giải tỏa toàn bộ gánh nặng khủng khiếp đã đè nghẹt buồng phổi suốt những ngày trốn chạy vừa qua:
— Cảm ơn luật sư... Cháu cảm ơn cô Thu... Cảm ơn anh chị...
— Bây giờ, Nam, — giọng luật sư Thu nhanh chóng quay trở lại nhịp độ tác chiến khẩn trương. — Cậu hãy đọc thật chính xác số sê-ri của phiếu lưu kho và mã số truy xuất bảo mật trực tuyến được in ở góc phải tờ biên nhận. Tôi sẽ kích hoạt ngay lập tức một văn bản yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, tống đạt trực tiếp đến Ban Giám đốc Công ty Kho vận Gia Định, đồng thời phối hợp với lực lượng công an kinh tế quận Bình Thạnh để tiến hành niêm phong, tiếp quản hiện trường kiện hàng trong vòng ba mươi phút tới. Chúng ta không thể để chậm trễ dù chỉ một giây!
Nam cúi xuống, lia luồng ánh sáng đèn pin kỹ thuật vào góc trên bên phải của tờ phiếu mỏng màu vàng sáp. Ở đó, bên dưới một lớp màng hologram chống giả hình chiếc mỏ neo, có một dòng chữ in kim sắc nét ghi rõ: *Tra cứu tình trạng kiện hàng trực tuyến tại cổng thông tin: giadinh-logistics.vn/art-custody — Mã truy cập bảo mật: GD-8402-DS*.
— Tôi đang mở cổng thông tin tra cứu trực tuyến của kho vận Gia Định trực tiếp trên điện thoại đây, chị Thu, — Nam vừa nói vừa dùng ngón tay thao tác nhanh chóng trên màn hình cảm ứng, kích hoạt đường truyền dữ liệu di động tốc độ cao.
Giao diện hệ thống quản lý kho lưu ký của Công ty Dịch vụ Lưu kho Gia Định hiện lên với tông màu xanh lục sẫm trang trọng, yêu cầu đăng nhập hai lớp. Nam cẩn thận dùng đầu ngón tay gõ từng ký tự của mã kiện hàng: `D.S.–N.G.N.–8402` và nhập chuỗi mã khóa bảo mật: `GD-8402-DS`.
Bảo Châu nín thở ghé sát đầu vào vai Nam, ánh mắt cô không rời khỏi màn hình dù chỉ một cái chớp mắt. Tường Vân cũng bước sát lại, bàn tay bà bấu chặt vào mép vách đá chẻ lạnh buốt, lồng ngực phập phồng hồi hộp. Gió chiều cao nguyên thốc qua vách đá ngày một dữ dội hơn, mang theo hơi sương mù ẩm ướt táp rát cả mặt mày, nhưng dường như trong khoảnh khắc sinh tử này, không một ai còn để ý đến cái lạnh thấu xương của sương đêm Đà Lạt nữa. Mọi giác quan, mọi dòng máu trong cơ thể đều dồn cả vào những gói dữ liệu điện tử đang được truyền tải qua sóng vô tuyến từ trung tâm lưu trữ dữ liệu tại Sài Gòn.
*Một giây... hai giây... ba giây...*
Vòng tròn biểu tượng tải dữ liệu xoay tròn trên nền xanh sẫm. Màn hình nhấp nháy một nhịp, rồi trang chi tiết về hồ sơ kỹ thuật của kiện hàng bảo tồn đặc biệt bật mở ra.
Nhưng thay vì dòng chữ màu xanh lá cây quen thuộc báo hiệu trạng thái an toàn *“ĐANG LƯU KHO BẢO QUẢN TIÊU CHUẨN — VỊ TRÍ KHO LẠNH A3”*, một thanh thông báo khẩn cấp màu đỏ rực choán ngợp toàn bộ nửa trên màn hình điện thoại, nhấp nháy liên hồi với biểu tượng hình tam giác cảnh báo màu vàng cùng dấu chấm than lớn:
**CẢNH BÁO HỆ THỐNG: KIỆN HÀNG ĐÃ RÚT KHỎI KHO LƯU KÝ**
Nam sững sờ chết lặng. Toàn bộ cơ thể anh đông cứng lại. Đồng tử trong mắt anh co rút lại cực độ trước luồng sáng đỏ gay gắt phát ra từ màn hình. Những ngón tay đang cầm chặt mép chiếc điện thoại bỗng cứng đờ như hóa đá, khớp xương tê dại.
Bảo Châu đưa hai tay lên che miệng, thốt lên một tiếng nghẹn ngào đầy kinh hoàng:
— Nam... cái quái gì thế này?! Sao lại như thế được?!
Nam không thốt lên nổi một lời nào. Trái tim anh đập thình thịch như muốn xé toạc lồng ngực. Anh vội vã dùng ngón tay lướt nhanh xuống phần lịch sử giao dịch điện tử vừa được hệ thống tự động ghi nhận và cập nhật bên dưới. Từng dòng chữ hiển thị rõ mồn một, sắc lạnh và tàn nhẫn trên nền màn hình sáng trắng:
*Thời gian xuất kho: 14:15:42 — Hôm nay.* *Hình thức xuất kho: Rút hàng theo lệnh ủy thác thanh lý hợp đồng ngắn hạn quá hạn bảo lưu.* *Người thực hiện nhận hàng: Đại diện ủy quyền pháp nhân — Kèm Biên bản bàn giao số: EX-8402/L.T.* *Trạng thái hiện tại: ĐÃ RỜI KHỎI KHO LƯU KÝ.*
Kiểm tra hệ thống quản lý trực tuyến của kho vận, Nam bàng hoàng phát hiện kiện hàng mang mã 'D.S.–N.G.N.' vừa bị một đối tượng rút ra cách đó hai tiếng.